Kết luận — Vai trò kép của nước Mỹ
title: Bài 16 — Kết luận: Vai trò kép của nước Mỹ (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "316-334"
Bài 16: Kết luận — Vai trò kép của nước Mỹ
Mục tiêu học tập
- Thấu hiểu sâu sắc ẩn dụ lịch sử mở đầu chương Kết luận, xoay quanh sự kiện đế chế Tây La Mã sụp đổ vào năm 476 trong khi Đông La Mã (Byzantium) tiếp tục hưng thịnh, để từ đó lý giải vì sao Brzezinski cho rằng thế giới thế kỷ 21 đã khác biệt về mặt bản chất so với bối cảnh cách đây 1.500 năm.
- Nắm vững định nghĩa chính xác về "vai trò kép" (dual role) mà Brzezinski đặt ra cho nước Mỹ: vừa đóng vai trò là người thúc đẩy và bảo đảm (promoter and guarantor) cho một Phương Tây rộng lớn và thống nhất hơn, lại vừa làm trọng tài và người hòa giải (balancer and conciliator) giữa các cường quốc tại phương Đông.
- Ghi nhớ các bước đi cụ thể mà Brzezinski đề xuất nhằm mở rộng Phương Tây, bao gồm vai trò cốt lõi của NATO, EU, tầm ảnh hưởng của tam giác Anh-Pháp-Đức, cơ chế "tam giác Weimar" gồm Pháp, Đức và Ba Lan, tiến trình thúc đẩy hòa giải giữa Nga và Ba Lan, cùng số liệu khảo sát của hãng Deutsche Welle năm 2011 về thái độ của người dân Nga đối với EU.
- Phân biệt rõ ràng hai kịch bản đối lập được Brzezinski phác thảo: một bên là viễn cảnh Phương Tây thành công trong việc mở rộng và thống nhất, bên kia là nguy cơ Phương Tây phân rã thành những liên minh nhỏ lẻ và ích kỷ.
- Hiểu sâu sắc nguyên tắc ứng xử của Mỹ tại châu Á: tuyệt đối không can thiệp quân sự trực tiếp vào các cuộc chiến giữa các cường quốc trong khu vực, ngoại trừ các nghĩa vụ đã cam kết trong hiệp ước với Nhật Bản và Hàn Quốc, học hỏi theo mô hình vai trò của nước Anh tại châu Âu vào thế kỷ 19, hướng tới mục tiêu thiết lập "tam giác hợp tác" vững chắc giữa Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc.
- Nằm lòng câu đúc kết nổi tiếng khép lại cuốn sách: "Mỹ chưa phải là Rome, và Trung Quốc chưa phải là Byzantium của Mỹ".
Nội dung chính
1. Ẩn dụ mở đầu: Tây La Mã sụp đổ, Đông La Mã sống sót (vì thế giới khi đó bị chia cắt)
Brzezinski mở chương Kết luận bằng một chuyến "du hành lịch sử" ngược dòng thời gian hơn 1.500 năm về trước. Vào nửa đầu thiên niên kỷ thứ nhất, diện mạo chính trị tại các vùng văn minh châu Âu chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi sự cùng tồn tại của hai nửa Đế chế La Mã là Tây và Đông. Đế chế Tây La Mã, với kinh đô phần lớn thời gian đặt tại Rome, liên tục bị các bộ lạc man rợ (barbarians) quấy phá. Do phải gánh vác chi phí duy trì quân đội đồn trú thường trực ở nước ngoài trong những hệ thống công sự vô cùng tốn kém, Rome rơi vào tình trạng dàn trải chính trị quá mức (politically overextended) và đứng bên bờ vực phá sản vào giữa thế kỷ thứ 5. Cùng lúc đó, những cuộc xung đột gay gắt giữa tín đồ Cơ Đốc giáo và người ngoại đạo đã bào mòn sự gắn kết xã hội, trong khi chính sách thuế khóa nặng nề cùng nạn tham nhũng làm tê liệt hoàn toàn sức sống kinh tế. Đến năm 476, khi hoàng đế Romulus Augustus thất thủ trước làn sóng xâm lăng của quân man rợ, Đế chế Tây La Mã, một thực thể vốn đã suy kiệt và hấp hối từ trước, đã chính thức sụp đổ.
Trái ngược hoàn toàn với người anh em phương Tây, Đế chế Đông La Mã (sau này được biết đến với tên gọi Byzantium) lại thể hiện sức sống bền bỉ và mạnh mẽ hơn hẳn nhờ tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, nền kinh tế tăng trưởng vượt bậc, cũng như những thành tựu rực rỡ trong chính sách ngoại giao và an ninh. Kể từ khi Rome sụp đổ, Byzantium vẫn tiếp tục hưng thịnh suốt nhiều thế kỷ, thậm chí còn tái chiếm một phần lãnh thổ của Tây La Mã xưa kia, và đứng vững, dù phải trải qua nhiều xung đột, cho đến tận khi người Thổ Ottoman trỗi dậy vào thế kỷ 15.
Brzezinski chỉ ra rằng, giá trị cốt lõi của câu chuyện lịch sử này nằm ở sự tương phản sâu sắc với những chuyển động của thế giới thế kỷ 21. Tai ương ập xuống Rome vào giữa thế kỷ 5 không hề làm lung lay tương lai xán lạn của Byzantium, bởi lẽ thế giới thời bấy giờ bị chia cắt thành những khoang biệt lập, cách trở về mặt địa lý và hoàn toàn cô lập cả về kinh tế lẫn chính trị, do đó số phận của bên này không thể tác động trực tiếp và tức thời đến triển vọng phát triển của bên kia.
Song, bối cảnh ngày nay đã hoàn toàn đảo ngược: khoảng cách địa lý đã bị xóa nhòa bởi mạng lưới truyền thông tức thời và các dòng giao dịch tài chính diễn ra trong chớp nhoáng, khiến sự thịnh vượng của những khu vực tiên tiến nhất thế giới về kinh tế, tài chính và quân sự ngày càng ràng buộc chặt chẽ với nhau. Khác biệt hoàn toàn so với thời kỳ 1.500 năm trước, mối quan hệ hữu cơ giữa phương Tây và phương Đông ngày nay chỉ có hai ngã rẽ: hoặc là cùng nhau hợp tác để đôi bên cùng có lợi, hoặc là kéo nhau vào vòng xoáy tổn hại lẫn nhau.
2. Định nghĩa "vai trò kép": vừa thúc đẩy Phương Tây, vừa cân bằng phương Đông
Từ ẩn dụ lịch sử sâu sắc đó, Brzezinski trực tiếp đưa ra luận điểm trung tâm của toàn bộ chương Kết luận, và cũng chính là trục xương sống của cả cuốn sách: thách thức lớn nhất cũng như sứ mệnh địa chính trị bắt buộc của nước Mỹ trong những thập kỷ tới chính là tự làm mới chính mình và thúc đẩy một Phương Tây rộng lớn hơn, tràn đầy sinh lực hơn, đồng thời giữ vững một thế cân bằng phức tạp ở phương Đông nhằm dung hòa một cách xây dựng vị thế toàn cầu đang lên của Trung Quốc, đồng thời ngăn chặn nguy cơ hỗn loạn trên quy mô toàn cầu.
Nếu thiếu đi một thế cân bằng địa chính trị ổn định tại lục địa Âu-Á được thúc đẩy bởi một nước Mỹ tự tái sinh, mọi tiến trình giải quyết các vấn đề sống còn đối với phúc lợi xã hội và sự tồn vong của nhân loại sẽ rơi vào bế tắc. Ngược lại, nếu Mỹ thất bại trong việc theo đuổi tầm nhìn địa chính trị xuyên lục địa đầy tham vọng này, tốc độ suy tàn của Phương Tây sẽ bị đẩy nhanh, đồng thời thổi bùng lên những mồi lửa bất ổn mới ở phương Đông. Cụ thể, tại khu vực châu Á, các mối cạnh tranh mang tính dân tộc, trước hết là giữa ba cường quốc Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản, sẽ khiến căng thẳng khu vực không ngừng leo thang, đồng thời làm khoét sâu thêm sự thù địch ngầm giữa Trung Quốc và Mỹ, gây ra những hệ lụy nặng nề cho cả đôi bên.
Ngược lại, nếu Mỹ thành công mở rộng Phương Tây để biến nơi đây thành khu vực ổn định và dân chủ nhất hành tinh, đó sẽ là minh chứng rõ nét cho sự kết hợp hài hòa giữa quyền lực và nguyên tắc (combine power with principle). Một Phương Tây rộng lớn và hợp tác chặt chẽ, trải dài từ Bắc Mỹ xuyên qua châu Âu để tiến sâu vào Âu-Á, ôm trọn cả Nga lẫn Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời kết nối vững chắc với Nhật Bản, quốc gia châu Á đầu tiên tiếp nhận thành công nền dân chủ, và Hàn Quốc. Tầm ảnh hưởng sâu rộng đó sẽ nâng cao sức hấp dẫn của các nguyên tắc cốt lõi phương Tây đối với các nền văn hóa khác, từ đó gieo mầm cho sự trỗi dậy từng bước trong những thập kỷ tới của các hình thái đa dạng thuộc một nền văn hóa chính trị dân chủ mang tính phổ quát.
Song song với tiến trình đó, Mỹ phải tiếp tục dấn thân và tăng cường hợp tác tại phương Đông, một khu vực cực kỳ năng động, nắm giữ tiềm lực tài chính khổng lồ nhưng cũng là nơi tiềm ẩn nhiều nguy cơ xung đột. Nếu Mỹ và Trung Quốc tìm được tiếng nói chung trên một phạm vi rộng lớn các vấn đề, triển vọng duy trì hòa bình ở châu Á sẽ được củng cố mạnh mẽ, nhất là nếu Mỹ đồng thời thúc đẩy được tiến trình hòa giải thực chất giữa Nhật Bản, đồng minh chiến lược cốt lõi của Mỹ tại Thái Bình Dương, với Trung Quốc, song song với việc xoa dịu cuộc cạnh tranh đang ngày một nóng lên giữa Trung Quốc và Ấn Độ. Brzezinski đặc biệt nhấn mạnh rằng các mục tiêu song hành này có tầm quan trọng tối thượng, bởi chúng ta không được phép quên một thực tế: châu Á lớn hơn Trung Quốc rất nhiều: chính sách của Mỹ tại phương Đông không thể chỉ đóng khung trong mối quan hệ đối tác đặc biệt với Bắc Kinh, cho dù mối quan hệ ấy có đáng mong đợi đến thế nào đi chăng nữa.
3. Hai vai trò gắn kết nhau, và điều kiện tiên quyết: Mỹ phải tự làm mới ở trong nước
Từ những phân tích thực tiễn trên, Brzezinski đã đúc kết nên công thức chiến lược cốt lõi của toàn bộ chương này: nhằm ứng phó hiệu quả với những biến động tại cả hai nửa Tây và Đông của lục địa Âu-Á, nước Mỹ bắt buộc phải đảm nhận một vai trò kép (a dual role). Mỹ vừa phải đóng vai trò là người thúc đẩy và bảo đảm cho một Phương Tây ngày càng rộng mở và thống nhất hơn, vừa phải sắm vai trọng tài và người hòa giải (the balancer and conciliator) giữa các cường quốc lớn ở phương Đông. Cả hai vai trò này đều có ý nghĩa sống còn và tồn tại mối quan hệ hữu cơ, nương tựa vào nhau để cùng củng cố sức mạnh.
Tuy nhiên, để tạo dựng được uy tín và năng lực thực thi hiệu quả hai vai trò chiến lược ấy, Mỹ trước hết phải chứng minh cho thế giới thấy quyết tâm và ý chí tự đổi mới mạnh mẽ ngay trong lòng đất nước mình. Hãy gạt bỏ những giả định thống kê thiếu thực tế và ngày càng đáng nghi ngờ về việc tốc độ tăng trưởng hiện tại sẽ tự động kéo dài vô hạn qua nhiều thập kỷ, người Mỹ cần tập trung nguồn lực vào những trụ cột cốt lõi khác cấu thành nên sức mạnh quốc gia thực chất: năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng giáo dục, sự khôn khéo trong việc cân bằng giữa sức mạnh quân sự và nghệ thuật ngoại giao, tầm nhìn của đội ngũ lãnh đạo chính trị, cũng như sức hút tự nhiên từ một lối sống dân chủ lành mạnh.
4. Xây Phương Tây lớn hơn: NATO, EU, và bước tiến từng phần đón nhận Thổ Nhĩ Kỳ, Nga
Để nước Mỹ có thể hoàn thành xuất sắc vai trò thúc đẩy và bảo trợ cho một Phương Tây được hồi sinh, Brzezinski đã vạch ra các điều kiện tiên quyết hết sức cụ thể, bao gồm việc xây dựng mối quan hệ Mỹ-Âu bền chặt, duy trì cam kết sắt đá của Mỹ đối với NATO, và sự đồng thuận, phối hợp nhịp nhàng giữa Mỹ và châu Âu trong việc dẫn dắt một lộ trình từng bước, có thể tiến hành theo nhiều cách khác nhau, nhằm chào đón cả Thổ Nhĩ Kỳ lẫn một nước Nga đang trên lộ trình dân chủ hóa thực chất bước vào hàng ngũ Phương Tây. Mỹ cần cổ vũ tiến trình nhất thể hóa sâu rộng hơn của Liên minh châu Âu và khẳng định tầm ảnh hưởng địa chính trị của EU bằng cách duy trì sự hiện diện an ninh tích cực tại lục địa này, đồng thời khích lệ châu Âu nâng cao tự chủ và năng lực hành động cả về mặt chính trị lẫn quân sự. Trục liên kết chính trị, kinh tế và quân sự cốt lõi giữa ba cường quốc Anh, Pháp và Đức cần phải được tiếp tục duy trì và mở rộng phạm vi hợp tác. Thêm vào đó, cơ chế tham vấn mở rộng giữa Đức, Pháp và Ba Lan về chính sách phía đông của châu Âu, vốn có tính then chốt đối với việc EU thích nghi và mở rộng về phía đông, cũng phải đồng thời được củng cố và phát triển mạnh mẽ. Theo Brzezinski, Mỹ chính là nguồn động lực lịch sử không thể thế cho đại dự án này, bởi nếu thiếu đi sự hiện diện và can dự tích cực của Washington, liên minh châu Âu non trẻ và đầy rạn nứt có thể đứng trước nguy cơ tan vỡ bất cứ lúc nào.
5. "Tam giác Weimar" và bài học lịch sử Pháp-Đức áp cho hòa giải Nga-Ba Lan
Trong nỗ lực kết nối chiến lược với Nga mà vẫn bảo toàn sự thống nhất của Phương Tây, Brzezinski nhận định rằng khuôn khổ "tam giác Weimar" gồm Pháp, Đức và Ba Lan có thể đóng góp một vai trò vô cùng tích cực trong việc thúc đẩy và củng cố tiến trình hòa giải giữa Ba Lan và Nga, vốn là một tiến trình đầy triển vọng nhưng còn rất mong manh. Sự bảo trợ và đồng hành của cặp đôi Pháp-Đức cho nỗ lực này sẽ vừa mang lại cảm giác an tâm về mặt an ninh cho Ba Lan, vừa gửi đi một tín hiệu trấn an tới Moscow rằng tiến trình này đang đặt trong một tầm nhìn châu Âu rộng mở hơn. Chỉ khi hội tụ đủ các yếu tố đó, mục tiêu hòa giải Nga-Ba Lan được mong đợi bấy lâu mới có cơ hội trở nên thực sự toàn diện, tương tự như kỳ tích hòa giải Đức-Ba Lan từng đạt được trong lịch sử, từ đó cả hai tiến trình hòa giải này sẽ cùng nhau bồi đắp cho nền móng ổn định lâu dài của toàn châu Âu.
Nhưng để tiến trình hòa giải Ba Lan-Nga gặt hái được quả ngọt và duy trì độ bền vững theo thời gian, nó không thể chỉ dừng lại ở các tuyên bố ngoại giao giữa các chính phủ, mà bắt buộc phải lan tỏa sâu rộng xuống cấp độ xã hội thông qua các hoạt động giao lưu nhân dân và nhiều sáng kiến giáo dục chung. Brzezinski đưa ra lời cảnh báo đanh thép: những thỏa hiệp mang tính thời cơ của chính phủ, nếu không bắt rễ từ sự chuyển biến thực chất trong nhận thức và tình cảm của người dân hai nước, sẽ vô cùng lỏng lẻo. Ông đã dẫn chứng bằng một bài học lịch sử đầy đau đớn vào năm 1939: chế độ Quốc xã của Hitler tại Đức và chế độ Stalin tại Liên Xô đã từng bắt tay ký kết một thỏa hiệp lớn, nhưng chỉ vẻn vẹn hai năm sau, hai cường quốc này đã lao vào cuộc chiến tranh sinh tử tàn khốc với nhau.
Trái ngược hoàn toàn với điều đó, tình hữu nghị Pháp-Đức thời kỳ hậu Thế chiến II, dù được khởi xướng từ những quyết sách ở cấp cao nhất với vai trò lịch sử của cả Tướng de Gaulle và Thủ tướng Adenauer, cũng đã được thúc đẩy thành công ở cấp độ xã hội và giao lưu văn hóa. Ngay cả những diễn ngôn lịch sử dân tộc (national narratives) tương ứng của Pháp và Đức cũng đã trở nên về cơ bản tương thích với nhau, tạo tiền đề vững chắc cho mối quan hệ láng giềng hữu hảo thực chất, từ đó làm nền móng vững chắc cho một liên minh hòa bình. Brzezinski tin rằng đây chính là lộ trình mẫu mực cần được tái hiện sinh động trong quan hệ Ba Lan-Nga. Một khi bánh xe lịch sử này chuyển động và tạo được đà, nó sẽ tự khắc tạo ra những tác động quốc tế vô cùng tích cực. Hơn thế nữa, Ba Lan khi đó không chỉ đóng vai trò là cầu nối mở toang cánh cửa châu Âu cho Nga, mà còn có thể tạo động lực khuyến khích Ukraine và Belarus chủ động chuyển dịch theo cùng một hướng, từ đó càng thúc đẩy lợi ích sát sườn của chính nước Nga trong việc đồng hành cùng châu Âu. Chính vì lẽ đó, tiến trình lịch sử mở rộng Phương Tây phải được dẫn dắt có chiến lược bài bản và đặt trên một nền tảng kiên cố, nhận được sự hậu thuẫn vững chắc từ một liên minh Đại Tây Dương rộng lớn hơn, nơi Ba Lan thực sự trở thành đối tác tin cậy của một nước Đức đang gắn bó keo sơn trong tình bạn với Pháp.
6. Khảo sát Deutsche Welle 2011: người Nga muốn vào EU nhanh hơn chính phủ của họ
Brzezinski lưu ý rằng tiến trình vĩ đại này đòi hỏi lòng kiên trì bền bỉ cùng tầm nhìn chiến lược sắc sảo của cả Mỹ lẫn châu Âu, bản thân nước Nga cũng phải trải qua những cải cách sâu rộng để đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của EU. Song, xét về dài hạn, Moscow chắc chắn không muốn tự cô lập mình khỏi cơ hội lịch sử này, đặc biệt là khi các nút thắt trong quan hệ giữa Thổ Nhĩ Kỳ và EU dần được tháo gỡ. Hơn nữa, một bộ phận đáng kể công chúng Nga đang thể hiện tư tưởng cởi mở và đi trước cả chính phủ của họ về vấn đề gia nhập EU.
Kết quả từ một cuộc khảo sát xã hội học do hãng Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế danh tiếng của Đức, thực hiện tại Nga vào đầu năm 2011 đã chỉ ra những con số vô cùng thú vị: có tới 23% số người được hỏi mong muốn Nga trở thành thành viên chính thức của EU ngay trong vòng 2 năm tới, 16% kỳ vọng mục tiêu này đạt được trong khoảng 2 đến 5 năm, 9% lựa chọn mốc 5 đến 10 năm, 6% nghĩ đến một khoảng thời gian dài hơn nữa, 28% chưa thể đưa ra câu trả lời chắc chắn, và tỷ lệ phản đối gay gắt chỉ dừng lại ở mức 18%.
Tuy nhiên, mặc dù hào hứng với ý tưởng gia nhập EU, công chúng Nga nhìn chung lại chưa nhận thức hết được mức độ khắt khe của các quy chuẩn kiểm định tư cách thành viên. Brzezinski dự báo rằng, tương tự như trường hợp của Thổ Nhĩ Kỳ hiện tại, tiến trình kết nạp nhiều khả năng sẽ diễn ra theo đồ thị hình sin: tiến lên một bước, chững lại, rồi lại bứt phá mạnh mẽ, có thể theo từng giai đoạn và thông qua các thỏa thuận chuyển tiếp. Ông cũng thẳng thắn thừa nhận rằng ở thời điểm bấy giờ, việc vội vã phác thảo một bản thiết kế chi tiết và hoàn chỉnh cho cấu trúc chính trị tương lai của một Phương Tây mở rộng là một điều quá sớm và thiếu thực tế.
7. Kịch bản thất bại: Phương Tây phân rã nếu Mỹ không dẫn dắt
Trong cuốn sách, Brzezinski đã dành nhiều dung lượng để cảnh báo về một kịch bản đen tối nếu Mỹ không chủ động thúc đẩy tiến trình kiến tạo một Phương Tây thống nhất hơn, khi đó những hậu quả nghiêm trọng chắc chắn sẽ ập đến. Những bóng ma oán hận trong lịch sử châu Âu có nguy cơ trỗi dậy, các cuộc xung đột lợi ích mới sẽ nảy sinh và những quan hệ đối tác cạnh tranh thiển cận, ngắn hạn sẽ dần hình thành. Tận dụng sự rạn nứt này, Nga có thể biến nguồn tài nguyên năng lượng dồi dào của mình thành một thứ vũ khí sắc bén để chia rẽ nội bộ đối phương. Được tiếp thêm động lực từ sự rệu rã của Phương Tây, Moscow có thể tìm cách thôn tính Ukraine một cách nhanh chóng nhằm khôi phục tham vọng đế quốc của chính mình, đẩy trật tự thế giới vào vòng xoáy hỗn loạn quốc tế sâu sắc hơn.
Đối diện với một châu Âu thụ động, các quốc gia châu Âu riêng lẻ, vì mải mê tìm kiếm các cơ hội thương mại lớn hơn, sẽ tìm cách thỏa hiệp riêng rẽ với Nga. Brzezinski đã phác họa rất chi tiết một kịch bản thực tế: mối quan hệ bang giao đặc biệt sẽ nảy nở giữa Nga với Đức hoặc Ý vì lợi ích kinh tế của mỗi bên. Để phản ứng trước một liên minh châu Âu đang rạn nứt và ngập chìm trong các tranh cãi chính trị dai dẳng, nước Anh sẽ chọn cách xích lại gần Mỹ hơn. Cặp đôi Pháp và Anh cũng sẽ thắt chặt quan hệ song phương trong khi nhìn Đức với ánh mắt dè chừng, còn Ba Lan cùng các quốc gia vùng Baltic sẽ rơi vào trạng thái cô độc, tuyệt vọng tìm kiếm các bảo đảm an ninh từ Washington. Kết quả của chuỗi phản ứng dây chuyền này không phải là một Phương Tây đổi mới, tràn đầy sinh lực, mà là một Phương Tây ngày càng phân mảnh với tầm nhìn địa chính trị bị thu hẹp đáng kể.
8. Vì sao một Phương Tây chia rẽ không thể cạnh tranh nổi với Trung Quốc
Hơn thế nữa, một Phương Tây bị chia rẽ sâu sắc như vậy sẽ hoàn toàn mất đi sự tự tin để bước vào cuộc cạnh tranh định hình hệ thống toàn cầu với Trung Quốc. Brzezinski chỉ ra một thực tế: cho tới nay, Trung Quốc chưa hề đưa ra bất kỳ một giáo điều ý thức hệ nào để tuyên bố rằng thành tựu gần đây của họ là khuôn mẫu chung có thể áp dụng phổ quát toàn cầu; và phía Mỹ cũng đã có những bước đi thận trọng khi không đẩy ý thức hệ lên thành trung tâm trong chính sách ngoại giao với các đối tác then chốt, chấp nhận thực tế rằng đôi khi cần có những thỏa hiệp thực tế trên các lĩnh vực khác, chẳng hạn như câu chuyện kiểm soát vũ khí với Nga.
Một cách khôn ngoan, cả Mỹ lẫn Trung Quốc đều đã công khai chấp nhận khái niệm "quan hệ đối tác mang tính xây dựng" (a constructive partnership) khi xử lý các vấn đề toàn cầu; và Mỹ, cho dù không ngừng lên tiếng phê phán các vi phạm nhân quyền của Trung Quốc, vẫn hết sức kiềm chế để không kỳ thị toàn bộ hệ thống kinh tế xã hội của nước này. Nhưng ngay cả trong một bầu không khí bớt đối kháng như vậy, chỉ có một Phương Tây rộng lớn hơn và được làm mới mạnh mẽ mới đủ tư thế để bước vào cuộc cạnh tranh hòa bình, tách biệt khỏi những cuồng nhiệt cực đoan về ý thức hệ, với Trung Quốc nhằm chứng minh đâu mới là hình mẫu phát triển tốt hơn cho thế giới đang phát triển trong việc đáp ứng khát vọng của khối dân chúng đã thức tỉnh mạnh mẽ về chính trị.
Nhưng nếu một nước Mỹ luôn mang tâm lý lo âu kết hợp với một Trung Quốc đang quá tự tin cùng trượt chân vào vòng xoáy thù địch chính trị ngày càng leo thang, nhiều khả năng cả hai nước sẽ rơi vào một cuộc đối đầu ý thức hệ mang tính hủy diệt lẫn nhau. Khi ấy, Mỹ sẽ lập luận rằng thành công của Trung Quốc được xây dựng trên một chế độ chuyên chế và gây hại nghiêm trọng cho phúc lợi kinh tế của nước Mỹ. Người Trung Quốc sẽ lập tức diễn dịch những thông điệp đó của Mỹ như một nỗ lực nhằm làm suy yếu, thậm chí làm tan rã thể chế của họ.
Đồng thời, Trung Quốc sẽ ngày càng tự khắc họa hình ảnh của mình trước thế giới như một thế lực tiên phong phủ định quyền tối thượng của Phương Tây, gắn liền lịch sử phương Tây với kỷ nguyên bóc lột tham lam của kẻ mạnh đối với kẻ yếu, điều này sẽ hấp dẫn về mặt ý thức hệ đối với những người ở thế giới thứ ba vốn đã nuôi dưỡng sẵn sự thù hận sâu sắc với Phương Tây nói chung và gần đây là với nước Mỹ nói riêng. Từ những phân tích này, Brzezinski đi đến một kết luận đanh thép: cả Mỹ lẫn Trung Quốc, vì lợi ích khôn ngoan của chính mình, sẽ được phục vụ tốt hơn bởi sự kiềm chế ý thức hệ lẫn nhau: cả hai nên chống lại cám dỗ muốn phổ quát hóa những đặc điểm riêng biệt của hệ thống kinh tế xã hội của mình ra toàn cầu, đồng thời từ bỏ việc quỷ hóa lẫn nhau.
9. Vai trò trọng tài ở châu Á: mô hình nước Anh thế kỷ 19, không can thiệp quân sự trực tiếp
Khi bàn về bài toán ổn định lâu dài cho châu Á, Brzezinski khẳng định chắc chắn rằng nước Mỹ buộc phải sắm vai trọng tài và người hòa giải. Vì vậy, Mỹ nên tuyệt đối tránh các hoạt động can thiệp quân sự trực tiếp vào châu Á, thay vào đó hãy nỗ lực xoa dịu những mối hiềm khích lâu đời giữa các nước lớn ở Viễn Đông châu Á, mà tiêu biểu nhất là mối quan hệ đầy sóng gió giữa Trung Quốc và Nhật Bản. Tại vùng phương Đông mới đầy năng động này, nguyên tắc chỉ đạo then chốt cho chính sách của Mỹ phải là: Washington sẽ chỉ triển khai lực lượng quân sự trên lục địa châu Á để đáp trả các hành động thù địch khi những hành động đó trực tiếp nhắm vào các quốc gia mà việc Mỹ triển khai lực lượng dựa trên hiệp ước là một phần của bối cảnh quốc tế lâu đời.
Về bản chất, sự can dự của Mỹ tại châu Á với tư cách là người bảo trợ cho sự ổn định khu vực nên tái hiện vai trò mà nước Anh từng đảm nhận trong nền chính trị nội bộ châu Âu suốt thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Mỹ có thể và nên trở thành một tác nhân then chốt giúp châu Á tránh khỏi một cuộc tranh giành quyền bá chủ khốc liệt, thông qua việc làm trung gian hòa giải các xung đột và cân bằng lại các thế lực mất cân đối giữa các đối thủ tiềm năng. Trong tiến trình này, Mỹ nên tôn trọng vai trò lịch sử và địa chính trị đặc biệt của Trung Quốc trong việc duy trì ổn định trên lục địa Viễn Đông. Việc thiết lập đối thoại nghiêm túc với Trung Quốc về vấn đề an ninh khu vực không chỉ giúp giảm khả năng xung đột trực diện Mỹ-Trung, mà còn giảm thiểu đáng kể xác suất tính toán sai lầm giữa Trung Quốc và Nhật Bản, giữa Trung Quốc và Ấn Độ, hay thậm chí là ở một thời điểm nào đó giữa Trung Quốc và Nga liên quan tới nguồn tài nguyên và vị thế của các quốc gia Trung Á. Do đó, một nước Mỹ can dự cân bằng và khôn khéo tại châu Á cuối cùng cũng phục vụ cho chính lợi ích của Trung Quốc.
Đồng thời, Mỹ phải nhận thức rằng trật tự và sự ổn định tại châu Á ngày nay không còn có thể bị áp đặt đơn phương bởi bất kỳ một cường quốc ngoài khu vực nào, đặc biệt là thông qua việc sử dụng trực tiếp sức mạnh quân sự, nhất là sau cuộc Chiến tranh Triều Tiên không phân thắng bại, thất bại thảm hại trong Chiến tranh Việt Nam, cuộc tấn công không có căn cứ chính đáng vào Iraq năm 2003, hay cuộc xung đột kéo dài tại Afghanistan. Thật vậy, mọi nỗ lực của Mỹ nhằm thúc đẩy ổn định châu Á bằng bạo lực đều có thể phản tác dụng, kéo quốc gia này vào một vòng lặp tốn kém của các cuộc chiến hao người tốn của gần đây, thậm chí có nguy cơ tái diễn những thảm cảnh xung đột đẫm máu như châu Âu thế kỷ 20.
Nếu Mỹ tích cực xây dựng một liên minh chống Trung Quốc với Ấn Độ, và có thể lôi kéo thêm một số quốc gia lục địa khác, hoặc tìm cách quân sự hóa Nhật Bản nhằm kiềm chế Bắc Kinh, điều này sẽ chỉ kích động sự oán giận nguy hiểm lẫn nhau giữa các bên. Thế cân bằng địa chính trị của châu Á trong thế kỷ 21 phải dựa nhiều hơn vào một cách tiếp cận mang tính xây dựng, tự duy trì trong khu vực đối với quan hệ liên quốc gia, chứ không thể dựa dẫm vào các liên minh quân sự gây chia rẽ khu vực với các cường quốc ngoài châu Á.
10. Giới hạn cam kết: chỉ Nhật Bản và Hàn Quốc, không phải mọi cuộc chiến châu Á
Từ những lập luận trên, nguyên tắc dẫn dắt chính sách của Mỹ với tư cách trọng tài và người hòa giải tại phương Đông phải là: ngoại trừ các nghĩa vụ đối với Nhật Bản và Hàn Quốc, Mỹ không nên để bản thân bị cuốn vào bất kỳ cuộc chiến tranh nào giữa các cường quốc châu Á trên lục địa. Thực tế là dù những cuộc chiến như vậy sẽ làm suy yếu các bên tham chiến, lợi ích sống còn của nước Mỹ lại không hề bị đe dọa trực tiếp bởi chúng.
Nhưng đối với Nhật Bản và Hàn Quốc thì hoàn toàn khác biệt. Mỹ đã cắm rễ sâu và gắn bó chặt chẽ với hai quốc gia này trong suốt hơn năm mươi năm qua, như một kết quả tất yếu sau Thế chiến II. Nền độc lập, sự tự tin của hai đồng minh Đông Á này, cùng với vai trò của Mỹ tại Thái Bình Dương, sẽ ngay lập tức bị lung lay dữ dội nếu xuất hiện bất kỳ sự hoài nghi nào về tính bền vững trong các cam kết theo hiệp ước lâu đời của Washington.
Hơn thế nữa, Nhật Bản là một quốc gia quần đảo ngoài khơi, và ở khía cạnh địa chiến lược, mối quan hệ của nước này với Mỹ, với tư cách đồng minh chính của Mỹ ở Viễn Đông, có phần gợi nhớ tới quan hệ Mỹ-Anh, đặc biệt là trong giai đoạn Thế chiến II và những năm tháng đầy bất định của Chiến tranh Lạnh. Hàn Quốc, một quốc gia cho đến nay vẫn đang bị chia cắt, chính là phần mở rộng của mối quan hệ chiến lược đó, và Mỹ sẽ đặt chính lợi ích dài hạn của mình ở Viễn Đông vào vòng nguy hiểm nếu tính nghiêm túc trong cam kết bảo vệ hai nước này trở nên không đáng tin cậy.
Tuy nhiên, Mỹ vẫn hoàn toàn có thể đóng vai trò xây dựng trong việc thúc đẩy sự kiềm chế giữa các bên chủ chốt, tránh được cái giá quá đắt của một cuộc chiến quân sự để bảo vệ Nhật Bản hay Hàn Quốc, bằng cách cung cấp các gói hỗ trợ chính trị, ngoại giao và kinh tế tích cực nhằm củng cố thế cân bằng quyền lực khu vực. Bước đi khôn ngoan này vừa giúp nâng cao vị thế và ảnh hưởng chính trị của Mỹ, lại vừa góp phần vào sự ổn định lớn hơn cho châu Á.
11. Tam giác hợp tác Mỹ-Nhật-Trung: mô phỏng theo hòa giải Pháp-Đức-Ba Lan
Vai trò hòa giải của Mỹ tại phương Đông sẽ đặc biệt thể hiện giá trị cốt lõi rõ nét nhất trong việc xử lý mối quan hệ nhạy cảm giữa Nhật Bản và Trung Quốc. Brzezinski đề xuất rằng, việc duy trì quan hệ Mỹ-Nhật bền chặt, để từ đó làm bàn đạp thúc đẩy tiến trình hòa giải giữa Trung Quốc và Nhật Bản, chính là chìa khóa cho một nỗ lực có phối hợp nhằm kiến tạo nên một tam giác hợp tác Mỹ-Nhật-Trung (American-Japanese-Chinese cooperative triangle). Khung hợp tác ba bên này sẽ cung cấp một cấu trúc vững chắc để giải quyết các mối quan ngại chiến lược phát sinh từ sự hiện diện khu vực ngày càng gia tăng của Trung Quốc trên một nền tảng mang tính xây dựng.
Ông đưa ra một so sánh tương đồng: giống như sự ổn định của châu Âu không thể định hình nếu thiếu đi tiến trình chuyển dịch tuần tự từ hòa giải Pháp-Đức sang hòa giải Đức-Ba Lan, một tiền đề tạo điều kiện cho sự xuất hiện của một sự phối hợp an ninh ngầm Đức-Pháp-Ba Lan, thì việc chủ động nuôi dưỡng một mối quan hệ Trung-Nhật ngày càng đi vào chiều sâu, đặc biệt cả ở cấp độ xã hội và văn hóa, cũng sẽ là điểm khởi đầu mở ra kỷ nguyên ổn định lớn hơn cho vùng Viễn Đông.
Đặt trong bối cảnh của mối quan hệ tam giác này, tiến trình hòa giải Trung-Nhật sẽ giúp tăng cường và củng cố một sự hợp tác Mỹ-Trung toàn diện hơn. Người Trung Quốc hoàn toàn hiểu rõ rằng cam kết của Mỹ với Nhật Bản là kiên định, mối liên kết giữa hai nước vô cùng sâu sắc và chân thực, và sự an toàn của Nhật Bản phụ thuộc trực tiếp vào nước Mỹ. Ở chiều ngược lại, người Nhật cũng nhận thức rõ rằng một cuộc xung đột với Trung Quốc sẽ dẫn đến kịch bản hủy diệt lẫn nhau, do đó sự can dự mang tính xây dựng của Mỹ với Trung Quốc gián tiếp góp phần bảo đảm cho an ninh và phúc lợi của Nhật Bản.
Nhờ động lực tương tác tích cực này, Trung Quốc sẽ không xem sự ủng hộ của Mỹ dành cho an ninh Nhật Bản là một mối đe dọa, và Nhật Bản cũng sẽ không xem việc Mỹ và Trung Quốc xây dựng mối quan hệ đối tác gần gũi, rộng mở hơn trên phạm vi toàn cầu, trên thực tế gần như một thỏa thuận địa chính trị G-2 rất không chính thức, là một mối đe dọa đối với lợi ích của chính mình. Sự vận hành hiệu quả của tam giác chiến lược này cũng sẽ giúp xoa dịu những lo ngại của Nhật Bản về việc đồng nhân dân tệ tiến tới vị trí đồng tiền lớn thứ ba thế giới, từ đó càng ràng buộc chặt chẽ lợi ích của Trung Quốc trong hệ thống quốc tế hiện hành và giảm bớt những mối lo âu của Mỹ về vai trò tương lai của Bắc Kinh.
12. Trọng tâm tối thượng: quan hệ Mỹ-Trung là "cái nôi" quyết định vận mệnh Âu-Á
Tóm lại, một vai trò tích cực của nước Mỹ tại châu Á là yếu tố thiết yếu không chỉ để thúc đẩy sự ổn định khu vực, mà quan trọng hơn cả là tạo dựng một môi trường thuận lợi để mối bang giao Mỹ-Trung tiến triển theo quỹ đạo hòa bình, hợp tác, hướng tới việc hình thành một mối quan hệ đối tác toàn cầu rộng lớn trên cả hai phương diện chính trị lẫn kinh tế. Brzezinski đã đưa ra một nhận định mang tính định hướng: mối quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc rất có thể sẽ trở thành "cái nôi" (the crucible) tôi luyện và quyết định tương lai của lục địa Âu-Á, vùng đất đông dân nhất và có nền kinh tế năng động nhất thế giới, trong việc kết hợp thành công sự phát triển nội tại ở trong nước với sự ổn định chung của toàn khu vực.
13. Câu kết của toàn bộ cuốn sách
Brzezinski khép lại tác phẩm của mình bằng một nhận định vừa lạc quan thận trọng vừa mang tính cảnh tỉnh. Tiến trình lịch sử đã chứng minh nước Mỹ luôn biết cách vươn lên mạnh mẽ và đúng lúc mỗi khi bị thách thức. Thế nhưng, thế giới thế kỷ 21 đang đặt ra những thách thức khác hẳn so với quá khứ: đây là thời đại mà hầu như ở khắp mọi nơi trên thế giới, người dân đã thức tỉnh về chính trị, với hàng triệu con người đang cựa quậy bất an để không ngừng đấu tranh theo đuổi một tương lai tốt đẹp hơn.
Đây cũng là thời kỳ chứng kiến sự phân tán quyền lực toàn cầu một cách mạnh mẽ, đi kèm với sự trỗi dậy vũ bão của nhiều cực phát triển mới ở phương Đông. Do đó, thế giới ngày nay ít có khả năng bị chi phối hay áp đặt bởi một cường quốc đơn độc nào, cho dù đó có là một siêu cường mạnh về quân sự và có tầm ảnh hưởng chính trị sâu rộng như nước Mỹ.
Và từ đó, tác giả đã đưa ra câu kết nổi tiếng nhất, đúc kết toàn bộ tinh thần của cuốn sách: "Nhưng vì Mỹ chưa phải là Rome, và Trung Quốc chưa phải là Byzantium của Mỹ, nên một trật tự toàn cầu ổn định cuối cùng phụ thuộc vào khả năng của Mỹ trong việc tự làm mới chính mình và hành động khôn ngoan với tư cách người thúc đẩy, người bảo đảm cho một Phương Tây được tái sinh, và là trọng tài, người hòa giải cho một phương Đông đang trỗi dậy."
Câu đúc kết kinh điển này đã khép lại hoàn toàn vòng lập luận của cuốn sách khi quay ngược trở lại đúng ẩn dụ Rome và Byzantium ở phần mở đầu chương, nhưng với một góc nhìn đảo ngược: khác với số phận của Rome xưa kia, con đường của nước Mỹ chưa bị định đoạt là phải suy tàn; và khác với Byzantium, sự trỗi dậy của Trung Quốc cũng chưa phải là điều tất yếu sẽ thay thế vai trò trung tâm của Mỹ. Mọi thứ vẫn hoàn toàn phụ thuộc vào những lựa chọn và hành động thực tế của chính nước Mỹ.
Điểm cần nhớ
- Ẩn dụ mở chương: Tây La Mã sụp đổ vào năm 476 trong khi Đông La Mã hay Byzantium sống sót nhiều thế kỷ nhờ bối cảnh thế giới thời kỳ đó bị cách ly nhau. Trái lại, thế giới ngày nay kết nối hữu cơ nên số phận của phương Tây và phương Đông gắn chặt vào nhau, buộc phải hợp tác đôi bên cùng có lợi hoặc cùng kéo nhau vào vòng xoáy tổn hại.
- "Vai trò kép" của Mỹ: Thứ nhất là đóng vai trò người thúc đẩy và bảo đảm cho một Phương Tây lớn hơn, thống nhất hơn bằng cách mở rộng qua NATO và EU để từng bước đón nhận Thổ Nhĩ Kỳ cùng một nước Nga dân chủ thực chất. Thứ hai là sắm vai trọng tài, người hòa giải giữa các cường quốc tại phương Đông. Hai vai trò này củng cố chặt chẽ cho nhau và tiền đề quyết định là nước Mỹ phải thực hiện thành công cuộc tự đổi mới trong nước.
- Mô hình hòa giải Ba Lan-Nga: Cần học tập theo tiến trình hòa giải Pháp-Đức thời kỳ hậu Thế chiến II bằng cách đưa nỗ lực này đi sâu từ cấp chính phủ xuống cấp xã hội thông qua các hoạt động giao lưu nhân dân. Nếu chỉ dừng lại ở các thỏa hiệp mang tính thực dụng của chính phủ, mối quan hệ này sẽ vô cùng lỏng lẻo, dễ đổ vỡ như thỏa ước Hitler-Stalin năm 1939, một hiệp ước vốn chỉ tồn tại vỏn vẹn trong 2 năm.
- Khảo sát Deutsche Welle đầu năm 2011: Chỉ ra có 23% người Nga muốn gia nhập EU ngay trong vòng 2 năm tới, 16% muốn gia nhập sau 2 đến 5 năm, và chỉ có 18% thẳng thừng phản đối. Số liệu này cho thấy nhận thức của công chúng Nga đang đi trước những bước đi của chính chính phủ nước này về tiến trình hội nhập châu Âu.
- Nếu Mỹ không dẫn dắt: Phương Tây có nguy cơ phân rã thành các liên minh song phương ích kỷ, chẳng hạn như trục Nga-Đức hoặc Ý vì lợi ích kinh tế riêng, Anh xích lại gần Mỹ hơn, Pháp và Anh dè chừng Đức, còn Ba Lan và các nước Baltic cầu cứu sự bảo đảm an ninh từ Mỹ. Một Phương Tây chia rẽ như vậy sẽ hoàn toàn mất khả năng cạnh tranh hòa bình với mô hình phát triển của Trung Quốc.
- Ở châu Á, Mỹ nên đóng vai trò tương tự như nước Anh từng đóng tại châu Âu thế kỷ 19: làm trung gian cân bằng lực lượng và tuyệt đối không can thiệp quân sự trực tiếp vào lục địa, ngoại trừ các nghĩa vụ hiệp ước đã cam kết ràng buộc với Nhật Bản và Hàn Quốc, nhằm tránh lặp lại sai lầm trong các cuộc chiến Triều Tiên, Việt Nam, Iraq năm 2003 hay Afghanistan.
- Mục tiêu dài hạn: Thiết lập một "tam giác hợp tác" Mỹ-Nhật-Trung, mô phỏng theo tiến trình hòa giải Đức-Ba Lan mở rộng thành phối hợp an ninh Đức-Pháp-Ba Lan ở châu Âu, trong đó mối quan hệ Mỹ-Trung chính là "cái nôi" quyết định sự ổn định của cả lục địa Âu-Á.
- Câu kết cuốn sách: "Mỹ chưa phải là Rome, Trung Quốc chưa phải là Byzantium của Mỹ." Một trật tự toàn cầu ổn định hoàn toàn phụ thuộc vào việc Mỹ có thể tự làm mới mình và hành động khôn ngoan trong việc thực hiện vai trò kép hay không, chứ chưa phải là một định mệnh đã an bài.
Khép lại khoá học
Quay trở lại bốn câu hỏi lớn mà Brzezinski đã đặt ra ở bài Nhập môn, chương Kết luận này chính là câu trả lời tổng hợp cho cả bốn câu hỏi đó. Câu hỏi thứ nhất về ý nghĩa của sự dịch chuyển quyền lực từ Tây sang Đông được trả lời bằng chính yêu cầu về "vai trò kép", khi Mỹ phải có những ứng xử khác nhau ở hai nửa của lục địa Âu-Á. Câu hỏi thứ hai và thứ ba về nguyên nhân vì sao Mỹ suy yếu, và những hậu quả nếu Mỹ tiếp tục suy tàn được trả lời rõ ràng qua kịch bản "Phương Tây phân rã" nếu nước Mỹ không tự đổi mới và không thể đóng vai trò dẫn dắt, đúng như những phân tích của các bài học trước về sức mạnh phục hồi cũng như các sai lầm chính sách của Mỹ.
Và câu hỏi thứ tư về tầm nhìn dài hạn sau mốc năm 2025 chính là nội dung cốt lõi của chương này: xây dựng một Phương Tây mở rộng ôm trọn cả Thổ Nhĩ Kỳ lẫn Nga, song song với một phương Đông được Mỹ giữ cân bằng thông qua vai trò trọng tài, một định hướng không xoay quanh riêng một nước Trung Quốc và không sa vào các cuộc chiến tranh khu vực. Toàn bộ hành trình của cuốn sách, từ bước chẩn đoán cuộc khủng hoảng quyền lực toàn cầu ở phần Nhập môn cho đến đơn thuốc chiến lược mang tên "vai trò kép" tại đây, đều được gói gọn trong một niềm tin cốt lõi của Brzezinski: tương lai của trật tự thế giới không phải là một định mệnh đã an bài, mà hoàn toàn phụ thuộc vào việc nước Mỹ có chủ động lựa chọn tự làm mới mình hay không.
Nguồn
- Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power, tác giả Zbigniew Brzezinski
- Trang: 316 đến 334
Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.