Một phương Tây lớn hơn và sống động
title: Bài 14 — Phần 4 · Chương 2: Một phương Tây lớn hơn và sống động (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "243-275"
Bài 14: Phần 4 · Chương 2: Một phương Tây lớn hơn và sống động
Mục tiêu học tập
- Giúp người học thấu hiểu sâu sắc luận điểm trung tâm của Brzezinski, đó là "châu Âu hôm nay vẫn là một công việc dở dang" (unfinished business). Đồng thời, làm rõ lý do tại sao ông cho rằng chỉ khi phương Tây chấp nhận kết nạp Thổ Nhĩ Kỳ trên một vị thế bình đẳng hơn, đồng thời gắn kết chặt chẽ với nước Nga cả về mặt chính trị lẫn kinh tế, thì một "phương Tây lớn hơn" mới có thể thực sự được định hình.
- Phân biệt rõ ràng giữa ranh giới địa lý hay văn hóa (những khái niệm mà Brzezinski coi là ảo ảnh trừu tượng và không mang giá trị thực tế) với ranh giới thực sự đang ngăn cách Nga và Thổ Nhĩ Kỳ khỏi phương Tây. Ranh giới thực sự này chính là sự mập mờ, thiếu dứt khoát đối với các giá trị chính trị và triết học cốt lõi như nguyên tắc thượng tôn pháp luật, tính tối thượng của quyền cá nhân, hay nền dân chủ hợp hiến.
- Nắm vững nguyên nhân vì sao Brzezinski đánh giá Thổ Nhĩ Kỳ đã thực hiện cuộc chuyển mình trong thế kỷ 20 thành công hơn nhiều so với Nga. Sự thành công này được thể hiện qua cuộc cải cách toàn diện của Ataturk vào năm 1924, sự vắng bóng của hệ thống trại giam Gulag và việc không rơi vào chủ nghĩa toàn trị (totalitarianism). Trong khi đó, nước Nga vẫn không ngừng giằng co giữa các trường phái tư tưởng hoàn toàn đối lập nhau, bao gồm xu hướng Tây hóa, thuyết Á-Âu (Eurasianism), Liên minh Slavơ, hay lựa chọn liên minh với Trung Quốc.
- Ghi nhớ lộ trình cụ thể mà ông đề xuất để xây dựng một "phương Tây lớn hơn" sau năm 2025. Lộ trình này bao gồm việc Thổ Nhĩ Kỳ trở thành thành viên đầy đủ của EU, còn Nga sẽ tiến tới thiết lập mối quan hệ ràng buộc thực chất với EU và NATO thông qua một tiến trình dân chủ hóa thực sự, trong đó Ukraine đóng vai trò là một quốc gia bản lề.
Nội dung chính
1. Luận điểm mở đầu: "Châu Âu vẫn là việc dở dang": vì sao phải kết nạp Thổ Nhĩ Kỳ và gắn kết Nga
Tiếp nối mạch tư duy từ hai chương trước là "Phương Tây đang suy thoái" và "Sự phai nhạt của Giấc mơ Mỹ", Brzezinski đưa ra một lời khẳng định đầy lạc quan nhưng có kèm theo điều kiện. Ông nhấn mạnh rằng những phân tích trước đó không hề chỉ ra một định mệnh lịch sử tất yếu hay không thể đảo ngược. Việc nước Mỹ khơi dậy nguồn năng lượng nội tại để hồi sinh một cách mạnh mẽ là điều hoàn toàn khả thi. Nếu Washington chủ động hợp tác chặt chẽ và có mục đích rõ ràng với châu Âu, hai bờ Đại Tây Dương hoàn toàn có thể cùng nhau định hình nên một phương Tây lớn hơn và sống động hơn.
Điểm khởi đầu cho một nỗ lực mang tính dài hạn này đòi hỏi chúng ta phải thừa nhận một thực tế lịch sử khách quan: châu Âu ngày nay vẫn là một công việc dở dang (unfinished business). Bức tranh châu Âu sẽ tiếp tục không trọn vẹn như vậy cho đến khi phương Tây, bằng một thái độ chiến lược tỉnh táo và đầy thận trọng, chấp nhận Thổ Nhĩ Kỳ dựa trên những điều khoản bình đẳng hơn, đồng thời tích cực gắn kết với nước Nga trên cả hai phương diện chính trị và kinh tế. Một phương Tây được mở rộng theo định hướng đó, dưới góc nhìn của ông, không chỉ giúp duy trì và bảo đảm sự ổn định cho toàn bộ lục địa Á-Âu (Eurasia) đang trong thời kỳ biến chuyển sâu sắc, mà còn có khả năng làm sống dậy chính di sản lịch sử phong phú của phương Tây.
2. Ranh giới Âu-Nga-Thổ chỉ là ảo tưởng địa lý và văn hoá
Brzezinski đã dành nhiều dung lượng để bác bỏ tính chính thống của "đường biên giới" thường được vạch ra để ngăn cách một bên là châu Âu, một bên là Nga và Thổ Nhĩ Kỳ. Ông gọi đường phân chia này là một sự trừu tượng hóa địa lý (geographical abstraction). Thực tế là không có bất kỳ con sông nào, kể cả sông Bug ngăn cách Ba Lan với Belarus, sông Prut chia ranh giới Romania với Ukraine, hay sông Narva phân tách Estonia với Nga, có thể thực sự định ra giới hạn địa lý và văn hóa tự nhiên của khu vực "miền Đông châu Âu". Ngay cả dãy núi Ural nằm sâu trong lãnh thổ Nga, nơi vốn được các cuốn sách địa lý quy ước dùng làm cột mốc phân chia hai lục địa Âu và Á, cũng chẳng mang lại ý nghĩa gì đáng kể.
Lại càng ít giá trị hơn khi nhìn vào eo biển Bosphorus nối liền Địa Trung Hải với Biển Đen. Thành phố Istanbul của Thổ Nhĩ Kỳ lâu nay vẫn được xem là thuộc "châu Âu", nhưng phần đô thị mở rộng nằm bên kia eo biển hẹp này, cũng như phần lớn lãnh thổ còn lại của Thổ Nhĩ Kỳ, lại bị xếp vào "châu Á".
Theo Brzezinski, những quan niệm mang tính quy ước về ranh giới văn hóa của châu Âu thậm chí còn dễ gây hiểu nhầm hơn. Xét trên khía cạnh lối sống, kiến trúc và các tập quán xã hội, thành phố Vladivostok nằm tận miền Viễn Đông xa xôi của nước Nga lại mang đậm tính chất "châu Âu" hơn hẳn Kazan, thủ phủ của Cộng hòa Tatarstan, cho dù Kazan nằm cách Vladivostok hàng ngàn dặm về phía tây và thuộc phần lãnh thổ "châu Âu" của Liên bang Nga. Hoàn toàn tương tự, Ankara, thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ nằm trên cao nguyên Anatolia và thuộc châu Á về mặt địa lý, lại là một đô thị mang phong cách châu Âu trọn vẹn không thua kém gì Yerevan. Trong khi đó, thủ đô Yerevan của Armenia nằm dịch sâu hơn về phía đông tới hơn nửa nghìn dặm nhưng từ trước đến nay vẫn thường được xã hội mặc định coi là "ở châu Âu".
3. Ranh giới thật: sự mập mờ về các giá trị chính trị-triết học của phương Tây hậu-đế-quốc
Brzezinski đi tới kết luận rằng, xét cho cùng, nước Nga đương đại và ở mức độ nhẹ hơn là Thổ Nhĩ Kỳ, đang bị chia tách khỏi châu Âu không phải do những rào cản về địa lý hay lối sống sinh hoạt hằng ngày. Khoảng cách này thực chất bắt nguồn từ một sự mập mờ (ambivalence), một thái độ lấp lửng khó có thể định nghĩa chính xác, đối với những đặc trưng chính trị và văn hóa của một phương Tây hậu đế quốc ngày nay. Đó là một hệ thống đan xen giữa các niềm tin tâm linh cùng những nguyên tắc triết học truyền thống còn lưu giữ lại, đặc biệt là niềm tin sâu sắc vào tính bất khả xâm phạm của cá nhân, đi kèm các quan niệm phổ quát về quyền dân sự vốn đã được khẳng định rõ ràng thông qua cam kết thực thi tinh thần thượng tôn pháp luật trong một nhà nước dân chủ hợp hiến.
Mặc dù người Nga luôn tuyên bố rằng họ có chung những giá trị cốt lõi này, song hệ thống chính trị vận hành trong thực tế của họ lại hoàn toàn không phản ánh điều đó. Trái lại, người Thổ Nhĩ Kỳ về cơ bản đã áp dụng và thực hành các giá trị này vào đời sống thực tiễn. Cả hai quốc gia đều khẳng định một cách đầy dứt khoát rằng bản thân họ vốn dĩ đã mang sẵn những đặc tính văn hóa và xã hội của châu Âu, đồng thời cả hai cũng ra sức giảm thiểu tầm ảnh hưởng tiêu cực còn sót lại từ chế độ chuyên chế phương Đông đặc trưng trong quá khứ của mình. Người Thổ thường dẫn chứng bằng việc nhà nước hiện đại hóa của họ đã tách biệt hoàn toàn tôn giáo ra khỏi các thể chế công quyền một cách rõ ràng. Phía người Nga lại luôn nhấn mạnh rằng ngay từ triều đại của Peter Đại đế, họ đã chủ động tự Âu hóa một cách triệt để, rằng kỷ nguyên Cộng sản trong thế kỷ qua chỉ là một giai đoạn chệch hướng tạm thời (aberration), và rằng truyền thống Chính thống giáo lâu đời của Nga là một phần máu thịt, không thể tách rời của nền Kitô giáo châu Âu.
4. Cùng thừa kế quá khứ đế quốc, cùng "ngã" sâu, nhưng Thổ Nhĩ Kỳ chuyển mình thành công hơn Nga
Dù vậy, Brzezinski vẫn thừa nhận rằng cả Nga lẫn Thổ Nhĩ Kỳ đều là những quốc gia thừa kế, theo những con đường rất khác nhau, một quá khứ đế quốc mang đậm bản sắc văn hóa riêng biệt. Di sản này vẫn đang tiếp tục hòa trộn với "tính châu Âu" trong đời sống đương đại của mỗi nước. Cả hai quốc gia trong lịch sử đều từng vươn tới thời kỳ hoàng kim vĩ đại hoàn toàn độc lập, thậm chí thường xuyên xung đột trực diện với châu Âu. Để rồi sau đó, cả hai đều phải hứng chịu một cú ngã lịch sử đau đớn. Bước sang thế kỷ 19, Thổ Nhĩ Kỳ bị người đời gán cho chiếc nhãn "người bệnh của châu Âu" (the sick man of Europe). Đến thế kỷ 20, nước Nga lại rơi vào tình cảnh bi đát tương tự tới hai lần, bao gồm giai đoạn trước thềm Cách mạng Bolshevik và giai đoạn ngay sau khi chủ nghĩa Cộng sản Xô viết sụp đổ. Dù cả hai nước đều đã chủ động tuyên bố từ bỏ quá khứ đế chế của mình, họ vẫn không thể nào bóc tách hoàn toàn nó ra khỏi các tham vọng địa chính trị hay ý thức hệ lịch sử sâu kín khi nỗ lực định hình lại bản sắc dân tộc.
Tuy nhiên, nếu nhìn lại thế kỷ 20, Thổ Nhĩ Kỳ rõ ràng đã thực hiện cuộc chuyển mình thành công vượt trội so với nước Nga dưới thời Cộng sản. Những cải cách mang tính rốt ráo và toàn diện của Ataturk được áp đặt một cách đột ngột lên đất nước Thổ Nhĩ Kỳ vào năm 1924, thời điểm chỉ ba năm sau khi nước này tuyên bố trở thành một quốc gia hậu đế quốc, đã mang lại những biến chuyển vô cùng ngoạn mục cùng những thành tựu đáng ghi nhận. Quốc gia này đã cắt đứt hoàn toàn những mối liên hệ ràng buộc mang tính Ả Rập - Hồi giáo cũ. Chỉ trong một thời gian cực ngắn, gần như là chỉ sau một đêm theo đúng nghĩa đen, họ đã chuyển đổi hoàn toàn sang hệ chữ cái Latinh của phương Tây thay cho chữ viết Ả Rập, loại bỏ triệt để các yếu tố tôn giáo ra khỏi bộ máy công quyền, và thậm chí thay đổi cả trang phục truyền thống của người dân. Trong suốt nhiều thập niên tiếp theo, Thổ Nhĩ Kỳ đã kiên trì từng bước thể chế hóa tiến trình dân chủ hóa sâu rộng của mình, đặt trong khuôn khổ của một nhà nước thế tục bền vững.
Khác hẳn với tình cảnh của nước Nga, Thổ Nhĩ Kỳ chưa bao giờ bị cuốn vào những cuộc thanh trừng hay tàn sát nội bộ tàn khốc mang tính nhị nguyên đối kháng kiểu Manichean, và họ cũng không bị suy thoái thành một chế độ toàn trị. Ý thức hệ dân tộc chủ nghĩa đầy nhiệt huyết của Ataturk tuy được gieo mầm mạnh mẽ trong các thế hệ thanh niên Thổ Nhĩ Kỳ đầy hoài bão, nhưng chưa bao giờ được duy trì bằng các biện pháp khủng bạo lực kéo dài hay trấn áp đẫm máu. Thổ Nhĩ Kỳ không có hệ thống trại cải tạo Gulag, cũng không hề rêu rao tuyên bố rằng những gì họ đang thực hiện trong biên giới quốc gia mang giá trị chân lý phổ quát toàn cầu hay tuân theo tính tất yếu của lịch sử loài người.
Nói một cách ngắn gọn, mô hình thí nghiệm của Thổ Nhĩ Kỳ ít mang tham vọng bao trùm toàn cầu hơn so với mô hình Xô viết, nhưng lại gặt hái được thành công lớn hơn nhiều xét trên phương diện quốc gia. Ataturk đã được dẫn dắt bởi một tầm nhìn lịch sử sáng suốt, nơi mà các phương tiện hành động luôn được giữ ở thế cân bằng hài hòa với mục tiêu cuối cùng. Nhờ đó, Thổ Nhĩ Kỳ đã tránh được những biểu hiện thái quá, cực đoan kiểu Stalin hay các lý thuyết không tưởng, phổ quát của chủ nghĩa Lenin. Sự thực tế này cũng giúp người Thổ thích ứng một cách đáng nể với vị thế mới của một quốc gia hậu đế quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với nỗi hoài niệm, luyến tiếc quá khứ vẫn luôn âm ỉ và dai dẳng trong lòng một bộ phận không nhỏ giới tinh hoa Nga đối với đế chế đa sắc tộc mà họ vừa mới đánh mất.
5. Thổ Nhĩ Kỳ dân chủ hoá tiếp tục: quân đội nhượng bộ, thế tục hoá vẫn thắng thế
Trong suốt hai thập niên trở lại đây, Thổ Nhĩ Kỳ đã tiến những bước đi rất vững chắc và đều đặn trên hành trình củng cố một nền dân chủ hợp hiến thực chất. Động lực mạnh mẽ đằng sau tiến trình này chính là khát vọng gia nhập Liên minh châu Âu (EU), khối liên minh từ nhiều thập kỷ trước đã gửi lời mời Thổ Nhĩ Kỳ tham gia, đi kèm điều kiện kiên quyết là quốc gia này phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn dân chủ khắt khe của châu Âu. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả là sự dân chủ hóa bền bỉ tại Thổ Nhĩ Kỳ phản ánh một thực tế sâu sắc: người dân nước này đã dần chấp nhận dân chủ như một lối sống tự nhiên. Dù hệ thống dân chủ của họ đôi khi vẫn bộc lộ những điểm dễ bị tổn thương, đặc biệt là trong lĩnh vực tự do báo chí, song việc quân đội Thổ Nhĩ Kỳ buộc phải tôn trọng các kết quả bầu cử quốc gia và chấp nhận những sửa đổi hiến pháp mà ban đầu họ không hề ủng hộ chính là minh chứng sống động nhất cho sức sống bền bỉ của nền dân chủ Thổ Nhĩ Kỳ. Ở khía cạnh này, Ankara rõ ràng đã tiến xa hơn Moscow.
Việc tiếp tục kiên định với con đường thế tục hóa sẽ đóng vai trò quyết định, then chốt cho tương lai dân chủ của Thổ Nhĩ Kỳ. Do Ataturk từng áp đặt chính sách thế tục hóa từ trên xuống vào năm 1924, không ít nhà quan sát châu Âu và thậm chí chính một bộ phận người dân Thổ Nhĩ Kỳ từng lo ngại rằng, khi quá trình dân chủ hóa được kích hoạt và tăng tốc mạnh mẽ trong vài thập niên qua, không gian chính trị cởi mở hơn có thể trở thành mảnh đất màu mỡ cho sự trỗi dậy của các khuynh hướng tôn giáo cực đoan. Họ sợ rằng bản sắc tôn giáo sẽ lấn át và đè bẹp bản sắc dân tộc. Nhưng cho đến thời điểm hiện tại, kịch bản đáng ngại đó chưa hề xảy ra. Trái lại, nhiều bằng chứng thực tế cho thấy một nền dân chủ vững vàng hơn tại Thổ Nhĩ Kỳ đang dần kéo giảm sức hút của chủ nghĩa chính thống giáo điều. Minh chứng cụ thể là theo một cuộc khảo sát xã hội học được thực hiện bởi một trường đại học danh tiếng của Thổ Nhĩ Kỳ, trong giai đoạn kéo dài từ năm 1999 đến năm 2009, tỷ lệ ủng hộ của công chúng đối với việc áp dụng luật Hồi giáo Sharia đã sụt giảm mạnh mẽ từ trên 25% xuống chỉ còn khoảng 10%. Một mối quan hệ ngày càng gắn kết chặt chẽ hơn với châu Âu chắc chắn sẽ là bệ phóng thúc đẩy xã hội Thổ Nhĩ Kỳ chấp nhận rộng rãi hơn nữa mô hình một quốc gia thế tục và mang tính dân tộc vững bền.
6. Thổ Nhĩ Kỳ đã là một phần không chính thức của phương Tây: tham vọng khu vực dựa trên di sản Ottoman
Brzezinski nhấn mạnh rằng Thổ Nhĩ Kỳ đã kết nối sâu rộng với phương Tây nói chung và châu Âu nói riêng theo nhiều phương thức quan trọng. Ngay từ ngày thành lập, nước này đã luôn là một thành viên trung kiên của NATO, sẵn sàng hỗ trợ liên minh trong chiến đấu thực tế hơn hẳn một số đồng minh châu Âu khác, đồng thời sở hữu lực lượng vũ trang thường trực lớn thứ hai trong NATO. Thổ Nhĩ Kỳ cũng duy trì các mối liên kết an ninh toàn diện và nhạy cảm với Mỹ suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Trong nhiều năm qua, Thổ Nhĩ Kỳ đã kiên trì theo đuổi tiến trình tuy tẻ nhạt nhưng vô cùng cần thiết để điều chỉnh luật pháp và thực hành hiến pháp trong nước tương thích với các tiêu chuẩn của EU. Vì vậy, trên thực tế, dù chưa phải về mặt pháp lý, Thổ Nhĩ Kỳ ở một số khía cạnh quan trọng đã được xem là một phần mở rộng không chính thức của châu Âu, và do đó cũng thuộc về phương Tây.
Trên trường quốc tế, một nước Thổ Nhĩ Kỳ ngày càng hiện đại và về cơ bản là thế tục đang bắt đầu xác lập vị thế nổi trội trong khu vực, một ưu thế bắt nguồn từ chính di sản của đế chế Ottoman xưa kia. Chính sách đối ngoại mới của Thổ Nhĩ Kỳ được định hình bởi Ngoại trưởng có tư duy địa chính trị nhạy bén Ahmet Davutoglu, tác giả của khái niệm "Chiều sâu Chiến lược" (Strategic Depth), dựa trên tiền đề rằng Thổ Nhĩ Kỳ là nhà lãnh đạo tự nhiên tại các vùng đất từng thuộc đế chế Ottoman, bao gồm Levant, Bắc Phi và vùng Lưỡng Hà. Đây là cách tiếp cận mang động cơ lịch sử và địa chính trị chứ không xuất phát từ yếu tố tôn giáo. Xuất phát từ quan điểm thực tế là duy trì quan hệ tốt đẹp với các nước láng giềng luôn có lợi hơn là đối đầu thù địch, kế hoạch của Davutoglu chỉ ra rằng Thổ Nhĩ Kỳ nên tận dụng đà năng động kinh tế và xã hội hiện tại (vào năm 2010, nước này xếp hạng nền kinh tế lớn thứ mười bảy thế giới) để khôi phục các mối liên kết lịch sử. Những mối quan hệ này vốn đã bị phai nhạt trong thế kỷ 20 do chủ nghĩa Kemal quá tập trung vào việc thế tục hóa nội bộ và thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc đặc thù của Thổ Nhĩ Kỳ.
Hơn nữa, sau khi Liên Xô tan rã, khu vực Trung Á mới độc lập nằm ngoài biên giới của đế chế Ottoman cũ, nơi mang di sản văn hóa chủ yếu có gốc gác từ hệ Turk, đang vẫy gọi nước này. Việc Thổ Nhĩ Kỳ ngày càng chủ động vươn cánh tay thương mại và văn hóa sang đây sẽ là động lực củng cố mạnh mẽ cho quá trình hiện đại hóa, thế tục hóa và cuối cùng là dân chủ hóa tại khu vực giàu năng lượng nhưng còn nhiều manh mún về mặt địa chính trị này. Một điểm đáng lưu ý khác là trong bối cảnh Nga luôn tìm cách độc quyền hóa quyền tiếp cận trực tiếp của nước ngoài vào nguồn xuất khẩu năng lượng tại Trung Á, vai trò khu vực ngày càng lớn của Thổ Nhĩ Kỳ có thể mở ra cơ hội, thông qua sự hợp tác chặt chẽ với Azerbaijan và Georgia, để châu Âu tiếp cận nguồn dầu khí dồi dào của Trung Á qua Biển Caspi một cách thông suốt.
7. Rủi ro nếu phương Tây tiếp tục khước từ Thổ Nhĩ Kỳ
Quá trình chuyển đổi đầy hứa hẹn của Thổ Nhĩ Kỳ thành một quốc gia hiện đại và thế tục, mặc dù vẫn còn những điểm hạn chế về mặt xã hội như tự do báo chí, giáo dục hay phát triển con người (được thể hiện qua bảng so sánh giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Nga ở các trang 142 và 143), đã mang lại cho người dân nước này một niềm tự hào dân tộc đầy tự tin. Tuy nhiên, sự tự tin ấy hoàn toàn có thể biến thành lòng thù địch dai dẳng đối với phương Tây nếu Thổ Nhĩ Kỳ cảm thấy mình bị châu Âu khước từ vĩnh viễn. Hiện nay, các lực lượng bên trong châu Âu, chủ yếu tại Pháp và Đức, vẫn tiếp tục bác bỏ nguyện vọng của Thổ Nhĩ Kỳ do một định kiến mơ hồ rằng nền văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ quá xa lạ và sự xuất hiện của họ giống như một cuộc xâm nhập hơn là một mối quan hệ hợp tác. Do đó, tám mươi lăm năm kể từ ngày bắt đầu cuộc cải cách xã hội và chuyển đổi văn hóa quy mô lớn dựa trên mô hình châu Âu, người dân Thổ Nhĩ Kỳ đang dần mất kiên nhẫn trước sự kỳ thị kéo dài này. Thực trạng đó dẫn đến nguy cơ lớn là nếu thử nghiệm dân chủ tại Thổ Nhĩ Kỳ thất bại, quốc gia này có thể quay lại với một bản sắc chính trị Hồi giáo cứng rắn hơn, hoặc rơi vào tay một chế độ cai trị quân sự phi dân chủ. Trong cả hai trường hợp, thay vì đóng vai trò làm tấm lá chắn bảo vệ châu Âu khỏi những bất ổn và làn sóng phẫn nộ từ Trung Đông, Thổ Nhĩ Kỳ sẽ trở thành tác nhân khuếch đại các thách thức đó qua vùng Balkan tràn vào châu Âu.
Kịch bản này sẽ càng trở nên nguy hiểm hơn nếu Mỹ và châu Âu tiếp tục bế tắc trong việc thúc đẩy một giải pháp hòa bình thực chất cho xung đột Israel và Palestine, hoặc nếu Mỹ bị cuốn vào một cuộc đối đầu trực tiếp với Iran. Ở kịch bản thứ nhất, việc bế tắc hòa bình có khả năng cao sẽ thổi bùng chủ nghĩa cực đoan tại Trung Đông, từ đó gián tiếp tác động xấu đến thái độ của Thổ Nhĩ Kỳ đối với phương Tây. Ở kịch bản thứ hai, một cuộc chiến với Iran sẽ đe dọa trực tiếp đến an ninh của Thổ Nhĩ Kỳ, đặc biệt nếu xung đột kích động một cuộc nổi dậy quy mô lớn của người Kurd và một lần nữa đẩy Iraq vào cảnh hỗn loạn. Khi đó, người Thổ sẽ vô cùng phẫn nộ vì lợi ích quốc gia của họ không chỉ bị ngó lơ mà còn bị chính phương Tây đẩy vào thế hiểm nghèo.
Sự rạn nứt kéo dài với châu Âu, nếu biến chuyển thành thái độ thù địch, có thể dẫn đến sự thoái trào về chính trị và kích hoạt sự hồi sinh của chủ nghĩa chính thống, từ đó bóp nghẹt tiến trình hiện đại hóa của Thổ Nhĩ Kỳ. Trong kịch bản tồi tệ nhất, vốn gợi liên tưởng đến hậu quả của cuộc lật đổ Shah tại Iran vào năm 1978, sự chia rẽ này thậm chí có thể xóa sổ những di sản vĩ đại của Ataturk. Theo Brzezinski, đây sẽ là một bi kịch lớn về cả lịch sử lẫn địa chính trị bởi ba lý do cốt lõi.
Thứ nhất, hành trình dân chủ hóa và hiện đại hóa sâu rộng của Thổ Nhĩ Kỳ chính là bằng chứng sống động cho thấy thể chế dân chủ và sự văn minh hiện đại không hề xung đột với các giá trị truyền thống của đạo Hồi. Đây là một hình mẫu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tương lai chính trị của toàn bộ thế giới Hồi giáo cũng như sự ổn định chung của toàn cầu.
Thứ hai, cam kết hợp tác hòa bình của Thổ Nhĩ Kỳ với các quốc gia láng giềng ở Trung Đông, vùng đất mà nước này từng giữ vị thế thống trị trong lịch sử, hoàn toàn nhất quán với các lợi ích an ninh của phương Tây tại đây.
Thứ ba, một nước Thổ Nhĩ Kỳ ngày càng mang xu hướng phương Tây và thế tục nhưng vẫn gìn giữ đức tin Hồi giáo, đồng thời biết cách phát huy các mối liên kết lãnh thổ và văn hóa vốn có với các dân tộc thuộc đế chế Ottoman cũ cùng các quốc gia hậu Xô viết ở Trung Á, sẽ có khả năng làm suy giảm sức hút của chủ nghĩa cực đoan Hồi giáo, qua đó củng cố sự ổn định tại Trung Á và mang lại lợi ích thiết thực cho chính họ, cho châu Âu lẫn nước Nga.
8. Nga: "quá mạnh để bình thường, quá yếu để thống trị" và chuỗi thắng thua nghịch lý trong lịch sử
Khác với Thổ Nhĩ Kỳ, mối quan hệ giữa Nga với châu Âu từ trước đến nay vẫn luôn mơ hồ. Giới tinh hoa chính trị của Nga tuy thường xuyên tuyên bố mong muốn gắn kết sâu sắc hơn với EU và NATO, nhưng ở giai đoạn hiện tại, họ lại từ chối thực hiện các cải cách thiết yếu để hiện thực hóa mục tiêu đó. Các chương trình nghị sự về xã hội, chính trị và kinh tế của Nga hiện vẫn thiếu đi một trọng tâm rõ ràng, khiến triển vọng phát triển của đất nước vẫn khá mịt mờ. Dù vậy, Brzezinski nhận định rằng việc thiết lập một mối quan hệ đối tác thực chất giữa Nga và phương Tây, dựa trên các giá trị chung về cả chính trị lẫn kinh tế, là điều có ý nghĩa sống còn đối với cả Mỹ, châu Âu và chính nước Nga. Khoảng thời gian hai thập kỷ tới đây sẽ đóng vai trò quyết định đối với khả năng hợp tác sâu rộng và thực chất hơn trên phương diện chính trị giữa Nga với phương Tây.
Xét về mặt lịch sử, Nga luôn tự đặt mình ở vị thế quá mạnh để chấp nhận làm một quốc gia châu Âu bình thường, nhưng đồng thời lại quá yếu để duy trì quyền thống trị lâu dài tại châu lục này. Một điều khá nghịch lý là các chiến công quân sự hiển hách nhất của nước Nga, tiêu biểu như việc quân đội của Alexander tiến vào Paris năm 1815 hay đại tiệc chiến thắng của Stalin tại Potsdam vào giữa năm 1945, thực chất là hệ quả từ những sai lầm ngớ ngẩn của đối thủ hơn là kết quả từ một chiến lược đối ngoại nhất quán và thành công của Moscow. Nếu Napoleon không dại dột tấn công Nga vào năm 1812, quân đội Nga khó lòng có cơ hội ca khúc khải hoàn tại Paris vào năm 1815. Minh chứng là chưa đầy năm mươi năm sau chiến thắng vang dội của Alexander, Nga đã chuốc lấy thất bại ê chề trong Chiến tranh Crimea trước liên quân Anh và Pháp dù đối phương phải hành quân viễn chinh bằng đường biển từ rất xa. Tiếp đó, năm mươi năm sau, vào năm 1905, Nga lại bị quân đội và hải quân Nhật Bản đè bẹp ở Viễn Đông. Bước sang Thế chiến thứ nhất, họ tiếp tục chịu thất bại thảm hại trước một nước Đức vốn đang phải căng mình chiến đấu đồng thời trên cả hai mặt trận kéo dài. Tương tự, thắng lợi của Stalin ở giữa thế kỷ 20, vốn được dọn đường bởi sự điên rồ của Hitler, đã mang lại cho Nga quyền kiểm soát chính trị đối với Đông Âu và mở rộng ảnh hưởng sâu vào lòng châu Âu. Thế nhưng, chưa đầy năm mươi năm sau mốc son chói lọi ấy, cả khối các nước Cộng sản do Xô viết kiểm soát lẫn chính đế chế Nga lịch sử đều đã sụp đổ và tan rã do kiệt quệ trong cuộc Chiến tranh Lạnh với Mỹ.
9. Điểm yếu đương đại của Nga: nhân khẩu học, pháp quyền, và bảng so sánh với Thổ Nhĩ Kỳ
Dù vậy, nước Nga thời kỳ hậu đế quốc ngày nay, nhờ sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú trải rộng trên một lãnh thổ bao la nhưng thưa dân, vẫn nắm giữ một vai trò không thể xem nhẹ trên trường quốc tế. Tuy nhiên, nếu nhìn lại lịch sử, với tư cách là một cường quốc lớn, Nga chưa bao giờ thể hiện được sự khôn khéo trong ngoại giao như nước Anh, sự nhạy bén về thương mại như nước Mỹ dân chủ đầy cuốn hút, hay sự kiên nhẫn và tự chủ như một Trung Quốc luôn tự tin vào bề dày lịch sử của mình. Nga cũng không kiên trì theo đuổi một chính sách quốc gia nhất quán nhằm khai thác một cách khôn ngoan nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, không gian địa lý rộng lớn cùng những tài năng xã hội nổi bật để phát triển vững chắc, qua đó trở thành một tấm gương quốc tế về tiến bộ xã hội. Thay vào đó, quốc gia này thường có xu hướng trải qua những giai đoạn tự khẳng định vị thế đầy tự mãn mang hơi hướng cứu thế (messianic), để rồi sau đó lại rơi vào trạng thái trì trệ và uể oải kéo dài.
Thêm vào đó, mặc dù diện tích lãnh thổ khổng lồ mặc nhiên đưa Nga vào hàng ngũ các cường quốc, song thực trạng kinh tế và xã hội của người dân nước này lại là một rào cản lớn đối với vị thế toàn cầu của họ. Sự nhìn nhận ngày càng rõ ràng của cộng đồng quốc tế về những vấn nạn xã hội nghiêm trọng và mức sống còn khá khiêm tốn của người dân Nga đang làm xói mòn uy tín của các tham vọng toàn cầu mà Moscow theo đuổi. Cuộc khủng hoảng nhân khẩu học tồi tệ tại Nga, biểu hiện qua tỷ lệ tăng trưởng dân số âm cùng tỷ lệ tử vong ở mức cao, chính là minh chứng rõ nét cho sự bất ổn xã hội. Trong đó, tuổi thọ ngắn của nam giới Nga là hậu quả trực tiếp từ nạn lạm dụng rượu bia tràn lan kết hợp với trạng thái u uất, suy sụp về mặt tinh thần của xã hội. Cùng thời điểm đó, các mối đe dọa an ninh ngày một tăng từ làn sóng nổi dậy của người Hồi giáo dọc theo biên giới phía Nam, cộng thêm sự lo ngại kín đáo trước một Trung Quốc láng giềng ngày càng lớn mạnh, đông dân nằm ngay sát vùng Viễn Đông trống trải, đang trực tiếp va chạm với tư duy kiêu ngạo cường quốc của giới cầm quyền Moscow.
Khi đặt lên bàn cân so sánh với Thổ Nhĩ Kỳ, các chỉ số phát triển xã hội của nước Nga thực tế lại kém hơn, chỉ ở mức trung bình khi so với mặt bằng chung toàn cầu. Điều này xảy ra bất chấp việc Nga đang xếp thứ nhất thế giới về diện tích lãnh thổ, đứng thứ chín về quy mô dân số và sở hữu kho đầu đạn hạt nhân lớn thứ hai toàn cầu. Ở khía cạnh tuổi thọ và tốc độ tăng trưởng dân số, các số liệu của Nga đang nằm ở mức thấp đáng báo động. Nhìn một cách tổng quát, các chỉ số của cả Nga và Thổ Nhĩ Kỳ (có thể tham khảo Hình 4.1 tại các trang 142 và 143 về bảng xếp hạng thành tích toàn cầu và xếp hạng nhân khẩu học toàn cầu của hai nước) đã phơi bày một thực tế đầy mâu thuẫn. Cả hai quốc gia đều đang tồn tại song song hai mặt: vừa là các nền công nghiệp tiên tiến ở một vài phương diện, vừa là những xã hội chậm phát triển ở những khía cạnh khác. Riêng với nước Nga, tình hình còn tồi tệ hơn do hệ thống chính trị thiếu dân chủ và vấn nạn tham nhũng nhức nhối. Sự xem nhẹ kéo dài đối với nguyên tắc thượng tôn pháp luật, đặc biệt là ở Nga, chính là rào cản lớn nhất ngăn cản sự đồng điệu về mặt tư duy với phương Tây. Khi thiếu đi một nền tảng pháp trị được thể chế hóa vững chắc, việc Nga áp dụng mô hình dân chủ phương Tây cho đến nay vẫn chỉ dừng lại ở sự bắt chước mang tính hình thức, vô tình dung dưỡng cho nạn tham nhũng và các hành vi lạm dụng quyền tự do dân sự. Đây vốn là một căn bệnh bắt rễ sâu xa từ truyền thống lệ thuộc hoàn toàn vào nhà nước của xã hội Nga trong lịch sử.
10. Các trường phái tư tưởng trong giới tinh hoa Nga và quá khứ Stalin chưa được đối diện
Để vấn đề thêm phần phức tạp, định hướng địa chính trị hiện nay của giới tinh hoa đối ngoại Nga, trái ngược với Thổ Nhĩ Kỳ, lại vô cùng mâu thuẫn và bộc lộ xu hướng trốn tránh thực tế ở nhiều khía cạnh. Vào lúc này, và một lần nữa khác biệt hoàn toàn với Thổ Nhĩ Kỳ, việc trở thành thành viên chính thức của cộng đồng Đại Tây Dương bằng cách gia nhập các tổ chức kinh tế, chính trị và an ninh của khối này hoàn toàn không phải là mục tiêu rõ ràng hay chủ đạo của Moscow. Trên thực tế, ngay trong nội bộ giới tinh hoa chính trị và kinh doanh Nga đang tồn tại những cách nhìn nhận rất khác nhau về vị thế quốc tế phù hợp cho đất nước. Nhiều nhà tài phiệt giàu có, đặc biệt tại Saint Petersburg và Moscow, mong muốn biến nước Nga thành một xã hội hiện đại kiểu châu Âu để tối đa hóa các lợi ích kinh tế. Ngược lại, nhiều chính trị gia lại tham vọng đưa Nga trở thành cường quốc thống trị lục địa này trong một bối cảnh châu Âu tách rời hoàn toàn khỏi tầm ảnh hưởng của Mỹ, hoặc thậm chí muốn đưa nước Nga trở lại vị thế một siêu cường toàn cầu đối trọng trực tiếp với Mỹ. Số khác lại đang say sưa với những ý tưởng đầy lôi cuốn về mặt lý thuyết như "chủ nghĩa Á-Âu" (Eurasianism), xây dựng Liên minh Slavơ, hay thậm chí là thành lập một liên minh chống phương Tây với Trung Quốc.
Những người cổ xúy cho chủ nghĩa Á-Âu, vốn bị lôi cuốn bởi quy mô địa lý khổng lồ của đất nước, luôn tự coi Nga là một thế lực Á-Âu hùng cường, không hoàn toàn thuộc về châu Âu cũng không hẳn thuộc về châu Á, đồng thời mang sứ mệnh đứng ngang hàng với cả Mỹ lẫn Trung Quốc. Thế nhưng, họ đã nhắm mắt làm ngơ trước một thực tế rằng phần lớn không gian xuyên Á-Âu này hiện vẫn cực kỳ hoang vu, kém phát triển, khiến cho học thuyết địa chính trị ấy chỉ là một ảo vọng xa vời. Một biến thể khác của tư duy này, đó là ý tưởng thiết lập một liên minh chiến lược giữa Nga và Trung Quốc nhằm đối phó với Mỹ, cũng là một biểu hiện của sự né tránh thực tế. Sự thật khắc nghiệt mà giới lãnh đạo Nga phải đối diện chính là trong một liên minh song phương như vậy (ngay cả khi Trung Quốc thực sự muốn thành lập), Nga chắc chắn sẽ phải chấp nhận vị thế của một đối tác đàn em, đi kèm với những rủi ro địa lý và chủ quyền lãnh thổ cực kỳ lớn về dài hạn. Bên cạnh đó, một bộ phận khác tại Nga lại ảo tưởng về một Liên minh Slavơ do Điện Kremlin dẫn dắt, bao gồm cả Ukraine và Belarus, nhằm duy trì vai trò thống trị đặc quyền của Moscow trong không gian cũ của đế chế Nga và Liên Xô trước đây. Tuy nhiên, họ đã đánh giá quá thấp sức mạnh và sự lan tỏa mạnh mẽ của tinh thần dân tộc, đặc biệt là trong thế hệ trẻ ở Ukraine và Belarus, những người đang trân trọng nền độc lập chủ quyền mà họ vừa giành được. Mọi nỗ lực ép buộc hay gây áp lực để đưa Ukraine hoặc Belarus vào một liên minh Slavơ gượng ép như vậy chỉ có nguy cơ đẩy Nga vào các cuộc xung đột tiêu hao dai dẳng với chính những quốc gia láng giềng ruột thịt của mình.
Cuối cùng, mối quan hệ giữa Moscow và các nước phương Tây vẫn luôn bị đè nặng bởi thái độ mập mờ của nước này đối với quá khứ thời kỳ Stalin. Khác biệt hoàn toàn với nước Đức, quốc gia đã dũng cảm đoạn tuyệt và lên án mạnh mẽ thời kỳ phát xít trong lịch sử của mình, nước Nga ngày nay lại rơi vào trạng thái mâu thuẫn khi vừa chính thức lên án, vừa ngấm ngầm tôn kính những nhân vật chịu trách nhiệm trực tiếp cho những chương đen tối và đẫm máu nhất của lịch sử dân tộc. Thi hài được bảo quản của Lenin vẫn tiếp tục được đặt trang trọng trong lăng mộ nhìn thẳng ra Quảng trường Đỏ tại Moscow, trong khi tro cốt của Stalin vẫn được an táng trang nghiêm ngay sát bức tường Điện Kremlin bên cạnh. Nếu một sự việc tương tự như vậy đối với Hitler diễn ra ngay giữa Berlin, nó chắc chắn sẽ hủy hoại hoàn toàn nền dân chủ của nước Đức. Thái độ nước đôi chưa từng được giải quyết triệt để này thể hiện rất rõ qua việc thiếu vắng một bản cáo trạng lịch sử dứt khoát và công minh đối với các chế độ của Lenin và Stalin trong sách giáo khoa phổ thông được nhà nước phê duyệt. Sự né tránh và thiếu nhất quán trong việc đối mặt sòng phẳng với những mảng tối của lịch sử Xô viết, vốn thể hiện rõ qua thái độ mập mờ của Tổng thống Putin cũng như niềm hoài cổ của ông về thời kỳ vĩ đại của Liên Xô, không chỉ kéo lùi tiến trình dân chủ hóa của chính nước Nga mà còn là lực cản nặng nề trong việc xây dựng lòng tin với các nước láng giềng phương Tây.
11. Putin đối chọi Medvedev: "Go Russia!" và bài viết "Từ Lisbon đến Vladivostok"
Do đó, một nước Nga bị bỏ mặc tự xoay xở và không được chủ động lôi kéo vào một khuôn khổ dân chủ hóa rộng lớn hơn có thể một lần nữa trở thành nguồn cơn căng thẳng, thậm chí đôi khi còn là mối đe dọa an ninh đối với một số quốc gia láng giềng. Khi thiếu vắng vai trò lãnh đạo có đủ sức mạnh cùng ý chí để thực hiện hiện đại hóa, nước Nga ngày càng nhận thức rõ sự tụt hậu xã hội tương đối của mình, bởi chỉ có khu vực Moscow và St. Petersburg là đạt được tiêu chuẩn sống của phương Tây. Bên cạnh đó, quốc gia này vẫn luôn bất an trước quyền lực toàn cầu ngày một lớn của Trung Quốc, bực bội với vị thế ưu việt toàn cầu tiếp diễn của Mỹ, đồng thời tự hào về lãnh thổ rộng lớn giàu tài nguyên của mình. Họ lo lắng về tình trạng suy giảm dân số ở miền Viễn Đông cũng như cuộc khủng hoảng nhân khẩu học nói chung, đồng thời luôn cảnh giác trước sự xa lánh văn hóa và tôn giáo ngày càng tăng của cộng đồng dân cư Hồi giáo trong nước. Vì tất cả những lý do đó, Nga vẫn không thể tự tìm ra cho mình một vai trò ổn định, cân bằng thực tế giữa tham vọng và tiềm lực thực sự.
Vì thế, trong ngắn hạn, các nhóm quyền lực Nga hiện đang cố thủ (những nhóm gắn liền với các thể chế cưỡng chế truyền thống của nhà nước, hoài niệm về quá khứ đế quốc và biết cách tận dụng các quan niệm dân tộc chủ nghĩa đã ăn sâu trong công chúng) chính là một trở ngại lớn cho xu hướng nghiêng về phương Tây. Trên thực tế, Putin, người có thể thay thế Medvedev làm Tổng thống vào năm 2012 hoặc ít nhất là hạn chế những khát vọng dân chủ đầy tham vọng của Medvedev, đã thẳng thắn cho rằng quá trình hiện đại hóa cần thiết của Nga nên là một dự án chung giữa Nga và châu Âu, loại trừ Mỹ và hoàn toàn không liên quan gì tới dân chủ hóa. Trong một thông điệp cá nhân gửi trực tiếp tới giới doanh nghiệp Đức dưới tiêu đề đầy sức hút "Một Cộng đồng Kinh tế từ Lisbon đến Vladivostok" đăng trên tờ Süddeutsche Zeitung ngày 25 tháng 11 năm 2010, Putin đã nói rõ, trái ngược với trọng tâm dân chủ hóa của Medvedev, rằng sự tham gia của châu Âu, đặc biệt là Đức, vào quá trình hiện đại hóa của Nga tuy mang lại lợi nhuận cho người châu Âu nhưng sẽ không được đặt trên tiền đề Tây hóa nền chính trị của nước Nga.
Đối lập với lập trường đó, sự xuất hiện bất ngờ vào cuối năm 2009 của Dmitry Medvedev, người kế nhiệm do chính Putin lựa chọn, trong vai trò là người phát ngôn nổi bật nhất cho trường phái tư tưởng "hiện đại hóa đi đôi với dân chủ hóa", đã báo hiệu tính chính danh ngày càng tăng của những quan điểm này trong phổ chính trị đang biến chuyển của Nga. Vào ngày 10 tháng 9 năm 2009, cổng thông tin điện tử chính thức của Tổng thống Nga đã công bố tuyên bố của Medvedev mang tựa đề "Tiến lên, nước Nga!" (Go Russia!). Đây là một bản cáo trạng gay gắt đáng kinh ngạc về các khuyết điểm của đất nước, đi kèm một lời kêu gọi cải cách táo bạo đến mức Brzezinski đã trích dịch nguyên văn một số đoạn tiêu biểu: "Nền kinh tế hiện tại của chúng ta vẫn phản ánh khuyết điểm lớn nhất của hệ thống Xô viết: nó phần lớn phớt lờ nhu cầu cá nhân... Hàng thế kỷ tham nhũng đã làm suy nhược nước Nga từ thời xa xưa. Cho tới hôm nay, sự ăn mòn này là do sự hiện diện quá mức của chính quyền trong nhiều khía cạnh quan trọng của hoạt động kinh tế và xã hội khác... Di sản ấn tượng của hai cuộc hiện đại hóa vĩ đại nhất trong lịch sử đất nước chúng ta, đó là thời kỳ của Peter Đại đế dưới chế độ đế quốc và thời kỳ Xô viết, đã giải phóng sự tàn phá, sự sỉ nhục, và dẫn tới cái chết của hàng triệu đồng bào chúng ta... Chỉ có kinh nghiệm dân chủ của chính chúng ta mới cho chúng ta quyền nói: chúng ta tự do, chúng ta có trách nhiệm, chúng ta thành công. Dân chủ cần được bảo vệ. Các quyền và tự do cơ bản của công dân chúng ta cũng cần được bảo vệ như vậy. Chúng cần được bảo vệ trước hết khỏi loại tham nhũng nuôi dưỡng chuyên chế, mất tự do, và bất công... Hoài niệm không nên dẫn dắt chính sách đối ngoại của chúng ta, và mục tiêu chiến lược dài hạn của chúng ta là hiện đại hóa nước Nga." Đối với những lời này, Brzezinski đã đưa ra bình luận châm biếm rằng người ta chỉ có thể tự hỏi Medvedev đang ngầm ám chỉ ai khi nhắc đến hai chữ "hoài niệm" trong chính sách đối ngoại.
Vào tháng 10 năm 2010, trong một cuộc trao đổi riêng với chính tác giả Brzezinski tại Moscow, Medvedev còn tỏ ra thẳng thắn hơn thế nữa.
12. Vì sao mở rộng vội NATO/EU cho Nga là sai lầm, nhưng vẫn có những dấu hiệu hy vọng
Chủ nghĩa hiện thực bình tĩnh đòi hỏi chúng ta phải thận trọng trước các tuyên bố của một số nhà vận động chính sách Nga khi họ công khai bày tỏ mong muốn thiết lập quan hệ gần gũi hơn, ngay cả với NATO. Các cuộc trò chuyện riêng tư với giới "think tank" Moscow đã xác nhận rằng sự ủng hộ đó thường bắt nguồn từ một giả định thực tế: bất kỳ động thái nhanh chóng nào theo hướng này thực chất sẽ thúc đẩy mục tiêu quen thuộc của Nga là làm cho NATO trở nên gần như bất lực. Khi đó, một châu Âu dễ tổn thương hơn sẽ dễ bị chia rẽ hơn, và sự đa dạng nội bộ của châu Âu sẽ bị khai thác triệt để nhằm phục vụ cho các lợi ích quốc gia truyền thống của Nga.
Từ đó suy ra, lập luận của một số người châu Âu, những người thường có liên hệ mật thiết với giới thương mại ở Đức và Ý, cho rằng việc mở rộng NATO nhanh chóng để kết nạp cả Nga sẽ là một lối tắt hướng tới một sự dàn xếp lớn (grand accommodation) là hoàn toàn lầm lạc. Động thái này nhiều khả năng sẽ mang lại hiệu ứng ngược. Trong điều kiện chính trị chuyên chế và tham nhũng cao độ như hiện tại, kết hợp với não trạng bí mật đến mức ám ảnh của quân đội nước này, việc Nga gia nhập đơn giản sẽ đồng nghĩa với sự chấm dứt của NATO trong vai trò là một liên minh tích hợp của các quốc gia dân chủ. Điều tương tự cũng hoàn toàn đúng nếu Nga trở thành thành viên của Liên minh châu Âu (EU) mà không trải qua trước tiên quá trình điều chỉnh hiến pháp mạnh mẽ cần thiết theo đúng tiêu chuẩn dân chủ của châu Âu, những tiêu chuẩn mà Thổ Nhĩ Kỳ hiện đang phải nỗ lực đáp ứng. Mối quan hệ gần gũi hơn trên thực tế khó có thể đạt được chỉ thông qua một làn sóng đổ xô thương mại do các doanh nhân Tây Âu thúc đẩy, chưa kể đến vai trò của một số cựu chính khách, những người luôn sốt sắng muốn khai thác tài nguyên của Nga nhưng lại thờ ơ với tầm quan trọng của các giá trị chung trong việc xây dựng một mối quan hệ lâu bền.
Tuy vậy, chúng ta vẫn có thể nhận thấy một số dấu hiệu đầy hy vọng cho thấy sự tái định hướng địa chính trị mang tính lịch sử tiềm tàng, vốn rất cần thiết đối với tương lai dài hạn của Nga, đang âm thầm ấp ủ trong các tầng lớp thượng lưu của nước này. Sự tụt hậu nội tại của Nga ngày càng củng cố thêm nỗi lo lắng của những người theo chủ nghĩa Tây hóa Nga, những người tập trung chủ yếu trong các viện nghiên cứu chính sách và giới truyền thông đại chúng ngày một đông đảo ở Moscow, rằng quốc gia này đang dần bị bỏ lại phía sau. Nhận thức lan rộng về sự tụt hậu này làm tăng khả năng Nga dễ dàng đón nhận hơn một sự vươn tay từ phương Tây, một sự vươn tay mang tầm nhìn lịch sử nhưng vẫn đầy thận trọng về mặt chiến lược dài hạn. Cộng đồng này không chỉ bao gồm giới trí thức, mà còn có cả hàng ngàn sinh viên tốt nghiệp từ các cơ sở giáo dục đại học phương Tây ngày càng đông đảo, hàng triệu người thường xuyên đi du lịch phương Tây, cùng số lượng ngày càng tăng các doanh nhân có mối liên hệ và lợi ích gắn liền với phương Tây. Hơn nữa, truyền thông đại chúng Nga, đặc biệt là truyền hình, từ các chương trình giải trí đại chúng cho đến những nội dung nghiêm túc hơn, nay đều phản chiếu lối sống phương Tây như một chuẩn mực chung.
13. Con đường phía trước: rõ ràng chiến lược + vươn tay lịch sử, và vai trò bản lề của Ukraine
Rốt cuộc, việc có tận dụng sự gần gũi về lãnh thổ và văn hóa với phương Tây, cùng sự gắn bó xã hội thường được ghi nhận đối với nước Mỹ, để liên kết một cách chủ động nỗ lực hiện đại hóa xã hội với dân chủ hóa chính trị thực chất kiểu phương Tây hay không, hoàn toàn phụ thuộc vào chính người Nga. Brzezinski nhấn mạnh rằng một mối quan hệ đối tác vừa được thúc đẩy vừa được tạo điều kiện thuận lợi bởi quá trình hiện đại hóa chính trị của Nga sẽ mang lại niềm hy vọng tốt nhất cho sự hợp tác thực chất. Viễn cảnh đó sẽ có nhiều khả năng xảy ra hơn nếu phương Tây duy trì vững chắc sự đoàn kết xuyên Đại Tây Dương, từ đó theo đuổi một chính sách dài hạn mang đặc trưng rõ ràng về chiến lược (strategic clarity) và vươn tay mang tầm lịch sử (historic outreach) tới Nga. Sự rõ ràng về chiến lược ở đây không gì khác ngoài một đánh giá thực tế về kiểu nước Nga nào sẽ củng cố, chứ không phải chia rẽ, phương Tây. Trong khi đó, vươn tay lịch sử nghĩa là tiến trình xích lại gần nhau giữa phương Tây và Nga cần được theo đuổi bằng cả sự kiên nhẫn lẫn bền bỉ nếu muốn đạt được sự lâu bền thực sự. Nguyên tắc cốt lõi của một chính sách giàu tư duy chiến lược và sự thận trọng lịch sử phải là: chỉ một châu Âu gắn kết chặt chẽ với Mỹ mới có thể tự tin vươn tay về phía đông để ôm trọn nước Nga trong một mối quan hệ mang tính ràng buộc lịch sử.
Để thực hiện điều đó, cần có cả sự hội tụ về lợi ích đối ngoại lẫn cam kết chia sẻ các giá trị chung trong khuôn khổ một nền dân chủ hợp hiến giữa phương Tây và Nga. Việc Nga từng bước tiếp nhận các tiêu chuẩn dân chủ phổ quát, được theo đuổi thông qua "sự thẩm thấu lẫn nhau" (cụm từ của Medvedev) của một nền văn hóa chung, sẽ kéo theo sự chuyển dịch sâu sắc và dần dần trong các dàn xếp chính trị nội bộ của nước Nga theo thời gian. Về mặt đối ngoại, quá trình này sẽ tạo điều kiện cho sự mở rộng đều đặn các mối liên kết xã hội, kinh tế và cuối cùng là chính trị với phương Tây. Một khu vực thương mại tự do, quyền tự do đi lại khắp châu Âu, và cuối cùng là các cơ hội tái định cư cá nhân được mở ra khi có lợi ích kinh tế chính đáng, đều có thể đóng vai trò là chất xúc tác cho những thay đổi nội bộ của Nga, giúp họ tương thích hơn với các liên kết chính trị và an ninh sâu sắc với phương Tây.
Ukraine đóng vai trò then chốt trong tiến trình này. Một mối quan hệ được xây dựng và nuôi dưỡng có hệ thống hơn giữa Nga và phương Tây Đại Tây Dương (gồm quan hệ kinh tế với EU và quan hệ an ninh với NATO cùng Mỹ nói chung) có thể được đẩy nhanh đáng kể nếu Nga dần chấp nhận một Ukraine thực sự độc lập, một quốc gia có mong muốn xích lại gần châu Âu và trở thành thành viên EU còn mãnh liệt và cấp thiết hơn cả Nga. Vì lẽ đó, EU đã rất khôn ngoan khi trao cho Ukraine quyền tiếp cận các chương trình của mình vào tháng 11 năm 2010, mở đường hướng tới một thỏa thuận liên kết chính thức vào năm 2011. Một Ukraine không nuôi dưỡng lòng thù địch với Nga nhưng đi trước Nga một chút trong khả năng tiếp cận phương Tây thực chất lại là động lực khuyến khích chính nước Nga chuyển dịch về phía Tây để hướng tới một tương lai châu Âu đầy hứa hẹn. Ngược lại, một khi Ukraine bị cô lập khỏi phương Tây và ngày càng lệ thuộc sâu sắc vào Nga về mặt chính trị, điều đó sẽ thúc đẩy Nga đưa ra lựa chọn thiếu khôn ngoan là nghiêng về quá khứ đế quốc của mình.
Bản chất chính xác của các mối liên kết thể chế chính thức và ràng buộc hơn giữa phương Tây và Nga, những liên kết có thể phát triển trong vài thập kỷ tới, ở giai đoạn này không tránh khỏi việc phần lớn vẫn chỉ là suy đoán. Trong chừng mực có thể, tiến trình đó nên được thúc đẩy một cách cân bằng, diễn ra đồng thời trên cả các cấp độ xã hội, kinh tế lẫn chính trị và an ninh. Chúng ta có thể hình dung các dàn xếp mở rộng cho sự tương tác xã hội, các thiết chế pháp lý và hiến pháp ngày một tương đồng, các cuộc tập trận an ninh chung giữa NATO và quân đội Nga, cũng như sự phát triển của các thể chế điều phối chính sách mới trong lòng một phương Tây lớn hơn đang dần định hình, tất cả sẽ dẫn tới việc nước Nga ngày càng sẵn sàng hơn cho tư cách thành viên EU trong tương lai. Ngay cả khi Nga chưa chính thức trở thành thành viên EU, cộng đồng lợi ích địa chính trị đang hình thành giữa Mỹ, châu Âu và Nga (kéo dài từ Vancouver về phía đông tới Vladivostok) trong thời gian đó vẫn có thể tạo ra một khuôn khổ chính thức cho các cuộc tham vấn thường xuyên về chính sách chung. Do bất kỳ sự dịch chuyển nào của Nga về phía Tây nhiều khả năng cũng sẽ đi kèm hoặc thậm chí được báo trước bởi một sự dàn xếp tương tự với Ukraine, trụ sở thể chế của cơ quan tham vấn tập thể đó (hoặc trong lúc chờ đợi có thể là Hội đồng châu Âu) có thể đặt tại Kyiv, thủ đô cổ của nước Kyivan Rus, nơi từng có các mối liên hệ vương triều với phương Tây từ một nghìn năm trước. Vị trí của Kyiv ở miền đông hiện tại của châu Âu, ngay phía bắc Thổ Nhĩ Kỳ, sẽ là biểu trưng cho sức sống mới và phạm vi lãnh thổ được mở rộng của phương Tây.
14. Tầm nhìn sau 2025: một phương Tây lớn hơn (kết luận)
Nhìn xa hơn mốc năm 2025, Brzezinski cho rằng việc hình dung một cấu hình rộng lớn hơn của phương Tây hoàn toàn không phải là điều phi thực tế. Đến thời điểm đó, Thổ Nhĩ Kỳ có thể đã trở thành thành viên đầy đủ của EU, có lẽ đạt được vị thế đó thông qua một số thỏa thuận trung gian nhằm giải quyết các yêu cầu khắt khe hơn của tư cách thành viên. Tuy nhiên, dưới sự dẫn dắt của một tầm nhìn thông minh và chủ động về mặt chiến lược từ phía Mỹ và châu Âu đối với một phương Tây lớn hơn, tiến trình kết nạp Thổ Nhĩ Kỳ vào châu Âu nên được duy trì bền vững ngay cả khi chưa thể hoàn tất nhanh chóng trong ngắn hạn. Cũng rất hợp lý khi giả định rằng trong vòng hai thập kỷ tới hoặc lâu hơn, một thỏa thuận hợp tác thực chất và mang tính ràng buộc giữa phương Tây và Nga có thể sẽ đạt được. Trong điều kiện tối ưu nhất, điều này thậm chí có thể dẫn tới việc Nga trở thành thành viên của cả EU lẫn NATO, nếu trong thời gian đó Nga thực sự bắt tay vào một quá trình chuyển đổi dân chủ toàn diện dựa trên pháp quyền, tương thích với các tiêu chuẩn của cả EU lẫn NATO.
Với tất cả các bên liên quan, đây sẽ là một kết cục cùng thắng (win-win). Kết quả này hoàn toàn phù hợp với những áp lực nền tảng của lịch sử, của sự biến chuyển xã hội và tiến trình hiện đại hóa. Đối với Thổ Nhĩ Kỳ và đặc biệt là đối với Nga, nó sẽ củng cố vững chắc vị trí của họ trong thế giới dân chủ hiện đại, trong khi việc kết nạp Ukraine sẽ là tấm lá chắn bảo đảm độc lập dân tộc của nước này. Đối với châu Âu ngày nay, viễn cảnh này mở ra những chân trời mới đầy hấp dẫn về cơ hội và những chuyến phiêu lưu. Bị thu hút bởi các không gian rộng mở và những cơ hội khởi nghiệp mới mẻ, thế hệ trẻ châu Âu sẽ được thách thức để hướng về phía đông, dù là tới vùng đông bắc Siberia hay miền đông Anatolia. Quyền tự do di chuyển không bị cản trở của con người và sự sẵn có của các thử thách mới có thể tiếp thêm sinh khí cho tầm nhìn hiện tại của châu Âu, một tầm nhìn vốn đang quá hướng nội, chỉ tập trung vào các vấn đề an sinh xã hội. Những xa lộ hiện đại cùng mạng lưới đường sắt cao tốc chằng chịt khắp lục địa Á-Âu sẽ khuyến khích các dòng dịch chuyển dân số, giúp cho sự hiện diện đang suy giảm của người Nga ở miền Viễn Đông được tiếp thêm sinh lực từ dòng chảy năng động về kinh tế và nhân khẩu học từ phương Tây. Chỉ trong vòng vài năm, một Vladivostok ngày càng mang tính quốc tế có thể lột xác thành một thành phố châu Âu mà vẫn không ngừng là một phần của nước Nga.
Một khuôn khổ châu Âu rộng lớn hơn với sự tham gia dưới nhiều hình thức của cả Thổ Nhĩ Kỳ và Nga sẽ giúp châu Âu (vốn vẫn liên minh chặt chẽ với Mỹ) có thể trở thành một nhân tố mang tầm quan trọng toàn cầu trên thực tế. Phương Tây lớn hơn được hình thành từ đó, cùng chia sẻ một không gian và các nguyên tắc chung, sẽ có vị thế tốt hơn để đối trọng lại các xu hướng đang trỗi dậy ở một số khu vực của lục địa Á-Âu như sự bất khoan dung tôn giáo, sự cuồng tín chính trị hay chủ nghĩa dân tộc thù địch, thông qua việc đưa ra một lựa chọn thay thế hấp dẫn hơn cả về kinh tế lẫn chính trị.
Tuy nhiên, Brzezinski nhấn mạnh rằng một phương Tây lớn hơn và sống động hơn phải mang ý nghĩa nhiều hơn là chỉ hồi sinh niềm tin lịch sử vào tính phổ quát của các giá trị dân chủ phương Tây. Nó phải là kết quả của một nỗ lực có chủ đích từ cả Mỹ lẫn châu Âu nhằm chính thức kết nạp Thổ Nhĩ Kỳ cũng như Nga vào một khuôn khổ hợp tác rộng lớn hơn, dựa trên chính những giá trị chung đó cùng cam kết dân chủ thực chất của họ. Đạt được mục tiêu này đòi hỏi thời gian, sự kiên trì và một chủ nghĩa hiện thực bình tĩnh, đặc biệt là trong trường hợp phức tạp và nhiều thách thức hơn của nước Nga. Nhưng dù thế nào đi nữa, đó cũng sẽ là một bước tiến khổng lồ trong tiến trình lịch sử của một lục địa từng là nơi diễn ra những cuộc tàn sát hàng loạt tàn khốc nhất lịch sử, những cuộc chiến tranh làm suy kiệt và tàn phá sâu sắc, và là nơi chứng kiến các biểu hiện có tổ chức nhất về sự tàn ác của con người đối với đồng loại trong thế kỷ trước. Xét tới việc chính trị toàn cầu đã thay đổi kịch tính ra sao trong bốn mươi năm qua (giai đoạn từ năm 1970 đến năm 2010, như được thể hiện ở Hình 4.2 về tính khó lường của sự đứt gãy lịch sử), trong thời đại của sự tăng tốc lịch sử, một tầm nhìn về một phương Tây lớn hơn và đầy sức sống về mặt địa chính trị trở thành hiện thực trong quý thứ hai của thế kỷ 21 rất có thể lại là một dự báo có phần quá thận trọng về tương lai.
Điểm cần nhớ
- Luận điểm trung tâm: "châu Âu vẫn là việc dở dang", vốn chỉ có thể hoàn chỉnh khi phương Tây kết nạp Thổ Nhĩ Kỳ một cách bình đẳng hơn và gắn kết chặt chẽ với Nga trên cả hai phương diện chính trị lẫn kinh tế. Các ranh giới giữa châu Âu, Nga và Thổ Nhĩ Kỳ theo địa lý hay văn hóa (như sông Bug, Prut, Narva, dãy Ural, eo Bosphorus, hay sự đối lập giữa Vladivostok với Kazan, giữa Ankara với Yerevan) thực chất chỉ là ảo tưởng. Ranh giới thực sự nằm ở sự mập mờ về giá trị chính trị như pháp quyền, quyền cá nhân và dân chủ hợp hiến.
- Thổ Nhĩ Kỳ đã thực hiện cuộc chuyển mình thành công hơn Nga trong thế kỷ 20. Cuộc cải cách của Ataturk vào năm 1924 (bao gồm việc bãi bỏ chữ Ả Rập, tách biệt tôn giáo và nhà nước) đã diễn ra mà không hề có hệ thống trại tập trung Gulag hay chế độ toàn trị. Tiến trình dân chủ hóa tại đây được tiếp tục khi quân đội nhượng bộ trước các kết quả bầu cử, đồng thời tỷ lệ ủng hộ luật Sharia giảm mạnh từ mức trên 25% xuống chỉ còn khoảng 10% trong giai đoạn từ năm 1999 đến năm 2009. Thổ Nhĩ Kỳ đã là thành viên NATO ngay từ những ngày đầu và sở hữu lực lượng quân đội lớn thứ hai trong khối này. Họ cũng thể hiện tham vọng khu vực rõ rệt thông qua học thuyết "Chiều sâu Chiến lược" của Ngoại trưởng Davutoglu tại các khu vực Levant, Bắc Phi, Lưỡng Hà và Trung Á Turk, đồng thời vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ 17 thế giới vào năm 2010.
- Rủi ro nếu phương Tây, đặc biệt là Pháp và Đức, tiếp tục khước từ Thổ Nhĩ Kỳ: điều này có thể đẩy nước Thổ quay trở lại với bản sắc Hồi giáo quyết đoán hơn hoặc rơi vào chế độ quân sự phi dân chủ, từ đó khuếch đại các vấn đề nhạy cảm của Trung Đông vào lòng châu Âu thông qua ngả Balkan. Nguy cơ này càng lớn hơn, nhất là nếu tiến trình hòa bình Israel và Palestine thất bại hoặc nếu xảy ra xung đột giữa Mỹ với Iran.
- Nga được nhận định là "quá mạnh để bình thường, nhưng lại quá yếu để thống trị". Chuỗi thắng lợi lịch sử của nước này, như việc Sa hoàng Alexander tiến vào Paris năm 1815 hay Stalin có mặt ở Potsdam năm 1945, thực chất có phần nhiều nhờ vào sai lầm của những kẻ thù như Napoleon năm 1812 hay Hitler, hơn là nhờ vào tài trị quốc bền vững. Xen kẽ giữa những vinh quang đó là hàng loạt thất bại cay đắng tại Crimea, cuộc chiến với Nhật năm 1905, thất bại trước Đức trong Thế chiến thứ nhất và sự tan rã hậu Chiến tranh Lạnh.
- Dù Nga xếp thứ nhất về diện tích lãnh thổ, thứ chín về dân số và thứ hai về kho vũ khí hạt nhân, các chỉ số xã hội của quốc gia này lại tệ hơn so với Thổ Nhĩ Kỳ. Cuộc khủng hoảng nhân khẩu học, biểu hiện qua tuổi thọ của nam giới ở mức thấp do tình trạng lạm dụng rượu, cùng với sự thiếu vắng tinh thần thượng tôn pháp luật chính là những trở ngại lớn nhất cản bước họ gắn kết với phương Tây.
- Giới tinh hoa Nga hiện đang chia rẽ sâu sắc thành nhiều trường phái khác nhau. Trong khi các doanh nhân mong muốn Tây hóa, thì các chính trị gia lại muốn xây dựng một cường quốc châu Âu tách biệt hoặc ngang hàng với Mỹ. Ngoài ra còn có những người theo đuổi chủ nghĩa Á-Âu (Eurasianism), những người nuôi dưỡng giấc mơ về một Liên minh Slavơ gồm Ukraine và Belarus, hay những người có ảo tưởng về một liên minh Nga và Trung Quốc mà trong đó Nga chắc chắn sẽ phải chấp nhận vị thế đàn em. Khó khăn này càng phức tạp hơn khi cộng thêm việc quá khứ thời Stalin vẫn chưa thực sự được đối diện sòng phẳng, thể hiện qua việc Lenin và Stalin vẫn được tôn kính rộng rãi, hoàn toàn khác biệt so với cách nước Đức đối xử nghiêm khắc với quá khứ phát xít Nazi.
- Putin, qua bài viết "Từ Lisbon đến Vladivostok" trên tờ Süddeutsche Zeitung ngày 25 tháng 11 năm 2010, bày tỏ mong muốn hiện đại hóa đất nước cùng với châu Âu nhưng loại bỏ vai trò của Mỹ và không cần dân chủ hóa. Ngược lại, Medvedev, qua tuyên bố "Go Russia!" ngày 10 tháng 9 năm 2009, lại chủ trương hiện đại hóa phải đi liền với dân chủ hóa. Trước bối cảnh đó, Brzezinski coi việc vội vã mở rộng NATO và EU để kết nạp Nga ở thời điểm hiện tại là một sai lầm nghiêm trọng, bởi điều đó sẽ bóp chết NATO trong vai trò là một liên minh của các quốc gia dân chủ.
- Con đường sau năm 2025 xác định Ukraine chính là quốc gia bản lề, khi EU đã cấp quyền tiếp cận các chương trình cho nước này vào tháng 11 năm 2010 và hướng tới thỏa thuận liên kết vào năm 2011, thậm chí có thể đặt trụ sở của cơ quan tham vấn giữa Nga và phương Tây tại Kyiv. Tầm nhìn cuối cùng hướng tới việc Thổ Nhĩ Kỳ trở thành thành viên đầy đủ của EU, đồng thời Nga có thể gia nhập cả EU lẫn NATO nếu thực hiện dân chủ hóa một cách thực chất. Đây là một kết cục "cùng thắng" mà Brzezinski tin rằng hoàn toàn có thể đến sớm hơn dự kiến nhờ vào tốc độ tăng tốc mạnh mẽ của tiến trình lịch sử.
Nguồn
- Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power — Zbigniew Brzezinski
- Trang: 243-275
Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.