Một phương Đông mới ổn định và hợp tác
title: Bài 15 — Phần 4 · Chương 3: Một phương Đông mới ổn định và hợp tác (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "276-315"
Bài 15: Phần 4 · Chương 3: Một phương Đông mới ổn định và hợp tác
Mục tiêu học tập
- Thấu hiểu lý do tại sao Brzezinski đặt ra câu hỏi cốt lõi cho toàn bộ chương này: Liệu châu Á trong thế kỷ XXI có đi vào vết xe đổ tự hủy diệt của châu Âu ở thế kỷ XX hay không, đồng thời nhận diện rõ những giới hạn của việc so sánh tương đương giữa các cặp quốc gia Đức, Pháp, Anh, Nga ngày trước với Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Nga ngày nay.
- Nắm vững bốn luận điểm mà Brzezinski sử dụng để bác bỏ quan niệm cho rằng châu Á chắc chắn sẽ lặp lại bi kịch của châu Âu, bên cạnh việc chỉ ra những ngòi nổ xung đột cụ thể vẫn đang âm ỉ tại khu vực này như căng thẳng giữa Trung Quốc và Ấn Độ, Ấn Độ và Pakistan, Nhật Bản và Trung Quốc, vấn đề trên bán đảo Triều Tiên, tranh chấp Biển Đông và mối đe dọa vũ khí hạt nhân.
- Hiểu rõ mô hình hai tam giác khu vực bao quanh Trung Quốc gồm tam giác Trung Quốc, Ấn Độ, Pakistan và tam giác Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc mà tác giả dùng để xác định vị trí chiến lược của Mỹ, cùng nguyên tắc cốt lõi: Mỹ cần tránh can thiệp quân sự trực tiếp vào các cuộc xung đột nội bộ tại châu Á.
- Lĩnh hội sáu mục tiêu chiến lược lớn của Trung Quốc, ba điểm nóng nhạy cảm trong quan hệ Mỹ và Trung Quốc cần tìm giải pháp tháo gỡ (bao gồm hoạt động do thám hay tuần tra hải quân, cuộc chạy đua vũ trang, và vấn đề Đài Loan) cùng hai kịch bản tương lai của Trung Quốc do Brzezinski phác họa.
Nội dung chính
1. Câu hỏi mở đầu: châu Á có lặp lại bi kịch tự hủy diệt của châu Âu?
Brzezinski mở đầu chương sách bằng một câu hỏi mang tính nền tảng: Trong bối cảnh cán cân quyền lực toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ từ Tây sang Đông, liệu một châu Á mới của thế kỷ XXI có bước vào vết xe đổ của châu Âu cũ ở thế kỷ XX? Liệu khu vực này có bị ám ảnh bởi những cuộc ganh đua khốc liệt giữa các quốc gia, để rồi cuối cùng tự hủy diệt chính mình? Nếu viễn cảnh đó xảy ra, hậu quả đối với nền hòa bình toàn cầu chắc chắn sẽ cực kỳ thảm khốc. Đây là một câu hỏi cấp bách cần được mổ xẻ ngay từ đầu, nhất là khi những điểm tương đồng giữa châu Á hiện tại và châu Âu trong quá khứ thoạt nhìn có vẻ vô cùng rõ nét.
Vào đầu thế kỷ XX, khi đang đứng trên đỉnh cao tầm ảnh hưởng toàn cầu, châu Âu lại tự hủy hoại chính mình chỉ trong vòng ba mươi năm. Ngòi nổ của thảm kịch này xuất phát từ những bế tắc trong việc dung hòa sự trỗi dậy của một đế quốc Đức ngày càng mạnh mẽ và quyết đoán vào hệ thống châu Âu sẵn có. Thực tế lịch sử này phản chiếu khá rõ thách thức mà sự vươn lên của Trung Quốc ngày nay đang đặt ra cho một châu Á mới. Trong khi đó, nước Pháp, vốn mang niềm cay đắng từ thất bại trước Phổ năm 1870, đã kịch liệt phản đối và lo sợ trước sự trỗi dậy của Đức, một thái độ rất dễ gợi liên tưởng đến vị thế của Ấn Độ ngày nay. Ở phía ngoài khơi, nước Anh tuy không trực tiếp can dự sâu vào các vấn đề của lục địa nhưng lại sở hữu tầm ảnh hưởng to lớn và luôn theo dõi sát sao tình hình, có nhiều nét tương đồng với vai trò của Nhật Bản ngày nay. Cuối cùng, không thể không nhắc đến vai trò của Nga: phản ứng dữ dội của Nga trước việc Đức hậu thuẫn cho đế quốc Áo và Hung chống lại Serbia chính là ngòi nổ châm bùng Thế chiến I vào năm 1914. Sau đó, sự cấu kết giữa Nga và Đức vào năm 1939 đã tạo ra vòng xoáy tự hủy diệt thứ hai, cũng là chương cuối cùng khép lại bi kịch của châu Âu. Giờ đây, một nước Nga đang e ngại Trung Quốc lại có xu hướng bày tỏ cảm tình với Ấn Độ, xem đây như một đối trọng cần thiết trước sự trỗi dậy của Bắc Kinh.
Động lực sâu xa dẫn đến thảm họa tại châu Âu chính là sự bất lực của hệ thống liên quốc gia đương thời, một hệ thống vốn được định hình từ một thế kỷ trước đó thông qua những thỏa hiệp giữa các đế quốc lớn tại Đại hội Vienna năm 1815. Hệ thống này đã không thể vừa dàn xếp cho sự vươn lên của một cường quốc đế quốc mới, vừa đáp ứng những khát vọng dân tộc chủ nghĩa dân túy đang sục sôi khắp vùng Trung Âu, vốn ngày càng trở nên gay gắt qua nhiều thập kỷ. Trong thế giới ngày nay, khi vai trò trung tâm không còn thuộc về châu Âu, sự ổn định của châu Á rõ ràng có ý nghĩa quyết định đối với sự thịnh vượng của toàn nhân loại. Tầm quan trọng này không chỉ đến từ việc Trung Quốc vươn lên vị trí hàng đầu trên chính trường quốc tế, mà còn nằm ở vai trò không thể phủ nhận của Nhật Bản, Ấn Độ, Indonesia và Hàn Quốc trong nền kinh tế toàn cầu, đó là chưa kể đến sức mạnh kinh tế cộng dồn của các quốc gia Đông Nam Á có quy mô trung bình. Nếu gộp chung lại, dù các nước châu Á không có một tiếng nói thống nhất, họ vẫn đang chiếm tới 24,7% GNP toàn cầu và nắm giữ 54% dân số thế giới.
2. Sự thức tỉnh chính trị của châu Á: đa dạng hơn, thù địch hơn, dễ bùng nổ hơn phương Tây
Phần dân số khổng lồ của châu Á giờ đây phần lớn đã thực sự thức tỉnh về mặt chính trị. Nhận thức mới mẻ này được định hình và tiếp thêm sức mạnh bởi chủ nghĩa dân tộc hoặc tôn giáo. Tùy vào bối cảnh lịch sử riêng biệt của mỗi quốc gia, các yếu tố này hòa trộn ở những mức độ khác nhau, nhưng đều mang theo những nỗi bất bình âm ỉ chưa hề nguôi ngoai đối với phương Tây. Điểm chung kết nối những câu chuyện lịch sử khác biệt của các dân tộc này chính là tinh thần chống chủ nghĩa đế quốc, nơi một số bộ phận cụ thể của phương Tây bị quy trách nhiệm cho những tổn hại hay bất công trong quá khứ, dù đó là những sự thật lịch sử hay chỉ là những ký ức mang tính cảm tính.
Nói một cách ngắn gọn, phương Đông hoàn toàn không phải là một khối thuần nhất. Trên các khía cạnh chính trị, tôn giáo, văn hóa cho đến sắc tộc, khu vực này phong phú và phức tạp hơn rất nhiều so với một phương Tây vốn đang nỗ lực tìm kiếm sự đồng thuận. Sự thức tỉnh chính trị tại phương Đông diễn ra muộn màng hơn, đồng nghĩa với việc những ký ức cay đắng từ lịch sử vẫn còn rất mới mẻ. Dù phương Đông đang sở hữu niềm tự hào chung cùng sự bứt phá mạnh mẽ về của cải và quyền lực, nhưng phần lớn dân số khổng lồ ở đây vẫn phải đối mặt với cảnh nghèo đói, chật chội và thiếu thốn. Đáng ngại hơn, nhiều quốc gia trong khu vực lại nuôi dưỡng sự thù địch lẫn nhau. Làn sóng dân túy tại đây rất dễ bị kích động, trong khi tinh thần dân tộc chủ nghĩa cực đoan lại gợi nhớ đến bức tranh châu Âu của một thế kỷ rưỡi về trước. Chủ nghĩa dân tộc ở châu Á, nhất là khi cộng hưởng với sự cuồng nhiệt tôn giáo, đang tạo ra mối đe dọa trực tiếp đến sự ổn định chính trị khu vực, thậm chí có thể cản trở quá trình xây dựng và củng cố các thể chế dân chủ bền vững. Mối nguy này sẽ càng rõ rệt nếu ngòi nổ nhạy cảm được kích hoạt bởi những va chạm mang tính cảm xúc trong quan hệ ngoại giao. Khi những khẩu hiệu dân tộc chủ nghĩa thổi bùng ngọn lửa chính trị trong lòng quần chúng, nó sẽ tạo ra một sức ép khủng khiếp mà ngay cả các chính quyền độc tài cũng khó lòng kiềm tỏa. Tệ hơn nữa, một số ít quốc gia theo đuổi mô hình dân chủ tại đây có thể rơi vào thế kẹt, buộc phải chiều theo những kỳ vọng dân tộc cực đoan bị kích động nhằm chứng minh cho sự đồng thuận dân túy của chính mình.
3. Bản đồ các xung đột tiềm tàng: từ Trung-Ấn tới hạt nhân Bắc Triều Tiên
Trong một bầu không khí căng thẳng như vậy, những nguy cơ châm ngòi xung đột xuất hiện ở khắp nơi. Một số xung đột có thể nảy sinh từ sự cạnh tranh quyền lực ngày càng khốc liệt, điển hình là mối quan hệ giữa Trung Quốc và Ấn Độ, nơi các tranh chấp về nguồn nước hay đường biên giới có thể vừa là cái cớ, vừa là mồi lửa thổi bùng căng thẳng. Một số trường hợp khác, điển hình là mối quan hệ giữa Pakistan và Ấn Độ, các tranh chấp lãnh thổ chưa được giải quyết triệt để luôn tiềm ẩn nguy cơ bùng nổ, dễ dàng giải phóng làn sóng hận thù sắc tộc và tôn giáo cực đoan, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của cả hai quốc gia. Ngoài ra, những bóng ma lịch sử cũng có thể vô tình kéo các bên vào vòng xoáy đối đầu, giống như trường hợp của Nhật Bản và Trung Quốc. Đôi khi, xung đột chỉ đơn giản là hệ quả từ những bất ổn nội bộ kết hợp với những sai lầm trong tính toán của giới lãnh đạo tối cao, mà thái độ của Bắc Triều Tiên đối với Hàn Quốc là một minh chứng rõ nét. Các tranh chấp chủ quyền biển đảo chồng lấn cũng là một ngòi nổ nguy hiểm, tiêu biểu là căng thẳng giữa Trung Quốc và Nhật Bản, hoặc giữa Trung Quốc với các nước láng giềng Đông Nam Á trên khu vực Biển Đông. Thêm vào đó, một nước Nga đang trên đà suy yếu, nếu không lựa chọn con đường Tây hóa để hiện đại hóa đất nước, cũng có thể nảy sinh tâm lý bất mãn khi chứng kiến Trung Quốc ngày càng gia tăng tầm ảnh hưởng và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên tại Mông Cổ cũng như các quốc gia Trung Á mới nổi.
Những căng thẳng quốc tế nghiêm trọng còn có nguy cơ phát sinh nếu Mỹ và Trung Quốc thất bại trong việc thiết lập một cơ chế hợp tác mới, phù hợp với sự thay đổi trong cán cân quyền lực kinh tế và chính trị song phương. Bên cạnh cuộc cạnh tranh kinh tế sòng phẳng và các tranh chấp tài chính kéo dài, những ngòi nổ cụ thể có thể xuất phát từ quy chế pháp lý của Đài Loan, quy mô hiện diện của lực lượng hải quân Mỹ sát thềm lãnh hải Trung Quốc, hoặc sự xung đột về mặt lợi ích khi xảy ra khủng hoảng trên bán đảo Triều Tiên.
Cuối cùng, không thể bỏ qua tác động mang tính hủy diệt của vũ khí hạt nhân đối với các tranh chấp trong khu vực này. Phương Đông ngày nay đã chứng kiến sự hiện diện của ba cường quốc hạt nhân công khai là Trung Quốc, Ấn Độ và Pakistan, bên cạnh một cái tên thiếu minh bạch hơn là Bắc Triều Tiên, quốc gia vẫn thường xuyên phô diễn sức mạnh và đưa ra những lời đe dọa với vị thế tự xưng của mình. Nếu hoài nghi về những cam kết bảo trợ an ninh từ phía Mỹ, Nhật Bản cũng có thể nhanh chóng xây dựng cho mình một kho vũ khí hạt nhân đáng gờm. Ở phía rìa Tây Nam của châu Á mới, Iran rất có khả năng đã bước vào lộ trình sở hữu loại vũ khí hủy diệt này. Việc thiếu vắng một cơ chế an ninh tập thể vững chắc tại châu Á (tương tự như mô hình đang vận hành tại châu Âu), đặt trong bối cảnh quá nhiều mâu thuẫn chồng chất và làn sóng dân tộc chủ nghĩa cực kỳ nhạy cảm, là lý do chính đáng để thế giới lo ngại. Chỉ cần một sự cố ngoại giao nhỏ cũng có thể kích hoạt một cuộc xung đột bùng phát trên quy mô lớn, và nếu vũ khí hạt nhân được sử dụng, thảm họa của nó chắc chắn sẽ sánh ngang hoặc thậm chí vượt xa những trang sử đen tối nhất mà châu Âu từng nếm trải trong thế kỷ trước. Để làm rõ những điểm nóng này, cuốn sách đã minh họa một cách trực quan qua Bản đồ 4.2 với tiêu đề "Các xung đột tiềm tàng ở châu Á".
4. Bốn lý do vì sao "châu Á tất yếu lặp lại bi kịch châu Âu" không thuyết phục
Mặc dù châu Á còn tồn tại vô vàn yếu tố bất định và sự lệch pha, nhưng những ý kiến khẳng định phương Đông mới sớm muộn gì cũng phải trải qua một cuộc chiến tranh hủy diệt quy mô lớn vẫn tỏ ra thiếu thuyết phục. Dù những điểm tương đồng với châu Âu thế kỷ XX trông có vẻ rất khớp, nhưng các điểm khác biệt sâu sắc xuất phát từ thực tế thế giới mới trong thế kỷ XXI và từ tiến trình lịch sử đặc thù của hệ thống liên quốc gia châu Á lại mang ý nghĩa quan trọng không kém.
Luận điểm thứ nhất liên quan đến một thực tế địa chính trị hiển nhiên: Khác với châu Âu ở đầu thế kỷ XX vốn giữ vai trò là trung tâm quyền lực toàn cầu, châu Á ngày nay vẫn chưa phải là trung tâm sức mạnh quân sự của thế giới. Hệ quả là, bất kỳ nhà lãnh đạo châu Á nào khi nung nấu ý định phát động một cuộc chiến tranh quy mô lớn đều buộc phải dè chừng sự can thiệp từ các cường quốc bên ngoài có liên đới quyền lợi. Chẳng hạn, nếu một cuộc chiến thực sự bùng nổ giữa Ấn Độ và Trung Quốc (chứ không chỉ dừng lại ở các cuộc đụng độ biên giới nhỏ lẻ), gần như chắc chắn nước Nga sẽ tìm cách hỗ trợ Ấn Độ dưới hình thức này hay hình thức khác, bởi điều đó sẽ gián tiếp làm suy yếu sức mạnh của Trung Quốc. Trong khi đó, phản ứng của Mỹ sẽ được cân nhắc kỹ lưỡng nhằm ngăn chặn kịch bản một quốc gia độc chiếm vị thế bá chủ tại châu Á. Do đó, để giữ cho thế trận không bị lệch hẳn về một phía, Mỹ nhiều khả năng sẽ tìm mọi cách kiềm chế, giảm quy mô mục tiêu chiến tranh, cũng như hạ thấp cường độ và phạm vi bạo lực giữa các bên đối đầu.
Việc giới tinh hoa lãnh đạo châu Á nhận thức rõ về sự hiện diện của những đối trọng sừng sỏ bên ngoài có lẽ là một phần nguyên nhân giải thích tại sao chi tiêu quốc phòng của các quốc gia trong khu vực này vẫn ở mức khá khiêm tốn khi so với GDP của họ. Các số liệu từ Ngân hàng Thế giới chỉ ra rằng Trung Quốc chỉ dành ra 2%, Ấn Độ là 3%, và Nhật Bản chỉ vỏn vẹn 1% GDP cho ngân sách quân sự, trong khi con số này của Mỹ lên tới 4,6%. Ngay cả đối với hai gã khổng lồ Trung Quốc và Ấn Độ, mức chi tiêu quốc phòng cùng kho vũ khí hạt nhân có phần chừng mực của họ đã chứng minh rằng cả hai đều không thực sự nuôi ý định dùng vũ lực để giải quyết triệt để những bất đồng hiện tại hay tương lai, bất chấp những hoài nghi dân tộc vẫn luôn âm ỉ giữa hai quốc gia.
Luận điểm thứ hai nhấn mạnh rằng châu Á thời hiện đại đang vận hành trong một mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc về mặt thương mại toàn cầu. Xu thế này không chỉ ngăn cản các quyết định động binh đơn phương, mà còn mở ra những con đường khác để các quốc gia khẳng định vị thế và hiện thực hóa khát vọng dân tộc, ví dụ như thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua giao thương quốc tế, từ đó hạ nhiệt những cái đầu nóng của chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Bắc Kinh chắc chắn hiểu rõ rằng chặng đường ba mươi năm cải cách kinh tế - xã hội thần tốc vừa qua đã mang lại cho họ một vị thế đối ngoại vững chắc cùng một tiềm lực tài chính - kinh tế đáng gờm. Sự thành công của Trung Quốc không phải là cá biệt, bởi các nền kinh tế phát triển khác tại châu Á như Hàn Quốc và các nước thuộc khối ASEAN cũng đang hưởng lợi lớn từ những mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau. Chính những sợi dây liên kết này đã tạo ra một lực cản tự nhiên, kiềm chế những phản ứng bốc đồng mang tính dân tộc chủ nghĩa. Bên cạnh đó, tầng lớp trung lưu của châu Á trong thế kỷ XXI đang kết nối với thế giới rộng lớn ở một mức độ vượt xa thế hệ đi trước tại châu Âu thế kỷ XX, họ đi du học, dịch chuyển thường xuyên, thiết lập mạng lưới kinh doanh quốc tế, chia sẻ những khát vọng nghề nghiệp chung và tương tác liên tục xuyên biên giới qua mạng Internet. Tất cả những yếu tố đó đã nhào nặn nên một thế hệ có nhãn quan rộng mở, dù vẫn có thể bị lay động bởi tiếng gọi dân tộc nhưng họ nhận thức rõ ràng hơn ai hết về những lợi ích sát sườn của sự phụ thuộc lẫn nhau.
Luận điểm thứ ba nằm ở sự khác biệt lớn về mặt lịch sử giữa châu Âu và châu Á. Một nghiên cứu nổi bật về sự vươn lên của Trung Quốc từng chỉ ra rằng, ngay từ nhiều thế kỷ trước, "các quốc gia quan trọng nhất của Đông Á, từ Nhật Bản, Triều Tiên, Trung Quốc cho tới Việt Nam, Lào, Thái Lan và Campuchia... đều đã kết nối với nhau, trực tiếp hoặc thông qua trung tâm Trung Hoa, bằng quan hệ thương mại và ngoại giao, và được gắn kết bởi một sự hiểu biết chung về các nguyên tắc, chuẩn mực và luật lệ điều chỉnh tương tác giữa họ... Những giai đoạn hòa bình kéo dài giữa các cường quốc châu Âu là ngoại lệ chứ không phải quy luật... Ngược hẳn lại... các quốc gia trong hệ thống Đông Á gần như liên tục sống trong hòa bình, không phải 100 mà là 300 năm."
Luận điểm thứ tư chỉ ra rằng bản chất của các mối đe dọa đối với nền hòa bình châu Á trong thế kỷ XXI hoàn toàn khác so với những gì diễn ra tại châu Âu thế kỷ XX. Ở châu Âu trước đây, phần lớn động lực dẫn đến chiến tranh giữa các quốc gia đều xuất phát từ lòng tham đất đai, lãnh thổ bị thổi bùng bởi chủ nghĩa dân tộc cực đoan, cùng tư duy lỗi thời cho rằng càng có nhiều đất đai thì quyền lực càng lớn và vị thế càng cao. Ở những biến thể cực đoan nhất, những tham vọng bành trướng này được ngụy trang dưới khái niệm phi lý về "không gian sinh tồn" (lebensraum) vốn được rêu rao là điều kiện sống còn của một dân tộc. Trái lại, tại châu Á ngày nay, các cuộc xung đột nội bộ phát sinh từ sự đa dạng sắc tộc và lòng trung thành bộ tộc có từ thời tiền quốc gia mới là nguyên nhân chính gây mất ổn định, chứ không phải tham vọng xâm chiếm lãnh thổ từ bên ngoài. Trên thực tế, ngoại trừ nỗi lo sợ thường trực của Pakistan trước Ấn Độ, nhiệm vụ giữ gìn sự ổn định nội bộ của chính quốc gia mình mới đang là mối bận tâm lớn nhất của giới lãnh đạo quân sự khắp khu vực Đông Nam Á và Tây Nam Á, chứ họ ít khi phải canh cánh lo sợ về những âm mưu bành trướng đất đai từ phía các nước láng giềng.
5. Trường hợp Ấn Độ: mâu thuẫn giàu-nghèo, đa dạng sắc tộc-tôn giáo, và phép thử dân chủ
Khi xem xét trường hợp điển hình nhất là Ấn Độ với quy mô dân số khổng lồ, những nguy cơ biến động khu vực có thể phát sinh ngay từ hai mâu thuẫn nội tại tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn sâu sắc. Thứ nhất là hố sâu ngăn cách giữa giới siêu giàu và những người nghèo kiệt quệ, khi tình trạng nghèo đói tại Ấn Độ diễn ra khốc liệt hơn nhiều so với Trung Quốc. Thứ hai là sự đa dạng phức tạp về mặt sắc tộc, ngôn ngữ và tôn giáo trong lòng xã hội Ấn Độ. Không giống như Trung Quốc, nơi người Hán chiếm tới 91,5% dân số, nhóm sắc tộc lớn nhất tại Ấn Độ chỉ chiếm khoảng 70%, đồng nghĩa với việc có tới 300 triệu người trên thực tế thuộc về các nhóm thiểu số khác nhau. Về phương diện tín ngưỡng, trong khi người Hindu chiếm khoảng 950 triệu dân, thì cộng đồng Hồi giáo cũng lên tới 160 triệu người, người Sikh khoảng 22 triệu người, bên cạnh vô số giáo phái đa dạng khác. Đáng chú ý, chưa đầy một nửa dân số nước này sử dụng chung một ngôn ngữ là tiếng Hindi. Thêm vào đó, tỷ lệ biết chữ tại Ấn Độ đang nằm ở mức thấp đáng báo động, đặc biệt là phần lớn phụ nữ vẫn hoàn toàn mù chữ. Làn sóng bất ổn ở khu vực nông thôn cũng đang có chiều hướng gia tăng và chưa được kiểm soát hiệu quả, dù tình trạng bạo lực đã âm ỉ suốt hơn một thập kỷ qua.
Thêm vào đó, hệ thống chính trị của Ấn Độ vẫn chưa thực sự chứng minh được khả năng vận hành trơn tru của một "nền dân chủ lớn nhất thế giới". Phép thử thực sự chỉ xảy ra khi đông đảo quần chúng nhân dân thức tỉnh và tham gia sâu sắc vào đời sống chính trị. Với tỷ lệ mù chữ trong công chúng còn quá cao cùng mối liên kết chặt chẽ giữa đặc quyền quyền lực và tiền bạc của giới tinh hoa ở thượng tầng, tiến trình "dân chủ" của Ấn Độ hiện nay phần nào gợi nhắc đến nền dân chủ kiểu quý tộc của nước Anh ở nửa sau thế kỷ XIX, thời điểm trước khi các liên đoàn lao động ra đời. Khả năng tự vận hành của hệ thống này sẽ đối mặt với thách thức cực đại khi tầng lớp bình dân đa dạng vừa có nhận thức chính trị rõ ràng, vừa biết cách đòi hỏi quyền lợi cho mình. Những rạn nứt về sắc tộc, tôn giáo và ngôn ngữ lúc đó có thể đe dọa nghiêm trọng đến sự gắn kết quốc gia của Ấn Độ. Một khi tình hình vượt khỏi tầm kiểm soát, nước Pakistan láng giềng, vốn cũng đang đau đầu với những bất ổn từ các bộ tộc thiểu số, rất có thể sẽ trở thành tâm điểm địa chính trị chịu ảnh hưởng trực tiếp từ một làn sóng bạo lực lan rộng khắp khu vực.
6. Khung "hai tam giác khu vực quanh Trung Quốc" và nguyên tắc bất can dự quân sự trực tiếp của Mỹ
Giữa một bối cảnh đầy rẫy nguy cơ xung đột như vậy, sự ổn định của toàn châu Á sẽ phụ thuộc rất lớn vào cách thức nước Mỹ phản ứng trước hai mô hình tam giác khu vực đang chồng lấn lên nhau xoay quanh Trung Quốc. Tam giác đầu tiên được hình thành bởi Trung Quốc, Ấn Độ và Pakistan. Tam giác thứ hai bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, với sự đồng hành hỗ trợ từ các quốc gia Đông Nam Á. Trong bàn cờ của tam giác thứ nhất, Pakistan nhiều khả năng sẽ là điểm tranh chấp cốt lõi và là ngòi nổ kích hoạt bất ổn. Còn ở tam giác thứ hai, bán đảo Triều Tiên, bao gồm cả hai miền Nam và Bắc, hoặc có thể là Đài Loan, sẽ đóng vai trò là những tâm điểm của sự bất an.
Trong cả hai kịch bản này, nước Mỹ vẫn đóng vai trò là một người chơi then chốt, sở hữu đầy đủ năng lực để xoay chuyển cán cân quyền lực và định đoạt kết quả cuối cùng. Dù vậy, ngay từ đầu phải xác định rõ ràng một nguyên tắc chỉ đạo tối cao cho Washington: cần tuyệt đối tránh mọi hành vi can thiệp quân sự trực tiếp vào các cuộc xung đột giữa các cường quốc đối địch tại châu Á. Sẽ không có bất kỳ kết cục nào từ cuộc chiến giữa Pakistan và Ấn Độ, một cuộc xung đột có sự can dự của Trung Quốc, hay thậm chí là một cuộc chiến trực diện giữa Trung Quốc và Ấn Độ có thể gây tổn hại cho lợi ích quốc gia của Mỹ nặng nề hơn việc chính quân đội Mỹ một lần nữa sa lầy và phải mở rộng can thiệp quân sự trên lục địa châu Á. Kịch bản can dự trực tiếp đó thậm chí còn có nguy cơ châm ngòi cho một chuỗi phản ứng dây chuyền, thổi bùng sự bất ổn về sắc tộc và tôn giáo trên quy mô lớn khắp châu lục.
Nguyên tắc bất can thiệp này dĩ nhiên sẽ không áp dụng đối với các cam kết trong những hiệp ước an ninh song phương hiện có giữa Mỹ với Nhật Bản và Hàn Quốc, vốn là những nơi quân đội Mỹ đang thực sự đồn trú. Bên cạnh đó, việc Mỹ đứng ngoài các cuộc xung đột tiềm tàng giữa các quốc gia châu Á không có nghĩa là Washington được phép thờ ơ trước những hệ quả của chúng. Nước Mỹ chắc chắn cần phải tận dụng tối đa tầm ảnh hưởng quốc tế của mình để ngăn chặn chiến tranh bùng nổ, hỗ trợ kiềm chế xung đột nếu xảy ra va chạm, và ngăn ngừa một kết cục thiên lệch hoàn toàn về một phía. Tuy nhiên, các nỗ lực ngoại giao đó đòi hỏi phải có sự chung tay gánh vác của các cường quốc khác, vốn cũng là những bên chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bất kỳ cuộc khủng hoảng lớn nào tại châu Á. Cần lưu ý rằng một vài quốc gia trong số này thậm chí có thể muốn đẩy Mỹ vào vòng chiến để bản thân họ được an toàn và hưởng lợi từ vị thế đứng ngoài quan sát. Do đó, sứ mệnh ngăn chặn hay kiểm soát khủng hoảng, và nếu cần thiết là áp đặt các lệnh trừng phạt hay chi phí tổn thất lên bên khơi mào bạo lực, tuyệt đối không được xem là trách nhiệm của riêng một mình nước Mỹ.
7. Tam giác thứ nhất (Trung Quốc, Ấn Độ, Pakistan): cạnh tranh vị thế bá chủ châu Á
Tam giác thứ nhất xoay quanh cuộc cạnh tranh giành vị thế dẫn đầu tại châu Á. Cả Trung Quốc và Ấn Độ từ lâu đã khẳng định vai trò là những người chơi lớn trên trường quốc tế. Trong đó, Ấn Độ hiện là quốc gia đông dân nhất thế giới với một nền kinh tế đang trên đà cất cánh mạnh mẽ. Thể chế dân chủ chính thức cùng tiềm năng trở thành một mô hình đối trọng, thay thế cho mô hình độc tài của Trung Quốc trong tương lai giúp Ấn Độ có một ý nghĩa đặc biệt đối với nước Mỹ dân chủ. Ở phía bên kia, Trung Quốc đã vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Vị thế này nhiều khả năng cũng sẽ sớm tương xứng với năng lực quân sự của họ (thậm chí ở một vài khía cạnh, điều đó đã trở thành thực tế), khi Bắc Kinh đang nhanh chóng khẳng định vai trò một cường quốc toàn cầu mới nổi. Chính vì vậy, mối quan hệ giữa Trung Quốc và Ấn Độ về bản chất luôn mang tính cạnh tranh và đối đầu gay gắt, với Pakistan đóng vai trò là tâm điểm tranh chấp của khu vực.
Về phía Ấn Độ, những căng thẳng âm ỉ và sự thù địch mang tính dân tộc giữa hai bên liên tục được thổi bùng bởi thái độ đối địch tương đối gay gắt hướng về Trung Quốc trên các phương tiện truyền thông tự do cũng như trong các cuộc thảo luận chiến lược của quốc gia này. Tại đây, Trung Quốc luôn bị xem là một mối đe dọa (chủ yếu liên quan đến vấn đề lãnh thổ), khi các ấn phẩm của Ấn Độ liên tục khơi lại sự kiện Trung Quốc dùng vũ lực chiếm đóng các vùng biên giới tranh chấp vào năm 1962. Việc Bắc Kinh tìm cách thiết lập sự hiện diện kinh tế, chính trị tại các cảng biển của Myanmar và Pakistan trên Ấn Độ Dương cũng được truyền thông phân tích trước công chúng như một mưu đồ chiến lược nhằm bao vây Ấn Độ. Ngược lại, truyền thông đại chúng Trung Quốc dưới sự kiểm soát của chính phủ tuy phát ngôn có phần kiềm chế hơn, nhưng lại thường xuyên thể hiện thái độ kẻ cả, coi thường Ấn Độ như một đối thủ dưới tầm. Điều này chỉ càng làm dâng cao làn sóng phẫn nộ trong lòng công chúng Ấn Độ.
Sự lạnh nhạt và có phần trịch thượng của Trung Quốc đối với Ấn Độ phần lớn bắt nguồn từ những thành tựu xã hội vượt trội của họ. Tổng sản lượng quốc gia (GNP) của Trung Quốc vượt trội so với Ấn Độ, tốc độ hiện đại hóa đô thị cùng hạ tầng cơ sở cũng tiến xa hơn hẳn, đồng thời tỷ lệ người biết chữ ở Trung Quốc cao hơn và sự đồng nhất về sắc tộc, ngôn ngữ cũng lớn hơn rất nhiều (độc giả có thể tham khảo thêm Hình 4.3, trang 166, 167 của nguyên bản để so sánh chi tiết các chỉ số phát triển và xếp hạng hiệu quả hệ thống toàn cầu của hai nước). Tuy nhiên, cả hai quốc gia đều đang bị giam cầm trong những định kiến chủ quan và bẫy địa chính trị của chính mình. Người Ấn Độ luôn đố kỵ trước sự lột xác ngoạn mục về kinh tế và hạ tầng của Trung Quốc. Trong khi đó, người Trung Quốc lại xem nhẹ sự tụt hậu tương đối của nước láng giềng, thể hiện rõ nhất qua khoảng cách lớn về trình độ dân trí giữa hai quốc gia cùng lối sống thiếu kỷ luật của người Ấn. Ở khía cạnh an ninh, New Delhi lo sợ kịch bản cấu kết giữa Trung Quốc và Pakistan, còn Trung Quốc lại cảm thấy bất an trước nguy cơ Ấn Độ có thể chặn đứng tuyến đường huyết mạch qua Ấn Độ Dương nối Trung Quốc với Trung Đông và châu Phi. Ngoại trừ những cam kết hòa bình mang tính thủ tục ngoại giao được lặp đi lặp lại trong các thông cáo chung, hầu như không có tiếng nói cá nhân có tầm ảnh hưởng nào lên tiếng ủng hộ một giải pháp hòa giải toàn diện giữa hai bên. Do đó, sự khinh miệt lẫn nhau vẫn âm ỉ kéo dài và không ngừng gia tăng theo thời gian.
Trước tình hình đó, Washington cần duy trì một vai trò thận trọng và rạch ròi trong cuộc cạnh tranh này. Một chính sách ngoại giao khôn ngoan của Mỹ, đặc biệt là trong việc thiết lập liên minh với Ấn Độ, không đồng nghĩa với việc ngó lơ vai trò tiềm năng của New Delhi như một mô hình chính trị đối trọng với thể chế độc tài của Bắc Kinh. Ấn Độ thực sự mở ra những triển vọng hứa hẹn cho tương lai, nhất là khi nước này có thể kết hợp thành công giữa phát triển bền vững và một nền dân chủ ngày càng sâu rộng. Do đó, việc xây dựng một mối quan hệ nồng ấm với Ấn Độ là điều hoàn toàn hợp lý, nhưng sự ủng hộ này cần có giới hạn. Mỹ không nên đứng về phía Ấn Độ trong các hồ sơ gây tranh cãi gay gắt như vấn đề Kashmir, nơi mà cách hành xử của chính quyền Ấn Độ vẫn vấp phải nhiều sự chỉ trích, và cũng không được để mối quan hệ đối tác này bị hiểu nhầm là một liên minh nhằm chống lại Trung Quốc.
Trong bối cảnh một số nhà hoạch định chính sách tại Mỹ đang ráo riết thúc đẩy một liên minh quân sự chính thức giữa Mỹ và Ấn Độ (với mục tiêu ngầm chống lại Trung Quốc và thực tế là cả Pakistan), cũng cần phải thẳng thắn khẳng định rằng mọi toan tính như vậy đều đi ngược lại lợi ích an ninh quốc gia của chính nước Mỹ. Bước đi này sẽ đẩy Washington vào nguy cơ bị cuốn sâu vào các cuộc xung đột kéo dài và đầy thù hận tại châu Á. Quyết định bán vũ khí tiên tiến cho Ấn Độ vào năm 2011 (một động thái hoàn toàn mâu thuẫn với lệnh cấm vận vũ khí đang áp đặt lên Trung Quốc) kết hợp với việc hỗ trợ New Delhi đẩy mạnh chương trình hạt nhân đã vấp phải phản ứng thù địch từ Bắc Kinh. Động thái thiếu khôn ngoan này đã vô tình gieo rắc ấn tượng rằng Mỹ mặc định coi Trung Quốc là đối thủ, ngay cả trước khi Bắc Kinh thực sự có ý định đối đầu trực diện với Washington.
Thêm vào đó, việc thiết lập liên minh giữa Mỹ và Ấn Độ sẽ mang lại cho nước Nga một lợi thế địa chính trị vô giá mà không cần bất kỳ sự đánh đổi nào. Trên thực tế, liên minh này gây tổn hại nghiêm trọng đến lợi ích dài hạn của Mỹ tại lục địa Á Âu theo hai khía cạnh cốt lõi. Thứ nhất, nó sẽ làm giảm bớt mối lo ngại của Moscow đối với Bắc Kinh, từ đó triệt tiêu động lực nội tại thúc đẩy Nga xích lại gần hơn với phương Tây. Thứ hai, một nước Mỹ bị sa lầy và phân tâm bởi các cuộc xung đột diện rộng tại châu Á sẽ tạo cơ hội vàng cho Moscow rảnh tay khẳng định tầm ảnh hưởng đế chế của mình tại khu vực Trung Á và Trung Âu. Điều này vô hình trung đẩy triển vọng xây dựng một liên minh phương Tây rộng lớn và năng động lùi xa vào dĩ vãng. Cuối cùng, liên minh Mỹ, Ấn còn có nguy cơ kích động mạnh mẽ làn sóng khủng bố chống Mỹ trong thế giới Hồi giáo, bởi họ dễ dàng suy diễn rằng mối quan hệ này đang ngầm nhắm vào Pakistan. Kịch bản này càng dễ xảy ra nếu các vụ bạo lực tôn giáo giữa người Hindu và người Hồi giáo bùng phát tại một số vùng của Ấn Độ. Khi đó, phần lớn cộng đồng Hồi giáo từ Tây Nam Á lân cận, Trung Á cho đến Trung Đông sẽ dễ dàng đồng cảm và chuyển sang ủng hộ các hành động khủng bố nhắm vào Mỹ. Tóm lại, đối với tam giác chiến lược thứ nhất này, bước đi khôn ngoan nhất của Washington vẫn là kiềm chế, tránh mọi cam kết liên minh có nguy cơ kéo Mỹ vào các vòng xoáy can thiệp quân sự tại khu vực.
8. Tam giác thứ hai (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc): vị thế bá chủ lục địa và vai trò Thái Bình Dương của Mỹ
Cục diện tại tam giác khu vực thứ hai bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và ở một mức độ hẹp hơn là Đông Nam Á, lại phức tạp và kém định hình hơn nhiều. Nhìn một cách tổng thể, bàn cờ này xoay quanh tham vọng vươn lên thành cường quốc thống trị lục địa châu Á của Trung Quốc, đối trọng với bản chất sự hiện diện và vị thế của Mỹ tại khu vực Thái Bình Dương. Trong số đó, Nhật Bản là đồng minh chính trị và quân sự cốt lõi của Mỹ tại Viễn Đông, dù năng lực quốc phòng của Tokyo hiện vẫn chịu những rào cản tự kiềm chế, một ranh giới đang dần mờ đi trước những lo ngại ngày một lớn về sức mạnh quân sự đang lên của Bắc Kinh. Nhật Bản cũng là nền kinh tế lớn thứ ba toàn cầu, vị trí mà họ chỉ vừa nhường lại cho Trung Quốc cách đây không lâu. Hàn Quốc, một đầu tàu kinh tế đang trỗi dậy mạnh mẽ và là đối tác lâu năm của Washington, vẫn phải dựa vào chiếc ô an ninh của Mỹ để răn đe mọi nguy cơ xung đột từ người anh em Triều Tiên ở phía Bắc đã ly tán. Các quốc gia Đông Nam Á dù không có các cam kết liên minh quân sự chính thức quá chặt chẽ với Mỹ và đang sở hữu một cấu trúc hợp tác khu vực vững chắc là ASEAN, song vẫn luôn canh cánh nỗi lo ngại trước sự bành trướng quyền lực của Trung Quốc. Đáng chú ý nhất, mối quan hệ kinh tế đan xen sâu sắc giữa Mỹ và Trung Quốc đã đặt cả hai vào thế phụ thuộc lẫn nhau, khiến họ cực kỳ dễ bị tổn thương trước bất kỳ biến động thù địch nào từ đối phương. Đồng thời, sự lớn mạnh không ngừng của tiềm lực kinh tế, chính trị Trung Quốc đang đặt ra một thách thức sòng phẳng đối với vị thế dẫn đầu thế giới của Mỹ trong tương lai.
9. Kinh tế Trung Quốc còn tiếp tục vươn lên, nhưng nguy cơ thực sự nằm ở lãnh đạo và chủ nghĩa dân tộc
Nhìn vào những thành tựu lịch sử cùng các cột mốc tăng trưởng ấn tượng gần đây của Trung Quốc, sẽ là quá vội vã nếu ai đó cho rằng nền kinh tế nước này có thể đột ngột rơi vào trạng thái trì trệ. Nhìn lại thời điểm năm 1995, giai đoạn giữa của hành trình ba mươi năm cất cánh kinh tế thần kỳ của Trung Quốc, một số nhà kinh tế học danh tiếng của Mỹ từng dự báo rằng đến năm 2010, Trung Quốc có thể sẽ lâm vào cuộc khủng hoảng hệ thống trầm trọng tương tự như Liên Xô ba thập kỷ trước đó, vốn bắt nguồn từ những tuyên bố quá tham vọng của Điện Kremlin vào những năm 1960 rằng nền kinh tế Xô Viết sẽ vượt mặt Mỹ vào năm 1980. Giờ đây, ngay cả những tiếng nói hoài nghi nhất cũng phải chấp nhận một sự thật là sự bùng nổ kinh tế của Trung Quốc là hoàn toàn có thật. Nền kinh tế này vẫn còn rất nhiều dư địa để tiếp tục phát triển trong thời gian tới, dù tốc độ tăng trưởng hàng năm có thể sẽ dần chậm lại.
Tất nhiên, nhận định trên không loại trừ khả năng Trung Quốc có thể bị tổn thương nặng nề bởi sự sụt giảm nhu cầu tiêu dùng toàn cầu đối với các mặt hàng xuất khẩu của họ, hoặc trước những cơn địa chấn của các cuộc khủng hoảng tài chính thế giới. Thêm vào đó, những rạn nứt xã hội trong lòng Trung Quốc có nguy cơ trầm trọng hơn do khoảng cách giàu nghèo ngày một nới rộng, hoàn toàn có thể châm ngòi cho các đợt bất ổn chính trị mà sự kiện Thiên An Môn năm 1989 được xem là một bài học cảnh báo sớm ở một vài góc độ. Tầng lớp trung lưu mới của Trung Quốc, hiện ước tính đã lên tới khoảng 300 triệu người, cũng có thể bắt đầu đưa ra những yêu sách lớn hơn về quyền lực chính trị. Dù vậy, những thách thức nội tại này hoàn toàn khác biệt và không thể đánh đồng với sự sụp đổ mang tính hệ thống của mô hình Liên Xô. Tầm ảnh hưởng ngày càng sâu rộng và vị thế đang lên của Trung Quốc trên trường quốc tế là một thực tế khách quan mà Washington bắt buộc phải học cách thích ứng, thay vì cố gắng quỷ hóa Bắc Kinh hoặc nuôi dưỡng những ảo tưởng xa vời về một sự sụp đổ của quốc gia này.
Mối hiểm họa thực sự và nghiêm trọng hơn đối với Trung Quốc có thể xuất phát từ một khía cạnh hoàn toàn khác, ít liên quan đến các chỉ số kinh tế mà mang đậm màu sắc chính trị, xã hội. Đó có thể là hệ quả từ sự suy thoái âm thầm, ban đầu rất khó nhận diện, trong năng lực của đội ngũ lãnh đạo thế hệ mới, hoặc từ sự trỗi dậy ngày càng rõ nét của chủ nghĩa dân tộc cực đoan trong nước. Một trong hai yếu tố này, hoặc sự cộng hưởng nguy hiểm của cả hai, hoàn toàn có thể thúc đẩy Bắc Kinh đưa ra những quyết sách sai lầm, phá hỏng chính những tham vọng quốc tế của mình hoặc làm chệch hướng tiến trình cải cách nội bộ vốn đang diễn ra trong hòa bình.
Cho đến thời điểm hiện tại, phong cách cầm quyền của bộ máy lãnh đạo Trung Quốc thời kỳ hậu Cách mạng Văn hóa nhìn chung luôn đề cao sự thận trọng. Đặng Tiểu Bình đã thể hiện một tầm nhìn sắc bén và quyết tâm sắt đá dựa trên nền tảng của chủ nghĩa thực dụng sâu sắc. Kể từ thời kỳ của Đặng, Trung Quốc đã thực hiện thành công ba lần chuyển giao quyền lực một cách êm thấm, phần lớn nhờ vào việc chuẩn hóa và thể chế hóa các quy trình kế nhiệm theo những mốc thời gian định sẵn. Giữa những người kế nhiệm ông đôi lúc vẫn tồn tại những bất đồng quan điểm lớn, điển hình như trường hợp của Hồ Diệu Bang, người từng được quy hoạch làm người kế nhiệm Đặng trong một thời gian ngắn, nhưng lại có xu hướng ủng hộ tư tưởng đa nguyên chính trị vượt quá giới hạn chấp nhận của các đồng sự. Nhìn chung, giới tinh hoa chính trị Trung Quốc luôn nỗ lực đi trước một bước trong việc dự báo khủng hoảng, thậm chí họ còn chủ động cùng nhau mổ xẻ các bài học kinh nghiệm của quốc tế nhằm chuẩn bị cho những hệ lụy phức tạp nảy sinh từ chính sự phát triển nhanh chóng trong nước. Trong một hoạt động rất đáng chú ý, Bộ Chính trị Trung Quốc định kỳ dành trọn một ngày họp để nghiên cứu sâu về một chủ đề lớn trong hoặc ngoài nước, từ đó đúc rút các bài học lịch sử tương đồng. Phiên nghiên cứu đầu tiên, một sự kiện rất đáng suy ngẫm, đã thảo luận về sự hưng thịnh và suy tàn của các đế chế trong lịch sử, với bài học thực tế gần nhất được họ xác định chính là sự trỗi dậy của đế chế Mỹ.
Tuy nhiên, thế hệ lãnh đạo ngày nay không còn là những nhà cách mạng tự thân hay những người tiên phong mở đường. Họ được nuôi dưỡng và trưởng thành trong một môi trường chính trị đã đi vào quỹ đạo ổn định, nơi các đại sách lược quốc gia đã được vạch sẵn lộ trình dài hạn. Đối với họ, sự ổn định của bộ máy quan liêu, mà thực chất là cơ chế kiểm soát tập trung quyền lực, dường như là bệ đỡ duy nhất để duy trì một chính quyền hiệu quả. Thế nhưng, trong một hệ thống chính trị bị quan liêu hóa cao độ, thái độ tuân thủ, sự dè dặt và nghệ thuật lấy lòng cấp trên lại thường được đặt cao hơn lòng dũng cảm cá nhân hay các sáng kiến đột phá trên con đường thăng tiến. Về lâu dài, người ta hoàn toàn có quyền nghi ngờ khả năng duy trì sức sống của một đội ngũ lãnh đạo mà cơ chế tuyển chọn nhân sự của nó, gần như một cách vô thức, lại bài xích các tài năng đích thực và những ý tưởng đổi mới. Sự suy thoái từ bên trong có thể âm thầm len lỏi vào hệ thống, và sự ổn định chính trị sẽ bị lung lay dữ dội nếu khoảng cách giữa các tín điều chính thống lỗi thời và những khát vọng đa dạng của một bộ phận người dân ngày càng thức tỉnh về mặt chính trị tiếp tục bị nới rộng.
Đối với trường hợp của Trung Quốc, những làn sóng bất mãn trong công chúng nhiều khả năng sẽ không bùng phát dưới dạng các cuộc vận động đòi dân chủ rầm rộ, mà sẽ tích tụ thành những phẫn uất về mặt xã hội hoặc các phong trào dân tộc chủ nghĩa cực đoan. Chính quyền Bắc Kinh nhận thức rất rõ nguy cơ từ các làn sóng bất mãn xã hội và đã có những bước chuẩn bị đối phó chủ động. Giới hoạch định chính sách của nước này thậm chí từng công khai và thẳng thắn chỉ ra năm ngòi nổ lớn có thể châm ngòi cho các vụ bất ổn tập thể quy mô lớn, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định xã hội, bao gồm: (1) khoảng cách giàu nghèo quá lớn, (2) những bất ổn và nỗi bất bình tại các đô thị, (3) quốc nạn tham nhũng nhức nhối, (4) vấn đề thất nghiệp, và (5) sự xói mòn niềm tin trong xã hội.
10. Chủ nghĩa dân tộc Trung Quốc trỗi dậy và vai trò của Quân Giải phóng Nhân dân
Trong khi đó, việc kiểm soát làn sóng chủ nghĩa dân tộc cực đoan trỗi dậy lại là một bài toán hóc búa hơn nhiều. Ngay cả trong các tài liệu và ấn phẩm chính thống, người ta cũng dễ dàng nhận thấy chủ nghĩa dân tộc tại Trung Quốc đang gia tăng mạnh mẽ. Mặc dù chính phủ đương nhiệm vẫn ra sức kêu gọi sự kiềm chế khi nói về tầm vóc và các mục tiêu lịch sử của đất nước, thì tính đến năm 2009, các phương tiện truyền thông lớn và uy tín của Trung Quốc đã tràn ngập những luận điệu mang tính đắc thắng về vị thế đang lên, tiềm lực kinh tế vững vàng cùng đà thăng tiến không thể cản phá của Trung Quốc hướng tới ngôi vị bá chủ toàn cầu. Sức nóng từ những làn sóng dân túy có thể bùng nổ bất cứ lúc nào, minh chứng rõ nhất qua những phản ứng giận dữ dữ dội của công chúng trước các sự cố va chạm hải quân quy mô nhỏ với Nhật Bản tại các vùng đảo tranh chấp. Ngoài ra, hồ sơ Đài Loan cũng hoàn toàn có thể trở thành ngòi nổ kích động tâm lý bài Mỹ hiếu chiến trong dư luận xã hội vào một thời điểm nhạy cảm.
Trên thực tế, có một nghịch lý lớn đối với tương lai của Trung Quốc: một tiến trình cải cách từng bước nhằm hướng tới một số giá trị dân chủ sẽ khả thi hơn nếu được dẫn dắt bởi một ban lãnh đạo có năng lực, quyết đoán và biết cách điều tiết khéo léo các áp lực đòi hỏi tham chính của người dân, thay vì một chính quyền yếu kém luôn chọn cách thỏa hiệp vô điều kiện trước các yêu sách đó. Một bộ máy cầm quyền ngày càng suy yếu và tầm thường hóa sẽ dễ bị cám dỗ bởi suy nghĩ rằng họ có thể bảo toàn sự thống nhất đất nước cũng như duy trì quyền lực của mình bằng cách cổ xúy cho một hệ tư tưởng dân tộc chủ nghĩa nóng vội và cực đoan hơn về tương lai Trung Quốc. Một khi giới lãnh đạo lâm vào tình cảnh lo sợ mất kiểm soát, cạn kiệt tầm nhìn chiến lược và quyết định đứng sau hậu thuẫn cho làn sóng dân tộc chủ nghĩa cuồng nhiệt đó, họ sẽ phá vỡ thế cân bằng vốn được thiết lập cực kỳ tinh tế từ trước đến nay giữa việc thúc đẩy các mục tiêu phát triển trong nước và việc thực thi một chính sách đối ngoại mềm mỏng, thận trọng.
Kịch bản đáng ngại này cũng có thể kích hoạt một cuộc tái cơ cấu sâu sắc ngay trong lòng bộ máy quyền lực của Trung Quốc. Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc hiện là tổ chức duy nhất có mạng lưới phủ rộng toàn quốc đủ sức duy trì sự kiểm soát đất nước, đồng thời lực lượng này cũng can thiệp sâu vào việc quản lý trực tiếp các tập đoàn kinh tế khổng lồ. Nếu ban lãnh đạo chính trị đương nhiệm bị suy giảm nghiêm trọng uy tín và mất đi sinh khí cầm quyền giữa lúc làn sóng dân túy trỗi dậy mạnh mẽ, khả năng quân đội đứng ra tiếp quản thực quyền là rất cao. Trớ trêu thay, kịch bản này lại càng dễ xảy ra do chính sách chính trị hóa sâu sắc trong hàng ngũ sĩ quan Trung Quốc, khi 100% tướng lĩnh cấp cao nhất đều là đảng viên Cộng sản. Giống như tư duy của Đảng Cộng sản Trung Quốc, những quân nhân này luôn tự đặt mình ở vị trí đứng trên cả nhà nước. Trong một cuộc khủng hoảng hệ thống toàn diện, việc các đảng viên Cộng sản mặc quân phục đứng ra điều hành đất nước đối với họ là điều hoàn toàn hiển nhiên. Khi đó, quyền lực tối cao sẽ rơi vào tay một giới lãnh đạo quân sự có tính kỷ luật cao, mang tư tưởng dân tộc chủ nghĩa cực đoan, tổ chức chặt chẽ nhưng lại vô cùng thiếu kinh nghiệm trên bàn cờ ngoại giao quốc tế.
Một nước Trung Quốc rẽ lối sang con đường dân tộc chủ nghĩa cực đoan và quân phiệt hóa chắc chắn sẽ tự đẩy mình vào thế cô lập trên trường quốc tế. Bước đi này sẽ dập tắt mọi sự ngưỡng mộ của thế giới dành cho kỳ tích hiện đại hóa của Bắc Kinh, đồng thời thổi bùng lên tâm lý bài Trung Quốc âm ỉ trong lòng xã hội Mỹ, thậm chí khơi dậy cả những định kiến phân biệt chủng tộc tiềm ẩn. Hệ quả là một áp lực chính trị lớn sẽ được tạo ra, thúc đẩy sự hình thành của một liên minh bao vây Trung Quốc giữa Mỹ và các quốc gia châu Á đang ngày đêm lo ngại trước tham vọng bành trướng của Bắc Kinh. Nó cũng sẽ biến các nước láng giềng xung quanh, những quốc gia vốn đang có xu hướng bắt tay hợp tác kinh tế chặt chẽ với người khổng lồ bên cạnh, trở thành những bên tha thiết tìm kiếm sự bảo trợ an ninh từ bên ngoài, đặc biệt là từ Washington, để đối phó với điều mà họ xem là mối đe dọa từ một Trung Quốc dân tộc chủ nghĩa hung hăng và khó đoán.
11. Sáu mục tiêu chiến lược lớn của Trung Quốc trong "Vành đai lớn" của mình
Do Mỹ đã duy trì sự hiện diện quân sự mạnh mẽ dựa trên các cam kết hiệp ước an ninh song phương tại Nhật Bản và Hàn Quốc suốt nhiều thập kỷ qua, mọi động thái hành xử của Bắc Kinh ngay tại khu vực lân cận sẽ lập tức tác động trực tiếp lên toàn bộ bàn cờ quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc. Nhìn một cách tổng quát, các bước đi chiến lược hiện nay của một Trung Quốc đang vươn lên nhưng vẫn giữ thái độ thận trọng dường như đang được định hướng bởi sáu mục tiêu lớn sau đây:
- Giảm thiểu tối đa các nguy cơ tiềm tàng về việc Trung Quốc bị bao vây cô lập về mặt địa lý. Thách thức này xuất phát từ các liên minh an ninh chặt chẽ của Mỹ với Nhật Bản, Hàn Quốc và Philippines; sự bấp bênh của tuyến hàng hải huyết mạch từ Trung Quốc đi vào Ấn Độ Dương qua eo biển Malacca (tuyến đường dẫn tới Trung Đông, châu Phi, châu Âu và các khu vực khác) trước nguy cơ bị phong tỏa; cùng với việc thiếu vắng các tuyến vận tải đường bộ có hiệu quả kinh tế cao để giao thương với châu Âu qua không gian địa lý rộng lớn của Nga hoặc Trung Á.
- Thiết lập cho mình một vị thế đặc quyền trong cộng đồng Đông Á đang dần định hình (có thể bao gồm một khu vực thương mại tự do giữa Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc), cũng như có tầm ảnh hưởng tương tự trong khối ASEAN hiện tại. Song song với đó, Bắc Kinh sẽ tìm cách kiềm chế, dù chưa loại trừ hoàn toàn, sự hiện diện và vai trò lớn của Mỹ trong các cấu trúc liên kết này.
- Thắt chặt quan hệ và củng cố sức mạnh của Pakistan như một đối trọng trực tiếp nhằm kiềm chế Ấn Độ, qua đó giúp Trung Quốc mở rộng đường tiếp cận gần hơn, an toàn hơn ra biển Ả Rập và vịnh Ba Tư.
- Giành lấy lợi thế áp đảo so với Nga về tầm ảnh hưởng kinh tế tại khu vực Trung Á và Mông Cổ. Chiến lược này giúp Bắc Kinh đáp ứng một phần nhu cầu khổng lồ về tài nguyên thiên nhiên từ các nguồn cung cận kề, thay vì phụ thuộc vào các thị trường xa xôi ở châu Phi hay Mỹ Latinh.
- Giải quyết theo hướng có lợi cho Trung Quốc di sản còn lại từ cuộc nội chiến năm xưa là vấn đề Đài Loan, dựa trên tinh thần công thức "một Trung Quốc, hai chế độ" của Đặng Tiểu Bình. (Đây là công thức mà chính ông Đặng lần đầu tiên chia sẻ công khai với truyền thông quốc tế nhân cuộc gặp gỡ với chính tác giả của cuốn sách này).
- Tạo dựng một sự hiện diện kinh tế ưu tiên và gián tiếp là tầm ảnh hưởng chính trị tại hàng loạt quốc gia khắp Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh. Qua đó, Trung Quốc bảo đảm nguồn cung ổn định về nguyên liệu thô, khoáng sản, nông sản và năng lượng, đồng thời chiếm lĩnh vị thế thống trị tại các thị trường bản địa cho hàng hóa công nghiệp có giá cả cạnh tranh của mình, từ đó từng bước xây dựng một khối liên minh các quốc gia ủng hộ Trung Quốc trên các diễn đàn quốc tế.
Sáu mục tiêu chiến lược kể trên chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lợi ích địa chính trị và kinh tế của Trung Quốc trong phạm vi không gian mà các nhà chiến lược Bắc Kinh gọi là "Vành đai lớn" (Grand Periphery) của đất nước. Chúng đồng thời phản ánh sâu sắc tư duy lịch sử của người Trung Quốc về quyền được nắm giữ vai trò chi phối khu vực, và xa hơn có lẽ là một vị thế dẫn dắt trên phạm vi toàn cầu. Khác với trường hợp của Liên Xô trước đây, những tham vọng này không xuất phát từ một khát vọng truyền bá ý thức hệ mang tính phổ quát. Ngược lại, chúng thể hiện niềm tự hào tự tôn và tham vọng thầm kín, dù tạm thời được che giấu dưới lớp vỏ bọc ngoại giao, của một Trung Quốc khát khao tái lập vị thế cường quốc đứng đầu thế giới như họ từng nắm giữ trong lịch sử, thậm chí sẵn sàng soán ngôi của nước Mỹ. Trên thực tế, người ta đã bắt đầu chứng kiến những bước vươn vòi ảnh hưởng đầy toan tính và khôn ngoan của Trung Quốc, vốn được kiến tạo khéo léo xung quanh khẩu hiệu về "một thế giới hài hòa", đang từng bước thu hút sự chú ý và kích thích trí tưởng tượng chính trị của người dân tại những khu vực kém phát triển trên thế giới. Đối với nhiều quốc gia đang mỏi mệt tìm kiếm một tầm nhìn tương lai mới thay thế cho "giấc mơ Mỹ đang dần phai nhạt", Bắc Kinh đã bắt đầu chào mời một sự lựa chọn đầy hấp dẫn: giấc mơ Trung Hoa đang trên đà trỗi dậy.
12. Con đường hai ngả cho sáu mục tiêu đó, và bài toán cân bằng của nước Mỹ
Mỗi mục tiêu trong số sáu mục tiêu chiến lược của Trung Quốc đều có thể được theo đuổi một cách linh hoạt và kiên nhẫn, hoặc nước này cũng có thể chọn cách tiếp cận hung hăng hơn nhằm phá vỡ hoàn toàn vị thế của Mỹ ở khu vực phương Đông. Chẳng hạn, Nhật Bản và Hàn Quốc có thể trở thành đối tác trong một cộng đồng Đông Á chấp nhận sự tham gia của Mỹ, hoặc họ cũng có thể bị kéo vào một liên minh dưới chiếc ô bảo trợ của Trung Quốc, đi kèm với một bán đảo Triều Tiên thống nhất và một nước Nhật trung lập, tách rời khỏi Mỹ (điều này cũng tương tự với các ví dụ khác). Về bản chất, cường độ của chủ nghĩa dân tộc tại Trung Quốc sẽ là yếu tố quyết định liệu các mục tiêu trên có thể được dung hòa vào một khuôn mẫu thỏa hiệp, với phần lớn là với Mỹ, hay chúng sẽ trở thành những tham vọng được thực thi một cách quyết liệt bởi một Trung Quốc sục sôi tinh thần dân tộc, ngày càng tập trung vào việc đối đầu trực tiếp với Mỹ.
Việc kịch bản nào trong hai kịch bản đó có khả năng xảy ra hơn sẽ phụ thuộc vào hai yếu tố nền tảng: cách Mỹ phản ứng trước một Trung Quốc đang trỗi dậy, và con đường tiến hóa của chính Trung Quốc. Sự khôn khéo cùng mức độ trưởng thành của cả hai quốc gia chắc chắn sẽ đối mặt với những thử thách nghiêm trọng trong quá trình đó, và cái giá phải trả của mỗi bên sẽ là rất lớn. Vì vậy, nhiệm vụ của nước Mỹ là phải phân định rạch ròi: khía cạnh nào trong tham vọng đối ngoại của Trung Quốc là hoàn toàn không thể chấp nhận được vì đe dọa trực tiếp đến lợi ích sống còn của Mỹ, và khía cạnh nào chỉ đơn thuần phản ánh thực tế lịch sử, địa chính trị và kinh tế mới mà Mỹ có thể chấp nhận, dù có phần miễn cưỡng, mà không làm tổn hại đến các lợi ích cốt lõi của mình. Nói một cách thực tế, Washington cần bình tĩnh đánh giá xem những vấn đề nào là không đáng để xung đột với Bắc Kinh, đồng thời vạch ra một ranh giới rõ ràng để Trung Quốc hiểu rằng việc bước qua ranh giới đó sẽ phản tác dụng đối với chính lợi ích của họ, hoặc vượt quá khả năng áp đặt của họ. Mục tiêu cuối cùng, dù không phải bằng mọi giá, vẫn là hướng tới việc đưa Trung Quốc trở thành một đối tác xây dựng và quan trọng trong các vấn đề toàn cầu.
Chính vì thế, để tăng cơ hội biến Trung Quốc thành một đối tác lớn toàn cầu, Mỹ nên ngầm thừa nhận vị thế địa chính trị hàng đầu của nước này trên lục địa châu Á, cùng sự vươn lên mạnh mẽ của họ như một cường quốc kinh tế chi phối khu vực. Tuy nhiên, triển vọng xây dựng mối quan hệ đối tác toàn diện giữa Mỹ và Trung Quốc sẽ chỉ thực sự vững chắc nếu Mỹ đồng thời duy trì được tầm ảnh hưởng địa chính trị sâu rộng của mình tại Viễn Đông. Sự hiện diện này phải được xây dựng dựa trên mối quan hệ bền vững với Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines, Singapore cùng Indonesia, và Washington cần thực hiện điều đó bất kể Bắc Kinh có đồng ý hay không. Vai trò này của Mỹ sẽ tiếp thêm động lực cho các quốc gia láng giềng của Trung Quốc, bao gồm cả những nước không được đề cập trực tiếp, biết cách tận dụng sự tham gia của Mỹ vào các định chế tài chính, kinh tế cũng như sự bảo trợ địa chính trị tại châu Á để tự tin bảo vệ nền độc lập và lợi ích riêng một cách hòa bình ngay dưới bóng của một Trung Quốc khổng lồ.
13. Vai trò của Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á trong việc neo giữ hiện diện Thái Bình Dương của Mỹ
Nhật Bản đóng vai trò là đồng minh cốt lõi của Mỹ trong nỗ lực thiết lập mối quan hệ ổn định giữa Mỹ và Trung Quốc. Liên minh Mỹ và Nhật Bản khẳng định vị thế cường quốc Thái Bình Dương của Mỹ, tương tự như cách mối quan hệ đồng minh với Anh bảo đảm vị thế cường quốc Đại Tây Dương của họ. Hai trụ cột này tạo nền tảng cho các quan hệ đối tác linh hoạt của Mỹ tại châu Âu và Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, tiến trình hòa giải ngày càng sâu sắc giữa Trung Quốc và Nhật Bản hoàn toàn phù hợp với lợi ích chiến lược của Mỹ. Sự hiện diện của quân đội Mỹ tại Nhật Bản, đặc biệt là các cam kết an ninh song phương, cần phải tạo bệ phóng thúc đẩy sự hòa giải này, nhất là khi nó song hành với nỗ lực nghiêm túc từ cả Mỹ và Trung Quốc nhằm mở rộng hợp tác toàn diện của chính họ.
Đồng thời, một nước Nhật chủ động hơn trên trường quốc tế và sở hữu năng lực quân sự mạnh mẽ hơn sẽ đóng góp tích cực cho sự ổn định toàn cầu. Một số chính trị gia và học giả nổi tiếng của Nhật thậm chí đã kêu gọi Tokyo tham gia Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) thời kỳ đầu do Mỹ dẫn dắt, nhằm thúc đẩy tự do thương mại giữa các quốc gia ven đại dương này (dù sáng kiến này bị giới chuyên gia Trung Quốc chỉ trích là một mưu đồ chống lại cộng đồng Đông Á). Dù vậy, Nhật Bản vẫn không đủ khả năng đe dọa Trung Quốc, nhưng họ có thể đóng vai trò tích cực hơn trong các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế và thể hiện tầm ảnh hưởng xứng tầm với vị thế kinh tế lớn của mình. Khi đó, những tranh chấp giữa Tokyo và Bắc Kinh xung quanh các hòn đảo có tiềm năng dầu khí mà cả hai bên cùng tuyên bố chủ quyền sẽ dễ dàng tìm được lối thoát thông qua các cơ chế hòa giải và tài phán quốc tế sẵn có.
Đối với Hàn Quốc, chừng nào nguy cơ xung đột vẫn rình rập và bán đảo còn chia cắt, họ không có con đường nào khác ngoài việc dựa vào chiếc ô an ninh của Mỹ. Bản thân các cam kết này lại phụ thuộc trực tiếp vào tính hiệu quả từ sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Nhật Bản. Bất chấp mối quan hệ thương mại chặt chẽ, những vết thương lịch sử giữa Seoul và Tokyo vẫn là rào cản ngăn họ hợp tác quân sự sâu rộng, dù điều này mang lại lợi ích an ninh to lớn cho cả hai bên. Một khi Hàn Quốc được bảo đảm an toàn, nguy cơ xảy ra một cuộc tấn công bất ngờ từ phía Bắc sẽ giảm đi đáng kể. Về lâu dài, khi tiến trình thống nhất hòa bình được đặt lên bàn nghị sự, vai trò của Trung Quốc sẽ mang tính quyết định trong việc tạo điều kiện cho một cuộc thống nhất, vốn có thể diễn ra theo từng giai đoạn. Nếu kịch bản đó thành hiện thực, người Hàn Quốc hoàn toàn có thể cân nhắc việc cắt giảm ở mức độ hợp lý các thỏa thuận an ninh với Mỹ, và đặc biệt là với Nhật Bản, coi đó như một sự đánh đổi cần thiết để đạt được nền thống nhất dân tộc dưới sự bảo trợ của Trung Quốc.
Bên cạnh đó, việc Mỹ thắt chặt quan hệ chính trị và thương mại với Indonesia, Singapore, Malaysia, Việt Nam, kết hợp với việc duy trì mối liên kết lịch sử với Philippines, sẽ tạo nền móng vững chắc để các nước châu Á ủng hộ sự tham gia trực tiếp của Washington vào cấu trúc hợp tác liên quốc gia đang ngày càng mở rộng trong khu vực. Lợi ích thực tế mà các nước này nhận được từ mối quan hệ với Mỹ cũng giúp Trung Quốc hiểu rõ hơn rằng, chiến lược Thái Bình Dương của Mỹ không phải để bao vây hay kiềm chế họ. Thay vào đó, mục tiêu của nó là kết nối Trung Quốc vào một mạng lưới hợp tác rộng lớn hơn, qua đó gián tiếp định hình và thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc.
14. Ba vấn đề nhạy cảm Mỹ-Trung cần giải quyết: do thám/tuần tra, chạy đua vũ trang, và Đài Loan
Trong khuôn khổ hợp tác rộng lớn hơn về cả kinh tế lẫn chính trị, ba điểm nghẽn nhạy cảm giữa Mỹ và Trung Quốc cần phải được tháo gỡ bằng con đường hòa bình. Trong đó, vấn đề thứ nhất cần xử lý ngay trong tương lai gần, vấn đề thứ hai trong vài năm tới, và vấn đề thứ ba có thể kéo dài khoảng một thập kỷ, với điều kiện quan hệ song phương giữa Mỹ và Trung Quốc tiếp tục duy trì đà phát triển tích cực trong không gian hợp tác chung ở châu Á.
Vấn đề nhạy cảm đầu tiên nằm ở các hoạt động trinh sát của quân đội Mỹ sát rìa lãnh hải Trung Quốc, cụ thể là cách bờ biển sáu dặm, cùng các đợt tuần tra định kỳ của hải quân Mỹ tại các vùng biển quốc tế chồng lấn với vùng đặc quyền kinh tế của Trung Quốc. Những hoạt động này rõ ràng bị Bắc Kinh coi là hành vi khiêu khích, và chắc chắn dư luận Mỹ cũng sẽ phẫn nộ nếu Trung Quốc có hành động tương tự ở vùng biển gần nước Mỹ. Thêm vào đó, việc do thám trên không luôn tiềm ẩn nguy cơ va chạm ngoài ý muốn rất cao, bởi Trung Quốc thường đáp trả bằng cách điều tiêm kích áp sát để kiểm tra và đôi khi là quấy nhiễu các máy bay trinh sát của Mỹ.
Để thúc đẩy một giải pháp thỏa đáng cho vấn đề trên, hai bên cần giải quyết một cách bài bản điểm nóng thứ hai vốn đang ngày càng căng thẳng, đó là cuộc cạnh tranh trong việc xây dựng và phát triển lực lượng quân sự của cả hai nước. Ngân sách quốc phòng và quy mô kho vũ khí của Mỹ hiện vượt trội hơn rất nhiều, một phần do các chiến dịch quân sự thực tế và các cam kết an ninh trên toàn cầu của Washington. Ở thời điểm hiện tại, các bước đi quân sự của Trung Quốc chủ yếu mang tính phòng thủ khu vực, nhưng chúng vẫn tác động trực tiếp đến tính toán an ninh và các cam kết của Mỹ với đồng minh châu Á. Vì vậy, một nỗ lực chung và có hệ thống nhằm đạt được đồng thuận về kế hoạch quân sự dài hạn cùng các cơ chế xây dựng lòng tin là vô cùng cần thiết cho quan hệ đối tác lâu dài giữa Mỹ và Trung Quốc, đồng thời mang lại sự an tâm cho cả Nhật Bản lẫn Hàn Quốc. Nếu không có một sự dàn xếp như vậy, rào cản này sẽ trở nên không thể vượt qua, không chỉ làm xói mòn các thỏa thuận hợp tác hiện có mà còn có nguy cơ châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang khốc liệt.
Vấn đề địa chính trị dài hạn thứ ba, cũng là bài toán hóc búa nhất, liên quan đến quy chế tương lai của Đài Loan. Tuy nhiên, tiến triển từ hai vấn đề trước có thể tạo tiền đề thuận lợi để tháo gỡ nút thắt này. Hiện nay, Mỹ không còn công nhận Đài Loan là một quốc gia độc lập có chủ quyền, đồng thời thừa nhận lập trường của Bắc Kinh rằng cả đại lục và Đài Loan đều thuộc về một quốc gia thống nhất. Một thỏa thuận lâu dài giữa Mỹ và Trung Quốc chắc chắn sẽ phải nhìn nhận thực tế rằng Mỹ không thể mãi bảo vệ một Đài Loan tách biệt bằng cách bán vũ khí mà không chọc giận Trung Quốc. Đồng thời, giải pháp theo công thức kinh điển của Đặng Tiểu Bình về "một Trung Quốc, hai chế độ" vốn là một bộ khung rất linh hoạt cho cả tiến trình thống nhất lẫn các thỏa thuận riêng biệt về chính trị, xã hội, thậm chí là quân sự. Vì thế, công thức này nên được định nghĩa lại một cách cởi mở hơn là "một Trung Quốc, nhiều chế độ".
Phiên bản hẹp của công thức này đã được áp dụng tại Hồng Kông kể từ khi chủ quyền của Trung Quốc được khôi phục đối với vùng thuộc địa cũ của Anh. Quyền tự trị nội bộ của Hồng Kông, bao gồm cả các yếu tố dân chủ, đã chứng minh tính khả thi ngay cả khi Quân Giải phóng Nhân dân được triển khai đồn trú tại đây. Với vị thế ngày càng lớn mạnh của Trung Quốc, Đài Loan khó có thể khước từ việc sáp nhập vào đại lục dựa trên một cách diễn giải rộng mở và linh hoạt hơn của mô hình "một Trung Quốc, nhiều chế độ", điều kiện có thể bao gồm việc không có sự xuất hiện của Quân Giải phóng Nhân dân trên hòn đảo này. Rõ ràng, sự sẵn sàng thỏa hiệp của cả Bắc Kinh và Washington đối với vấn đề nhạy cảm cả về mặt chính trị lẫn đạo đức này phụ thuộc hoàn toàn vào cục diện quan hệ tổng thể giữa hai bên. Việc tháo gỡ hai điểm nghẽn đầu tiên sẽ triệt tiêu những mầm mống xung đột địa chính trị trước mắt. Về lâu dài, nếu thất bại trong việc giải quyết vấn đề Đài Loan, mối quan hệ song phương có thể đổ vỡ nghiêm trọng, nhất là khi Mỹ đã nhượng bộ từ thời Tổng thống Nixon khi chấp nhận nguyên tắc cốt lõi mà cả Bắc Kinh lẫn Đài Bắc cùng chia sẻ: thế giới chỉ có một nước Trung Quốc duy nhất.
15. Điều kiện nội tại quyết định tất cả: nước Mỹ đổi mới và hai kịch bản cho Trung Quốc
Sau cùng, cục diện tương lai phụ thuộc rất lớn vào sức khỏe nội tại của mỗi quốc gia. Một nước Mỹ biết chú trọng nâng cấp cơ sở hạ tầng, khơi dậy động lực đổi mới công nghệ, khôi phục niềm tin lịch sử và vượt qua được sự bế tắc chính trị đang gây tê liệt hệ thống, sẽ là một nước Mỹ đủ tự tin để thích ứng và ứng phó hiệu quả với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Khi đó, nước Mỹ sẽ có một thế giới quan thực tế hơn, giảm bớt lăng kính nhị nguyên rạch ròi kiểu Manichean, từ đó thích nghi tốt hơn với một trật tự thế giới đa cực, nơi mà vị thế bá quyền của họ bắt buộc phải được chia sẻ ở một mức độ nào đó.
Ở chiều ngược lại, hướng đi của Trung Quốc cũng đóng vai trò quyết định không kém. Lịch sử hai thế kỷ qua của quốc gia này luôn chìm trong biến động và bất ổn, trong khi sự thịnh vượng và ổn định hiện tại thực chất mới chỉ kéo dài khoảng ba mươi năm. Thế kỷ 19 của Trung Quốc gắn liền với sự suy tàn, hỗn loạn, các cuộc can thiệp quân sự tàn khốc của các thế lực phương Tây cùng những bản hiệp ước nhượng địa đầy tủi nhục. Sang thế kỷ 20, đất nước này lại chứng kiến những cuộc xung đột triền miên đi kèm với làn sóng thức tỉnh dân tộc. Cả Tôn Trung Sơn và Tưởng Giới Thạch đều là những nỗ lực cải cách không thành công, nếu đặt cạnh hình mẫu Atatürk đầy vinh quang của Thổ Nhĩ Kỳ. Mao Trạch Đông lại là một thời kỳ tự hủy diệt, tương tự như sự tàn bạo dưới thời Stalin ở Nga. Chỉ đến thời Đặng Tiểu Bình, Trung Quốc mới làm được điều mà Gorbachev đã thất bại ở Liên Xô: đưa đất nước vào một lộ trình cải cách mở cửa vô cùng thành công, bằng cách khơi dậy đồng thời khát vọng vươn lên của từng cá nhân lẫn niềm tự hào dân tộc của người dân.
Nếu đà phát triển trong nước tiếp tục được duy trì, rất khó để Trung Quốc trong tương lai gần, chẳng hạn là đến mốc năm 2030, có thể chuyển mình thành một nền dân chủ hợp hiến dựa trên tầng lớp trung lưu như kỳ vọng của phương Tây. Chúng ta cần nhớ rằng Đài Loan đã phải mất tới khoảng sáu mươi năm dưới sự thúc đẩy và tầm ảnh hưởng của Mỹ mới có thể chuyển đổi thành công từ một chế độ độc tài sang thể chế dân chủ hợp hiến. Việc bảo đảm sự thống nhất quốc gia trong bối cảnh hiện đại hóa, khi người dân tiếp cận nhiều hơn với thế giới bên ngoài, mạng Internet phủ sóng rộng rãi và mức sống tăng cao đi kèm khoảng cách giàu nghèo ngày một lớn, sẽ dẫn Trung Quốc đến một trong hai kịch bản thay thế dưới đây, thay vì rập khuôn mô hình dân chủ đa nguyên đa đảng của các nước phương Tây.
Kịch bản nguy hiểm nhất chính là một Trung Quốc dù hiện đại hóa nhưng lại mang tư tưởng quyết đoán, nóng vội, tự mãn và sục sôi chủ nghĩa dân tộc cực đoan, với Quân Giải phóng Nhân dân đóng vai trò là bệ đỡ quyền lực cốt lõi chi phối mọi hành động. Một mô hình Trung Quốc như vậy không chỉ là mối đe dọa cho trật tự toàn cầu mà còn tự gây nguy hiểm cho chính họ.
Một kịch bản khác, ít gây xáo trộn quốc tế hơn nhiều so với tư tưởng dân tộc chủ nghĩa kiểu Sô-vanh châu Âu của thế kỷ 20, chính là sự định hình của một mô hình tạm gọi là "một Trung Quốc Khổng giáo mang đặc trưng hiện đại". Nền văn hóa chính trị lâu đời của Trung Quốc luôn thấm đẫm những tư tưởng triết học độc đáo về nhân sinh, tôn ti trật tự và quyền lực. Khái niệm "hài hòa" trong nước, nơi sự thống nhất được bảo đảm bằng một thể chế tập quyền dựa trên sự đồng thuận triết học rộng rãi, nơi đội ngũ lãnh đạo được lựa chọn qua thi cử thực tài thay vì đấu đá chính trị công khai, và các chính sách được xây dựng dựa trên thực tiễn khách quan thay vì lý thuyết giáo điều, đã bám rễ sâu sắc trong lịch sử Trung Hoa. Không phải ngẫu nhiên mà Đặng Tiểu Bình từng nhiều lần nhấn mạnh phương châm "tìm sự thật từ thực tế", một cách nói có chủ ý kế thừa tư tưởng của Khổng Tử.
Chính giới lãnh đạo Bắc Kinh cũng nhận thức sâu sắc một thực tế rằng, gánh nặng từ làn sóng già hóa dân số quy mô lớn sẽ đặt ra thách thức khổng lồ cho sự gắn kết xã hội, trực tiếp đe dọa đến nền tảng "hài hòa" Khổng giáo. Khi tác giả trực tiếp đặt câu hỏi cho Chủ tịch Giang Trạch Dân về khó khăn đối nội lớn nhất của ông, nhà lãnh đạo này đã không ngần ngại trả lời ngắn gọn: "Quá nhiều người Trung Quốc." Các nhà hoạch định chính sách tại đây cũng thẳng thắn thừa nhận nguy cơ tiềm ẩn từ sự phân hóa giàu nghèo ngày một rõ rệt, khi hàng trăm triệu người dân ở các vùng nông thôn vẫn chưa được hưởng lợi từ công cuộc cải cách kinh tế. Do đó, việc củng cố sự ổn định và "hài hòa" ngay trong nước được ưu tiên cao hơn nhiều so với việc cố gắng truyền bá một học thuyết mang tính phổ quát ra thế giới.
Dù trong hoàn cảnh nào, "hài hòa" chính là thông điệp cốt lõi mà Bắc Kinh đang nỗ lực quảng bá ra bên ngoài. Dưới sự dẫn dắt của Đảng Cộng sản Trung Quốc, quốc gia này khi vươn tầm ảnh hưởng toàn cầu không còn lấy lý thuyết đấu tranh giai cấp hay cách mạng thế giới làm kim chỉ nam như Liên Xô trước đây. Thay vào đó, họ tìm kiếm sự kết nối thông qua các giá trị Khổng giáo lâu đời và cội nguồn Phật giáo. Minh chứng rõ nét nhất là việc Trung Quốc tích cực mở rộng hàng trăm Viện Khổng Tử trên khắp thế giới để làm cầu nối văn hóa, tương tự như mô hình Alliance Française của Pháp hay British Council của Vương quốc Anh. Bên cạnh việc truyền bá tư tưởng Khổng học, di sản Phật giáo tương đồng với các quốc gia lân cận cũng được Bắc Kinh tôn vinh mạnh mẽ. Mặc dù thông điệp này chưa thể hiện rõ ràng các toan tính chiến lược thực sự của Trung Quốc, nhưng việc nhấn mạnh vào một "sự trỗi dậy hòa bình" và ổn định toàn cầu ít nhất cũng mở ra không gian cho các cuộc đối thoại, tạo điều kiện thuận lợi để Trung Quốc hội nhập sâu vào hệ thống quốc tế.
Xét về dài hạn, Trung Quốc khó có thể duy trì một ranh giới hoàn toàn khép kín trước các tác động từ một thế giới ngày càng phụ thuộc và liên kết chặt chẽ với nhau. Việc cố tình cô lập mình khỏi dòng chảy chung đó chắc chắn sẽ khiến họ phải trả một cái giá cực kỳ đắt đỏ. Sự trỗi dậy của tầng lớp trung lưu có tầm nhìn toàn cầu, thế hệ du học sinh đông đảo trở về từ nước ngoài, cùng khao khát của hàng triệu sinh viên đại học hướng tới các giá trị dân chủ như một phong cách sống và sự tôn trọng nhân phẩm, sẽ tạo ra những chuyển biến từ sâu bên trong. Trong kỷ nguyên thông tin phát triển như vũ bão hiện nay, ngay cả những nhà lãnh đạo cứng rắn nhất cũng không thể áp đặt một rào cản tư tưởng tuyệt đối lên toàn xã hội. Tất cả các yếu tố này củng cố mạnh mẽ cho nhận định rằng, một Trung Quốc hiện đại và thịnh vượng hơn trong tương lai cuối cùng sẽ dần hòa mình vào dòng chảy dân chủ tiến bộ của thế giới.
Đến năm 2050, Trung Quốc sẽ trở thành một xã hội có độ tuổi trung bình khá cao, tương tự như thực trạng của Nhật Bản ngày nay. Ở Nhật Bản, người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên hiện chiếm 22% dân số, và các dự báo cho thấy tỷ lệ này ở Trung Quốc cũng sẽ chạm mốc 25% vào giữa thế kỷ này. Đặc điểm nhân khẩu học đó củng cố giả thuyết rằng sự chuyển dịch chính trị tại Trung Quốc sẽ diễn ra từ từ, chứ không bùng phát đột ngột hay bạo lực như ở các quốc gia có cơ cấu dân số trẻ và dễ biến động. Thực tế, sự định hình của một xã hội Trung Quốc già hóa hơn và có mức sống trung lưu cao hơn sẽ là bệ đỡ hoàn hảo cho một tiến trình cải cách chính trị đa nguyên mang tính tuần tiến, xem đó như một bước phát triển tự nhiên hướng đến một nền văn hóa chính trị tinh tế, hài hòa với các giá trị truyền thống lâu đời của dân tộc.
16. Kết luận: vai trò cân bằng, không phải dẫn dắt, của Mỹ ở phương Đông mới
Dưới góc nhìn lịch sử phát triển đó, vai trò địa chính trị của Mỹ tại khu vực phương Đông mới sẽ phải khác biệt hoàn toàn so với sự can thiệp trực tiếp của họ trong việc định hình lại phương Tây. Tại phương Tây, Mỹ đóng vai trò là động lực thúc đẩy chính cho các cải tiến địa chính trị, thậm chí là mở rộng tầm ảnh hưởng lãnh thổ. Ngược lại, ở châu Á, một nước Mỹ biết tham gia xây dựng vào các cơ chế đa phương, khôn khéo ủng hộ sự trỗi dậy của Ấn Độ, duy trì liên minh bền chặt với Nhật Bản và Hàn Quốc, đồng thời kiên trì mở rộng hợp tác cả song phương lẫn đa phương với Trung Quốc, mới chính là nguồn đòn bẩy cân bằng tối ưu để giữ vững sự ổn định tại một phương Đông mới đang vươn lên mạnh mẽ trên bản đồ thế giới.
Điểm cần nhớ
- Brzezinski đặt ra một câu hỏi mang tính trung tâm: liệu châu Á trong thế kỷ 21 có đi vào vết xe đổ tự hủy diệt của châu Âu trong thế kỷ 20 hay không (khi sự trỗi dậy của Đức dẫn đến Thế chiến thứ nhất và Thế chiến thứ hai), dựa trên phép so sánh tương đương giữa Trung Quốc và Đức, Ấn Độ và Pháp, Nhật Bản và Anh, Nga và Nga. Tuy nhiên, chính ông cũng kết luận rằng phép so sánh lịch sử này có những giới hạn rất rõ rệt.
- Bốn nguyên nhân chính giúp châu Á không nhất thiết phải lặp lại bi kịch của châu Âu bao gồm: một là châu Á hiện chưa phải là trung tâm quyền lực quân sự duy nhất của thế giới nên các siêu cường bên ngoài như Mỹ và Nga sẽ đóng vai trò kiềm chế xung đột; hai là sự gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc về thương mại giúp hạ nhiệt chủ nghĩa dân tộc cực đoan; ba là lịch sử Đông Á từng ghi nhận thời kỳ 300 năm hòa bình liên tục, trái ngược với một châu Âu triền miên trong khói lửa chiến tranh; bốn là các động lực gây xung đột tại châu Á chủ yếu bắt nguồn từ mâu thuẫn sắc tộc và bộ tộc nội bộ, thay vì tham vọng bành trướng lãnh thổ kiểu không gian sinh tồn "lebensraum".
- Các số liệu thống kê cốt lõi cần lưu ý: châu Á chiếm 24,7% GNP toàn cầu và 54% tổng dân số thế giới; tỷ lệ chi tiêu quân sự trên GDP lần lượt là Trung Quốc 2%, Ấn Độ 3%, Nhật Bản 1%, và Mỹ 4,6%; Ấn Độ có tới 300 triệu người thuộc các nhóm thiểu số sắc tộc, trong đó nhóm dân tộc lớn nhất chỉ chiếm khoảng 70% dân số, khác biệt hoàn toàn với Trung Quốc nơi người Hán chiếm tới 91,5% dân số.
- Khuôn khổ "hai tam giác địa chiến lược bao quanh Trung Quốc": tam giác thứ nhất bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ và Pakistan, trong đó Mỹ cần hết sức thận trọng, tuyệt đối không thiết lập liên minh quân sự chính thức giữa Mỹ và Ấn Độ vì điều này sẽ đẩy Trung Quốc vào thế đối đầu, dâng lợi thế chiến lược cho Nga và kích động làn sóng khủng bố chống Mỹ; tam giác thứ hai gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc kết hợp với khối ASEAN, nơi Mỹ cần kiên quyết duy trì sự hiện diện thông qua mạng lưới đồng minh gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines, Singapore và Indonesia, bất kể Bắc Kinh có đồng thuận hay không.
- Về nguyên tắc hành động chung: Mỹ cần chủ động tránh can thiệp quân sự trực tiếp vào các cuộc xung đột nội bộ ở châu Á, ngoại trừ các nghĩa vụ đã cam kết trong hiệp ước với Nhật Bản và Hàn Quốc. Tuy nhiên, Washington vẫn cần sử dụng tầm ảnh hưởng của mình để ngăn chặn hoặc kiềm chế xung đột bùng phát, đồng thời chia sẻ trách nhiệm quản trị an ninh với các cường quốc khác trong khu vực.
- Sáu mục tiêu chiến lược của Trung Quốc trong phạm vi "Vành đai lớn" bao gồm: giảm thiểu nguy cơ bị bao vây về mặt địa lý; xác lập vị thế ưu tiên hàng đầu trong cộng đồng Đông Á và khối ASEAN; củng cố vai trò của Pakistan như một đối trọng vững chắc trước Ấn Độ; gia tăng sức ảnh hưởng kinh tế tại Trung Á và Mông Cổ trước khi Nga can thiệp; giải quyết dứt điểm vấn đề Đài Loan dựa trên công thức "một Trung Quốc, hai chế độ" của Đặng Tiểu Bình, mà Brzezinski đề xuất mở rộng thành "một Trung Quốc, nhiều chế độ"; cuối cùng là mở rộng sự hiện diện sâu rộng cả về kinh tế lẫn chính trị tại khu vực Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh.
- Ba vấn đề nhạy cảm giữa Mỹ và Trung Quốc cần được xử lý theo một trình tự thời gian rõ ràng: bắt đầu từ việc giải quyết hoạt động do thám và tuần tra hải quân sát lãnh hải Trung Quốc trong ngắn hạn, tiếp đến là kiềm chế cuộc chạy đua vũ trang trong trung hạn, và cuối cùng là định đoạt quy chế của Đài Loan trong dài hạn, vốn là thách thức lớn nhất và khó khăn nhất.
- Hai kịch bản tương lai cho sự phát triển của Trung Quốc: một là một Trung Quốc mang tư tưởng dân tộc chủ nghĩa và quân phiệt đầy nguy hiểm, chịu sự chi phối của Quân Giải phóng Nhân dân (PLA), nơi toàn bộ các vị trí cấp cao đều do đảng viên nắm giữ, nếu giới lãnh đạo dân sự bị suy yếu; hai là một mô hình "Trung Quốc Khổng giáo mang đặc trưng hiện đại" ổn định hơn, xây dựng trên nền tảng của sự "hài hòa" và cơ chế tuyển chọn nhân tài thực chất. Brzezinski nhận định rằng các xu hướng về nhân khẩu học già hóa, với 25% dân số trên 65 tuổi vào năm 2050, kết hợp với sự hình thành của tầng lớp trung lưu có tư duy quốc tế hóa lên tới 300 triệu người, sẽ khiến Trung Quốc nghiêng nhiều hơn về kịch bản thứ hai đầy tính ổn định.
Nguồn
- Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power — Zbigniew Brzezinski
- Trang: 276-315
Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.