Sự trỗi dậy của quyền lực toàn cầu


title: Bài 02 — Phần 1 · Chương 1: Sự trỗi dậy của quyền lực toàn cầu (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "21-34"

Bài 02: Phần 1 · Chương 1: Sự trỗi dậy của quyền lực toàn cầu

Mục tiêu học tập

  • Hiểu rõ lý do tại sao khái niệm "quyền lực toàn cầu" (globally dominant power) chỉ là một hiện tượng lịch sử rất mới gần đây, có bản chất khác biệt hoàn toàn so với các đế chế khu vực thời cổ đại.
  • Nắm chắc tiến trình phát triển lịch sử: từ sự trỗi dậy của các cường quốc hàng hải Tây Âu dẫn đến những cuộc tranh giành nội bộ giữa Anh, Pháp, Đức, trải qua hai cuộc Thế chiến, cho tới khi Mỹ vươn lên thành siêu cường độc tôn sau thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
  • Nhìn nhận một nghịch lý sâu sắc: phạm vi lãnh thổ của "phương Tây" co hẹp lại do làn sóng phi thực dân hóa đúng vào thời điểm tầm ảnh hưởng địa chính trị và kinh tế của khối này đạt tới mức tối đa.
  • Hiểu được lý luận của Brzezinski về việc sự trỗi dậy hiện nay của châu Á đóng vai trò là một cuộc dịch chuyển trọng tâm quyền lực toàn cầu thực sự, chứ không đơn giản chỉ là sự "quay lại" vị thế lịch sử vốn có trước đây.

Nội dung chính

1. "Quyền lực toàn cầu" là một phát minh lịch sử rất trẻ

Brzezinski mở đầu chương sách bằng một quan sát mang tính nền tảng, đó là ý tưởng về một cường quốc thống trị trên phạm vi toàn cầu thực chất là điều vô cùng mới mẻ trong lịch sử loài người. Suốt hàng thiên niên kỷ trôi qua, con người vốn sống trong những cộng đồng biệt lập và hầu như không hề biết đến sự tồn tại của các láng giềng ở những phương trời xa xôi. Phải đến khoảng tám trăm năm trở lại đây, nhận thức mơ hồ ban đầu về những "người khác" ở xa mới bắt đầu thấm sâu vào ý thức của nhân loại. Tiến trình này trước tiên diễn ra qua các cuộc thám hiểm, việc vẽ bản đồ cho những vùng đất chưa từng được biết tới, rồi tiếp nối bằng quá trình thực dân hóa cùng các đợt di dân quy mô lớn. Những tri thức tích lũy ấy cuối cùng đã châm ngòi cho sự cạnh tranh khốc liệt giữa các đế quốc, dẫn tới hai cuộc chiến tranh tàn khốc nhằm tranh giành ngôi bá chủ thế giới, và sau đó đỉnh điểm là cuộc đối đầu mang tính hệ thống trên toàn cầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Tác giả cũng lưu ý thêm rằng, các chuyến bay vào không gian cùng những bức ảnh chụp Trái Đất về đêm ngày càng làm nổi bật sự nhỏ bé của hành tinh chúng ta. Đồng thời, chúng phơi bày sự tương phản rõ rệt giữa các cụm đô thị sáng rực ánh đèn, vốn chủ yếu tập trung ở phương Tây, với những vùng tối hơn, nơi kém phát triển về công nghệ nhưng lại có dân số ngày một đông đúc ở phần còn lại của thế giới.

2. Các cường quốc hàng hải Tây Âu là những người đầu tiên vươn ra thế giới

Những quốc gia nằm bên bờ Tây Âu của vùng Bắc Đại Tây Dương chính là những lực lượng đầu tiên chủ động và mạnh mẽ tiến ra thế giới rộng lớn. Động lực thúc đẩy họ là sự kết hợp giữa những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ hàng hải, bầu nhiệt huyết truyền giáo, khát vọng vinh quang của cả giới quân chủ lẫn các cá nhân, cùng với lòng tham vật chất trần trụi. Nhờ lợi thế xuất phát trước, họ đã thiết lập quyền kiểm soát đối với những vùng lãnh thổ cách xa quê nhà lục địa suốt gần nửa thiên niên kỷ. Phạm vi địa lý của phương Tây cứ thế mở rộng, trước tiên bằng con đường chinh phục và sau đó thông qua hoạt động định cư, trải dài từ bờ Đại Tây Dương của châu Âu sang tận Tây Bán Cầu. Cụ thể, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đã tiến hành chinh phục rồi thực dân hóa khu vực Nam Mỹ, trong khi Anh và Pháp cũng thực hiện điều tương tự tại Bắc Mỹ. Ngay cả sau khi hai châu Mỹ giành được độc lập chính trị từ châu Âu, làn sóng di cư quy mô lớn của người dân châu Âu vẫn tiếp tục đổ về Tây Bán Cầu. Song song với quá trình đó, các cường quốc hàng hải Tây Âu bên bờ Đại Tây Dương còn vươn tới tận Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Họ thiết lập quyền trị vì lên Ấn Độ cùng Indonesia ngày nay, áp đặt sự hiện diện bảo hộ tại một số khu vực của Trung Quốc, chia sẻ và phân định gần như toàn bộ châu Phi cùng Trung Đông, đồng thời chiếm đóng hàng loạt hòn đảo ở Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương cũng như vùng biển Caribbean.

3. Khác biệt với các đế chế cổ xưa, và với Nga, Ottoman

Từ thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XX, sự kết hợp giữa bành trướng văn hóa và can thiệp chính trị đã giúp các quốc gia châu Âu bên bờ Bắc Đại Tây Dương áp đặt quyền trị vì chính trị trên phạm vi trải rộng khắp địa cầu. Brzezinski đặc biệt nhấn mạnh một điểm khác biệt căn bản là các đế chế thực dân này khác hẳn những đế chế khu vực cổ xưa vốn bị cô lập và chỉ liền kề về mặt địa lý, tiêu biểu như La Mã, Ba Tư, Mughal, Mông Cổ, Trung Hoa hay Inca. Mỗi đế chế cổ xưa đó luôn tự coi mình là trung tâm của thế giới, nhưng thực tế lại có rất ít hiểu biết địa lý về thế giới bên ngoài phạm vi cai trị của họ. Ngay cả Đế quốc Nga Sa hoàng, dù đã mở rộng bờ cõi một cách ồ ạt từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX, thì cũng chỉ thôn tính những vùng lãnh thổ liền kề nhau, với ngoại lệ ngắn ngủi duy nhất là Alaska. Đế quốc Ottoman ở khu vực Trung Đông và Đông Nam Âu cũng phát triển theo kịch bản tương tự.

4. Tranh giành nội bộ làm suy yếu chính các cường quốc hàng hải

Trong lúc các cường quốc hàng hải Đại Tây Dương mải mê tung hoành khắp thế giới, những xung đột kéo dài giữa chính họ lại vô tình làm suy yếu vị thế địa chính trị tương đối của họ trước các thế lực đang lên ngay trong lòng lục địa châu Âu và ở Bắc Mỹ. Cái giá quá đắt về cả vật chất lẫn chiến lược từ các cuộc chiến kéo dài tại vùng Low Countries và các tỉnh Đức trong thế kỷ XVI đến XVII đã làm kiệt quệ sức mạnh của bán đảo Iberia, bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Bên cạnh đó, ưu thế của Hà Lan cũng bắt đầu suy tàn vào cuối thế kỷ XVII trước một nước Anh đang vươn lên mạnh mẽ trên biển và một nước Pháp đầy quyết đoán ngay sát vách trên đất liền. Đến giữa thế kỷ XVIII, khi khói súng cuối cùng cũng tan, trên vũ đài chỉ còn lại Anh và Pháp là hai đối thủ trực tiếp đối đầu trong cuộc tranh giành ngôi bá chủ đế quốc.

5. Từ Anh-Pháp tới hai Thế chiến, rồi Liên Xô án ngữ giữa châu Âu

Cuộc ganh đua xuyên đại dương nhằm giành giật thuộc địa giữa Anh và Pháp đã mở rộng trong thế kỷ XIX thành cuộc cạnh tranh vị thế ưu thế ngay tại bản thân châu Âu. Đến đầu thế kỷ XX, cuộc đấu này lại chuyển dịch thành một liên minh chung để chống lại một cường quốc lục địa châu Âu đang trỗi dậy mạnh mẽ (và cũng không phải ngẫu nhiên khi cường quốc này cũng đã can dự vào cuộc đua tranh thuộc địa toàn cầu), đó chính là Đức. Bước ra từ hai cuộc thế chiến tàn khốc sau đó, châu Âu rơi vào cảnh đổ nát hoang tàn, bị chia cắt sâu sắc và suy sụp tinh thần. Thật vậy, sau năm 1945, một cường quốc lục địa Á-Âu khổng lồ là Liên Xô đã đóng quân đắc thắng ngay tại trung tâm địa lý của châu Âu. Họ dường như đã sẵn sàng tràn xa hơn nữa về phía Tây, tương tự như cách Đế chế Mông Cổ từng thực hiện khoảng bảy trăm năm trước đó.

6. Nước Mỹ: từ cô lập địa lý tới vị thế toàn cầu

Trong khi đó, ở bên kia bờ Bắc Đại Tây Dương, Hoa Kỳ đã dành trọn vẹn thế kỷ XIX để phát triển năng lực công nghiệp và quân sự của mình. Họ tận dụng được vị thế cô lập địa lý đầy may mắn để đứng ngoài các cuộc tranh giành lục địa và đế quốc tàn khốc ở châu Âu. Sự can thiệp của Mỹ vào hai cuộc thế chiến trong nửa đầu thế kỷ XX đóng vai trò quyết định giúp ngăn chặn sự trỗi dậy áp đảo của Đức tại châu Âu, trong khi chính lãnh thổ Mỹ lại được bảo vệ an toàn khỏi sự tàn phá và chết chóc chưa từng có từ những cuộc chiến đó. Hơn thế nữa, vị thế kinh tế và địa chính trị đáng mơ ước của nước Mỹ vào cuối Thế chiến II đã đưa quốc gia này lên một tầm cao hoàn toàn mới: vị thế ưu việt trên toàn cầu. Kết quả là cuộc Chiến tranh Lạnh giữa Mỹ và Xô Viết sau đó đã định hình nên một khái niệm "phương Tây xuyên Đại Tây Dương" mới, một thực thể phụ thuộc và chịu sự chi phối trực tiếp của Hoa Kỳ.

Nước Mỹ cùng phần còn lại độc lập của châu Âu trở thành lõi địa chính trị của "thế giới Đại Tây Dương" mới được thiết lập. Họ được gắn kết chặt chẽ bởi mục tiêu chung là kiềm chế nước Nga Xô Viết, cũng như bởi các hệ thống chính trị, kinh tế tương đồng và sự đồng điệu về định hướng ý thức hệ. Khối này ban đầu ở thế phòng thủ để tự bảo vệ sự sống còn của chính mình trước liên minh Trung-Xô khổng lồ trải dài khắp Á-Âu. Mối liên kết an ninh đó được thể chế hóa thông qua sự ra đời của liên minh quân sự NATO xuyên đại dương. Đồng thời, nhằm đẩy nhanh tốc độ phục hồi sau chiến tranh, Tây Âu đã tiến hành hội nhập kinh tế bằng việc thành lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu, tổ chức mà sau này tiến hóa thành Liên minh châu Âu (EU). Tuy nhiên, do vẫn luôn cảm thấy dễ bị tổn thương trước sức mạnh quân sự của Liên Xô, Tây Âu gần như đã trở thành vùng lãnh thổ bảo hộ chính thức của Mỹ về mặt an ninh, và chịu sự phụ thuộc không chính thức vào Mỹ về mặt kinh tế và tài chính.

7. Từ "phương Tây phòng thủ" thành "phương Tây thống trị toàn cầu"

Chỉ trong vòng khoảng bốn thập kỷ, một "phương Tây xuyên Đại Tây Dương ở thế phòng thủ" ngày nào đã bất ngờ vươn lên thành một "phương Tây thống trị toàn cầu". Sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991, diễn ra sau khi khối Đông Âu đã tan rã trước đó hai năm, chính là kết quả cộng dồn từ tình trạng rệu rã trong xã hội, sự yếu kém về chính trị, những thất bại mang tính hệ thống về cả ý thức hệ lẫn kinh tế của chủ nghĩa Marx, cùng với các chính sách đối ngoại hiệu quả của phương Tây bao gồm kiềm chế quân sự và thẩm thấu ý thức hệ hòa bình. Hệ quả trực tiếp của sự kiện này là chấm dứt tình trạng chia cắt kéo dài suốt nửa thế kỷ tại châu Âu. Trên bình diện thế giới, nó cũng làm nổi bật sự trỗi dậy của Liên minh châu Âu như một thế lực kinh tế, tài chính khổng lồ, đồng thời sở hữu cả tiềm năng lớn về quân sự lẫn chính trị độc lập. Như vậy, với một châu Âu đang trên đà thống nhất và vẫn giữ mối liên kết địa chính trị chặt chẽ với Hoa Kỳ, quốc gia khi đó là siêu cường quân sự duy nhất thế giới đồng thời là nền kinh tế sáng tạo, giàu có nhất, khối phương Tây Đại Tây Dương vào thời điểm bước sang thế kỷ XXI dường như đã sẵn sàng cho một kỷ nguyên thống trị toàn cầu mới.

Thực chất, khung tài chính và kinh tế phục vụ cho sự thống trị toàn cầu này đã được định hình từ trước đó. Ngay trong những năm tháng Chiến tranh Lạnh, nhờ vào hệ thống tư bản chủ nghĩa cùng sự năng động phi thường của nền kinh tế Mỹ, phương Tây Đại Tây Dương đã luôn nắm giữ lợi thế vượt trội về tài chính và kinh tế so với đối thủ địa chính trị và ý thức hệ của mình là Liên Xô. Chính vì vậy, ngay cả khi phải đối mặt với những mối đe dọa quân sự nghiêm trọng, các cường quốc Đại Tây Dương vẫn thể chế hóa thành công vị thế thống trị của họ trong các vấn đề quốc tế. Họ thực hiện điều này thông qua một mạng lưới liên kết giữa các tổ chức quốc tế đang dần hình thành, trải rộng từ Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho đến chính Liên Hợp Quốc, từ đó củng cố vững chắc một khuôn khổ toàn cầu để duy trì sự ưu việt lâu dài.

Đồng thời, sức hấp dẫn về mặt ý thức hệ của phương Tây cũng tăng lên mạnh mẽ trong giai đoạn này. Tại khu vực Trung và Đông Âu, phương Tây đã thành công trong việc quảng bá hình ảnh đầy lôi cuốn của mình về nhân quyền và tự do chính trị, đẩy Liên Xô vào thế phòng thủ bị động về mặt tư tưởng. Khi Chiến tranh Lạnh khép lại, nước Mỹ nói riêng và thế giới phương Tây nói chung đã trở thành biểu tượng gắn liền với những nguyên tắc tiến bộ có sức hút trên toàn thế giới, đó là phẩm giá con người, tự do và sự thịnh vượng.

8. Nghịch lý: phạm vi lãnh thổ co lại đúng lúc ảnh hưởng lên cao nhất

Dù vậy, trong khi sức hấp dẫn của phương Tây lớn hơn bao giờ hết, phạm vi kiểm soát địa lý thực tế của khối này lại thu hẹp đáng kể ngay trong giai đoạn sau Thế chiến II. Các cường quốc thực dân châu Âu bước ra khỏi hai cuộc chiến tranh thế giới trong tình trạng suy thoái sâu sắc, trong khi nước Mỹ, với tư cách là thế lực thống trị mới, lại kiên quyết phủ nhận di sản thực dân của chính những đồng minh châu Âu của mình. Tổng thống Roosevelt không hề giấu diếm quan điểm rằng cam kết của Mỹ trong việc giải phóng châu Âu thời Thế chiến II hoàn toàn không bao gồm việc khôi phục quyền trị vì của các đế quốc thuộc địa thuộc Anh, Pháp, Hà Lan, Bỉ hay Bồ Đào Nha.

Tuy nhiên, thái độ phản đối chủ nghĩa thực dân đầy nguyên tắc đó của Roosevelt không thể ngăn cản ông theo đuổi một chính sách mang tính chiếm đoạt thực tế hơn cho nước Mỹ. Ông quyết tâm giành lấy những vị thế béo bở nhất tại các quốc gia sản xuất dầu mỏ then chốt ở vùng Trung Đông. Vào năm 1943, khi chỉ tay vào bản đồ Trung Đông, Tổng thống Roosevelt đã tuyên bố thẳng thắn với Lord Halifax, đại sứ Anh tại Mỹ, rằng: "Dầu Ba Tư là của các ông. Chúng ta chia nhau dầu Iraq và Kuwait. Còn dầu Ả Rập Saudi, đó là của chúng tôi." Lời khẳng định này chính là khởi đầu cho sự dính líu chính trị đầy đau đớn và phức tạp sau này của Mỹ vào khu vực này.

Sự sụp đổ của các đế quốc châu Âu còn xuất phát từ sự phản kháng ngày càng mạnh mẽ của chính các dân tộc thuộc địa. Khẩu hiệu "Giải phóng dân tộc" đã trở thành lý tưởng chiến đấu của họ, trong khi sự hỗ trợ về mặt ý thức hệ lẫn quân sự từ Liên Xô đã khiến các chiến dịch đàn áp của thực dân phương Tây trở nên quá tốn kém và bất khả thi. Thực tế chính trị mới lúc bấy giờ chỉ ra rằng, sự tan rã của các đế quốc thực dân cũ lấy châu Âu làm trung tâm là xu thế không thể đảo ngược. Người Anh, với sự khôn ngoan của mình, đã chủ động rút lui khỏi Ấn Độ trước khi bị buộc phải làm thế, rồi sau đó rút khỏi Trung Đông. Dù vậy, họ vẫn để lại một di sản cay đắng là sự chia rẽ sâu sắc về tôn giáo và sắc tộc, châm ngòi cho một thảm kịch nhân đạo khổng lồ tại Ấn Độ, cùng cuộc xung đột dai dẳng giữa Israel và Palestine vốn vẫn ám ảnh phương Tây tại Trung Đông cho tới tận ngày nay. Với sự khuyến khích của Mỹ, sau đó Anh cũng chấp nhận rút lui một cách bán tự nguyện khỏi các vùng thuộc địa của mình ở châu Phi. Ngược lại, người Hà Lan tại Đông Ấn (Indonesia) đã lựa chọn con đường ở lại chiến đấu, để rồi cuối cùng gánh chịu thất bại. Người Pháp cũng rơi vào vết xe đổ đó khi dấn thân vào hai cuộc chiến tranh thuộc địa đẫm máu, trước hết tại Việt Nam và sau đó là ở Algeria. Người Bồ Đào Nha cũng buộc phải rút lui dưới áp lực nặng nề khỏi Mozambique và Angola. Do đó, phạm vi địa lý của phương Tây co lại rõ rệt ngay cả khi tầm ảnh hưởng địa chính trị và kinh tế của khối này tăng lên mức tối đa, phần lớn nhờ vào sự mở rộng mạnh mẽ của nước Mỹ trên các lĩnh vực văn hóa, kinh tế và chính trị.

9. Dịch chuyển sâu xa hơn: từ khủng hoảng 2007 tới G-20

Đồng thời, dù từng bị che mờ khỏi nhận thức của công chúng bởi bức màn sương mù của cuộc Chiến tranh Lạnh, một sự dịch chuyển sâu sắc và căn bản hơn trong cán cân quyền lực chính trị cũng như kinh tế toàn cầu vẫn đang âm thầm diễn ra. Sự dịch chuyển này cuối cùng đã khai sinh ra một trật tự thứ bậc quốc tế hoàn toàn mới, và lần đầu tiên được biểu lộ một cách rõ nét như là hệ quả của cuộc khủng hoảng tài chính diễn ra vào cuối năm 2007. Cuộc khủng hoảng này đã chứng minh rõ ràng rằng việc giải quyết các thách thức kinh tế toàn cầu giờ đây không còn là việc riêng của siêu cường duy nhất hay của toàn bộ khối phương Tây nói chung. Thay vào đó, nó đòi hỏi sự chung tay góp sức của cả những quốc gia vốn trước đây bị coi là không đủ tư cách tham gia vào quá trình ra quyết định tài chính và kinh tế thế giới.

Sự thừa nhận trên thực tế đối với cục diện mới này được thể hiện rõ qua việc kết nạp thêm các thành viên mới đến từ châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh vào G-8 vào năm 2008. G-8 vốn trước đó là một câu lạc bộ độc quyền mang đậm tính phương Tây của các nhà hoạch định tài chính hàng đầu, nay đã mở rộng thành nhóm G-20 có tính đại diện toàn cầu sâu rộng hơn nhiều. Biểu tượng rõ nét nhất cho sự đổi thay này chính là việc vai trò dẫn dắt quan trọng nhất tại cuộc họp thượng đỉnh G-20 đầu tiên, diễn ra tại Hoa Kỳ vào năm 2009, lại do nguyên thủ của hai quốc gia đảm nhiệm, đó là Hoa Kỳ và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Hiệu ứng cộng dồn từ những biến động này đã đưa một thực tế địa chính trị mới bước ra ánh sáng: sự dịch chuyển mang tính bước ngoặt trong trọng tâm quyền lực toàn cầu và sự năng động kinh tế, chuyển dịch dần từ Đại Tây Dương sang Thái Bình Dương, và từ phương Tây sang phương Đông.

10. Nhìn lại lịch sử dài hạn: châu Á từng thống trị GNP thế giới, nhưng theo cách khác hẳn

Để tránh những hiểu lầm không đáng có, Brzezinski đã khơi lại một sự thật lịch sử quan trọng mà các nhà sử học kinh tế từng chỉ ra: trên thực tế, châu Á đã là khu vực sản xuất tổng sản lượng quốc dân (GNP) lớn nhất thế giới suốt khoảng mười tám thế kỷ. Cho tới tận năm 1800, châu Á vẫn chiếm khoảng 60% tổng GNP toàn cầu, so với tỷ trọng 30% của châu Âu. Riêng với Ấn Độ, theo số liệu từ cựu Bộ trưởng Tài chính Ấn Độ Jaswant Singh, tỷ trọng đóng góp của quốc gia này vào tổng sản lượng toàn cầu năm 1750 lên tới 25%, tức là gần tương đương với tỷ trọng kinh tế của nước Mỹ ngày nay. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XIX và XX, cùng với sự xâm nhập mạnh mẽ của chủ nghĩa đế quốc châu Âu dưới sự hậu thuẫn đắc lực của làn sóng đổi mới công nghiệp cùng hệ thống tài chính tinh vi từ châu Âu, tỷ trọng đóng góp toàn cầu của châu Á đã suy giảm nhanh chóng. Đến năm 1900, dưới ách thống trị kéo dài của Đế quốc Anh, tỷ trọng của Ấn Độ co cụm lại chỉ còn vỏn vẹn 1,6%.

Tại Trung Quốc, kịch bản cũng diễn ra tương tự như ở Ấn Độ khi chủ nghĩa đế quốc Anh nhanh chóng bám theo dấu chân của giới thương nhân nước này. Những thương nhân Anh do tích lũy các khoản thâm hụt thương mại khổng lồ từ việc thu mua trà, đồ sứ và tơ lụa của Trung Quốc, đã tìm cách bù đắp bằng cách bán thuốc phiện cho các nhà nhập khẩu Trung Hoa. Nỗ lực muộn màng của triều đình Bắc Kinh trong việc cấm nhập khẩu thuốc phiện và hạn chế quyền tiếp cận của thương nhân nước ngoài sau đó đã châm ngòi cho hai cuộc can thiệp quân sự bằng vũ trang, trước hết là của Anh và sau đó là của liên quân Anh và Pháp. Những biến cố này càng đẩy nhanh sự suy sụp của vai trò Trung Quốc trong nền kinh tế toàn cầu.

11. Vì sao "trỗi dậy" hiện nay không đơn thuần là "quay lại"

Sự thật lịch sử về vị thế ưu thế kinh tế vượt trội trong quá khứ của Trung Quốc và Ấn Độ đã khiến không ít nhà phân tích lập luận rằng sự bứt phá kinh tế hiện nay của châu Á thực chất chỉ là quá trình quay trở về một trạng thái bình thường vốn có từ xa xưa. Dẫu vậy, Brzezinski đặc biệt lưu ý một điểm mấu chốt, đó là ưu thế GNP trước đây của châu Á đạt được trong một thế giới mà các khu vực về cơ bản là cô lập lẫn nhau, dẫn tới việc các mối liên kết và tương tác kinh tế còn vô cùng hạn chế. Các mối quan hệ thương mại giữa châu Âu và châu Á lúc bấy giờ chủ yếu mang tính chất hàng đổi hàng thô sơ, được thực hiện qua một số ít thương cảng, trong đó nổi bật là Calcutta, hoặc được vận chuyển bằng các đoàn lữ hành di chuyển chậm chạp dọc theo Con đường Tơ lụa. Một nền kinh tế toàn cầu với sự tương tác liên tục và phụ thuộc lẫn nhau một cách chặt chẽ như ngày nay, vào thời kỳ đó, vẫn chưa hề xuất hiện.

Chính vì lý do đó, trong quá khứ, sức mạnh kinh tế dù rất ấn tượng về mặt số liệu thống kê nhưng mang tính cục bộ của châu Á đã không thể phóng chiếu hay tạo sức ảnh hưởng ra bên ngoài. Bước vào đầu thế kỷ XV, Trung Quốc đã lựa chọn chính sách đóng cửa tự cô lập được thực thi vô cùng nghiêm ngặt, thậm chí trước đó còn từ bỏ việc khai thác những ưu thế công nghệ vượt trội từ hạm đội thương thuyền và hải quân viễn dương của mình để khẳng định tầm ảnh hưởng chính trị ở bên ngoài biên giới. Đoạn trích khép lại khi tác giả bắt đầu đề cập tới Ấn Độ dưới thời trị vì của Đế chế Mughal, mở ra mạch lập luận sẽ tiếp tục được triển khai ở phần sau của chương sách.

Điểm cần nhớ

  • Khái niệm "quyền lực toàn cầu" thực chất là một hiện tượng lịch sử chỉ khoảng 800 năm tuổi, khác biệt hoàn toàn về mặt bản chất so với các đế chế khu vực thời cổ đại như La Mã, Ba Tư, Mông Cổ hay Trung Hoa, vốn tự coi mình là trung tâm nhưng lại thiếu hiểu biết về thế giới bên ngoài.
  • Tiến trình dịch chuyển quyền lực: khởi đầu từ các cường quốc hàng hải Tây Âu (gồm Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan, Anh, Pháp), trải qua các cuộc tranh giành nội bộ làm suy yếu vị trí của họ, dẫn đến sự trỗi dậy của Đức và hai cuộc Thế chiến tàn khốc, tiếp nối bằng việc Liên Xô án ngữ khu vực trung tâm châu Âu năm 1945, và cuối cùng khép lại khi Mỹ vươn lên thành siêu cường toàn cầu thông qua Chiến tranh Lạnh, với NATO cùng EEC và EU làm những trụ cột chiến lược của khối Đại Tây Dương do Mỹ dẫn dắt.
  • Sau khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991, khối phương Tây đã có bước chuyển mình ngoạn mục từ thế phòng thủ chủ động sang thống trị toàn diện trên toàn cầu, được củng cố vững chắc bởi hệ thống các thể chế tài chính quốc tế lớn bao gồm Ngân hàng Thế giới, IMF, Liên Hợp Quốc, cùng sức hấp dẫn mạnh mẽ về mặt ý thức hệ như nhân quyền, tự do và thịnh vượng.
  • Nghịch lý lịch sử sâu sắc: phạm vi địa lý thực tế của phương Tây bị thu hẹp đáng kể ngay sau Thế chiến II thông qua quá trình phi thực dân hóa tại Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam, Algeria, Mozambique, Angola, đúng vào thời điểm tầm ảnh hưởng địa chính trị và kinh tế của khối này (chủ yếu thông qua Mỹ) đạt tới đỉnh cao. Đồng thời, Tổng thống Roosevelt đã thực hiện chính sách vừa phản đối chủ nghĩa thực dân châu Âu, vừa ráo riết theo đuổi lợi ích dầu mỏ của Mỹ tại khu vực Trung Đông.
  • Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007 và việc mở rộng nhóm G-8 thành G-20 vào năm 2008 đã đánh dấu sự dịch chuyển rõ nét của trọng tâm quyền lực toàn cầu từ Đại Tây Dương sang Thái Bình Dương. Tuy nhiên, sự trỗi dậy này không đồng nghĩa với việc châu Á đơn thuần quay trở lại vị thế lịch sử cũ (dù khu vực này từng chiếm khoảng 60% tổng GNP thế giới vào năm 1800), bởi thế giới tiền hiện đại vốn thiếu hẳn một nền kinh tế toàn cầu có tính tương tác và phụ thuộc lẫn nhau một cách liên tục như ngày nay.

Nguồn

  • Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power — Zbigniew Brzezinski
  • Trang: 21-34

Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.