Tác động của sự thức tỉnh chính trị toàn cầu


title: Bài 04 — Phần 1 · Chương 3: Tác động của sự thức tỉnh chính trị toàn cầu (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "49-70"

Bài 04: Phần 1 · Chương 3: Tác động của sự thức tỉnh chính trị toàn cầu

Mục tiêu học tập

  • Thấu hiểu khái niệm thức tỉnh chính trị toàn cầu (global political awakening) theo quan điểm của Brzezinski. Đồng thời, lý giải nguyên nhân ông xem đây là động lực lớn thứ hai, song hành cùng sự trỗi dậy của châu Á, thúc đẩy quá trình phân tán quyền lực trên thế giới.
  • Nắm bắt tiến trình lịch sử được tác giả phác thảo, đi từ "trạng thái mê ngủ chính trị" kéo dài hàng nghìn năm, qua Cách mạng Pháp, làn sóng giành độc lập của các thuộc địa trong thế kỷ 20, cho đến vai trò của công nghệ truyền thông (báo in, radio, rồi truyền hình và Internet) trong việc chuyển hóa nhận thức cá nhân thành một hiện tượng đại chúng mang tầm toàn cầu.
  • Lý giải vì sao sự kết hợp giữa hiện tượng "bong bóng dân số trẻ" (youth bulge) và công nghệ truyền thông lại tạo ra một hỗn hợp đặc biệt dễ bùng nổ, mà minh chứng thực tế và gần nhất được đề cập trong cuốn sách là phong trào Mùa xuân Ả Rập năm 2011.
  • Nắm rõ hai hệ quả vĩ mô mà Brzezinski đúc kết từ hiện tượng này, bao gồm việc chấm dứt những cuộc chiến tranh thuộc địa dễ dàng và sự chuyển dịch sang thời kỳ cạnh tranh hệ thống toàn cầu giữa Mỹ và Trung Quốc. Qua đó, hiểu được lý do ông khẳng định tương lai của cả khối phương Tây đang phụ thuộc vào khả năng tự đổi mới của chính nước Mỹ.

Nội dung chính

1. Thức tỉnh chính trị toàn cầu là gì, và vì sao nó xuất hiện lúc này

Brzezinski mở đầu chương sách bằng cách tiếp nối mạch lập luận về sự phân tán quyền lực trên thế giới. Theo ông, bên cạnh sự trỗi dậy của các cường quốc châu Á, tiến trình phân rã quyền lực này còn chịu tác động mạnh mẽ từ một làn sóng biến động mới: sự thức tỉnh chính trị toàn cầu của những cộng đồng dân cư vốn thụ động hoặc bị kìm kẹp suốt thời gian dài. Hiện tượng này vừa qua đã diễn ra rõ nét tại khu vực Trung và Đông Âu, rồi nhanh chóng lan sang thế giới Ả Rập.

Tác giả chỉ ra hai động lực chính cộng hưởng với nhau để tạo nên làn sóng thức tỉnh mạnh mẽ này. Thứ nhất là một thế giới ngày càng gắn kết chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau, nơi mọi người liên kết thông qua những phương tiện truyền thông hình ảnh tức thời. Thứ hai là sự hiện diện của hiện tượng "bong bóng dân số trẻ" (demographic youth bulge) tại những xã hội kém phát triển. Nhóm này bao gồm các sinh viên đại học dễ tập hợp lực lượng, luôn sục sôi nhiệt huyết chính trị, cùng những thanh niên thất nghiệp chịu nhiều thiệt thòi trong xã hội. Cả hai nhóm người này đều mang tâm lý bất mãn sâu sắc trước sự giàu có của các quốc gia phát triển và tình trạng tham nhũng, đặc quyền đặc lợi của giới cầm quyền trong nước. Chính niềm phẫn uất đó đang giải phóng những luồng cảm xúc dân túy mãnh liệt, ẩn chứa sức mạnh chưa từng có để gây ra những biến động mang quy mô lịch sử.

2. Từ "trạng thái mê ngủ chính trị" hàng ngàn năm đến những nhóm tinh hoa chính trị đầu tiên

Brzezinski nhấn mạnh rằng quy mô rộng khắp cùng sức mạnh nội tại của hiện tượng xã hội mới này là điều chưa từng có tiền lệ. Suốt phần lớn chiều dài lịch sử, loài người không chỉ sống biệt lập trong những không gian khép kín, mà còn chìm sâu trong "trạng thái mê ngủ chính trị". Khi đó, phần lớn người dân ở hầu hết mọi nơi đều không có nhận thức chính trị và cũng không tham gia vào các hoạt động chính trị. Cuộc sống thường nhật của họ chỉ xoay quanh cuộc chiến sinh tồn khắc nghiệt trong cảnh nghèo đói và thiếu thốn. Niềm tin tôn giáo mang lại cho họ sự an ủi tinh thần, trong khi các phong tục tập quán lâu đời giúp giữ gìn sự ổn định văn hóa và đôi khi là lối thoát tập thể trước những nghịch cảnh của số phận. Quyền lực cai trị luôn nằm ở nơi xa vời, thường được người dân coi như sự sắp đặt của thần quyền, và được kế thừa một cách mặc nhiên theo dòng tộc. Mọi cuộc tranh giành quyền lực ở thượng tầng xã hội vì thế chỉ diễn ra trong phạm vi vô cùng nhỏ hẹp.

Khi cấu trúc xã hội ngày một phức tạp, một tầng lớp đặc quyền chuyên thảo luận chính trị và tranh giành quyền lực bắt đầu lộ diện ở đỉnh cao của hệ thống cai trị. Dù là ở triều đình La Mã hay cung điện hoàng đế Trung Hoa, các cận thần và tầng lớp quan lại tuy là những "chính trị gia ngầm" hoạt động năng nổ, nhưng mối bận tâm của họ chủ yếu xoay quanh các âm mưu tranh quyền đoạt vị nơi cung đình, thay vì hoạch định những chính sách vĩ mô. Theo bước phát triển của xã hội và sự gia tăng của tỷ lệ biết chữ, vòng tròn đối thoại chính trị dần mở rộng với sự tham gia của quý tộc địa chủ, thương nhân giàu có, thợ thủ công tại các đô thị đang trên đà phát triển, cùng một số ít trí thức tinh hoa. Dẫu vậy, đại đa số dân chúng vẫn hoàn toàn thờ ơ và nằm ngoài lề đời sống chính trị, ngoại trừ những đợt bùng phát bạo lực mang tính tự phát và vô chính phủ như các cuộc khởi nghĩa nông dân.

3. Cách mạng Pháp: lần thức tỉnh đầu tiên bao trùm xã hội và làn sóng chủ nghĩa dân tộc lan khắp châu Âu

Cách mạng Pháp chính là biểu hiện đầu tiên của sự thức tỉnh chính trị lan rộng khắp các tầng lớp xã hội, dù tầm ảnh hưởng địa lý khi đó còn hạn chế. Biến động vĩ đại này bùng phát từ sự cộng hưởng giữa làn sóng nổi dậy tự phát từ bên dưới và những nỗ lực tuyên truyền đại chúng mới mẻ từ phía trên. Sự kiện diễn ra trong bối cảnh chế độ quân chủ truyền thống được nâng đỡ bởi tầng lớp quý tộc có hiểu biết chính trị nhưng lại chia rẽ sâu sắc về mặt nội bộ, bên cạnh một Giáo hội Công giáo nắm giữ nhiều đặc quyền vật chất. Hệ thống quyền lực này đã bị thách thức mạnh mẽ bởi tầng lớp tư sản có học thức nhưng luôn bất an, những người tích cực kích động dư luận tại các đô thị lớn, và ngay cả những người nông dân bắt đầu nhận thức rõ rệt vị thế chịu nhiều thiệt thòi của mình. Việc in ấn và phát tán truyền đơn chính trị với quy mô chưa từng có lúc bấy giờ đã nhanh chóng biến những phẫn uất trong đời sống thường nhật thành khát vọng cách mạng, hội tụ lại trong khẩu hiệu lay động lòng người: "tự do, bình đẳng, bác ái" (liberté, égalité, fraternité).

Cơn địa chấn chính trị này đã tức tốc tạo dựng nên một ý thức thống nhất về bản sắc dân tộc tập thể. Brzezinski nhận định rằng các chiến tích quân sự của Napoleon sau Cách mạng năm 1789 có đóng góp rất lớn từ lòng nhiệt huyết của một dân tộc Pháp vừa bừng tỉnh về mặt chính trị, chứ không đơn thuần chỉ dựa vào tài thao lược của riêng ông. Tinh thần sục sôi ấy nhanh chóng lan tỏa khắp châu Âu. Ban đầu, nó dọn đường cho những thắng lợi vang dội của Napoleon, nhưng về sau, chính ngọn lửa ấy đã quay lại thiêu rụi sự thống trị của ông khi khơi dậy tinh thần dân tộc quật khởi của người Phổ, người Áo và người Nga. Cho đến phong trào "Mùa xuân của các dân tộc" diễn ra vào năm 1848, phần lớn các quốc gia châu Âu, điển hình nhất là Đức, Ý, Ba Lan và sau đó là Hungary, đã bước vào thời kỳ trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc và sự tự thức tỉnh chính trị sâu sắc. Ở giai đoạn này, những bộ phận dân cư tiên phong của châu Âu cũng hướng tầm mắt và bị thu hút bởi các lý tưởng dân chủ đến từ nền cộng hòa Mỹ xa xôi, một thể chế cởi mở và đã vượt qua thời kỳ quý tộc, tuy ít mang tính cách mạng xã hội hơn nhưng lại có sức truyền cảm hứng chính trị mạnh mẽ hơn.

4. Hai cuộc Thế chiến và Cách mạng Bolshevik biến thức tỉnh thành hiện tượng toàn cầu: làn sóng độc lập thuộc địa

Tuy nhiên, chưa đầy một thế kỷ sau đó, châu Âu lại tự biến mình thành nhân chứng và nạn nhân của những cuộc chiến tàn khốc, bắt nguồn từ chính sự xung đột giữa các phong trào dân túy cực đoan. Hai cuộc thế chiến, kết hợp với tinh thần chống đế quốc mạnh mẽ của Cách mạng Bolshevik, đã đóng vai trò quyết định đưa làn sóng thức tỉnh chính trị đại chúng lan rộng khắp toàn cầu. Những người lính thuộc địa bị cưỡng bách đầu quân cho quân đội Anh, Pháp khi giải ngũ trở về quê hương đã mang theo nhận thức hoàn toàn mới về bản sắc chính trị, chủng tộc và tôn giáo của bản thân, cũng như hiểu rõ hơn sự bất công về mặt kinh tế mà họ đang gánh chịu. Cùng lúc đó, việc tiếp cận ngày càng sâu rộng với nền giáo dục và các luồng tư tưởng phương Tây đã hướng tâm trí của tầng lớp tinh hoa bản địa tại các thuộc địa châu Âu tới những khái niệm đầy cuốn hút về chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

Các nhà lãnh đạo như Nehru của Ấn Độ, Jinnah của Pakistan, Sukarno của Indonesia, Nkrumah của Ghana và Senghor của Senegal đều đã trải qua hành trình này, chuyển biến từ sự thức tỉnh nhận thức cá nhân thành những thủ lĩnh đầy uy tín giúp lan tỏa phong trào chính trị đại chúng, hướng tới cái đích cuối cùng là giành lại độc lập cho dân tộc mình. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Nhật Bản trên vũ đài quốc tế đầu thế kỷ 20 cũng kích hoạt một làn sóng thức tỉnh chính trị tương tự tại Trung Quốc, quốc gia khi đó đang phải gánh chịu những hiệp ước bất bình đẳng nhục nhã do các cường quốc phương Tây áp đặt. Nhà cách mạng Tôn Trung Sơn (Sun Yat-sen) đã khơi nguồn cho công cuộc phục hưng đất nước từ đầu thế kỷ 20 nhờ việc quan sát thực tế tiến trình tự hiện đại hóa theo mô hình phương Tây của Nhật Bản. Trong khi đó, một thanh niên Trung Quốc khác là Đặng Tiểu Bình (Deng Xiaoping) lại tiếp thu sâu sắc chủ nghĩa Marx khi đang là một du học sinh trẻ tuổi tại thủ đô Paris xa xôi.

5. Kỷ niệm cá nhân của Brzezinski với Đặng Tiểu Bình: hành trình thức tỉnh của một nhà lãnh đạo

Tại phần này, Brzezinski lồng vào một kỷ niệm cá nhân vô cùng sâu sắc. Một trong những thời khắc đáng nhớ nhất trong sự nghiệp ngoại giao của ông diễn ra vào năm 1978, thời điểm ông có mặt tại Bắc Kinh để xúc tiến các cuộc thương thảo bí mật nhằm bình thường hóa quan hệ ngoại giao Mỹ-Trung, đồng thời xây dựng một liên minh thực tế để đối phó với tầm ảnh hưởng đang mở rộng của Liên Xô. Sau chuỗi đàm phán cực kỳ nhạy cảm và được giữ kín, ông bất ngờ nhận được lời mời dùng bữa tối thân mật từ Đặng Tiểu Bình. Ngồi bên nhau trong một gian lầu nhỏ nhìn ra hồ nước tĩnh lặng trong Tử Cấm Thành, khi Brzezinski gợi hỏi về hành trình biến chuyển tư tưởng của người đối thoại, nhà lãnh đạo Trung Quốc đã bộc bạch những ký ức thời trẻ của mình.

Đó là câu chuyện về chuyến đi của Đặng Tiểu Bình từ vùng trung du Trung Quốc, đi thuyền dọc sông ra biển lớn rồi bắt tàu hơi nước vượt trùng khơi tới Paris xa xôi trong thập niên 1920 khi ông còn rất trẻ. Đối với chàng thanh niên họ Đặng khi ấy, đó quả thực là một hành trình đi vào cõi vô định. Ông tâm sự với Brzezinski rằng bản thân đã bị ám ảnh nặng nề bởi khoảng cách phát triển quá lớn giữa quê hương Trung Quốc và nước Pháp. Nỗi nhục nhã dân tộc ấy đã hối thúc ông tìm đến học thuyết Marx về cách mạng xã hội, coi đó là con đường ngắn nhất để giải cứu đất nước. Chính tại thời điểm đó, lòng tự tôn dân tộc, sự thức tỉnh chính trị và tư duy tư tưởng của Đặng Tiểu Bình đã hòa làm một, làm bệ phóng cho sự dấn thân của ông vào hai cuộc cách mạng lịch sử: đồng hành cùng Mao Trạch Đông để dứt khoát đoạn tuyệt với quá khứ phong kiến, và sau này, trên cương vị lãnh đạo tối cao, để mở đường kiến tạo tương lai mới cho Trung Quốc. Chưa đầy một năm sau cuộc gặp gỡ đặc biệt đó, trong chuyến công du chính thức tới nước Mỹ, Đặng Tiểu Bình cùng phu nhân đã có một cử chỉ ngoại giao đầy ý nghĩa khi tới dùng bữa tối thân mật tại tư gia của Brzezinski ở ngoại ô Washington.

6. Công nghệ truyền thông biến thức tỉnh cá nhân thành hiện tượng đại chúng toàn cầu

Trải qua hơn hai thế kỷ, cuộc cách mạng truyền thông đại chúng song hành với sự phổ cập dần của tri thức, đặc biệt tại các vùng đô thị ngày càng mở rộng, đã nâng tầm sự thức tỉnh chính trị cá nhân thành một hiện tượng đại chúng rộng khắp. Bắt đầu từ thế kỷ 19, việc phân phát truyền đơn cùng sự ra đời của các tòa soạn báo xuất bản định kỳ đã khơi dậy mạnh mẽ mong muốn thay đổi hiện trạng chính trị trong lòng người dân. Khi việc đọc báo trở thành thói quen thường nhật của giới trung lưu và thượng lưu, nhận thức của họ nâng lên rõ rệt, biến các chủ đề thời sự quốc gia thành đề tài bàn luận quen thuộc trong xã hội. Đến đầu thế kỷ 20, sự xuất hiện của radio đã giúp các bài diễn thuyết chính trị có sức lan tỏa rộng rãi trên quy mô toàn quốc, tiêu biểu như trường hợp của Hitler, đồng thời truyền tải tính thời sự và kịch tính của các sự kiện quốc tế đến cả những cộng đồng dân cư vốn sống khép kín và thụ động trước đây, kéo họ vào guồng quay chính trị đầy sôi động.

Bước sang thời kỳ hiện đại, sự bùng nổ của truyền hình toàn cầu và tiếp đó là Internet đã kéo các cộng đồng biệt lập xích lại gần hơn với thế giới bên ngoài. Những công cụ này trao cho các nhà hoạt động chính trị khả năng to lớn trong việc tiếp cận, khơi gợi lòng trung thành và định hướng cảm xúc của hàng triệu người. Sự kết nối toàn diện vào cuối thế kỷ 20 đã biến các cuộc bất ổn chính trị thành một tiến trình học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau mang tính toàn cầu. Giờ đây, các phong trào chính trị dù xa cách về mặt địa lý vẫn có thể dễ dàng sao chép chiến thuật đấu tranh đường phố của nhau. Những khẩu hiệu chính trị lan truyền nhanh chóng từ Nepal tới Bolivia, những dải khăn màu nhận diện bay từ Iran tới Thái Lan, các thước phim đau thương truyền đi từ Sarajevo tới Gaza, hay phương thức biểu tình đô thị lan từ Tunis sang Cairo, tất cả đều lập tức hiển thị trên màn hình tivi và máy tính cá nhân trên khắp hành tinh. Nhờ những phương tiện truyền thông thế hệ mới này, hoạt động vận động chính trị đại chúng đã tạo nên một tiến trình "nhảy cóc" địa lý vô cùng nhanh chóng, nơi mọi trải nghiệm đấu tranh đều được sẻ chia tức thì.

7. "Bong bóng dân số trẻ" (youth bulge): thuốc nổ nhân khẩu học

Tại nhiều quốc gia, hiện tượng "bong bóng dân số trẻ", được hiểu là những nhóm dân cư trẻ chiếm tỷ lệ áp đảo nhưng gặp nhiều rào cản trong việc hội nhập văn hóa và kinh tế, đang trở thành ngòi nổ cực kỳ nguy hiểm khi kết hợp với cuộc cách mạng truyền thông. Đa phần nhóm thanh niên này có học thức nhưng lại lâm vào cảnh thất nghiệp, sự thất vọng tích tụ cùng cảm giác bị gạt ra ngoài lề xã hội biến họ thành lực lượng dễ bị lôi kéo bởi các tổ chức cực đoan. Theo số liệu công bố năm 2007 của tổ chức Population Action International, sự hiện diện của "bong bóng dân số trẻ" góp mặt trong khoảng 80% tổng số các cuộc nội chiến, xung đột dân sự diễn ra suốt giai đoạn từ năm 1970 đến năm 1999. Đáng chú ý là khu vực Trung Đông cùng toàn bộ thế giới Hồi giáo đang sở hữu tỷ lệ thanh niên vượt trội so với mức trung bình của toàn cầu. Những quốc gia và vùng lãnh thổ như Iraq, Afghanistan, Palestine, Saudi Arabia hay Pakistan đều đối mặt với áp lực từ lượng dân số trẻ khổng lồ vượt quá khả năng hấp thụ của nền kinh tế, dẫn đến tâm lý bất mãn và khuynh hướng bạo lực. Chính tại dải đất này, kéo dài từ bờ đông Ai Cập sang tận miền tây Trung Quốc, tiến trình thức tỉnh chính trị đang diễn ra nhanh hơn bất kỳ nơi nào khác và tiềm ẩn nguy cơ cao nhất gây ra những cơn địa chấn chính trị lớn. Đây thực sự là một thùng thuốc súng nhân khẩu học đầy hiểm họa, tương tự như thực trạng đang diễn ra ở một số quốc gia châu Phi như Congo, Nigeria hay một vài nước Mỹ Latin.

Thế hệ trẻ ngày nay cực kỳ nhạy bén trước làn sóng thức tỉnh chính trị bởi họ được trang bị Internet và điện thoại di động, những công cụ giúp họ vượt thoát khỏi thực tại chính trị ngột ngạt tại địa phương. Họ cũng là lực lượng có thiên hướng hành động quyết liệt nhất. Ở nhiều nơi trên thế giới, hàng triệu sinh viên đại học hiện nay có vai trò tương đồng với khái niệm "giai cấp vô sản" thời kỳ đầu công nghiệp hóa của Marx, khi họ mang trong mình sự bồn chồn, phẫn uất và rất dễ bị cuốn theo các trào lưu tư tưởng cách mạng. Sự kích động chính trị thông qua các kênh truyền thông đại chúng có khả năng cô đọng những cảm xúc mơ hồ của giới trẻ thành các khẩu hiệu hành động đơn giản nhưng có sức tập trung cao độ. Những công thức chính trị này càng gắn chặt với nỗi oán giận thực tế và chạm tới cảm xúc sâu kín bao nhiêu thì khả năng huy động lực lượng càng mạnh mẽ bấy nhiêu. Vì lẽ đó, không có gì ngạc nhiên khi các khái niệm học thuật như dân chủ, pháp quyền hay sự khoan dung tôn giáo lại khó tạo ra sức hút bằng. Trong nhiều hoàn cảnh, các thế giới quan kiểu Manichean, tức thuyết nhị nguyên thiện và ác rạch ròi, sinh ra từ sự tổn thương sâu sắc về chủng tộc, sắc tộc hay tôn giáo lại có sức quyến rũ kỳ lạ, mà cuộc cách mạng Iran năm 1979 là một ví dụ điển hình. Những lý thuyết nhị nguyên này giải thích trực diện nỗi đau của giới trẻ, đồng thời hợp thức hóa khát vọng phản kháng và mong muốn trả đũa của họ.

8. Mùa xuân Ả Rập đầu năm 2011: minh chứng sống động nhất

Phong trào nổi dậy của người dân tại khu vực Bắc Phi và Trung Đông trong những tháng đầu năm 2011 chính là minh chứng rõ nét nhất cho sức mạnh tàn phá của làn sóng thức tỉnh chính trị khi đạt tốc độ cực đại. Điểm mấu chốt của sự kiện này là sự giao thoa hoàn hảo giữa một thế hệ trẻ tràn đầy bất mãn và các công nghệ truyền thông đại chúng phổ biến. Động lực của các cuộc biểu tình xuất phát từ nỗi phẫn uất dồn nén trước giới cầm quyền tham nhũng, những kẻ hoàn toàn phớt lờ nguyện vọng chính đáng của người dân. Những vấn đề nhức nhối như nạn thất nghiệp, sự tước đoạt quyền lợi chính trị và việc duy trì các đạo luật "tình trạng khẩn cấp" trong thời gian quá dài đã trực tiếp thổi bùng lên ngọn lửa giận dữ. Những thể chế độc tài tưởng chừng vững như bàn thạch suốt nhiều thập kỷ bỗng chốc sụp đổ trước làn sóng thức tỉnh vốn đã âm ỉ tại Trung Đông kể từ khi kỷ nguyên thực dân chấm dứt. Brzezinski đánh giá rằng sự kết nối giữa khối thanh niên bị tước đoạt quyền lực nhưng nay đã bừng tỉnh nhận thức chính trị tại Trung Đông với cuộc cách mạng truyền thông hiện đại đã tạo nên một nhân tố địa chính trị mang tính quyết định trong thế kỷ này.

9. Thức tỉnh giai đoạn đầu: bản sắc chống ngoại bang, dễ bạo lực

Brzezinski đưa ra lưu ý quan trọng rằng trong những bước đi chập chững ban đầu, phong trào thức tỉnh chính trị thường bộc lộ sự nôn nóng và có khuynh hướng bạo lực mạnh mẽ nhất. Sức mạnh của nó được tiếp thêm năng lượng bởi niềm tin tuyệt đối vào sự chính nghĩa của bản thân, nảy sinh từ những vết thương lịch sử do bị áp bức và ngược đãi. Bên cạnh đó, giai đoạn sơ khai này thường biểu hiện rõ nét qua việc bám víu vào các giá trị bản sắc dân tộc, sắc tộc hoặc tôn giáo. Những bản sắc này được định hình cụ thể thông qua việc xác định một kẻ thù chung bên ngoài để căm ghét, thay vì dựa trên các học thuyết chính trị trừu tượng. Minh chứng là các trào lưu chủ nghĩa dân tộc dân túy ở châu Âu thuở ban đầu đều được nhen nhóm từ phong trào kháng chiến chống lại các cuộc viễn chinh của Napoleon. Hay những biến động chính trị tại Nhật Bản vào cuối thời kỳ Mạc phủ Tokugawa ở thế kỷ 19 cũng khởi nguồn từ khẩu hiệu bài ngoại, trước khi biến chuyển thành chủ nghĩa quân phiệt bành trướng trong nửa đầu thế kỷ 20. Tại Trung Quốc, làn sóng phản kháng ách thống trị của các đế quốc phương Tây đã bùng phát dữ dội thông qua Phong trào Nghĩa Hòa Đoàn (Boxer Rebellion) vào đầu thế kỷ 20, dọn đường cho cuộc cách mạng dân tộc chủ nghĩa và các cuộc nội chiến khốc liệt sau này.

10. Di sản thuộc địa: oán giận nhắm vào phương Tây

Trong bối cảnh thế giới hậu thuộc địa hiện nay, những cộng đồng dân cư mới bừng tỉnh về mặt chính trị đều chia sẻ chung một góc nhìn lịch sử. Họ nhìn nhận sự tụt hậu về kinh tế xã hội, ách cai trị kéo dài của ngoại bang, việc bị chà đạp nhân phẩm cùng những bất công cá nhân dai dẳng như một thứ di sản đau buồn mà chủ nghĩa thực dân phương Tây để lại. Mũi nhọn phản kháng này hướng thẳng vào phương Tây, được tiếp lửa bởi những ký ức vẫn còn nguyên vẹn về thời kỳ đô hộ của các đế quốc Anh, Pháp, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Bỉ, Hà Lan, Ý và Đức. Tại thế giới Hồi giáo Trung Đông, dẫu một bộ phận không nhỏ giới trẻ vẫn say mê văn hóa đại chúng của Mỹ, nhưng niềm phẫn nộ trước các chiến dịch can thiệp quân sự của Washington tại khu vực này cùng sự hậu thuẫn kiên định của họ dành cho Israel lại được xem như một hình thức nối dài của chủ nghĩa đế quốc phương Tây, từ đó khoét sâu thêm mặc cảm bị áp bức của người dân nơi đây.

Brzezinski dẫn lại một nhận định sâu sắc xuất hiện ngay sau khi Chiến tranh Lạnh khép lại, khẳng định rằng yếu tố nền tảng cốt lõi trong các trào lưu văn hóa bài phương Tây ngày nay chính là lòng oán hận sâu sắc hướng về phương Tây. Để minh họa cho điều này, tác giả đã trích dẫn những vần thơ đầy ám ảnh trong tác phẩm "Vultures" (Kền kền) của nhà thơ Senegal David Diop:

Trong những ngày đó, Khi văn minh đá vào mặt chúng tôi Khi nước thánh tát vào trán chúng tôi đang cúi rạp Những con kền kền xây tổ trong bóng móng vuốt của chúng Đài tưởng niệm loang máu của ách bảo hộ...

Brzezinski nhận định rằng bài thơ này đã cô đọng hoàn hảo tinh thần chống đế quốc sục sôi của tầng lớp trí thức mới nổi tại các vùng đất hậu thuộc địa. Ông đồng thời đưa ra lời cảnh báo: nếu thái độ thù địch này biến thành tâm lý chung của các lực lượng chính trị mới trỗi dậy tại thế giới thứ ba, thì những giá trị dân chủ ôn hòa mà các nước phương Tây từng nuôi tham vọng truyền bá vào đầu thế kỷ 21 sẽ đứng trước nguy cơ bị gạt ra ngoài lề lịch sử.

11. Hệ quả thứ nhất: chấm dứt thời kỳ chiến tranh thuộc địa rẻ tiền, một chiều

Tác giả Brzezinski chỉ ra hai hệ quả gián tiếp nhưng cực kỳ quan trọng của làn sóng thức tỉnh chính trị toàn cầu. Hệ quả đầu tiên là việc chấm dứt vĩnh viễn kỷ nguyên của những chiến dịch viễn chinh quân sự dễ dàng, ít tốn kém và mang tính áp đảo một chiều, vốn do các nước phương Tây sở hữu công nghệ vượt trội tiến hành nhằm vào các cộng đồng dân cư bản địa vốn phân tán, trang bị thô sơ và chưa có ý thức chính trị. Vào thế kỷ 19, trong các cuộc đụng độ trực diện, thương vong của các chiến binh bản địa trước quân đội Anh ở Trung Phi, quân Nga ở Caucasus hay quân Mỹ, trong các cuộc chiến với người da đỏ bản địa, thường lên tới tỷ lệ kinh hoàng là 100:1 so với lực lượng xâm lược được tổ chức bài bản.

Trái lại, sự trỗi dậy của làn sóng thức tỉnh chính trị đã thắt chặt tinh thần đoàn kết và ý chí phản kháng của người dân, đẩy chi phí duy trì ách cai trị của ngoại bang lên mức cực kỳ đắt đỏ. Thực tế này đã được chứng minh rõ rệt qua các cuộc kháng chiến bền bỉ, kiên cường với chiến thuật phi quy ước, hay còn gọi là chiến tranh nhân dân, của người dân Việt Nam, Algeria, Chechnya và Afghanistan trước các thế lực chiếm đóng ngoại quốc. Trong những cuộc đọ sức về mặt ý chí và sức bền bỉ này, bên sở hữu công nghệ quân sự tối tân hơn không còn nắm chắc phần thắng trong tay.

12. Hệ quả thứ hai: ganh đua hệ thống toàn cầu: từ một trận quyết định đến so sánh xã hội liên tục

Hệ quả thứ hai xuất hiện khi sự lan tỏa của phong trào thức tỉnh nâng tầm quan trọng của một yếu tố vốn hoàn toàn vắng bóng trong các cuộc cạnh tranh địa chính trị trước đây: sự ganh đua hệ thống toàn cầu (global systemic rivalry). Trước thời kỳ công nghiệp hóa, tiềm lực quân sự bao gồm khí giới, cách thức tổ chức, động lực chiến đấu, huấn luyện và tài thao lược binh pháp, kết hợp với một ngân khố quốc gia vững mạnh, là những tài sản cốt lõi định đoạt ngôi vị bá chủ. Mọi tranh chấp lớn nhỏ khi đó thường được giải quyết dứt điểm chỉ bằng một trận quyết chiến chiến lược trên bộ hoặc ngoài khơi xa.

Trong thời đại ngày nay, hiệu quả vận hành của hệ thống xã hội dưới sự đánh giá của công chúng đã trở thành một thước đo tối quan trọng cấu thành nên tầm ảnh hưởng của một quốc gia. Trước thế kỷ 19, không ai bận tâm so sánh các chỉ số xã hội giữa các quốc gia đối đầu như Pháp và Anh, Áo-Hung và Đế chế Ottoman, hay Trung Quốc và Nhật Bản, một phần vì những dữ liệu này cũng chưa từng được thu thập rộng rãi. Tuy nhiên, chỉ trong vòng chưa đầy một thế kỷ, việc đặt các mô hình xã hội lên bàn cân đã đóng vai trò ngày một lớn trong việc định hình vị thế cạnh tranh quốc tế trước dư luận thế giới, tiêu biểu là cuộc đối đầu Mỹ-Xô thời Chiến tranh Lạnh và hiện tại là cuộc ganh đua Mỹ-Trung. Nhận thức rõ rệt về sự khác biệt giữa các điều kiện sống đã trở nên phổ quát. Khả năng tiếp cận thông tin toàn cầu nhanh nhạy, sự dồi dào của các chỉ số kinh tế xã hội, tính liên kết chặt chẽ của các thị trường tài chính cùng độ bao phủ rộng khắp của tivi và Internet, tất cả tạo nên một dòng chảy thông tin liên tục so sánh hiệu suất vận hành thực tế và triển vọng của các mô hình xã hội. Trận chiến hệ thống này giờ đây diễn ra từng ngày dưới sự quan sát của thế giới, nơi tương lai của trật tự toàn cầu được nhìn nhận là phụ thuộc chặt chẽ vào tương quan phát triển giữa Mỹ và Trung Quốc, vốn được phân tích và dự báo tỉ mỉ cho hàng thập kỷ tới.

13. Kết luận: phương Tây "chưa xong" nhưng vị thế thống trị đã hết: mọi thứ đặt lên vai nước Mỹ

Tác động bao trùm của xu thế này là sự hình thành một thế giới chịu sự dẫn dắt mạnh mẽ từ những luồng cảm xúc đại chúng, nhận thức chung và cả các mâu thuẫn tự sự của một nhân loại không còn dễ dàng quy phục trước sức mạnh của một trung tâm văn hóa chính trị đơn độc nào. Brzezinski đi đến một đúc kết quan trọng: bản thân phương Tây chưa kết thúc, nhưng kỷ nguyên thống trị toàn cầu của nó đã chính thức khép lại. Hệ quả tất yếu là vị thế tương lai của phương Tây giờ đây hoàn toàn phụ thuộc vào nước Mỹ, cụ thể là vào sức sống nội tại cùng sự phù hợp mang tính lịch sử trong các chính sách đối ngoại của Washington. Cách thức xã hội Mỹ vận hành trong nước và lối hành xử của họ trên trường quốc tế sẽ trực tiếp quyết định vị thế của phương Tây trong một trật tự thế giới mới. Đây là hai câu hỏi lớn vẫn chưa có lời đáp ở thời điểm hiện tại, và việc giải quyết chúng một cách thấu đáo chính là trách nhiệm lịch sử lớn lao và duy nhất thuộc về nước Mỹ.

Sức hấp dẫn từ mô hình Mỹ, bao gồm giá trị vượt thời gian của các nguyên tắc lập quốc, sự năng động của nền kinh tế cùng thiện chí từ cả chính phủ lẫn người dân, có ý nghĩa sống còn để Washington tiếp tục duy trì vai trò dẫn dắt trên thế giới. Chỉ có chứng minh được ưu thế vượt trội của hệ thống xã hội trong nước, Mỹ mới có thể giành lại thế chủ động lịch sử, đặc biệt là trong bối cảnh một Trung Quốc ngày càng có sức hút lớn với thế giới thứ ba. Lấy ví dụ lịch sử, việc Washington tự khẳng định mình là ngọn cờ đầu chống chủ nghĩa thực dân vào cuối Thế chiến II đã biến họ thành hình mẫu thay thế đầy hấp dẫn, vượt trội hơn hẳn so với Anh, cho các quốc gia muốn vươn lên hiện đại hóa thông qua con đường tự do kinh doanh. Một quốc gia được nhìn nhận là đang đứng trên đỉnh cao lịch sử sẽ dễ dàng bảo vệ lợi ích cốt lõi của mình hơn. Dù hiện tại chưa xuất hiện một hệ tư tưởng đối trọng hoàn chỉnh nào để thay thế Mỹ, nhưng sự vươn lên bền bỉ của Trung Quốc hoàn toàn có thể trở thành một mô hình hệ thống thay thế nếu phương Tây bị đánh giá là một hình mẫu lỗi thời.

Nếu kịch bản đó xảy ra, toàn bộ khối phương Tây sẽ phải đối mặt với hiểm họa khôn lường. Sự thoái trào mang tính lịch sử của Mỹ sẽ kéo sập niềm tin chính trị và làm suy giảm nghiêm trọng tầm ảnh hưởng của châu Âu, đẩy cựu lục địa vào thế cô độc giữa một thế giới đầy biến động. Bản thân Liên minh châu Âu, với thực trạng già hóa dân số, tăng trưởng trì trệ, nợ công khổng lồ vượt cả Mỹ và đặc biệt là sự thiếu vắng một ý chí chung để vươn lên thành siêu cường, rõ ràng không thể thay thế sức ảnh hưởng to lớn hay gánh vác vai trò toàn cầu của Mỹ.

Vì vậy, EU đang đứng trước nguy cơ trở nên vô hại và mất đi vai trò hình mẫu đối với các khu vực khác. Trở nên quá giàu có để có thể đồng cảm với các nước nghèo, châu Âu tuy thu hút dòng người nhập cư nhưng lại không thể truyền cảm hứng cho họ học hỏi. Quá thụ động trong các vấn đề an ninh quốc tế, họ thiếu đi tiếng nói cần thiết để kiềm chế các chính sách sai lầm của Mỹ, những chính sách vốn đã khoét sâu thêm rạn nứt toàn cầu, nhất là với thế giới Hồi giáo. Sống quá an phận, EU hành xử như thể mục tiêu chính trị cao nhất của mình chỉ là biến châu lục này thành một viện dưỡng lão tiện nghi nhất thế giới, đồng thời tỏ ra e ngại sự đa dạng đa văn hóa do tư duy bảo thủ. Khi một nửa trục địa chính trị phương Tây lựa chọn đứng ngoài cuộc trong việc giữ gìn sự ổn định toàn cầu, giữa lúc trật tự quyền lực thế giới mới còn lỏng lẻo và thiếu vắng một tầm nhìn chung, thì sự hỗn loạn toàn cầu cùng sự trỗi dậy của các thế lực cực đoan chính là di sản ngoài ý muốn mà phương Tây để lại. Nghịch lý thay, thực tế tàn nhẫn này lại càng khiến nhiệm vụ tự làm mới mình của nước Mỹ trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.

Điểm cần nhớ

  • Khái niệm thức tỉnh chính trị toàn cầu đại diện cho hiện tượng các cộng đồng dân cư vốn thụ động hoặc bị áp bức đồng loạt bừng tỉnh nhận thức chính trị, với những diễn biến gần nhất diễn ra ở Trung, Đông Âu và thế giới Ả Rập. Tiến trình này được thúc đẩy bởi sự cộng hưởng giữa mạng lưới truyền thông tức thời và hiện tượng "bong bóng dân số trẻ" (gồm sinh viên và thanh niên thất nghiệp) mang lòng oán hận giới cầm quyền tham nhũng.
  • Tiến trình lịch sử đi từ trạng thái ngủ yên chính trị kéo dài hàng nghìn năm, qua cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 với khẩu hiệu "tự do, bình đẳng, bác ái", đến sự lan tỏa chủ nghĩa dân tộc của Napoleon và phong trào "Mùa xuân các dân tộc" năm 1848. Làn sóng này tiếp tục được toàn cầu hóa bởi hai cuộc Thế chiến cùng Cách mạng Bolshevik, mở đường cho sự xuất hiện của các nhà lãnh đạo độc lập thuộc địa như Nehru, Jinnah, Sukarno, Nkrumah, Senghor, hay Tôn Trung Sơn và Đặng Tiểu Bình ở Trung Quốc (gắn liền với kỷ niệm gặp gỡ riêng giữa Brzezinski và Đặng vào năm 1978 tại Bắc Kinh).
  • Công nghệ truyền thông đóng vai trò là chất xúc tác đưa sự thức tỉnh cá nhân phát triển thành làn sóng đại chúng, từ báo in ở thế kỷ 19 sang radio đầu thế kỷ 20 (như trường hợp của Hitler), và sau cùng là truyền hình cùng Internet vào cuối thế kỷ 20, tạo điều kiện cho các chiến thuật và khẩu hiệu biểu tình "nhảy cóc" trên phạm vi toàn cầu từ Nepal sang Bolivia, Iran tới Thái Lan, Sarajevo đến Gaza, và Tunis qua Cairo. Hiện tượng "bong bóng dân số trẻ" góp mặt trong 80% các cuộc nội chiến từ năm 1970 đến năm 1999 theo báo cáo năm 2007 của tổ chức Population Action International, mà phong trào Mùa xuân Ả Rập năm 2011 là ví dụ nhãn tiền.
  • Hai hệ quả vĩ mô bao gồm: thứ nhất, chấm dứt thời kỳ của những cuộc chiến xâm lược thuộc địa dễ dàng và bất đối xứng (nơi tỷ lệ thương vong ở thế kỷ 19 lên tới 100:1, nay đã bị thay thế bởi chiến thuật "chiến tranh nhân dân" kiên cường tại Việt Nam, Algeria, Chechnya và Afghanistan khiến các cường quốc công nghệ không còn nắm chắc chiến thắng); thứ hai, mở ra thời kỳ cạnh tranh hệ thống toàn cầu, nơi việc so sánh liên tục hiệu quả vận hành xã hội giữa Mỹ và Liên Xô trước đây, hay Mỹ và Trung Quốc hiện nay, đã thay thế hoàn toàn cho các trận quyết chiến phân định thắng thua của thời kỳ tiền công nghiệp.
  • Kết luận cốt lõi khẳng định dù phương Tây chưa suy tàn hoàn toàn nhưng kỷ nguyên độc quyền thống trị đã chấm dứt, đặt tương lai của khối này lên vai nước Mỹ, cụ thể là sức sống nội tại cùng chính sách đối ngoại của họ. Trong bối cảnh Liên minh châu Âu (với thách thức dân số già, tăng trưởng chậm, nợ công cao và thiếu ý chí chung) không thể gánh vác vai trò thay thế, việc nước Mỹ tự cải cách và làm mới chính mình đã trở thành nhiệm vụ tối quan trọng và cấp thiết hơn bao giờ hết.

Nguồn

  • Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power — Zbigniew Brzezinski
  • Trang: 49-70

Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.