Giấc mơ Mỹ chung


title: Bài 05 — Phần 2 · Chương 1: Giấc mơ Mỹ chung (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "71-86"

Bài 05: Phần 2 · Chương 1: Giấc mơ Mỹ chung

Mục tiêu học tập

  • Thấu hiểu sâu sắc lý do vì sao Brzezinski nhận định rằng sức hút lịch sử của nước Mỹ bắt nguồn từ sự kết hợp chặt chẽ giữa lý tưởng (idealism) và vật chất (materialism), chứ không đơn thuần đến từ một trong hai yếu tố riêng rẽ.
  • Nhận diện rõ mặt trái mà chính quá trình lý tưởng hóa đó đã che mờ, cụ thể là số phận của người thổ dân da đỏ và chế độ nô lệ, đồng thời tiếp cận góc nhìn hoàn toàn khác biệt từ Mexico, Nam Mỹ cùng châu Á về "giấc mơ Mỹ".
  • Thấy được cách "giấc mơ Mỹ" từng bị thách thức nghiêm trọng bởi một đối thủ mang tính hệ thống là Liên Xô, cũng như lý giải nguyên nhân vì sao thách thức đó lại đi đến chỗ sụp đổ.
  • Lý giải nguyên do vì sao ngay sau khi giành chiến thắng trong cuộc Chiến tranh Lạnh, hình ảnh nước Mỹ lại bắt đầu mờ nhạt dần thay vì được củng cố mạnh mẽ hơn.

Nội dung chính

1. Giấc mơ Mỹ hút người thật, không phải chỉ là khẩu hiệu

Brzezinski mở đầu chương sách bằng một quan sát rất cụ thể: trải qua nhiều thập niên, "giấc mơ Mỹ" đã lôi cuốn hàng triệu người tìm đến bờ biển nước này, và đây hoàn toàn không phải là một sự ngẫu nhiên. Nước Mỹ vẫn duy trì sức hút mạnh mẽ đối với những cá nhân có động lực vươn lên lớn nhất, từ giới trí thức đã có học vị cao hoặc đang tìm kiếm cơ hội học tập ở những bậc học cao hơn, cho đến những người khao khát thoát khỏi vòng vây nghèo đói tại quê nhà. Rất nhiều nhà khoa học, bác sĩ cùng các doanh nhân nước ngoài vẫn nhận thấy cơ hội nghề nghiệp tại Mỹ hấp dẫn hơn nhiều so với quốc gia của họ. Trong khi đó, thế hệ trẻ lại tìm đường vào các trường sau đại học ở Mỹ bởi tấm bằng tại đây sẽ mở toang cánh cửa sự nghiệp cho họ ở cả trong lẫn ngoài nước. Trong số gần 1 triệu du học sinh học tập tại Mỹ mỗi năm, có rất nhiều người đã quyết định định cư lâu dài vì bị "giấc mơ" ấy quyến rũ. Brzezinski thậm chí còn đưa ra một ví dụ gai góc hơn về những người dân Trung Mỹ nghèo khổ, những người sẵn sàng liều lĩnh cả mạng sống chỉ để chen chân vào thị trường lao động phổ thông của nước Mỹ. Đây là một lựa chọn cá nhân đầy quả cảm, khác biệt hoàn toàn với những người không dám mạo hiểm dấn thân vào hành trình đầy gian nan đó. Đối với những con người mang trong mình động lực mạnh mẽ như vậy, nước Mỹ vẫn là "con đường tắt" đầy hứa hẹn nhất trên thế giới để đổi đời. Ở chiều ngược lại, chính nước Mỹ lại là bên hưởng lợi cuối cùng từ những giấc mơ cá nhân vô cùng quyết liệt ấy.

2. Chìa khoá của sức hút: lý tưởng + vật chất, hai chân không thể thiếu chân nào

Theo phân tích của Brzezinski, bí quyết giúp cho sức hấp dẫn của nước Mỹ trường tồn cùng lịch sử nằm ở khả năng kết hợp hài hòa cả hai yếu tố lý tưởng lẫn vật chất. Đây chính là hai nguồn động lực mạnh mẽ nhất chi phối tâm lý của con người. Lý tưởng là sự biểu hiện của những phần tốt đẹp nhất trong bản năng nhân loại, đó là tinh thần đặt người khác lên trên bản thân, đồng thời đòi hỏi sự tôn trọng về mặt chính trị và xã hội đối với tính thiêng liêng vốn có của mỗi cá nhân. Những người khởi thảo Hiến pháp Mỹ đã cụ thể hóa lý tưởng này vào một hệ thống chính trị nhằm bảo vệ các giả định nền tảng chung về "quyền bất khả xâm phạm" của con người, mặc dù một sự thật đáng xấu hổ là họ đã không cấm đoán chế độ nô lệ. Nhờ sự đóng khung đó, lý tưởng chính trị đã được thể chế hóa một cách rõ rệt. Song song với trục lý tưởng, thực tế về không gian mở của nước Mỹ cùng việc không bị ràng buộc bởi truyền thống phong kiến đã biến những cơ hội vật chất tại quốc gia mới nổi này, nơi có đường biên giới gần như vô tận, trở thành thỏi nam châm thu hút bất kỳ ai vừa muốn giải phóng bản thân vừa muốn làm giàu. Trên cả hai phương diện là quyền công dân cùng tinh thần khởi nghiệp, nước Mỹ đã mang lại những giá trị mà châu Âu hay phần còn lại của thế giới lúc bấy giờ hoàn toàn không thể đáp ứng.

3. Sức hút lan sang châu Âu: những nhân chứng nổi tiếng

Sự kết hợp ăn ý giữa lý tưởng và vật chất không chỉ thu hút dòng người đổ xô đến Mỹ, mà còn lan tỏa mạnh mẽ ngược trở lại bên kia bờ Đại Tây Dương, khơi dậy khát khao của những người muốn mang chính lời hứa từ Cách mạng Mỹ về thực hiện trên quê hương mình. Brzezinski đã chỉ ra những cái tên cụ thể bao gồm Lafayette của Pháp, Kosciuszko của Ba Lan trong cuộc chiến tranh giành độc lập của Mỹ, và sau đó là Kossuth của Hungary vào giai đoạn giữa thế kỷ 19. Sự dấn thân quên mình của các nhân vật này đối với nước Mỹ đã góp phần phổ biến rộng rãi khắp châu Âu hình ảnh về một mô hình xã hội mới đầy tính ưu việt để học tập. Lòng ngưỡng mộ của người dân châu Âu dành cho nước Mỹ tiếp tục được tiếp lửa bởi những phân tích vô cùng sắc sảo của de Tocqueville về phương thức vận hành của nền dân chủ Mỹ sơ khai, cùng những trang viết đầy lôi cuốn của Mark Twain khắc họa đời sống tự do, phóng khoáng nơi biên cương quốc gia. Dẫu vậy, Brzezinski nhận định rằng tất cả các yếu tố trên sẽ chẳng thể đủ sức hấp dẫn làn sóng người nhập cư đông đảo nếu thiếu đi nguồn cơ hội vật chất dồi dào của quốc gia non trẻ này. Đó là một vùng đất đai tự do, không chịu sự cai trị của các lãnh chúa phong kiến, có một nền kinh tế không ngừng mở rộng nhờ vào nguồn lao động giá rẻ của chính người nhập cư, từ đó mở ra những cơ hội kinh doanh chưa từng có trong lịch sử. Những lá thư của người nhập cư gửi về quê hương đã gieo rắc một viễn cảnh vô cùng hấp dẫn, tuy nhiều lúc bị cường điệu hóa quá đà, về sự thành đạt của mỗi cá nhân trên đất Mỹ. Để rồi sau đó, không ít người đã phải cay đắng nhận ra rằng các con phố tại nước Mỹ chẳng hề được "lát vàng" giống như những lời đồn thổi.

4. Mặt trái bị lý tưởng hoá che khuất

Brzezinski không hề né tránh những mảng tối trong lịch sử nước Mỹ. Việc thiếu vắng các mối đe dọa trực diện từ bên ngoài cùng cảm giác an toàn nhờ khoảng cách địa lý xa xôi, điều hoàn toàn trái ngược với thực tế đầy biến động bên kia đại dương, kết hợp cùng nhận thức mới mẻ về tự do cá nhân, tự do tôn giáo và sức quyến rũ khó cưỡng từ những cơ hội vật chất nơi miền biên cương rộng mở, tất cả những yếu tố này đã khiến việc lý tưởng hóa lối sống mới trở nên đồng nhất với chính hiện thực cuộc sống. Lớp sương mù lý tưởng hóa đó đã góp phần che đậy, thậm chí là biện minh, cho những hành vi đáng ra phải gây nên sự dằn vặt sâu sắc về mặt lương tri. Đó chính là cuộc trục xuất và triệt hạ dần mòn người da đỏ bản địa, tiêu biểu là Đạo luật Di dời người Da đỏ (Indian Removal Act) được Quốc hội Mỹ thông qua vào năm 1830, một sự kiện mà Brzezinski đã thẳng thắn gọi là trường hợp thanh lọc sắc tộc được thể chế hóa đầu tiên trong lịch sử. Cùng với đó là sự tồn tại dai dẳng của chế độ nô lệ, kéo theo tình trạng áp bức xã hội sâu sắc và nạn phân biệt chủng tộc nặng nề đối với người Mỹ da đen suốt một thời gian dài. Dẫu vậy, bức tranh nước Mỹ được lý tưởng hóa do chính người Mỹ quảng bá không đơn thuần là một biểu hiện của sự tự mãn nội bộ, mà nó còn nhận được sự đồng thuận và chia sẻ rộng rãi từ dư luận nước ngoài, đặc biệt là tại châu Âu.

5. Góc nhìn khác hẳn: Mexico, Nam Mỹ, châu Á

Trong phần này, Brzezinski đã chủ động đưa ra một hệ thống phản đề sắc sảo nhằm đem lại cái nhìn cân bằng cho bức tranh tổng thể. Mexico, người láng giềng sát sườn nhất của Mỹ, có một lăng kính hoàn toàn khác biệt. Hình ảnh ít được tô hồng này của nước Mỹ hầu như đã bị ngó lơ cho đến tận những thập niên đầu của thế kỷ 20. Đối với người Mexico, nước Mỹ hiện lên như một thế lực bành trướng đầy tham vọng về lãnh thổ, tàn nhẫn khi theo đuổi các lợi ích vật chất, mang nặng tính đế quốc trong các mưu đồ quốc tế và đầy đạo đức giả khi luôn rêu rao về các giá trị dân chủ. Brzezinski thẳng thắn thừa nhận rằng bản thân tiến trình lịch sử của Mexico không phải lúc nào cũng hoàn toàn trong sạch, song phần lớn những niềm oán hận mà quốc gia này dành cho Mỹ đều có những cơ sở lịch sử vô cùng xác đáng. Nước Mỹ đã thực hiện cuộc bành trướng bằng cách thâu tóm các phần đất đai của Mexico, một tiến trình thâu tóm đầy lòng tham, hoàn toàn mâu thuẫn với hình ảnh quốc tế bóng bẩy của một nền cộng hòa Mỹ non trẻ. Đà bành trướng ấy tiếp tục đưa lá cờ Mỹ cắm lên vương quốc Hawaii, để rồi chỉ vài thập niên sau đó, nó tiếp tục vươn vòi qua Thái Bình Dương để đặt ách cai trị lên Philippines, nơi Mỹ chỉ chịu rút đi sau khi Thế chiến II kết thúc. Cuba cùng một phần khu vực Trung Mỹ cũng có những trải nghiệm đau thương dưới sức mạnh của Mỹ, gợi nhắc rất nhiều đến trường hợp của Mexico.

Tại khu vực Nam Mỹ, thái độ đối với nước Mỹ trong suốt thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 diễn biến phức tạp hơn rất nhiều. Ban đầu, một số quốc gia bị cuốn hút mạnh mẽ trước việc Mỹ kiên quyết rũ bỏ sự thống trị của các đế quốc châu Âu, thậm chí họ còn học tập và mô phỏng theo mô hình hiến pháp sáng tạo của nước này. Tuy nhiên, Học thuyết Monroe (Monroe Doctrine), vốn mang danh nghĩa cấm các cường quốc châu Âu can thiệp vào Tây Bán Cầu, lại bị nhìn nhận bằng sự hoài nghi sâu sắc bởi người Nam Mỹ lo sợ động cơ thực sự đằng sau đó chỉ nhằm phục vụ cho lợi ích riêng của Washington. Sự đối kháng về cả chính trị lẫn văn hóa dần dần nảy sinh và lộ rõ, đặc biệt là trong tầng lớp trí thức trung lưu có xu hướng hoạt động chính trị. Brzezinski đã chỉ đích danh hai quốc gia Nam Mỹ mang tham vọng khu vực to lớn, từng trực tiếp đứng lên thách thức vị thế thống trị của Mỹ trong thế kỷ 20, đó là Argentina dưới thời Perón và Brazil dưới thời Vargas. Đối với các quốc gia châu Á, do khoảng cách địa lý xa xôi cùng quá trình thức tỉnh chính trị diễn ra muộn hơn, họ cũng cảm thấy bị thu hút một cách mơ hồ trước sự phát triển vượt bậc về mặt vật chất của Mỹ, tuy nhiên lại thiếu đi sự nồng nhiệt về mặt trí tuệ cũng như sự đồng điệu sâu sắc về mặt ý thức hệ như châu Âu từng có.

6. Hai đỉnh cao của thế kỷ 20 và vết rạn đầu tiên

Bước sang thế kỷ 20, vị thế toàn cầu của nước Mỹ đã có hai lần vươn lên tới đỉnh cao chót vót, lần thứ nhất là ngay sau khi Thế chiến I kết thúc, và lần thứ hai là vào giai đoạn cuối của cuộc Chiến tranh Lạnh. Vị thế quốc tế mới mẻ sau Thế chiến I được biểu trưng bằng Chương trình Mười Bốn Điểm (Fourteen Points) chan chứa tinh thần lý tưởng của Tổng thống Wilson, đặt ra một sự tương phản sâu sắc đối với các di sản mang tính chất đế quốc và thuộc địa cũ kỹ của châu Âu. Đối với những nhà hoạch định và thực thi quyền lực quốc tế đương thời, sự can thiệp quân sự mang tính quyết định của Mỹ trong Thế chiến I, cùng với vai trò dẫn dắt của quốc gia này trong việc thiết lập nguyên tắc mới về quyền tự quyết dân tộc nhằm phân định lại quyền lực nội bộ tại châu Âu, đã khẳng định sự trỗi dậy của một siêu cường sở hữu sức hấp dẫn vô song trên cả hai phương diện ý thức hệ lẫn tiềm lực vật chất. Sức hấp dẫn đó không hề bị suy giảm ngay cả khi nước Mỹ lý tưởng lần đầu tiên thực hiện chính sách đóng cửa đối với dòng người nhập cư từ nước ngoài.

Thế nhưng, khi chưa đầy một thập kỷ trôi qua, cuộc Đại Suy thoái (Great Depression) đã ập đến như một hồi chuông cảnh báo nghiêm trọng về tính dễ bị tổn thương từ sâu bên trong hệ thống Mỹ, giáng một đòn nặng nề vào sức hút toàn cầu của quốc gia này. Cuộc khủng hoảng kinh tế diễn ra quá đột ngột, kéo theo tình trạng thất nghiệp tràn lan và những bất ổn xã hội gay gắt, đã phơi bày trần trụi những khiếm khuyết cơ bản cùng sự bất công của mô hình chủ nghĩa tư bản kiểu Mỹ. Nó cũng cho thấy sự thiếu vắng của một mạng lưới an sinh xã hội thực sự hiệu quả, điều mà các nước châu Âu vào thời điểm đó chỉ mới bắt đầu bước vào giai đoạn thử nghiệm. Mặc dù vậy, huyền thoại về nước Mỹ với tư cách là vùng đất của những cơ hội lớn vẫn không bị dập tắt hoàn toàn, phần lớn là do sự trỗi dậy mạnh mẽ của phát xít Đức đã đặt ra một mối đe dọa trực diện đối với những giá trị chung mà cả Mỹ và châu Âu cùng tuyên bố bảo vệ. Đến khi Thế chiến II bùng nổ, Mỹ nhanh chóng trở thành niềm hy vọng cuối cùng để cứu rỗi châu Âu. Hiến chương Đại Tây Dương (Atlantic Charter) đã chính thức pháp điển hóa những giá trị chung đang bị lung lay dữ dội ấy, đồng thời thừa nhận rằng sự sống còn của chúng gắn liền với sức mạnh của nước Mỹ. Mỹ cũng trở thành bến đỗ tị nạn trung tâm cho những làn sóng người nhập cư châu Âu đang trên đường trốn chạy khỏi họa phát xít, khỏi khói lửa chiến tranh, và mối lo ngại ngày một tăng về sự bành trướng của chủ nghĩa Cộng sản. Đáng chú ý là trong làn sóng di cư mới này, tỷ lệ những người có học vấn cao vượt trội hơn hẳn so với trước đây, điều đã đem lại những nguồn lợi vô giá cho sự phát triển xã hội cũng như nâng tầm vị thế quốc tế của Mỹ.

7. Đối thủ hệ thống: Liên Xô và "giấc mơ" phiên bản khác

Ngay sau khi Thế chiến II kết thúc, nước Mỹ phải đối mặt với một thách thức hoàn toàn mới, đó là cuộc cạnh tranh mang tính hệ thống với Liên Xô. Đây không chỉ đơn thuần là một đối thủ đáng gờm tranh giành tầm ảnh hưởng toàn cầu, mà bản thân họ còn tự vạch ra một con đường thay thế đầy tham vọng nhằm đáp ứng khát vọng của nhân loại về một tương lai tươi sáng hơn. Sự cộng hưởng giữa cuộc Đại Suy thoái tại thế giới phương Tây cùng việc Liên Xô nổi lên với tư cách là bên gặt hái thắng lợi địa chính trị lớn nhất sau Thế chiến II, khi Moscow vào cuối thập kỷ 1940 đã xác lập tầm kiểm soát lên phần lớn lục địa Á Âu bao gồm cả Trung Quốc thời điểm đó, càng khiến cho chủ nghĩa Cộng sản Xô Viết gia tăng sức quyến rũ mạnh mẽ. Sự kết hợp có phần thô mộc và mang đậm màu sắc hệ tư tưởng giữa lý tưởng và vật chất của Liên Xô lúc này đã trực tiếp cạnh tranh trên phạm vi toàn cầu với những lời hứa hẹn từ giấc mơ Mỹ.

Ngay từ những buổi bình minh của cuộc cách mạng, chính quyền Xô Viết non trẻ đã khẳng định họ đang kiến tạo nên một xã hội công bằng hoàn mỹ đầu tiên trên hành tinh. Bằng niềm tin tuyệt đối vào những "hiểu biết lịch sử độc nhất" của chủ nghĩa Marx, Liên Xô đã mở ra một thời đại cải biến xã hội được thiết kế và hoạch định một cách có chủ ý. Tiến trình này được tuyên bố là dựa trên nền tảng bình đẳng xã hội, song thực tế lại được thể chế hóa thông qua các biện pháp cưỡng chế từ một bộ phận lãnh đạo tự nhận là mang sứ mệnh "khai sáng". Từ đó, công thức dùng lý tưởng mang tính áp đặt để phục vụ cho chủ nghĩa vật chất duy lý đã trở thành một mô hình không tưởng có sức lan tỏa nhanh chóng.

Bất chấp việc hệ thống được vận hành bằng các biện pháp cứng rắn như thanh trừng diện rộng, lao động cưỡng bức, trục xuất quy mô lớn cùng các chính sách trấn áp nghiêm khắc của nhà nước, mô hình Xô Viết vẫn lay động được tâm tư của rất nhiều người trong một thế giới vừa trải qua hai cuộc chiến tranh tàn khốc liên tiếp. Mô hình này lôi cuốn cả những bộ phận nghèo khổ nhất tại các quốc gia phương Tây phát triển, nơi người dân đã mất sạch lòng tin vào sự tiến bộ của nền công nghiệp sau cuộc Đại Suy thoái. Nó cũng thu hút mạnh mẽ phong trào chống thực dân đang ngày một lớn mạnh ở châu Á, châu Phi, và đặc biệt là giới trí thức thiên tả luôn khát khao tìm kiếm một điểm tựa lịch sử chắc chắn giữa một thế kỷ đầy biến động. Thậm chí ngay từ thời kỳ đầu sau Cách mạng Bolshevik, khi thí nghiệm vĩ đại này còn đang chập chững vượt qua muôn vàn khó khăn của thời kỳ nội chiến và thiếu thốn trăm bề, nó vẫn nhận được những lời cam kết trung thành tuyệt đối từ những trí thức nước ngoài đến tham quan, một hiện tượng rất giống với sức hút ban đầu của nước Mỹ. Brzezinski đã trích dẫn câu nói nổi tiếng vào năm 1919 của Lincoln Steffens, một nhà văn chính trị cánh tả người Mỹ, sau chuyến đi thực tế ngắn ngày tới nước Nga: "Tôi đã nhìn thấy tương lai, và nó vận hành được" ("I have been over into the future, and it works").

Trong những thập kỷ tiếp theo, niềm tin mãnh liệt đó đã tạo nên một bộ khung vững chắc để người ta ca tụng thí nghiệm Xô Viết, đồng thời nhắm mắt làm ngơ, thậm chí là tìm cách bào chữa, cho những cuộc thanh trừng quy mô lớn chưa từng có dưới chế độ này. Từ những tên tuổi lớn như Jean-Paul Sartre hay điệp viên Kim Philby, cho đến các giáo sĩ Anh giáo, các mục sư Quaker, các nhà hoạt động chống thực dân ở Á-Phi, và thậm chí là cả một cựu Phó Tổng thống Mỹ khi tới thăm một trại cải tạo Xô Viết, nơi được giới thiệu với ông như một "trung tâm cải tạo xã hội", tất cả đều bị thuyết phục. Ý tưởng cho rằng việc Liên Xô dùng tư duy duy lý để chủ động kiến tạo tương lai là một bước tiến vượt bậc so với sự phát triển tự phát của Mỹ đã nhận được sự đồng thuận rộng rãi, đặc biệt là vào thời điểm mà các kỹ thuật xã hội (social engineering) lần đầu tiên mang lại cảm giác khả thi.

Sức hút đầy ảo ảnh của hệ thống Xô Viết tiếp tục được củng cố bằng những tuyên bố hùng hồn về việc thực hiện hóa bình đẳng xã hội, xóa bỏ thất nghiệp và phổ cập dịch vụ y tế toàn dân tại Liên Xô. Thêm vào đó, cho đến giữa thập niên 1960, những cột mốc dẫn đầu của Liên Xô trong cuộc chạy đua vào không gian với Mỹ, cùng việc thiết lập một kho vũ khí hạt nhân khổng lồ, dường như là điềm báo cho một thắng lợi tất yếu của Moscow trong cuộc cạnh tranh lý tưởng và vật chất với Washington. Kết cục này thậm chí đã được các nhà lãnh đạo Liên Xô tự tin tuyên bố trước thế giới rằng nền kinh tế Liên Xô sẽ chính thức vượt mặt Mỹ vào thập niên 1980.

8. Liên Xô sụp đổ: Mỹ đứng một mình lần thứ hai

Mặc dù vậy, thách thức mang tính hệ thống và công khai đầu tiên đối với nước Mỹ đã khép lại một cách vô cùng đột ngột vào khoảng một phần tư thế kỷ sau đó, gần như trùng khớp với thời điểm mà Điện Kremlin từng hy vọng sẽ xác lập vị thế thống trị toàn cầu. Xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân, trong đó có những sai lầm trong chính sách đối ngoại, sự xơ cứng về mặt tư tưởng trong nước, sự thoái hóa của bộ máy quan liêu cùng tình trạng trì trệ kéo dài về kinh tế và xã hội, chưa kể đến làn sóng bất ổn chính trị ngày một dâng cao tại Đông Âu cùng thái độ thù địch từ phía Trung Quốc, Liên bang Xô Viết đã chính thức sụp đổ. Sự tan rã này đã phơi bày một thực tế đầy trớ trêu rằng những lời tuyên bố về tính ưu việt hệ thống của Liên Xô, vốn được bao nhiêu người ca tụng ở thế giới bên ngoài lặp lại, thực chất chỉ là một bức màn che đậy sự yếu kém trên hầu hết các phương diện xã hội. Thất bại ê chề này từng được ngụy trang khéo léo dưới vẻ ngoài đầy cuốn hút của một mô hình quản lý xã hội mang danh nghĩa khoa học, được điều hành bởi một tầng lớp tinh hoa quyền lực vừa khéo léo che đậy đặc quyền đặc lợi vừa áp đặt sự kiểm soát toàn trị nghiêm ngặt. Khi sự kiểm soát đó xuất hiện những vết rạn nứt lớn, hệ thống chính trị Xô Viết rệu rã đã để lộ ra một xã hội vốn còn nhiều lạc hậu và thiếu thốn. Về bản chất, Liên Xô chỉ có thể là đối thủ ngang cơ với Mỹ trên đúng một lĩnh vực duy nhất là sức mạnh quân sự. Và thế là, lần thứ hai trong tiến trình lịch sử thế kỷ 20, nước Mỹ lại đứng ở vị thế độc tôn, hoàn toàn không có đối thủ xứng tầm.

9. Ảo tưởng "thế kỷ Mỹ" lần hai rồi phai nhạt nhanh hơn dự kiến

Đã có một thời gian ngắn sau dấu mốc lịch sử năm 1991, dư luận thế giới ngỡ rằng chiến thắng của Mỹ sẽ kéo dài mãi mãi khi không còn bóng dáng bất kỳ đối thủ nào trong tầm mắt, mô hình Mỹ được cả thế giới học tập và dường như lịch sử đã đi đến điểm kết thúc. Khi cuộc đối đầu mang tính hệ thống được xem là đã hoàn toàn khép lại, các nhà lãnh đạo Mỹ, thông qua một sự mô phỏng đầy trớ trêu đối với chính đối thủ Xô Viết vừa sụp đổ, đã bắt đầu lớn tiếng khẳng định về thế kỷ 21 như một "thế kỷ Mỹ" tiếp theo. Tổng thống Bill Clinton đã định hình tinh thần này trong bài diễn văn nhậm chức lần thứ hai vào ngày 20 tháng 1 năm 1997: "Tại lễ nhậm chức tổng thống cuối cùng của thế kỷ 20 này, hãy cùng hướng mắt tới những thách thức đang chờ chúng ta trong thế kỷ tới... Vào lúc bình minh của thế kỷ 21... nước Mỹ đứng một mình như quốc gia không thể thiếu của thế giới." Người kế nhiệm ông, Tổng thống George W. Bush, thậm chí còn khẳng định điều này bằng một giọng điệu hùng hồn hơn thế, vào ngày 28 tháng 8 năm 2000: "Quốc gia của chúng ta được Chúa chọn và được lịch sử uỷ nhiệm để làm hình mẫu cho thế giới".

Thế nhưng, những ảo vọng đó nhanh chóng bị dập tắt. Sự trỗi dậy mạnh mẽ và đầy ấn tượng của Trung Quốc để vươn lên vị trí hàng đầu trong trật tự quốc tế mới, điều làm thức tỉnh nỗi lo sợ vốn đã ngủ yên từ thời kỳ Nhật Bản bùng nổ kinh tế vào thập niên 1980, kết hợp cùng gánh nặng nợ công ngày một phình to của Mỹ trong suốt thập niên 2000, đã phủ một bóng đen hoài nghi lên sự bền vững lâu dài của nền kinh tế Mỹ. Kế tiếp, sau thảm kịch ngày 11 tháng 9, cuộc "chiến tranh chống khủng bố" đầy mơ hồ cùng việc Mỹ tự ý khơi mào cuộc chiến đơn phương mang tính tự chọn hướng vào Iraq năm 2003 đã thổi bùng lên làn sóng chỉ trích mạnh mẽ, làm suy giảm nghiêm trọng tính chính danh trong chính sách đối ngoại của Mỹ, ngay cả đối với các quốc gia đồng minh thân cận nhất. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008-2009 nổ ra sau đó tiếp tục làm xói mòn niềm tin của thế giới vào vai trò chèo lái kinh tế của Washington, đồng thời dấy lên hàng loạt câu hỏi cốt lõi về sự công bằng xã hội cùng các chuẩn mực đạo đức kinh doanh trong lòng hệ thống Mỹ.

10. Hình ảnh vẫn ăn sâu nhưng kèm lời cảnh báo ngầm

Dẫu vậy, ngay cả cuộc khủng hoảng tài chính cùng thời kỳ suy thoái kinh tế kéo dài từ năm 2007 đến năm 2009, với vô vàn những vụ bê bối chấn động vạch trần thói đầu cơ tham lam, vô trách nhiệm của Phố Wall, vốn mâu thuẫn sâu sắc với bản chất của một nền chủ nghĩa tư bản lành mạnh và có trách nhiệm xã hội, vẫn không thể dập tắt hoàn toàn ấn tượng sâu đậm trong lòng công chúng quốc tế về sự thành công vượt trội của nước Mỹ trong việc kết hợp lý tưởng chính trị với thành tựu vật chất. Brzezinski đã dẫn chứng một chi tiết vô cùng đắt giá: ngay sau thời điểm đen tối của cuộc khủng hoảng, Thủ tướng Đức Angela Merkel trong bài phát biểu lịch sử trước Quốc hội Mỹ vào ngày 3 tháng 11 năm 2009 vẫn nhiệt thành khẳng định cam kết đầy nhiệt huyết của bản thân đối với "giấc mơ Mỹ". Bà định nghĩa nó là "cơ hội cho mọi người thành công, tự vươn lên trong cuộc sống bằng chính nỗ lực cá nhân", và nói thêm với sự xác tín lớn rằng "không có gì truyền cảm hứng cho tôi nhiều hơn, không có gì thúc đẩy tôi nhiều hơn, không có gì lấp đầy tôi bằng cảm xúc tích cực hơn sức mạnh của tự do" vốn có trong hệ thống Mỹ.

Tuy nhiên, theo phân tích của Brzezinski, thông điệp của bà Merkel đồng thời cũng chứa đựng một lời cảnh báo ngầm về những hệ quả khôn lường đối với toàn bộ thế giới phương Tây một khi hình tượng đặc biệt về lối sống Mỹ bị phai nhạt. Trên thực tế, hình tượng này đã có dấu hiệu lung lay từ trước cả cuộc khủng hoảng năm 2008. Hình ảnh nước Mỹ thường lung linh và quyến rũ nhất khi được chiêm ngưỡng từ một khoảng cách xa xôi, tiêu biểu là trong suốt giai đoạn nửa sau của thế kỷ 20, hoặc khi quốc gia này sắm vai người bảo hộ cho thế giới dân chủ phương Tây qua hai cuộc thế chiến, hay là đối trọng không thể thiếu trước chủ nghĩa toàn trị Xô Viết, và đặc biệt là khi Mỹ bước lên bục vinh quang với tư cách người chiến thắng trong cuộc Chiến tranh Lạnh. Nhưng giờ đây, trong một bối cảnh lịch sử hoàn toàn mới, khi nước Mỹ đứng sừng sững ở vị trí độc tôn giữa một thế giới không còn đối thủ cạnh tranh trực tiếp, những khuyết tật nội tại của xã hội Mỹ đã không còn được che đậy trước những ánh nhìn dò xét và những lời chỉ trích sắc bén từ dư luận quốc tế. Sự sùng bái và lý tưởng hóa mù quáng trước đây đang dần bị thế chỗ bởi những đánh giá mang tính thực tế, khắt khe và sâu sát hơn, và đây cũng chính là nội dung cốt lõi mà chương tiếp theo của cuốn sách sẽ đi sâu khai thác.

Điểm cần nhớ

  • Sức hút lịch sử độc đáo của Mỹ được tạo nên từ sự cộng hưởng giữa yếu tố lý tưởng (thể hiện qua các quyền bất khả xâm phạm được quy định trong Hiến pháp) kết hợp cùng sức mạnh vật chất (đến từ nguồn đất đai trù phú và những miền biên cương rộng mở), chứ tuyệt đối không đơn thuần chỉ dựa vào một yếu tố đơn lẻ.
  • Bức tranh lý tưởng hóa hào nhoáng đã vô tình che khuất những mảng tối sâu thẳm trong lịch sử nước Mỹ, bao gồm Đạo luật Di dời người Da đỏ năm 1830 (Indian Removal Act 1830) mà Brzezinski thẳng thắn gọi là trường hợp thanh lọc sắc tộc được thể chế hóa đầu tiên, cùng sự tồn tại lâu dài của chế độ nô lệ và nạn phân biệt chủng tộc nặng nề.
  • Lăng kính nhìn nhận về nước Mỹ không hề có sự đồng nhất trên thế giới. Mexico luôn coi Mỹ là một thế lực bành trướng tham lam khi lấy đi một phần lãnh thổ của họ, đồng thời sự can thiệp của Mỹ còn lan rộng tới Hawaii, Philippines và Cuba. Bên cạnh đó, một số quốc gia lớn tại Nam Mỹ như Argentina dưới thời Perón hay Brazil dưới thời Vargas cũng từng đứng lên thách thức tầm ảnh hưởng khu vực của Mỹ.
  • Liên bang Xô Viết từng đóng vai trò là một đối thủ cạnh tranh mang tính hệ thống thực sự của Mỹ, thu hút sự ủng hộ của đông đảo giới trí thức phương Tây như Lincoln Steffens năm 1919, Sartre hay Kim Philby nhờ vào những cam kết về công bằng xã hội và phổ cập y tế toàn dân. Dẫu vậy, hệ thống này đã sụp đổ vào năm 1991 do thực chất chỉ vượt trội hơn Mỹ ở một lĩnh vực duy nhất là sức mạnh quân sự.
  • Sau cột mốc năm 1991, dù giới lãnh đạo Mỹ như Clinton năm 1997 hay Bush năm 2000 từng tự tin tuyên bố về một "thế kỷ Mỹ" lần thứ hai, nhưng sự bứt phá của Trung Quốc kết hợp cùng nợ công gia tăng, cuộc chiến Iraq năm 2003 và cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã nhanh chóng khiến hình ảnh đó mờ nhạt dần, bất chấp việc Thủ tướng Đức Angela Merkel vào năm 2009 vẫn lên tiếng ca ngợi giấc mơ Mỹ.

Nguồn

  • Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power của tác giả Zbigniew Brzezinski.
  • Trang: từ 71 đến 86.

Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.