Sức mạnh còn lại của nước Mỹ


title: Bài 07 — Phần 2 · Chương 3: Sức mạnh còn lại của nước Mỹ (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "101-115"

Bài 07: Phần 2 · Chương 3: Sức mạnh còn lại của nước Mỹ

Mục tiêu học tập

  • Nắm được lập luận trung tâm của Brzezinski: sự suy tàn của Mỹ KHÔNG phải là định mệnh lịch sử, nước Mỹ vẫn còn hai thập niên để tự định hình tương lai của mình, nếu biết tận dụng đúng sáu tài sản còn lại.
  • Hiểu rõ từng tài sản trong sáu tài sản đó (sức mạnh kinh tế tổng thể, tiềm năng đổi mới, động lực nhân khẩu học, khả năng huy động phản ứng, nền tảng địa lý, sức hấp dẫn dân chủ), cùng số liệu cụ thể mà Brzezinski dùng để chứng minh từng cái.
  • Thấy được vì sao Brzezinski luôn đặt Mỹ trong thế so sánh với Trung Quốc, Ấn Độ, EU, Nga, Nhật, để chỉ ra lợi thế của Mỹ không phải tuyệt đối mà là lợi thế TƯƠNG ĐỐI, và đang thu hẹp dần theo thời gian.
  • Hiểu vì sao tác giả kết luận: sáu tài sản chỉ là "bàn đạp", phần khó hơn nhiều là ý chí chính trị và sự đồng thuận quốc gia để thực sự sửa các lỗ hổng đã có sẵn.

Nội dung chính

1. Luận đề mở đầu: suy tàn không phải là định mệnh

Brzezinski mở đầu chương bằng cách gợi nhắc lại bảng tổng kết ở chương trước, nơi liệt kê song song các khoản nợ (liabilities) và tài sản (assets) của nước Mỹ. Từ bảng đối chiếu đó, tác giả rút ra một mệnh đề then chốt cho toàn bộ chương: tương lai gần, cụ thể là hai thập niên tới, vẫn hoàn toàn nằm trong tầm tay định hình của nước Mỹ. Quốc gia này sở hữu đầy đủ năng lực để sửa chữa những thiếu sót rõ ràng của mình, với điều kiện biết tận dụng triệt để các thế mạnh đáng kể trong sáu lĩnh vực then chốt bao gồm sức mạnh kinh tế tổng thể, tiềm năng đổi mới, động lực nhân khẩu học, khả năng huy động phản ứng, nền tảng địa lý, và sức hấp dẫn của nền dân chủ. Brzezinski đặc biệt nhấn mạnh một sự thật cốt lõi mà trào lưu "giải cấu trúc" hệ thống Mỹ đang thịnh hành thời bấy giờ thường vô tình lướt qua: sự suy tàn của nước Mỹ hoàn toàn không phải là một định mệnh đã được an bài từ trước (not foreordained).

2. Tài sản thứ nhất: sức mạnh kinh tế tổng thể

Mỹ hiện vẫn là nền kinh tế quốc gia lớn nhất thế giới với một khoảng cách cách biệt đáng kể so với phần còn lại. Chỉ có khối kinh tế thống nhất châu Âu là nhỉnh hơn Mỹ đôi chút, thế nhưng ngay cả trong trường hợp đó, mô hình Tây Âu vẫn bộc lộ tỷ lệ thất nghiệp cơ cấu cao hơn cùng tốc độ tăng trưởng thấp hơn. Điều có ý nghĩa quan trọng hơn đối với xu hướng dài hạn là, bất chấp sự bứt phá kinh tế vô cùng nhanh chóng của châu Á, Mỹ vẫn duy trì được phần lớn tỷ trọng của mình trong tổng GDP toàn cầu suốt nhiều thập kỷ qua (Hình 2.3). Cụ thể, GDP năm 2010 của Mỹ đạt hơn 14 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 25% tổng sản lượng toàn cầu, trong khi đối thủ cạnh tranh sát sườn nhất là Trung Quốc chiếm hơn 9% sản lượng toàn cầu với quy mô GDP đạt gần 6 nghìn tỷ USD. Theo các ước tính từ tổ chức Carnegie Endowment for International Peace, nước Mỹ sẽ có bước chuyển dịch ngoạn mục: từ chỗ GDP thấp hơn EU 1,48 nghìn tỷ USD vào năm 2010, tiến tới chỗ đạt GDP cao hơn EU tới 12,03 nghìn tỷ USD vào năm 2050. Xét về GDP bình quân đầu người, khoảng cách dẫn trước của Mỹ so với EU cũng dự kiến sẽ nới rộng từ mức 12.723 USD năm 2010 lên tới 32.266 USD vào năm 2050.

Mặc dù theo các dự báo hiện tại, Trung Quốc, chủ yếu nhờ vào quy mô dân số áp đảo, sẽ vượt qua Mỹ về tổng quy mô kinh tế vào một thời điểm nào đó trong thế kỷ 21, mà tổ chức Carnegie Endowment đã đặt mốc dự đoán này vào khoảng năm 2030. Cũng vì lý do tương tự, tuy với tốc độ có phần chậm hơn, Ấn Độ cũng sẽ liên tục thăng hạng trong bảng xếp hạng GDP toàn cầu trong vòng bốn mươi năm tới. Tuy nhiên, cả Trung Quốc lẫn Ấn Độ đều khó có thể tiến gần đến mức GDP bình quân đầu người như của nước Mỹ (Hình 2.4). Do đó, không một thực thể nào trong số Trung Quốc, Ấn Độ hay châu Âu có thể so kè được với Mỹ ở một tổ hợp kinh tế độc nhất vô nhị: vừa sở hữu quy mô tổng thể khổng lồ, vừa duy trì được mức GDP đầu người ở mức cao. Chính lợi thế kinh tế đặc thù này, nếu nước Mỹ biết cách khai thác hiệu quả cùng với các tài sản chiến lược khác của mình, sẽ giúp họ giữ vững sức ảnh hưởng kinh tế toàn cầu, củng cố sức hấp dẫn của hệ thống, và duy trì hiệu ứng thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới đổ về.

3. Tài sản thứ hai: tiềm năng đổi mới, công nghệ

Động lực thúc đẩy mạnh mẽ cho thành công kinh tế của nước Mỹ chính là nguồn tài sản thứ hai: năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo xuất phát từ văn hóa khởi nghiệp sôi nổi cùng sự vượt trội của hệ thống giáo dục đại học. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum) từng xếp Mỹ là nền kinh tế cạnh tranh đứng thứ tư trên thế giới, chỉ xếp sau Thụy Sĩ, Thụy Điển và Singapore. Trong khi đó, bảng xếp hạng các nền kinh tế đổi mới sáng tạo nhất thế giới do Boston Consulting Group công bố đã đặt Mỹ lên trên mọi nền kinh tế lớn khác, ngoại trừ Hàn Quốc. Thêm vào đó, những đánh giá so sánh về các khía cạnh mềm mại hơn của sinh lực xã hội cũng chỉ ra rằng nước Mỹ vẫn giữ thứ hạng tương đối cao ở một số mục tiêu định tính then chốt nhằm đo lường hiệu năng của hệ thống khi đặt cạnh các quốc gia lớn khác (Hình 2.5). Việc Mỹ không giành vị thế dẫn đầu tuyệt đối quả thực là một điều đáng lưu tâm, nhưng thực tế quan trọng hơn cho tương lai gần chính là: các ứng viên tiềm năng đang vươn lên cạnh tranh vị thế toàn cầu lại có kết quả kém hơn thấy rõ ở hầu hết các hạng mục này. Điều này càng củng cố thêm cho luận điểm cốt lõi mà Brzezinski sẽ làm rõ sau này: trong tương lai gần, chưa có một thế lực nào đủ khả năng thay thế nước Mỹ trong việc vận dụng đồng thời cả sức mạnh mềm lẫn sức mạnh cứng trên vũ đài quốc tế.

Một yếu tố có vai trò đặc biệt quan trọng ở đây là vị thế thống trị của Mỹ trong lĩnh vực giáo dục bậc cao. Theo bảng xếp hạng đại học toàn cầu của Đại học Giao thông Thượng Hải (Shanghai Jiao Tong University), có tới tám trong số mười trường đại học hàng đầu thế giới thuộc về nước Mỹ, và tỷ lệ này là mười bảy trong số hai mươi trường dẫn đầu. Những cơ sở đào tạo xuất sắc này không chỉ cung cấp cho nước Mỹ các phương tiện cùng bí quyết kỹ thuật cần thiết để duy trì ưu thế vượt trội về kinh tế, và thậm chí cả quân sự, nhằm đi tiên phong trong các sản phẩm và ngành công nghiệp tương lai. Chúng còn đóng vai trò tích cực trong việc tích lũy nguồn vốn con người cho quốc gia, khi mà các nhà nghiên cứu, kỹ sư và doanh nhân kiệt xuất khắp nơi trên thế giới đều chọn di cư tới Mỹ để có thể phát huy tối đa tiềm năng giáo dục cũng như kinh tế của bản thân. Thực tế này là một lời nhắc nhở sâu sắc đối với người Mỹ về tầm quan trọng sống còn của vị thế dẫn đầu trong giáo dục đại học đối với sinh lực nội tại, uy tín quốc tế, cùng sức ảnh hưởng toàn cầu của đất nước.

4. Tài sản thứ ba: động lực nhân khẩu học

Tài sản chiến lược thứ ba nằm ở nền tảng nhân khẩu học tương đối vững chắc của nước Mỹ, đặc biệt là khi đặt trong tương quan so sánh với châu Âu, Nhật Bản hay Nga. Bản thân quy mô dân số đông đảo của Mỹ, với 318 triệu người, đã là một nguồn sức mạnh tạo nên tầm ảnh hưởng toàn cầu. Thêm vào đó, nước Mỹ không phải đối mặt với tình trạng già hóa dân số trầm trọng, thậm chí là suy giảm dân số nghiêm trọng, như những gì đang được dự báo ở các khu vực khác. Theo số liệu của Liên Hợp Quốc, dân số Mỹ dự kiến sẽ chạm mốc 403 triệu người vào năm 2050, với tỷ lệ người trên 65 tuổi chiếm khoảng 21,6%. Trong cùng khung thời gian này, dân số của EU sẽ sụt giảm từ 497 triệu xuống còn 493 triệu người, đi kèm với tỷ lệ người trên 65 tuổi lên tới 28,7% vào năm 2050. Những con số thống kê của Nhật Bản thậm chí còn đáng quan ngại hơn, khi dân số của họ dự báo sẽ giảm mạnh từ 127 triệu người năm 2010 xuống chỉ còn 101 triệu người vào năm 2050, và có đến 37,8% dân số nằm trong nhóm trên 65 tuổi vào thời điểm giữa thế kỷ (Hình 2.6).

Một trong những nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự khác biệt đầy thuận lợi này chính là khả năng thu hút và đồng hóa người nhập cư của Mỹ, bất chấp những tranh cãi và bất ổn nội bộ gần đây xung quanh chủ đề này. Mỹ hiện đang duy trì tỷ lệ di cư ròng ở mức 4,25 người trên mỗi nghìn dân, trong khi con số này ở Đức là 2,19, Anh là 2,15, Pháp là 1,47, Nga là 0,28, và Trung Quốc ở mức âm 0,34. Năng lực tiếp nhận và hòa nhập người nước ngoài này không chỉ củng cố vững chắc cho nền tảng nhân khẩu học của Mỹ, mà còn nâng cao triển vọng kinh tế cùng sức hấp dẫn quốc tế về mặt dài hạn của quốc gia này. Nếu Mỹ đầu hàng trước các xu hướng bài trừ di dân và bài ngoại, họ có nguy cơ sẽ tự tay dập tắt "hiệu ứng ngọn hải đăng" (beacon effect), vốn là thứ đã mang lại những lợi ích khổng lồ cho sự năng động, thịnh vượng cùng triển vọng phát triển của nước Mỹ.

5. Tài sản thứ tư: khả năng huy động phản ứng

Tài sản thứ tư của Mỹ chính là khả năng huy động mang tính chất phản ứng (reactive mobilization). Nền chính trị dân chủ của Mỹ sở hữu một mô hình vận hành vô cùng đặc trưng: ban đầu có thể phản ứng khá chậm chạp, nhưng sau đó sẽ tạo ra những làn sóng huy động xã hội cực kỳ mạnh mẽ khi đối mặt với một mối đe dọa thực sự, từ đó khơi dậy sự đoàn kết nhất trí của toàn dân tộc trong hành động. Lịch sử đã chứng minh điều này qua các cuộc chiến tranh, tiêu biểu như khẩu hiệu "Hãy nhớ Trân Châu Cảng" (Remember Pearl Harbor) từng thổi bùng lên nỗ lực của cả một quốc gia, biến nước Mỹ trở thành "kho vũ khí chiến tranh" vĩ đại. Cuộc đua chinh phục mặt trăng ngày trước, một khi đã thu hút được sự quan tâm và trí tưởng tượng của công chúng, cũng đã tạo nên một động lực khổng lồ thúc đẩy làn sóng đổi mới công nghệ trên quy mô lớn. Brzezinski nhận định rằng các khó khăn hiện tại của Mỹ cũng đang đòi hỏi một nỗ lực tương tự, và một số khía cạnh nợ nần (liabilities) của Mỹ thực chất lại chính là những điểm tựa sẵn có để kích hoạt sự huy động xã hội hướng tới các mục tiêu mang tính xây dựng. Việc tập trung khắc phục hệ thống cơ sở hạ tầng cũ kỹ, đang xuống cấp nghiêm trọng của Mỹ là một mục tiêu vô cùng rõ ràng. Ngoài ra, việc kiến tạo một "nước Mỹ xanh" (a green America) nhằm chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu cũng có thể trở thành một mục tiêu quan trọng khác. Dưới sự dẫn dắt và huy động sự ủng hộ hiệu quả từ tổng thống, cả nguồn lực tài chất lẫn tài năng khởi nghiệp dồi dào của nước Mỹ đều có thể được tập hợp để thực hiện công cuộc canh tân đất nước đang vô cùng cấp bách.

6. Tài sản thứ năm: nền tảng địa lý

Khác biệt hoàn toàn với nhiều cường quốc lớn khác, Mỹ may mắn sở hữu một nền tảng địa lý vô cùng an toàn, dồi dào tài nguyên thiên nhiên, thuận lợi về mặt chiến lược và cực kỳ rộng lớn. Nền tảng này nâng đỡ cho một cộng đồng dân cư gắn kết chặt chẽ ở tầm quốc gia, hoàn toàn không bị đe dọa bởi bất kỳ phong trào ly khai sắc tộc đáng kể nào, và cũng không phải lo lắng trước các tham vọng lãnh thổ từ những nước láng giềng xung quanh. Quốc gia láng giềng ở phía bắc của Mỹ là một người bạn thân thiết, và nếu nhìn nhận một cách khách quan, họ còn là một phiên bản phát triển thành công hơn về mặt xã hội của cùng một phong cách sống chung. Canada, với chiều sâu lãnh thổ bao la của mình, cũng góp phần quan trọng củng cố vững chắc cho an ninh của nước Mỹ. Lãnh thổ nước Mỹ rất giàu tài nguyên thiên nhiên, trải dài từ khoáng sản, nông nghiệp cho đến các nguồn năng lượng ngày càng dồi dào, trong đó khu vực Alaska vẫn còn lưu giữ vô vàn tài nguyên quý giá chưa được khai phá. Vị thế địa lý nằm ở rìa của hai đại dương quan trọng bậc nhất hành tinh là Đại Tây DươngThái Bình Dương vừa đóng vai trò như một tấm lá chắn an ninh tự nhiên, vừa biến các dải bờ biển của Mỹ thành những bàn đạp lý tưởng cho thương mại hàng hải quốc tế, và trong trường hợp cần thiết, còn là nơi triển khai sức mạnh quân sự xuyên đại dương. Tóm lại, không một cường quốc lớn nào khác trên thế giới có được trọn vẹn những ưu thế thiên nhiên tuyệt vời này như một điều kiện mặc định lâu dài và là một cơ hội phát triển đầy triển vọng.

7. Tài sản thứ sáu: sức hấp dẫn dân chủ

Tài sản thứ sáu của nước Mỹ chính là sự gắn kết chặt chẽ của quốc gia này với một hệ giá trị cốt lõi bao gồm nhân quyền, tự do cá nhân, dân chủ chính trị, và cơ hội phát triển kinh tế. Đây là những giá trị được tuyệt đại đa số người dân Mỹ đồng thuận, ủng hộ, và theo thời gian đã liên tục nâng cao vị thế của đất nước trên trường quốc tế. Mỹ từ lâu đã gặt hái nhiều lợi thế từ sức mạnh ý thức hệ này, từng vận dụng nó hết sức thành công trong quá khứ để đi đến thắng lợi cuối cùng trong cuộc Chiến tranh Lạnh. Dù vậy, sau giai đoạn đó, một phần sức hấp dẫn này đã bị sụt giảm đáng kể, phần lớn xuất phát từ làn sóng phản đối mạnh mẽ của dư luận quốc tế đối với cuộc chiến tranh xâm lược Iraq năm 2003 cùng những hệ lụy phức tạp kéo theo sau đó. Mặc dù vậy, hình ảnh tổng thể của nước Mỹ dưới tư cách một nền dân chủ về cơ bản vẫn giữ được những giá trị hấp dẫn còn sót lại. Minh chứng là theo Khảo sát Thái độ Toàn cầu (Global Attitudes Survey) do tổ chức Pew thực hiện năm 2010, tỷ lệ thiện cảm dành cho Mỹ vào năm 2007 từng rơi xuống mức thấp nhất trong vòng mười năm, khi các quốc gia như Indonesia chỉ có 29% dân số bày tỏ thái độ tích cực với Mỹ, và ngay cả một đồng minh thân cận như Đức cũng chỉ dừng lại ở con số 30%. Thế nhưng, các số liệu này đã có sự phục hồi mạnh mẽ vào năm 2010, với tỷ lệ thiện cảm của người dân Indonesia tăng lên 59% và người dân Đức đạt mức 63%.

Chính vì vậy, việc phục hồi và làm mới mối liên kết tích cực của nước Mỹ trên toàn cầu với truyền thống dân chủ của mình là điều vừa hoàn toàn khả thi, vừa vô cùng cần thiết. Những giá trị này đã từng, và chắc chắn có thể một lần nữa trở thành một tài sản vô giá của nước Mỹ, đặc biệt là khi đặt cạnh các thể chế độc tài tại Trung Quốc và Nga. Việc cả hai quốc gia này đều không thể xây dựng được một hệ tư tưởng chính trị có sức hút mang tính phổ quát, cho dù Liên Xô cũ trước đây đã từng nỗ lực trong vô vọng nhằm làm điều đó trong cuộc đối đầu hệ thống với Mỹ, chính là một lợi thế dài hạn cực kỳ quan trọng dành cho Mỹ. Cho dù nhiều khu vực trên thế giới có thể bày tỏ sự bất bình với nước Mỹ vì các quyết định chính sách đối ngoại mang tính đơn phương, thì trong dư luận quốc tế vẫn đang lan rộng một nỗi lo ngại sâu sắc rằng: sự suy yếu nhanh chóng hoặc xu hướng co cụm, rút lui vào thế cô lập của Mỹ sẽ làm trì trệ, thậm chí kéo lùi triển vọng lan tỏa sự ổn định, phát triển kinh tế cũng như nền dân chủ trên phạm vi toàn cầu.

8. Kết luận chương: sáu tài sản chỉ là bàn đạp, cái khó hơn là ý chí chính trị

Sáu nguồn tài sản cơ bản được phân tích ở trên đã tạo nên một bệ phóng vô cùng vững chãi cho công cuộc canh tân mang tính lịch sử mà nước Mỹ đang rất cần. Tuy nhiên, phần thách thức hơn của công cuộc làm mới sự tương thích (relevance) này lại nằm ở nhu cầu cấp bách phải khắc phục triệt để các lỗ hổng mang tính hệ thống, vốn đã được vạch ra trước đó và có nguy cơ gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. Các phương án giải quyết cho từng rủi ro hay thiếu sót lớn này thực tế đều đã hiện hữu, đồng thời đang là chủ đề của những cuộc thảo luận quốc gia vô cùng sôi nổi. Vấn đề cốt lõi ở đây, theo góc nhìn của Brzezinski, hoàn toàn không phải do một thế lực định mệnh lịch sử huyền bí nào chi phối, mà thực chất nằm ở sự thiếu hụt kéo dài của ý chí chính trị cùng sự đồng thuận quốc gia trong việc đối mặt với các thách thức hiểm họa đang đe dọa trực tiếp đến triển vọng dài hạn của nước Mỹ.

Ngày nay, công chúng Mỹ đã nhận thức rất rõ ràng về tầm quan trọng cốt tử của các cuộc cải cách nội bộ then chốt đối với sự thịnh vượng bền vững trong nước và vai trò quốc tế mang tính xây dựng của Mỹ trong tương lai, chẳng hạn như việc cải tổ toàn diện hệ thống tài chính hay thiết lập trạng thái cân bằng ngân sách trong dài hạn. Việc giải quyết dứt điểm các điểm nghẽn trong hệ thống giáo dục trung học của Mỹ cũng sẽ đóng góp một phần vô cùng quan trọng giúp củng cố triển vọng kinh tế dài hạn, bởi việc nâng cao chất lượng giáo dục sẽ giúp khắc phục nhiều hạn chế đã được chỉ ra trước đó, nhất là tình trạng bất bình đẳng, sự thiếu cơ hội dịch chuyển xã hội, và sự thiếu hiểu biết của một bộ phận công chúng. Tuy nhiên, việc cân bằng ngân sách, cải tổ tài chính, hay giải quyết vấn nạn bất bình đẳng thu nhập sâu sắc đều đòi hỏi những sự đánh đổi xã hội đầy khó khăn liên quan đến các chính sách khuyến khích, thuế khóa, và các quy định pháp lý. Chỉ khi toàn xã hội có chung một tinh thần sẵn sàng hy sinh vì công cuộc canh tân quốc gia, nước Mỹ mới có thể tạo dựng được sự đoàn kết gắn bó cần thiết giữa mọi tầng lớp nhân dân.

Cuối cùng, Brzezinski đã đặt ra một vấn đề mang tính nền tảng rằng: sự thành bại của công cuộc phục hưng dài hạn của nước Mỹ, khi xét đến tận cùng, có thể sẽ đòi hỏi một sự chuyển dịch vô cùng sâu sắc về trọng tâm trong văn hóa xã hội của quốc gia này. Đó chính là cách người Mỹ tự định nghĩa về những khát vọng cá nhân của mình, cũng như hàm lượng đạo đức ẩn chứa trong "giấc mơ" chung của toàn dân tộc. Ông khép lại phần trích dẫn của chương bằng việc bỏ ngỏ một câu hỏi đầy suy ngẫm: liệu việc không ngừng tích lũy của cải vật chất vượt xa nhu cầu tiện nghi, thoải mái, và tự thỏa mãn cá nhân có thực sự là đích đến cuối cùng của một cuộc sống tốt đẹp hay không.

Điểm cần nhớ

  • Luận đề trung tâm: sự suy tàn của Mỹ KHÔNG phải là định mệnh, hai thập niên tới vẫn là của Mỹ để định hình, nếu tận dụng đúng 6 tài sản.
  • Tài sản kinh tế: Mỹ chiếm ~25% GDP toàn cầu (2010, 14 nghìn tỷ USD) so với Trung Quốc ~9% (gần 6 nghìn tỷ USD); Carnegie Endowment dự báo Trung Quốc vượt Mỹ về tổng quy mô kinh tế khoảng năm 2030, nhưng cả Trung Quốc lẫn Ấn Độ không thể đạt gần GDP đầu người của Mỹ.
  • Tài sản đổi mới: 8/10 và 17/20 đại học hàng đầu thế giới (xếp hạng Thượng Hải) là của Mỹ, vừa nuôi công nghệ, vừa hút nhân tài toàn cầu nhập cư.
  • Tài sản nhân khẩu học: Mỹ già hóa chậm hơn EU và Nhật nhờ tỷ lệ di cư ròng cao nhất trong nhóm so sánh (4,25/1000 dân), nhưng cảnh báo: xu hướng bài di dân có thể phá vỡ "hiệu ứng ngọn hải đăng" này.
  • Kết luận: 6 tài sản chỉ là bàn đạp; cái khó hơn nhiều là ý chí chính trị + đồng thuận quốc gia để sửa các lỗ hổng hệ thống đã có sẵn (nợ công, tài chính, bất bình đẳng, giáo dục trung học).

Nguồn

  • Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power — Zbigniew Brzezinski
  • Trang: 101-115

Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.