Kết thúc một khu vực láng giềng tốt
title: Bài 11 — Phần 3 · Chương 3: Kết thúc một khu vực láng giềng tốt (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "189-201"
Bài 11: Phần 3 · Chương 3: Kết thúc một khu vực láng giềng tốt
Mục tiêu học tập
- Hiểu vì sao Brzezinski coi Mexico (chứ không phải Canada) là rủi ro địa chính trị thật sự cho Mỹ nếu nước Mỹ suy yếu, dù cả hai đều là "láng giềng tốt" hiện nay.
- Nắm được hai thế kỷ quan hệ Mỹ-Mexico vừa hợp tác vừa xung đột (từ chiến tranh 1848, học thuyết Monroe, chiếm đóng Veracruz, tới NAFTA), để thấy quan hệ này vốn dĩ bất đối xứng và dễ tổn thương.
- Thấy rõ cơ chế nhân-quả mà Brzezinski dựng: Mỹ suy yếu → Mỹ trở nên dân tộc chủ nghĩa, bảo hộ, đa nghi hơn → chính sách với Mexico cứng rắn hơn → di dân và ma túy leo thang → Mexico bất ổn → Trung Quốc và các cường quốc khác chen chân vào Tây Bán Cầu.
- Hiểu được kịch bản cực đoan nhất mà Brzezinski cảnh báo: tranh chấp lãnh thổ lịch sử (Texas, California, Tây Nam Mỹ) có thể hồi sinh nếu Mexico không còn phải nể một nước Mỹ đã suy yếu.
Nội dung chính
1. Hai láng giềng, hai mức rủi ro rất khác nhau
Mỹ chỉ có đúng hai nước láng giềng là Mexico và Canada. Cả hai đều là những quốc gia láng giềng tốt, nhưng Brzezinski lập luận rằng Mexico đặt ra rủi ro nghiêm trọng hơn hẳn cho Mỹ nếu nước này suy yếu, bởi tình hình chính trị và kinh tế của Mexico biến động phức tạp hơn rất nhiều. Biên giới Mỹ-Canada tuy khổng lồ nhưng phần lớn yên bình, trong khi biên giới Mỹ-Mexico tuy nhỏ hơn nhiều lại là điểm nóng của bạo lực, căng thẳng sắc tộc, nạn buôn bán ma túy, vũ khí, di dân bất hợp pháp, cùng với tình trạng chính trị hóa và bôi nhọ lẫn nhau. Cả hai nước này đều phụ thuộc kinh tế vào Mỹ với quy mô GDP tương đối gần nhau. Dẫu vậy, khoảng 15% lực lượng lao động Mexico hiện đang làm việc tại Mỹ, và tỷ lệ dân số sống dưới ngưỡng nghèo của Mexico cao gấp hơn hai lần so với Canada. Thêm vào đó, động lực chính trị nội bộ của Mexico cũng bất ổn hơn, đồng thời mối quan hệ lịch sử giữa họ với Mỹ vốn nhiều sóng gió. Vì vậy, trong khi Canada chỉ chịu ảnh hưởng tiêu cực nếu nước Mỹ suy giảm vị thế, thì Mexico nhiều khả năng sẽ rơi vào một cuộc khủng hoảng nội bộ hỗn loạn, kéo theo những hệ lụy cực kỳ nghiêm trọng cho quan hệ song phương.
Trong vài thập niên gần đây, Mỹ và Mexico đã xây dựng được một mối quan hệ về cơ bản là tích cực. Nhưng chính sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau, mối liên kết nhân khẩu học do làn sóng di cư Mexico sang Mỹ kéo dài nhiều năm, và mối đe dọa an ninh chung từ nạn buôn ma túy xuyên biên giới khiến quan hệ hai nước vừa phức tạp hơn vừa dễ bị tổn thương hơn trước các biến động quốc tế. Người Mỹ có xu hướng coi sự ổn định tương đối của Mexico là điều hiển nhiên, cho rằng nó ít đe dọa trực tiếp tới vị thế chiến lược của Mỹ và an ninh của cả Tây Bán Cầu. Nếu quan hệ Mỹ-Mexico xấu đi đáng kể, hệ quả kéo theo sẽ là một cú sốc đau đớn cho công chúng Mỹ, những người vốn thường không nhận ra rằng phiên bản lịch sử về quan hệ hai nước do người Mexico kể lại khác biệt hoàn toàn so với những gì người Mỹ vẫn hằng tin tưởng.
2. Hai thế kỷ vừa hợp tác vừa xung đột
Quan hệ Mexico-Mỹ trong lịch sử vừa mang tính tranh chấp vừa mang tính hợp tác. Xung đột thường nổ ra khi Mexico rơi vào bạo lực nội bộ và hỗn loạn chính trị, khiến Mỹ vừa lo sợ hiệu ứng lan tỏa vào lãnh thổ mình vừa tranh thủ cơ hội đó để chiếm đất từ người láng giềng yếu hơn. Việc Mỹ áp dụng Học thuyết Monroe một cách thiếu nhất quán, đôi khi chỉ vì lợi ích riêng, cùng các cuộc chiến tranh bành trướng đã giúp Mỹ chiếm được Texas, California và vùng Tây Nam vào năm 1848 (chiếm hơn 50% toàn bộ lãnh thổ Mexico thời bấy giờ). Sự kiện này, cộng với cuộc chiếm đóng Veracruz gây phẫn nộ do Tổng thống Wilson chỉ đạo trong thời kỳ Cách mạng Mexico, chính là những minh chứng rõ nét nhất cho khía cạnh xung đột. Ngược lại, nỗ lực hợp tác giữa hai nước, cùng với Canada, đã thúc đẩy sự ra đời của Hiệp định Đối tác Toàn diện Bắc Mỹ (NAFTA), hiện là khu vực kinh tế lớn nhất thế giới.
Trải qua hai thế kỷ thăng trầm, mối quan hệ Mỹ-Mexico là minh chứng rõ nét cho thấy sự khó khăn trong việc quản lý một liên kết bất đối xứng. Những nỗi lo ngại nội bộ từ hai phía, tình trạng bất ổn chính trị của Mexico cùng các quyết định cứng rắn mang tính chu kỳ từ phía Mỹ đã liên tục kìm hãm mối quan hệ đối tác vốn dĩ rất tiềm năng. Vị thế địa lý sát cạnh nhau càng khiến mọi chuyện phức tạp hơn: trong khi hợp tác kinh tế và an ninh là yếu tố sống còn cho sự phát triển của cả hai, thì những biến động chính trị cùng rào cản văn hóa lại cản trở quá trình hợp tác láng giềng. Bởi vậy, khi những giai đoạn thỏa hiệp lớn luôn bị xen kẽ bởi các đợt căng thẳng gay gắt, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ đối tác mang tính xây dựng giữa Mỹ và Mexico vẫn luôn là bài toán hóc búa cho giới lãnh đạo hai nước.
3. Mỹ suy yếu sẽ tự biến đổi thế nào, và điều đó sẽ dội ngược lên Mexico
Bên cạnh các lợi ích kinh tế và an ninh, Mỹ và Mexico còn gắn kết chặt chẽ qua các sợi dây liên kết văn hóa và con người, tạo nền tảng cho một mối quan hệ đối tác song phương cùng có lợi. Cho đến nay, nền kinh tế vững vàng cùng sự ổn định chính trị của Mỹ đã giúp xoa dịu phần lớn sức ép từ những vấn đề nhạy cảm như sự phụ thuộc kinh tế, làn sóng di dân và nạn buôn bán ma túy. Dẫu vậy, nếu sức mạnh của Mỹ suy giảm, hệ thống chính trị và kinh tế nước này nhiều khả năng sẽ mất đi sự lành mạnh cùng khả năng phán đoán sáng suốt, khiến cho các thách thức trên càng thêm trầm trọng. Một nước Mỹ suy yếu sẽ dễ rơi vào chủ nghĩa dân tộc cực đoan hơn, trở nên phòng thủ hơn về bản sắc quốc gia, đa nghi hơn về an ninh nội địa và ít sẵn lòng chia sẻ nguồn lực cho sự phát triển của nước khác. Do đó, nỗ lực duy trì hợp tác ổn định với Mexico sẽ ngày càng mất đi chỗ đứng trong lòng công chúng Mỹ.
Trong bối cảnh đó, nền chính trị nội bộ Mỹ nhiều khả năng sẽ dịch chuyển mạnh mẽ sang xu hướng bảo hộ mậu dịch, tương tự những gì các cường quốc châu Âu từng thực hiện sau Thế chiến I. Khi ấy, Washington sẽ không còn mặn mà với việc thành lập các định chế hỗ trợ phát triển, chẳng hạn như đề xuất Ngân hàng Phát triển Bắc Mỹ (North American Development Bank), nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực, đặc biệt là tại Mexico, thông qua các chương trình đồng tài trợ. Thay vào đó, chính quyền Mỹ có xu hướng áp đặt các chính sách trợ cấp nhằm bảo hộ các nhóm lợi ích hùng mạnh trong nước, gây tổn hại trực tiếp đến hàng hóa xuất khẩu từ Mexico. Trước đây, chính vai trò lãnh đạo toàn cầu của Mỹ đã giúp bảo vệ các chính sách thương mại của nước này khỏi sức ép từ những nhóm lợi ích bảo hộ nội địa. Việc đánh mất vai trò này sẽ giáng một đòn nặng nề vào nền kinh tế Mexico, từ đó tạo ra những làn sóng chấn động về mặt xã hội và chính trị, khiến hai vấn đề nhức nhối tiếp theo là di dân và buôn bán ma túy càng trở nên khó kiểm soát.
4. Ngòi nổ thứ nhất: di dân
Làn sóng di dân Mexico, đặc biệt là di dân bất hợp pháp, nảy sinh từ sự chênh lệch sâu sắc về điều kiện kinh tế và chính trị giữa hai quốc gia. Theo thời gian, hố sâu ngăn cách này đã thúc đẩy dòng người di cư khổng lồ đổ từ Mexico vào Mỹ. Cụ thể, vào năm 2009, số lượng người nhập cư Mexico tại Mỹ ước tính khoảng 11,5 triệu người, trong đó có khoảng 6,6 triệu người là nhập cư bất hợp pháp. Hiện nay, tổng số người gốc Mexico sinh sống tại Mỹ đã lên tới khoảng 31 triệu người, tương đương 10% dân số toàn nước Mỹ, và phần lớn trong số họ vẫn duy trì mối liên hệ ruột thịt sâu sắc với gia đình tại quê nhà. Ở chiều ngược lại, cả người dân lẫn chính phủ Mexico đều đặc biệt quan tâm đến cuộc sống và vị thế của cộng đồng nhập cư này. Minh chứng là vào năm 2010, khi bang Arizona ban hành đạo luật di trú hà khắc nhằm tăng cường truy tố và trục xuất người nhập cư bất hợp pháp, làn sóng phẫn nộ đã bùng lên mạnh mẽ tại Mexico. Cho dù Tổng thống Barack Obama đã lên tiếng phản đối đạo luật này, nó vẫn giáng một đòn mạnh vào tình cảm của người dân Mexico dành cho nước Mỹ. Theo Khảo sát Thái độ Toàn cầu của Trung tâm Nghiên cứu Pew năm 2010, tỷ lệ người Mexico có thiện cảm với Mỹ đã giảm từ mức 62% trước khi đạo luật Arizona ra đời xuống chỉ còn 44%.
Nếu Mỹ tiếp tục siết chặt các chính sách và giữ thái độ cứng rắn với người nhập cư Mexico, sự oán giận từ phía quốc gia láng giềng sẽ ngày càng dâng cao, gây tổn hại nghiêm trọng đến quan hệ đối tác song phương. Kể từ sau sự kiện khủng bố ngày 11 tháng 9, kiểm soát biên giới đã được nâng lên thành nhiệm vụ sống còn đối với an ninh nội địa Mỹ. Nỗi lo sợ về kịch bản các phần tử khủng bố Hồi giáo cực đoan có thể lẻn qua biên giới phía Nam càng kích động làn sóng dư luận đòi phong tỏa hoàn toàn biên giới với Mexico. Quyết định xây dựng bức tường và hệ thống hàng rào ngăn cách của Washington nhằm siết chặt an ninh biên giới đã làm dấy lên tâm lý bài Mỹ sâu sắc, bởi nó gợi nhắc lại những hình ảnh tiêu cực như hàng rào chia cắt của Israel ở Bờ Tây hay Bức tường Berlin thời Chiến tranh Lạnh. Một khi vị thế quốc tế suy giảm, nước Mỹ sẽ càng trở nên bất an trước sự lỏng lẻo của biên giới và dòng người di cư, dẫn đến việc tiếp tục duy trì những chính sách cô lập cực đoan và đẩy mối quan hệ giữa hai nước láng giềng vào một vòng xoáy khủng hoảng không lối thoát.
5. Ngòi nổ thứ hai: ma túy xuyên biên giới
Sự đối đầu căng thẳng này chắc chắn sẽ làm tê liệt khả năng hợp tác giữa hai nước trong cuộc chiến chống buôn bán ma túy, một thách thức vốn đã vô cùng nhức nhối đối với cả hai bên. Trớ trêu thay, chính những chiến dịch truy quét thành công của Mỹ đối với các đường dây ma túy tại Colombia đã vô tình đẩy Mexico vào vai trò trung chuyển thay thế. Giờ đây, có tới 90% lượng cocaine thâm nhập vào thị trường Mỹ đi qua ngả Mexico. Thực tế đáng ngại này làm bùng phát bạo lực đẫm máu tại Mexico, điển hình là các cuộc thanh trừng ở thành phố Juárez, đồng thời tạo ra hiệu ứng lan tỏa an ninh tiêu cực sang cả lãnh thổ Mỹ. Dù cả Washington và Mexico City đều coi việc triệt phá ma túy xuyên biên giới là ưu tiên hàng đầu, bài toán này vẫn chưa tìm ra lời giải hiệu quả khi bạo lực liên tục leo thang và vấn nạn tham nhũng vẫn bám rễ sâu. Ước tính kể từ năm 2006, bạo lực băng đảng đã cướp đi sinh mạng của khoảng 5.000 người Mexico, trong đó chỉ riêng năm 2009 đã có tới 535 cảnh sát Mexico hy sinh khi làm nhiệm vụ. Những con số biết nói này đang đặt lên vai chính quyền các cấp của Mexico lẫn các cơ quan thực thi pháp luật Mỹ một áp lực nặng nề đến mức quá tải.
Cuộc chiến cam go chống lại đại dịch ma túy sẽ càng trở nên vô vọng nếu vị thế của nước Mỹ suy giảm, kéo theo sự thiếu hụt về nguồn lực tài chính, quân sự cũng như xu hướng đơn phương hành động trong chính sách đối ngoại. Một khi mối quan hệ hợp tác Bắc-Nam bền chặt bị đổ vỡ bởi làn sóng bài Mỹ gia tăng tại Mexico (xuất phát từ các chính sách bảo hộ kinh tế và di trú hà khắc từ phía Washington), chính quyền Mexico City có thể sẽ ngừng hợp tác toàn diện với Mỹ, làm tê liệt hoàn toàn hiệu quả của các nỗ lực phòng chống ma túy. Thiếu đi sự hậu thuẫn và viện trợ từ Mỹ, chính phủ Mexico sẽ không đủ thực lực để đương đầu với các tập đoàn tội phạm. Khi đó, nền chính trị Mexico sẽ đứng trước áp lực khủng khiếp buộc phải thỏa hiệp với các ông trùm ma túy để đổi lấy sự yên bình giả tạo, đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia của Mỹ. Hệ quả là Mexico nguy cơ rơi trở lại vũng bùn tham nhũng tương đương, hoặc thậm chí tồi tệ hơn giai đoạn trước năm 2000, thời điểm quyền lực được chuyển giao từ Đảng Cách mạng Thể chế (PRI) sang một hệ thống dân chủ đa đảng cởi mở hơn. Sự thụt lùi đáng ngại đó chắc chắn sẽ thổi bùng lên ngọn lửa bài Mexico ngay trong lòng nước Mỹ.
6. Hệ quả khu vực: Mexico suy yếu, Trung Quốc chen chân, Brazil vượt lên
Một mối quan hệ đồng minh Mỹ-Mexico rạn nứt có thể châm ngòi cho các cuộc tái sắp xếp trật tự địa chính trị sâu sắc ở tầm khu vực lẫn quốc tế. Khi nền kinh tế suy thoái, các giá trị dân chủ sụt giảm và tình hình chính trị của Mexico trở nên bất ổn, cộng hưởng với sự bành trướng của các băng đảng ma túy, Mexico sẽ không còn đủ khả năng định hình hay dẫn dắt các chương trình nghị sự khu vực. Đây có lẽ là kịch bản tồi tệ nhất phát sinh từ sự suy yếu của Mỹ: một quốc gia láng giềng Mexico suy kiệt, bất ổn, kiệt quệ kinh tế và mang nặng tâm lý bài Mỹ. Khi đó, họ sẽ hoàn toàn lép vế trước Brazil trong cuộc cạnh tranh giành vai trò dẫn dắt các sáng kiến hợp tác khu vực, đồng thời không còn đủ năng lực để duy trì sự ổn định cho khu vực Trung Mỹ.
Trong khoảng trống quyền lực đó, Trung Quốc có thể tận dụng thời cơ để gia tăng ảnh hưởng vào bức tranh chính trị của Tây Bán Cầu thời kỳ hậu Mỹ. Nằm trong chiến lược từng bước mở rộng tầm ảnh hưởng toàn cầu, Bắc Kinh đã triển khai hàng loạt dự án đầu tư khổng lồ tại cả châu Phi lẫn Mỹ Latinh. Điển hình là việc Brazil và Trung Quốc từ lâu đã nỗ lực thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược sâu sắc trong các lĩnh vực then chốt như năng lượng và công nghệ. Điều này không đồng nghĩa với việc Trung Quốc sẽ tìm cách thâu tóm toàn bộ khu vực, nhưng họ chắc chắn sẽ gặt hái nhiều lợi ích từ việc vị thế của Mỹ suy giảm, thông qua việc cung cấp điểm tựa tài chính và kinh tế cho những chính phủ có lập trường công khai bài Mỹ.
7. Kịch bản cực đoan nhất: tranh chấp lãnh thổ lịch sử hồi sinh
Về lâu dài, khi quan hệ giữa một nước Mỹ suy kiệt vị thế và một Mexico ngập trong bất ổn nội bộ ngày càng xấu đi, thế giới có thể chứng kiến sự xuất hiện của một kịch bản đặc biệt nguy hiểm. Đó là sự hồi sinh của các tranh chấp lãnh thổ lịch sử, được thổi bùng bởi tinh thần dân tộc cực đoan và châm ngòi từ các vụ đụng độ xuyên biên giới. Trước đây, những rào cản thực tế về kinh tế và chính trị đã buộc người Mexico phải chôn sâu nỗi đau mất đất vào tay Mỹ để đổi lấy lợi ích hợp tác với quốc gia mạnh nhất Tây Bán Cầu, thế lực mà sau này là siêu cường duy nhất trên thế giới. Thế nhưng, khi cái bóng của Mỹ không còn đủ lớn để khiến Mexico kiêng dè, những va chạm ban đầu vốn chỉ liên quan đến ma túy hoàn toàn có thể leo thang thành các cuộc xung đột vũ trang trực tiếp. Thậm chí, không loại trừ khả năng xuất hiện các cuộc đột kích vũ trang qua biên giới dưới danh nghĩa đòi lại chủ quyền đất đai lịch sử, bởi trong quá khứ đã từng có tiền lệ về việc biến những hành vi cướp bóc thành phong trào yêu nước chính nghĩa. Một cái cớ thuận tiện khác để kích động xung đột là lập luận cho rằng các chính sách bài di dân của Washington là hành vi phân biệt đối xử tàn bạo, đòi hỏi những hành động đáp trả tương xứng. Từ đó, phe dân tộc cực đoan tại Mexico có thể lập luận rằng sự hiện diện của cộng đồng đông đảo người gốc Mexico trên những vùng đất lịch sử này chính là cơ sở pháp lý để đòi lại quyền tự quyết lãnh thổ.
8. Kết luận chương: một tài sản địa lý có thể trở thành quá khứ
Những kịch bản suy đoán kể trên ở thời điểm hiện tại nghe có vẻ xa vời và giống như một cuốn tiểu thuyết giả tưởng. Tuy nhiên, các bàn cờ địa chính trị sẽ xoay chuyển vô cùng nhanh chóng và khôn lường nếu Mỹ suy yếu, và sự thay đổi này hoàn toàn có thể kéo đổ mối quan hệ vốn từng thù địch nhưng gần đây đã được cải thiện giữa Mỹ và Mexico. Nếu viễn cảnh u ám đó xảy ra, vị thế địa lý an toàn tuyệt đối của Mỹ khi không phải bận tâm về xung đột với các quốc gia láng giềng, một lợi thế vốn được xác định trong Phần 2 là một trong những tài sản lớn nhất của Mỹ, sẽ vĩnh viễn chỉ còn là câu chuyện của quá khứ.
Điểm cần nhớ
- Mexico, không phải Canada, là rủi ro địa chính trị thật sự cho Mỹ nếu Mỹ suy yếu, vì bất ổn chính trị-kinh tế nội tại của Mexico sâu hơn nhiều (15% lực lượng lao động Mexico làm việc tại Mỹ; tỷ lệ nghèo cao gấp hơn 2 lần Canada).
- Lịch sử Mỹ-Mexico là chuỗi vừa xung đột vừa hợp tác: chiến tranh 1848 khiến Mỹ chiếm hơn 50% lãnh thổ Mexico (Texas, California, Tây Nam), chiếm đóng Veracruz 1914, nhưng cũng dẫn tới NAFTA, khu vực kinh tế lớn nhất thế giới.
- Cơ chế nhân-quả trung tâm của chương: Mỹ suy yếu → dân tộc chủ nghĩa, bảo hộ, đa nghi hơn (như châu Âu hậu Thế chiến I) → chính sách cứng rắn hơn với di dân và ma túy → Mexico bất ổn hơn.
- Di dân: 11,5 triệu người gốc Mexico nhập cư tại Mỹ (2009), 6,6 triệu bất hợp pháp, 31 triệu người gốc Mexico (10% dân số Mỹ); luật Arizona 2010 khiến thiện cảm của người Mexico với Mỹ rớt từ 62% xuống 44% (Pew 2010).
- Ma túy: 90% cocaine vào Mỹ đi qua Mexico (sau khi Mỹ triệt phá đường dây Colombia); từ 2006, ~5.000 người Mexico chết vì bạo lực ma túy, 535 cảnh sát tử vong năm 2009.
- Mexico suy yếu mở đường cho Trung Quốc chen chân vào Tây Bán Cầu (đầu tư ở Mỹ Latinh, hợp tác năng lượng-công nghệ với Brazil) và khiến Mexico thua Brazil trong cuộc đua lãnh đạo khu vực.
- Kịch bản cực đoan nhất: tranh chấp lãnh thổ lịch sử (Texas, California…) có thể hồi sinh thành xung đột vũ trang nếu Mexico không còn phải nể một nước Mỹ suy yếu, biến "vị trí địa lý an toàn, không xung đột láng giềng" (một tài sản lớn của Mỹ nêu ở Phần 2) thành quá khứ.
Nguồn
- Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power — Zbigniew Brzezinski
- Trang: 189-201
Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.