Không gian chung toàn cầu bất ổn
title: Bài 12 — Phần 3 · Chương 4: Không gian chung toàn cầu bất ổn (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "202-225"
Bài 12: Phần 3 · Chương 4: Không gian chung toàn cầu bất ổn
Mục tiêu học tập
- Nắm vững khái niệm không gian chung toàn cầu (global commons) theo cách tiếp cận của Brzezinski. Không gian này được chia thành hai nhóm chính bao gồm các không gian chung chiến lược (biển, không trung, vũ trụ, không gian mạng và lĩnh vực hạt nhân) cùng các không gian chung môi trường (nguồn nước ngọt, vùng Bắc Cực và vấn đề biến đổi khí hậu). Đồng thời, người học cần lý giải được nguyên nhân vì sao tác giả nhận định rằng vai trò quản trị các không gian này đang dần dịch chuyển từ thế độc quyền của Mỹ sang một cơ chế đồng thuận rộng lớn hơn, với sự tham gia tích cực của Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và Nga.
- Nhận diện rõ nét tình hình thực tế tại từng không gian chung cụ thể, đặc biệt là các cuộc tranh chấp tầm ảnh hưởng đang diễn ra sôi động trên thế giới. Tiêu biểu có thể kể đến các hoạt động của Trung Quốc tại khu vực Biển Đông và biển Hoa Đông, các động thái của Nga ở vùng Bắc Cực cùng lực lượng hải quân Thái Bình Dương, hay sự trỗi dậy của hải quân Ấn Độ tại khu vực Ấn Độ Dương. Người học cũng cần ghi nhớ những sự kiện và số liệu cốt lõi làm mốc định vị cho từng không gian chung, bao gồm vụ Trung Quốc phóng tên lửa tiêu diệt vệ tinh vào năm 2007, vai trò kiểm soát Internet của tổ chức ICANN, dự báo về 2,8 tỷ người rơi vào cảnh thiếu nước đến năm 2025, việc Nga nắm giữ 91% sản lượng khí đốt trong Vòng Bắc Cực, hay tỷ lệ phát thải CO2 toàn cầu của Mỹ là 20% so với mức 21% của Trung Quốc.
- Làm rõ mối quan hệ nhân quả mang tính logic xuyên suốt toàn bộ chương sách. Nếu vai trò lãnh đạo hoặc khả năng răn đe của Mỹ bị suy giảm tại từng không gian chung, thế giới sẽ phải đối mặt với các hệ quả vô cùng cụ thể như những sai lầm trong việc tính toán chiến lược, các cuộc chạy đua vũ trang khu vực, nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân hay các cuộc xung đột trực tiếp nhằm giành giật tài nguyên. Đây là các cảnh báo dựa trên thực tế địa chính trị chứ không phải là một lời tiên tri mơ hồ về sự hỗn loạn chung chung.
- Thấu hiểu lập luận cốt lõi ở phần kết thúc chương để thấy rõ đây không phải là một luận điểm nhằm biện hộ cho vị thế bá quyền tuyệt đối của Mỹ, bởi lẽ một kiểu bá quyền như vậy đã không còn khả thi trong thế kỷ 21 khi quyền lực toàn cầu ngày càng bị phân tán. Thay vào đó, đây là lời cảnh báo nghiêm túc về một khoảng trống quản trị đầy nguy hiểm nếu nước Mỹ quyết định rút lui, trong bối cảnh chưa có bất kỳ quốc gia nào khác đủ năng lực và ý chí đứng ra gánh vác trách nhiệm.
Nội dung chính
1. "Global commons" là gì, và vì sao đang chuyển từ độc quyền Mỹ sang đồng thuận rộng hơn
Brzezinski mở đầu chương sách bằng việc đưa ra định nghĩa về không gian chung toàn cầu (global commons). Đây là những khu vực thuộc về tất cả các quốc gia cùng chia sẻ, được quy về hai nhóm mối quan tâm toàn cầu lớn nhất là nhóm chiến lược và nhóm môi trường. Nhóm chiến lược bao gồm các lĩnh vực biển, không trung, không gian vũ trụ, không gian mạng, cũng như lĩnh vực hạt nhân ở góc độ kiểm soát sự phổ biến vũ khí trên quy mô toàn cầu. Trong khi đó, nhóm môi trường tập trung vào các hệ quả địa chính trị phát sinh từ việc quản lý nguồn nước ngọt, khu vực Bắc Cực và vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu. Tại những không gian này, nhờ vào vị thế bá quyền gần như tuyệt đối trên toàn cầu, nước Mỹ trong những năm gần đây đã có cơ hội lớn để định hình cái gọi là trật tự thế giới mới. Mặc dù vậy, dù sự tham gia và đặc biệt là vai trò dẫn dắt của Mỹ luôn là yếu tố không thể thiếu để cải cách và bảo vệ các không gian chung này, Washington không phải lúc nào cũng đi tiên phong trong các tiến trình tiến bộ. Tương tự như mọi cường quốc thống trị khác trong lịch sử, trước hết Mỹ vẫn xây dựng một trật tự quốc tế mang lại lợi ích tối đa cho sự phát triển của riêng mình, dù rằng trong thế kỷ 20, nước Mỹ đôi khi cũng được thúc đẩy bởi những động cơ mang tính lý tưởng cao đẹp hơn các thế lực đi trước.
Trong bối cảnh hiện nay, các cường quốc mới nổi bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và Nga đang ngày càng khẳng định vai trò lớn hơn trong tiến trình quản trị toàn cầu. Rõ ràng, một sự đồng thuận hạn hẹp chỉ giữa Mỹ và châu Âu, hay giữa riêng Mỹ và Nga, không còn đủ sức nặng để tự mình áp đặt luật chơi cho các không gian chung nữa. Nhóm những chủ thể mới nổi này, dù tiến trình trỗi dậy có phần chậm rãi, đang đòi hỏi phải thiết lập một cơ chế đồng thuận rộng lớn hơn để bảo vệ cũng như cải cách các không gian chung toàn cầu. Dù vậy, vai trò tham gia cùng vị thế đồng lãnh đạo của nước Mỹ vẫn luôn giữ vai trò thiết yếu nhằm giải quyết triệt để cả những thách thức truyền thống lẫn phi truyền thống. Brzezinski đưa ra dự báo rằng các không gian chung chiến lược sẽ là khu vực chịu tác động sâu sắc nhất từ sự dịch chuyển của mô hình quyền lực toàn cầu, khi năng lực cùng sự chủ động của các cường quốc lớn như Trung Quốc hay Ấn Độ ngày một gia tăng, song song với nguy cơ suy giảm dần vị thế thống trị vốn có của Mỹ. Các lĩnh vực biển, không trung, vũ trụ và không gian mạng vốn là trọng tâm cốt lõi đối với lợi ích quốc gia của mọi nước. Hiện tại, chúng phần lớn vẫn đang chịu sự chi phối từ phía Mỹ, tuy nhiên, trong những năm tới, các khu vực này sẽ ngày càng trở nên đông đúc và có mức độ cạnh tranh gay gắt hơn khi sức mạnh cùng tham vọng của các cường quốc khác không ngừng mở rộng, đồng thời với quá trình phân tán quyền lực toàn cầu.
2. Commons chiến lược thứ nhất, biển và không trung: Trung Quốc, Nga, Ấn Độ đều đang tăng tốc hải quân
Do việc kiểm soát các không gian chung chiến lược vốn phụ thuộc chặt chẽ vào lợi thế vật chất thực tế, khi các quốc gia khác gia tăng đáng kể tiềm lực quân sự, họ tất yếu sẽ thách thức vị thế hiện diện toàn cầu của nước Mỹ. Động thái này xuất phát từ hy vọng có thể thay thế Mỹ để trở thành một thế lực môi giới quyền lực ở tầm khu vực. Sự cạnh tranh mang tính đối đầu này rất dễ dẫn đến những sai lầm tai hại trong việc tính toán chiến lược, khiến hiệu quả quản lý bị suy giảm, hoặc làm bùng phát các cuộc kình địch lãnh thổ mang đậm màu sắc dân tộc chủ nghĩa giữa các quốc gia ngay trong chính các không gian chung. Trung Quốc là một ví dụ điển hình khi Bắc Kinh xem các vùng biển xung quanh mình như là một phần lãnh thổ mở rộng của đất nước. Trung Quốc coi phần lớn các đảo đang tranh chấp thuộc chủ quyền của riêng mình, đồng thời tập trung cao độ vào việc nâng cao năng lực hải quân nhằm ngăn chặn Mỹ tiếp cận khu vực Biển Đông và biển Hoa Đông. Mục tiêu của chiến lược này là bảo vệ các tuyên bố chủ quyền của Trung Quốc và củng cố vững chắc tầm ảnh hưởng ở khu vực. Hơn nữa, gần đây Trung Quốc đã leo thang các bất đồng liên quan đến giới hạn lãnh hải cũng như chủ quyền đối với quần đảo Senkaku, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thành các cuộc tranh chấp mang tính quốc tế. Về phía Nga, nước này cũng vừa đưa ra quyết định đặt hải quân làm ưu tiên quân sự hàng đầu, đồng thời đầu tư nguồn ngân sách khổng lồ cho Hạm đội Thái Bình Dương. Cùng lúc đó, Ấn Độ vẫn tiếp tục đẩy mạnh việc mở rộng năng lực hải quân của mình ở khu vực Ấn Độ Dương.
Chìa khóa cốt lõi giúp duy trì sự ổn định trong tương lai của các không gian chung chiến lược là phải từng bước xây dựng một sự đồng thuận toàn cầu, hướng đến việc phân chia trách nhiệm một cách công bằng và hòa bình trong bối cảnh tầm ảnh hưởng của Mỹ vẫn còn hiện diện. Một hệ thống hàng hải duy trì trong hòa bình là điều kiện sống còn đối với sự phát triển thịnh vượng của nền kinh tế toàn cầu hóa. Mọi quốc gia đều có lợi ích sát sườn trong việc đảm bảo các vùng biển và không trung được quản lý một cách có trách nhiệm, bởi vì chúng có tác động trực tiếp đến dòng chảy thương mại quốc tế. Do đó, một hệ thống phân bổ trách nhiệm công bằng nhiều khả năng sẽ được định hình, ngay cả khi trật tự quyền lực ở các khu vực đang có sự dịch chuyển. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, khi hệ thống hợp tác như vậy mới chỉ đang ở giai đoạn manh nha, một quốc gia hoàn toàn có thể tính toán sai lệch về tương quan sức mạnh giữa mình với nước láng giềng, hoặc cố gắng trục lợi bằng mọi giá bất chấp lợi ích chung của cộng đồng. Điều này có thể châm ngòi cho các cuộc xung đột nghiêm trọng, nhất là khi các nước tăng cường sức ép nhằm tiếp cận nguồn năng lượng dồi dào nằm dưới những vùng biển đang tranh chấp. Sự suy yếu của Mỹ sẽ mang lại những hệ quả vô cùng nguy hiểm cho không gian chung này, vì trên thực tế hiện nay thế giới vẫn đang phải dựa vào Mỹ để quản lý và răn đe các cuộc xung đột trên biển. Dù rất khó có khả năng sự suy yếu của nước Mỹ sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng tới năng lực hải quân thực tế của họ bởi đây là lợi ích cốt lõi của quốc gia này, một nước Mỹ đang có xu hướng lùi bước có thể không còn đủ năng lực, hoặc đơn giản là sẽ ngần ngại trong việc răn đe các bước leo thang tranh chấp hàng hải tại Thái Bình Dương hoặc Ấn Độ Dương. Đây chính là hai khu vực đang đặt ra những mối lo ngại đặc biệt lớn.
3. Commons chiến lược thứ hai, không gian vũ trụ: vụ Trung Quốc bắn tên lửa diệt vệ tinh 2007
Tương tự như vậy, không gian vũ trụ vốn là một đấu trường hiện đang do Mỹ chi phối. Tuy nhiên, khu vực này cũng đang bắt đầu chứng kiến các hoạt động sôi động hơn nhờ vào năng lực công nghệ ngày một nâng cao của các cường quốc mới nổi. Hai vấn đề cấp bách và nan giải nhất đối với không gian vũ trụ lúc này là sự gia tăng nhanh chóng của rác vũ trụ và xu hướng vũ khí hóa không gian. Cả hai thách thức này đều đang bị trầm trọng hóa bởi làn sóng hoạt động vũ trụ ngày càng nhộn nhịp của các nước. Điển hình là vào năm 2007, khi Trung Quốc thử nghiệm phóng thành công một tên lửa diệt vệ tinh để tự phá hủy chính vệ tinh của mình, hành động này đã tạo ra một lượng rác thải nguy hiểm chưa từng có trong lịch sử vào quỹ đạo tầm thấp của Trái Đất. Đồng thời, sự kiện đó cũng dấy lên những nghi ngại sâu sắc và sự bất định lớn về ý đồ quân sự hóa không gian vũ trụ của Bắc Kinh.
Mặc dù Mỹ hiện đang sở hữu hệ thống theo dõi các vật thể bay quanh quỹ đạo tiên tiến bậc nhất thế giới, nhờ đó có khả năng bảo vệ một số tài sản chiến lược của mình, các quy tắc điều chỉnh hoạt động trong vũ trụ vẫn cần phải được cập nhật khẩn trương nhằm phản ánh đúng bối cảnh của thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Việc này nhằm bảo đảm sự yên bình của không gian và nghiêm cấm các hành vi nguy hiểm tương tự như vụ việc Trung Quốc đã thực hiện vào năm 2007. Thế nhưng, nếu sự suy yếu của nước Mỹ buộc họ phải cắt giảm các khoản đầu tư cho chính năng lực vũ trụ của mình, hoặc khả năng cao hơn là việc Mỹ suy giảm sức mạnh sẽ tạo điều kiện cho các cường quốc mới nổi khác như Trung Quốc hay Ấn Độ tự do xem vũ trụ như một đấu trường tiềm năng để thử nghiệm công nghệ mới, khẳng định tầm ảnh hưởng đang lên và khơi mào cho một cuộc cạnh tranh chiến lược mới, khi đó vùng biên giới cuối cùng của nhân loại có nguy cơ rơi vào tình trạng bất ổn đầy đáng ngại.
4. Commons chiến lược thứ ba, không gian mạng: ICANN, tự do Internet, và kiểm duyệt của Trung Quốc/Iran
Mạng Internet ở thời điểm hiện tại đã trở thành một biểu tượng tương tự như không gian vũ trụ trước đây, đó là một biên giới vô hạn dành cho các hoạt động thương mại, truyền thông, khám phá khoa học và cả việc triển khai quyền lực quốc gia. Lực lượng quân đội, các doanh nghiệp cùng bộ máy chính quyền của các nước đều phải phụ thuộc vào một không gian mạng tự do và an toàn để có thể thực thi thành công các nhiệm vụ của mình. Dẫu vậy, việc duy trì sự tự do của Internet trong khi vẫn phải bảo đảm tuyệt đối an ninh thông tin đang là một thách thức vô cùng gai góc, đặc biệt là do đặc tính phi tập trung và tốc độ biến đổi nhanh chóng của môi trường này. Tương tự như sức mạnh trên các đại dương, vị thế của Mỹ trong không gian mạng đóng vai trò cốt lõi cho việc điều tiết một cách công bằng và tự do dòng chảy Internet. Điều này có được là bởi hiện nay Washington vẫn đang kiểm soát phần lớn quyền truy cập cũng như giám sát không gian mạng thông qua một tổ chức tư nhân phi lợi nhuận đặt tại bang California có tên là Internet Corporation for Assigned Names and Numbers (ICANN). Tuy nhiên, làn sóng bất bình của cộng đồng quốc tế trước quyền kiểm soát mang tính bá quyền của Mỹ đối với mạng Internet, kết hợp với những phiền toái từ hoạt động gián điệp mạng và mối đe dọa trực diện của chiến tranh mạng, đang làm cho nhiệm vụ quản lý không gian mạng vốn đã khó khăn lại càng thêm phức tạp.
Mặc dù hệ thống quản lý hiện tại vẫn giúp cho mạng Internet vận hành thông suốt, nó lại không có đủ công cụ để ngăn cản các quốc gia riêng lẻ như Trung Quốc hay Iran tự ý bóp nghẹt và hạn chế quyền truy cập Internet của chính công dân nước họ. Tình trạng này diễn ra bất chấp việc chính phủ Mỹ đã đưa vấn đề công khai phản đối các lệnh hạn chế đó thành một ưu tiên chính trị hàng đầu. Do vậy, rất có khả năng khi thiếu đi một nước Mỹ đủ mạnh mẽ, các cường quốc mới nổi, đặc biệt là các quốc gia không ủng hộ chế độ dân chủ hay các quyền tự do chính trị cá nhân, sẽ tận dụng sự thiếu vắng của các ràng buộc chính trị để tìm cách can thiệp và thay đổi các đặc tính vận hành cốt lõi của Internet. Mục tiêu của họ là hạn chế hiệu quả hơn nữa những tiềm năng to lớn mà Internet mang lại, thậm chí tầm ảnh hưởng này có thể lan rộng ra ngoài biên giới quốc gia của họ.
5. Commons chiến lược thứ tư, phổ biến hạt nhân: ô hạt nhân Mỹ, Iran, và nguy cơ chạy đua vũ trang khu vực
Việc kiểm soát hiệu quả sự phổ biến vũ khí hạt nhân trên phạm vi toàn cầu là yếu tố mang tính sống còn đối với sự ổn định của cả hệ thống quốc tế. Suốt nhiều năm vừa qua, Mỹ luôn là quốc gia đi đầu và ủng hộ mạnh mẽ nhất cho các nỗ lực giảm thiểu phổ biến hạt nhân, thậm chí Washington còn đặt ra tầm nhìn dài hạn hướng tới một thế giới không vũ khí hạt nhân (zero nuclear weapons). Bên cạnh đó, Mỹ cũng đứng ra cung cấp các bảo đảm an ninh vững chắc cho một số quốc gia phi hạt nhân vốn luôn lo sợ trước các mối đe dọa từ những nước láng giềng sở hữu vũ khí nguyên tử, bằng việc mở rộng chiếc ô hạt nhân (nuclear umbrella) của mình để bảo vệ họ. Do Mỹ đang sở hữu kho vũ khí hạt nhân lớn nhất và có trình độ công nghệ tiên tiến nhất, đồng thời vị thế toàn cầu của Mỹ cũng gắn liền với sự ổn định do chính chiếc ô an ninh này mang lại, trách nhiệm dẫn dắt trong cuộc chiến chống phổ biến hạt nhân gần như đặt hoàn toàn lên vai nước Mỹ. Trong lĩnh vực nhạy cảm này, hơn bất kỳ không gian chung nào khác, thế giới hiện tại vẫn phải trông cậy vào vai trò dẫn dắt của Mỹ.
Việc Iran kiên quyết theo đuổi chương trình vũ khí hạt nhân ở thời điểm hiện tại, đặt trong bối cảnh khả năng suy giảm sức mạnh của Mỹ trong tương lai, đã làm lộ rõ những mối nguy hiểm tiềm tàng của làn sóng phổ biến hạt nhân trong thế kỷ 21. Các nguy cơ này bao gồm sự suy thoái của chế độ không phổ biến vũ khí hạt nhân, việc gia tăng sở hữu hạt nhân ở các quốc gia mới nổi, sự mở rộng chiếc ô hạt nhân của các nước Nga, Trung Quốc và Ấn Độ, việc đẩy mạnh các cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân mang tính khu vực, cùng nguy cơ các vật liệu hạt nhân dễ bị các tổ chức khủng bố đánh cắp hơn. Sự suy yếu của Mỹ sẽ để lại những tác động sâu sắc nhất đối với lĩnh vực hạt nhân thông qua việc kích hoạt một cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng về tính đáng tin cậy của chiếc ô an ninh từ Mỹ. Các quốc gia và vùng lãnh thổ như Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ và cả Israel cùng nhiều bên khác bấy lâu nay vẫn luôn dựa vào khả năng răn đe hạt nhân mở rộng của Mỹ để bảo vệ nền an ninh của mình. Nếu các bên này chứng kiến Mỹ từng bước rút lui khỏi một số khu vực địa chiến lược, hoặc bị hoàn cảnh khách quan buộc phải thu hẹp các cam kết bảo đảm của mình, hay thậm chí đơn giản chỉ là họ tự đánh mất niềm tin vào những cam kết hiện có của Mỹ do những khó khăn về tài chính, chính trị, quân sự và ngoại giao phát sinh từ sự suy yếu của siêu cường này, họ sẽ buộc phải tìm kiếm sự bảo đảm an ninh từ những nguồn khác. Điểm tựa an ninh mới đó chỉ có thể xuất phát từ hai lựa chọn là tự mình phát triển và sở hữu vũ khí hạt nhân riêng, hoặc dựa vào năng lực răn đe mở rộng của một cường quốc khác, trong đó nhiều khả năng nhất sẽ là Nga, Trung Quốc hoặc Ấn Độ.
Đối với những quốc gia được mệnh danh là cường quốc hạt nhân tiềm ẩn (crypto-nuclear powers) như Đức và Nhật Bản, con đường để sở hữu vũ khí hạt nhân thực tế sẽ vô cùng dễ dàng và nhanh chóng nhờ vào nền công nghiệp hạt nhân dân sự phát triển vượt bậc, tiềm lực tài chính dồi dào cùng trình độ công nghệ đỉnh cao của họ. Thêm vào đó, việc Triều Tiên liên tục duy trì sự hiện diện của vũ khí hạt nhân cùng khả năng Iran cũng sẽ sở hữu loại vũ khí hủy diệt này có thể trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy các đồng minh của Mỹ ở khu vực Vùng Vịnh hoặc Đông Á tự xây dựng khả năng răn đe hạt nhân cho riêng mình. Trong bối cảnh Triều Tiên có những hành vi ngày càng hung hăng và khó dự đoán, tiến trình đàm phán sáu bên rơi vào bế tắc hoàn toàn, cùng sự hoài nghi sâu sắc của dư luận quốc tế đối với ban lãnh đạo mang tư tưởng vĩ cuồng của Iran, những bảo đảm an ninh từ chiếc ô hạt nhân của một nước Mỹ đang suy yếu có thể sẽ không còn đủ sức ngăn chặn một cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân khốc liệt giữa các quốc gia tầm trung. Cuối cùng, dù ở thời điểm hiện tại cả Trung Quốc lẫn Ấn Độ đều đang duy trì một lập trường hạt nhân tương đối có trách nhiệm với mức răn đe tối thiểu cùng cam kết không sử dụng vũ khí hạt nhân trước (no first use), sự bất định từ một thế giới ngày càng bị hạt nhân hóa có thể ép buộc cả hai quốc gia này phải đánh giá lại và nâng cấp lập trường hạt nhân của họ. Khi đó, cả hai nước này lẫn Nga đều có thể có xu hướng mở rộng chiếc ô bảo đảm hạt nhân cho các quốc gia đồng minh thân cận của mình. Điều này không chỉ báo hiệu một cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân khu vực mới đầy nguy hiểm giữa ba cường quốc đang lên, mà còn có nguy cơ chia cắt thế giới bằng cách hình thành nên các vùng ảnh hưởng đối kháng lẫn nhau tại lục địa Á Âu dưới sự thúc đẩy của những chiến lược răn đe hạt nhân cạnh tranh khốc liệt.
6. Commons môi trường thứ nhất, khan hiếm nước ngọt: 2,8 tỷ người và các điểm nóng Nam Á, Trung Đông, Đông Bắc Phi
Bên cạnh các không gian chung về mặt chiến lược, trong thế kỷ này thế giới sẽ phải đương đầu với hàng loạt thách thức địa chính trị hoàn toàn mới do những biến chuyển sâu sắc trong môi trường tự nhiên gây ra. Việc quản lý các không gian chung môi trường đang chứng kiến nhiều thay đổi tiêu cực, như tình trạng khan hiếm nguồn nước ngọt ngày một nghiêm trọng, quá trình mở cửa đầy tranh chấp tại vùng Bắc Cực hay hiện tượng ấm lên toàn cầu, đều đòi hỏi phải có sự đồng thuận quốc tế cùng sự chia sẻ gánh nặng và hy sinh chung của các nước. Vai trò lãnh đạo đơn phương của riêng nước Mỹ chắc chắn không đủ sức để bảo đảm sự hợp tác thành công trên tất cả những vấn đề phức tạp này, tuy nhiên, sự suy giảm sức ảnh hưởng của Mỹ chắc chắn sẽ làm xói mòn nghiêm trọng khả năng đạt được các thỏa thuận đa phương về quản lý tài nguyên và môi trường. Việc nước Mỹ quyết định rút lui khỏi vai trò cảnh sát toàn cầu có thể mở ra những cơ hội cho các cường quốc mới nổi vô tư khai thác các không gian chung môi trường nhằm phục vụ lợi ích kinh tế cục bộ của riêng họ, từ đó làm gia tăng đáng kể nguy cơ bùng phát các cuộc xung đột tranh giành tài nguyên, đặc biệt là ở khu vực châu Á.
Kịch bản xung đột này càng dễ xảy ra khi nguồn nước ngọt đang ngày càng trở nên cạn kiệt tại nhiều quốc gia. Theo các báo cáo từ Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID), tính đến năm 2025, sẽ có hơn 2,8 tỷ người phải sinh sống tại các khu vực rơi vào tình trạng khan hiếm nước hoặc căng thẳng nghiêm trọng về nguồn nước, trong khi đó nhu cầu sử dụng nước của toàn cầu được dự báo sẽ tăng gấp đôi sau mỗi chu kỳ hai mươi năm. Mặc dù phần lớn các quốc gia ở Nam Bán Cầu đang bị đe dọa trực tiếp bởi nguy cơ khan hiếm nước tiềm ẩn, các cuộc xung đột liên quốc gia, vốn là hệ quả địa chính trị trực tiếp của tình trạng thiếu nước xuyên biên giới, nhiều khả năng nhất sẽ bùng phát ở các khu vực Trung và Nam Á, Trung Đông, cùng vùng Đông Bắc Phi. Đây đều là những mảnh đất mà nguồn nước ngọt vốn đã hạn chế lại phải chia sẻ chung qua các đường biên giới, trong khi nền tảng ổn định chính trị nội bộ ở đây vô cùng mong manh. Sự cộng hưởng tai hại giữa bất ổn chính trị và sự khan hiếm tài nguyên thiên nhiên thực sự là một tổ hợp địa chính trị mang tính đe dọa cực kỳ lớn đối với hòa bình.
Nguy cơ bùng nổ các cuộc xung đột vì tài nguyên nước có khả năng gia tăng mạnh mẽ khi đà tăng trưởng kinh tế cùng nhu cầu sử dụng nước ngày một lớn tại các cường quốc mới nổi như Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ va chạm trực diện với tình trạng bất ổn chính trị và sự khan hiếm tài nguyên của các nước láng giềng như Iraq và Pakistan. Vấn đề khan hiếm nước cũng sẽ thử thách nghiêm trọng sự ổn định nội bộ của bản thân Trung Quốc, khi sự bùng nổ dân số đi kèm một tổ hợp công nghiệp không ngừng mở rộng quy mô cùng kết hợp lại để đẩy nhu cầu tiêu thụ nước lên cao, đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng nguồn cung cấp nước sạch có thể sử dụng được. Tại khu vực Nam Á, những căng thẳng chính trị kéo dài và chưa có lối thoát giữa Ấn Độ và Pakistan, kết hợp với áp lực quá tải dân số cùng các cuộc khủng hoảng nội bộ ngày một trầm trọng của Pakistan, có thể đẩy Hiệp ước Nước Indus (Indus Water Treaty) vào tình thế cực kỳ nguy hiểm. Nguy cơ này càng lớn hơn khi lưu vực của dòng sông huyết mạch này lại bắt nguồn từ vùng lãnh thổ tranh chấp dai dẳng Jammu và Kashmir, một điểm nóng đang có những bất ổn ngày càng lớn về cả chính trị lẫn quân sự. Bên cạnh đó, cuộc tranh chấp kéo dài giữa Ấn Độ và Trung Quốc liên quan đến quy chế pháp lý của vùng Đông Bắc Ấn Độ, nơi có dòng sông Brahmaputra vô cùng quan trọng chảy qua, vẫn luôn là một mối lo ngại sâu sắc. Một khi vị thế bá quyền của Mỹ biến mất hoàn toàn và sự cạnh tranh giữa các cường quốc khu vực gia tăng, các tranh chấp liên quan đến tài nguyên thiên nhiên thiết yếu như nước hoàn toàn có đủ tiềm năng để châm ngòi cho các cuộc xung đột quân sự toàn diện.
7. Commons môi trường thứ hai, Bắc Cực tan băng: Nga được lợi nhất, 5 nước littoral chạy đua yêu sách
Quá trình tan băng đang diễn ra chậm rãi ở khu vực Bắc Cực cũng sẽ làm thay đổi căn bản cục diện cạnh tranh quốc tế nhằm giành giật các nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Khi vùng Bắc Cực ngày càng trở nên dễ dàng tiếp cận hơn đối với các hoạt động của con người, năm quốc gia có đường bờ biển giáp ranh trực tiếp với đại dương này (gọi là các quốc gia giáp Bắc Cực, hay Arctic littoral states) bao gồm Mỹ, Canada, Nga, Đan Mạch và Na Uy nhiều khả năng sẽ đổ xô vào một cuộc chạy đua tuyên bố chủ quyền đối với nguồn dầu mỏ, khí đốt cùng các mỏ kim loại phong phú tại đây. Cuộc tranh giành tại Bắc Cực này có khả năng gây ra những thay đổi mang tính bước ngoặt trong bức tranh địa chính trị toàn cầu và sẽ mang lại lợi ích đặc biệt to lớn cho Nga. Theo phân tích của Vladimir Radyuhin trong bài viết mang tên "The Arctic's Strategic Value for Russia" (Giá trị chiến lược của Bắc Cực đối với nước Nga), Moscow chính là bên có nhiều thứ để gặt hái nhất từ việc khai thác Bắc Cực. Đồng thời, Nga cũng đang là mục tiêu chính của một chiến lược ngăn chặn từ phía Bắc cực kỳ kiên quyết (far north containment) được thực hiện bởi bốn quốc gia Bắc Cực còn lại, vốn đều là các thành viên của liên minh quân sự NATO. Ở nhiều phương diện, ván cờ lớn mới này sẽ được quyết định bởi bên nào chủ động đi tiên phong với tính chính danh pháp lý cao nhất, bởi hiện tại có rất ít các thỏa thuận quốc tế chặt chẽ điều chỉnh khu vực Bắc Cực. Minh chứng rõ nét là vào mùa hè năm 2010, chiếc siêu tàu chở dầu đầu tiên của Nga đã thực hiện thành công chuyến hải trình lịch sử từ châu Âu sang châu Á thông qua tuyến đường biển phương Bắc (North Sea route).
Nga đang nắm giữ một tiềm năng khổng lồ về cả đất đai lẫn tài nguyên thiên nhiên tại vùng Bắc Cực. Phần lãnh thổ của nước Nga nằm bên trong Vòng Bắc Cực (Arctic Circle) rộng tới 3,1 triệu km vuông, con số này xấp xỉ với toàn bộ diện tích của đất nước Ấn Độ. Vùng Bắc Cực này hiện đóng góp tới 91% tổng sản lượng khí đốt tự nhiên của nước Nga, chiếm 80% trữ lượng khí đốt tự nhiên đã được thăm dò, nắm giữ 90% trữ lượng dầu khí hydrocarbon ngoài khơi cùng một kho tàng kim loại quý khổng lồ. Điện Kremlin cũng đang tích cực tìm kiếm các cơ sở pháp lý để mở rộng yêu sách lãnh thổ của mình thông qua việc khẳng định thềm lục địa của Nga kéo dài sâu hơn vào lòng Bắc Cực. Nếu thành công, điều này có thể giúp Nga đủ điều kiện để mở rộng Vùng Đặc quyền Kinh tế (EEZ) thêm 150 hải lý và sáp nhập thêm 1,2 triệu km vuông vùng lãnh hải giàu tài nguyên. Mặc dù nỗ lực đệ trình mở rộng đầu tiên của Nga đã bị Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa của Liên Hợp Quốc (UN Commission on the Continental Shelf) từ chối, Moscow vẫn kiên trì lên kế hoạch để nộp lại đơn vào năm 2013. Nước Nga rõ ràng xem Bắc Cực như một phần mở rộng tự nhiên của đường biên giới phía bắc của mình. Trong một văn bản chiến lược quan trọng ban hành vào năm 2008, Tổng thống Dmitry Medvedev đã long trọng tuyên bố rằng Bắc Cực sẽ chính thức trở thành "căn cứ tài nguyên chiến lược chính" (main strategic resource base) của Nga vào năm 2020.
Cho dù trong thời gian qua đã có các hội nghị thượng đỉnh mang tính hòa giải giữa châu Âu và Nga về cấu trúc an ninh của châu lục, một bầu không khí bất định cùng sự ngờ vực sâu sắc vẫn tiếp tục phủ bóng đen lên mối quan hệ giữa Nga và các nước phương Tây. Bản thân nước Mỹ vẫn luôn kiên quyết duy trì yêu sách chủ quyền mạnh mẽ tại Bắc Cực và không ngừng tiến hành các hoạt động tuần tra quân sự tại khu vực này kể từ khi Chiến tranh Lạnh khép lại. Lập trường này càng được củng cố vững chắc khi vào tháng cuối cùng trong nhiệm kỳ thứ hai của mình, Tổng thống George W. Bush đã ký một chỉ thị an ninh quốc gia, quy định rõ ràng rằng nước Mỹ cần phải bảo tồn khả năng cơ động toàn cầu của các tàu và máy bay quân sự cũng như dân sự của Mỹ trên khắp toàn bộ khu vực Bắc Cực. Do đó, việc Mỹ suy giảm sức ảnh hưởng có thể sẽ tiếp thêm sự tự tin cho Nga trong việc khẳng định quyền kiểm soát tuyệt đối tại Bắc Cực, đồng thời gia tăng sức ép lên châu Âu thông qua chính sách ngoại giao năng lượng, cho dù phần nhiều kết quả vẫn phụ thuộc vào định hướng chính trị của nước Nga sau cuộc bầu cử tổng thống năm 2012. Nhìn chung, cả năm quốc gia ven biển Bắc Cực đều sẽ nhận được những lợi ích to lớn từ một thỏa thuận hợp tác hòa bình tại khu vực này, tương tự như thỏa thuận lịch sử ký kết năm 2010 giữa Na Uy và Nga liên quan đến eo biển Barents, cùng sự ổn định địa chính trị quý giá mà nó đem lại. Tuy nhiên, cục diện chính trị hoàn toàn có thể đảo chiều một cách nhanh chóng trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt, nơi mà việc kiểm soát các nguồn năng lượng vẫn được coi là ưu tiên hàng đầu của nước Nga.
8. Commons môi trường thứ ba, biến đổi khí hậu toàn cầu: Mỹ 20% và Trung Quốc 21% tổng phát thải CO2 thế giới
Biến đổi khí hậu toàn cầu chính là thành tố cuối cùng cấu thành nên không gian chung môi trường, đồng thời đây cũng là yếu tố có khả năng gây ra những tác động địa chính trị sâu rộng nhất. Cả cộng đồng khoa học lẫn giới hoạch định chính sách đều đưa ra những cảnh báo về những hậu quả thảm khốc đối với nhân loại cùng hành tinh nếu nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng quá hai độ C trong thế kỷ tới. Những thảm họa đó bao gồm việc các loài động thực vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng hàng loạt với tốc độ nhanh chóng, các hệ sinh thái trên quy mô lớn có thể bị sụp đổ hoàn toàn, làn sóng di cư cưỡng bức của con người tăng cao đến mức không thể kiểm soát và tiến trình phát triển kinh tế toàn cầu có thể bị kéo lùi một cách căn bản. Những biến đổi sâu sắc về mặt địa lý, làn sóng di cư và tình trạng suy thoái kinh tế toàn cầu khi chồng chéo lên những thách thức an ninh khu vực thường trực sẽ tạo nên một thực tế địa chính trị vô cùng phức tạp, dẫn đến những xung đột vượt ra ngoài tầm kiểm soát, đặc biệt là ở những khu vực đông dân cư và có nền chính trị bất ổn tại châu Á như Đông Bắc Á và Nam Á. Hơn nữa, bất kỳ một hành động thực chất nào nhằm hạn chế xu hướng biến đổi khí hậu toàn cầu đều đòi hỏi một mức độ hy sinh lợi ích của bản thân mỗi nước cùng sự hợp tác quốc tế ở quy mô chưa từng có trong lịch sử. Mặc dù Mỹ có thừa nhận biến đổi khí hậu là một mối lo ngại nghiêm trọng, việc thiếu vắng cả một chiến lược dài hạn lẫn cam kết chính trị nhất quán, thể hiện rõ nét qua việc Washington từ chối phê chuẩn Nghị định thư Kyoto năm 1997 cùng việc các dự luật về biến đổi khí hậu liên tục bị đánh bại tại Quốc hội, đã vô tình cản trở các quốc gia khác cùng tham gia vào một thỏa thuận mang tính toàn cầu.
Mỹ hiện là quốc gia phát thải CO2 lớn thứ hai trên thế giới, chỉ đứng sau Trung Quốc, chiếm tới 20% tổng lượng phát thải của toàn cầu. Xét về bình quân đầu người, Mỹ là quốc gia phát thải CO2 lớn nhất thế giới, đồng thời cũng dẫn đầu toàn cầu về nhu cầu tiêu thụ năng lượng tính theo đầu người. Chính vì thế, vai trò dẫn dắt của nước Mỹ là vô cùng thiết yếu, không chỉ để tạo động lực thúc đẩy các quốc gia khác cùng hợp tác mà còn để thực sự cắt giảm lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính. Các khu vực khác trên thế giới, bao gồm Liên minh châu Âu cùng Brazil, đã chủ động tự tiến hành nhiều cải cách nội bộ mạnh mẽ về phát thải carbon cũng như cơ cấu sử dụng năng lượng, đồng thời cam kết mạnh mẽ trong việc theo đuổi các nguồn năng lượng tái tạo. Ngay cả Trung Quốc cũng đã tự đề ra các mục tiêu giảm phát thải của riêng mình, một thực tế rõ ràng mà Bắc Kinh kiên quyết không cho phép Washington lờ đi. Tuy vậy, không một quốc gia nào trong số đó ở thời điểm hiện tại có đủ khả năng đứng ra dẫn dắt một sáng kiến mang quy mô toàn cầu. Cựu Tổng thống Barack Obama từng cam kết đưa nước Mỹ tham gia tích cực vào tiến trình cải cách năng lượng và giảm phát thải carbon tại Hội nghị Thượng đỉnh Copenhagen diễn ra vào năm 2009. Dù vậy, môi trường chính trị nội địa Mỹ ngày một phân cực sâu sắc đi kèm với đà phục hồi kinh tế ì ách sau khủng hoảng đã khiến Washington khó lòng thúc đẩy được những tiến bộ thực chất trong các vấn đề năng lượng vốn đòi hỏi chi phí đầu tư vô cùng tốn kém.
Trung Quốc cũng đang nắm giữ vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi cuộc thảo luận xoay quanh việc quản lý biến đổi khí hậu, bởi quốc gia này là nguồn phát sinh của 21% tổng lượng phát thải carbon trên toàn thế giới. Tỷ lệ này chắc chắn sẽ còn tiếp tục tăng cao khi Trung Quốc đẩy mạnh phát triển các vùng lãnh thổ phía tây và khi mức sống của người dân nước này ngày một nâng cao. Thế nhưng, Bắc Kinh đã từ chối gánh vác vai trò lãnh đạo trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu, tương tự như lập trường mà họ đã thể hiện trong các lĩnh vực hàng hải, không gian vũ trụ và không gian mạng. Trung Quốc thường xuyên sử dụng danh xưng "nước đang phát triển" của mình như một tấm lá chắn tự vệ để né tránh các đòi hỏi về trách nhiệm đối với công tác quản trị toàn cầu. Lập trường cứng rắn và kiên quyết của Trung Quốc tại Hội nghị Thượng đỉnh Copenhagen năm 2009 đã làm nổi bật những mối nguy hiểm tiềm tàng khi vị thế của Mỹ bị suy yếu, đó là việc không có một quốc gia nào khác sở hữu cả năng lực lẫn ý chí để đứng ra đảm nhận vai trò quản lý các không gian chung môi trường toàn cầu. Chỉ có một nước Mỹ mạnh mẽ mới có thể dẫn dắt thế giới trong vấn đề biến đổi khí hậu, bởi vì nước Nga hiện đang phụ thuộc quá sâu vào năng lượng hóa thạch để duy trì tăng trưởng kinh tế, Ấn Độ vẫn có tỷ lệ phát thải tương đối thấp, còn Trung Quốc thì luôn tỏ ra miễn cưỡng trong việc gánh vác trách nhiệm toàn cầu. Việc bảo vệ và quản lý một cách thiện chí đối với các không gian chung toàn cầu, từ biển cả, vũ trụ, không gian mạng, kiểm soát phổ biến hạt nhân, an ninh nguồn nước, khu vực Bắc Cực cho đến chính môi trường sống, là điều kiện bắt buộc để duy trì đà tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế thế giới và giữ vững sự ổn định địa chính trị cơ bản. Nhưng trong hầu hết mọi trường hợp, sự vắng bóng của một vai trò lãnh đạo mang tính xây dựng và có sức ảnh hưởng từ phía Mỹ sẽ làm tổn hại nghiêm trọng, thậm chí mang tính hủy diệt đối với tính cộng đồng vốn là cốt lõi của các không gian chung toàn cầu.
9. Kết chương, đây KHÔNG phải luận điểm biện hộ cho bá quyền Mỹ
Brzezinski khép lại chương sách bằng một điểm phân định vô cùng quan trọng. Lập luận cho rằng sự suy yếu của nước Mỹ sẽ gây ra tình trạng bất an toàn cầu, đe doạ trực tiếp đến sự sinh tồn của các quốc gia dễ bị tổn thương, tạo ra một khu vực láng giềng Bắc Mỹ với nhiều rắc rối phức tạp hơn, đồng thời cản trở tiến trình quản lý hợp tác các không gian chung toàn cầu, hoàn toàn không phải là một luận điểm nhằm biện hộ cho vị thế bá quyền toàn cầu của nước Mỹ. Trên thực tế, chính những phức tạp chiến lược của thế giới trong thế kỷ 21, vốn bắt nguồn sâu xa từ sự trỗi dậy của một cộng đồng dân số toàn cầu ngày càng tự khẳng định mạnh mẽ về mặt chính trị cùng quá trình phân tán quyền lực rộng khắp trên thế giới, đã khiến cho một kiểu bá quyền tuyệt đối như vậy trở nên phi thực tế và bất khả thi. Dẫu vậy, trong một môi trường địa chính trị ngày càng phức tạp này, việc nước Mỹ kiên trì theo đuổi một tầm nhìn chiến lược mới mẻ và kịp thời vẫn là nhân tố then chốt để giúp thế giới tránh khỏi nguy cơ trượt dài vào vòng xoáy hỗn loạn quốc tế đầy hiểm họa.
Điểm cần nhớ
- Global commons (Không gian chung toàn cầu): Được chia làm hai nhóm chính bao gồm nhóm chiến lược (bao gồm biển, không trung, vũ trụ, không gian mạng, phổ biến hạt nhân) và nhóm môi trường (bao gồm nước ngọt, Bắc Cực, biến đổi khí hậu). Vai trò quản lý hiện đang có xu hướng dịch chuyển từ vị thế gần như độc quyền của Mỹ sang một cơ chế đồng thuận rộng lớn hơn với sự tham gia của các nước Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và Nga, mặc dù sự hiện diện cùng vai trò đồng lãnh đạo của nước Mỹ vẫn luôn giữ vị trí thiết yếu.
- Biển và không trung: Trung Quốc xem các vùng biển xung quanh như là phần mở rộng lãnh thổ của mình, tập trung đầu tư phát triển năng lực hải quân nhằm ngăn chặn Mỹ tiếp cận khu vực Biển Đông và biển Hoa Đông, đồng thời liên tục leo thang các cuộc tranh chấp tại quần đảo Senkaku, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa. Cùng lúc đó, Nga đặt ưu tiên quân sự hàng đầu cho Hạm đội Thái Bình Dương, còn Ấn Độ đẩy mạnh tiến trình mở rộng tầm ảnh hưởng hải quân của mình tại khu vực Ấn Độ Dương.
- Vũ trụ: Vụ việc Trung Quốc phóng thành công tên lửa tiêu diệt vệ tinh vào năm 2007 đã tự phá hủy chính vệ tinh của nước này, vô tình tạo ra một lượng rác thải vũ trụ chưa từng có trong lịch sử và dấy lên những mối nghi ngại sâu sắc trong dư luận về nguy cơ quân sự hóa không gian. Do đó, hệ thống luật lệ điều tiết các hoạt động vũ trụ cần phải được cập nhật khẩn trương để phù hợp với bối cảnh thực tế thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
- Không gian mạng: Mỹ hiện vẫn đang kiểm soát phần lớn không gian mạng thông qua tổ chức phi lợi nhuận ICANN đặt trụ sở tại bang California. Trong khi đó, Trung Quốc và Iran vẫn liên tục tự ý bóp nghẹt, kiểm soát và hạn chế quyền truy cập Internet trong phạm vi quốc gia của họ, bất chấp những phản đối công khai từ phía Mỹ.
- Phổ biến hạt nhân: Mỹ hiện đang duy trì chiếc ô hạt nhân an toàn cho các quốc gia và vùng lãnh thổ như Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ, Israel cùng một số bên khác. Sự suy yếu tiềm tàng của nước Mỹ có thể châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng, buộc các bên liên quan phải tìm kiếm vũ khí hạt nhân riêng hoặc chuyển sang nương tựa dưới chiếc ô bảo hộ của các cường quốc khác như Nga, Trung Quốc hoặc Ấn Độ. Đặc biệt, Đức và Nhật Bản được xem là những cường quốc hạt nhân tiềm ẩn (crypto-nuclear powers), vốn sở hữu đầy đủ khả năng công nghệ và tiềm lực tài chính để nhanh chóng vượt ngưỡng chế tạo vũ khí hạt nhân nếu họ quyết định thực hiện.
- Nước ngọt: Theo các báo cáo từ tổ chức USAID, tính đến năm 2025 sẽ có hơn 2,8 tỷ người phải sống trong điều kiện khan hiếm nước hoặc đối mặt với tình trạng căng thẳng nguồn nước nghiêm trọng. Các điểm nóng dễ bùng phát xung đột nhất bao gồm khu vực Trung và Nam Á, Trung Đông và vùng Đông Bắc Phi. Một số rủi ro cụ thể có thể kể đến như sự lung lay của Hiệp ước Nước Indus (Indus Water Treaty) giữa Ấn Độ và Pakistan liên quan đến dòng chảy qua khu vực tranh chấp Kashmir, hoặc các bất đồng xung quanh sông Brahmaputra chảy qua biên giới hai nước Ấn Độ và Trung Quốc.
- Bắc Cực: Cuộc cạnh tranh tại Bắc Cực đang diễn ra giữa năm quốc gia ven biển bao gồm Mỹ, Canada, Nga, Đan Mạch và Na Uy. Trong số này, Nga là nước có nhiều tiềm năng hưởng lợi nhất nhờ việc nắm giữ phần lãnh thổ rộng lớn lên tới 3,1 triệu km vuông bên trong Vòng Bắc Cực (diện tích này xấp xỉ toàn bộ diện tích của đất nước Ấn Độ), đóng góp tới 91% sản lượng khí đốt, 80% trữ lượng khí đốt tự nhiên đã được thăm dò cùng 90% lượng hydrocarbon ngoài khơi của đất nước này. Vào năm 2008, Tổng thống Medvedev đã đưa ra tuyên bố chiến lược khẳng định Bắc Cực sẽ trở thành "căn cứ tài nguyên chiến lược chủ lực" của Nga vào năm 2020. Moscow cũng tích cực lên kế hoạch đề xuất mở rộng Vùng Đặc quyền Kinh tế (EEZ) thêm 1,2 triệu km vuông, dù nỗ lực đệ trình đầu tiên đã bị Ủy ban Liên Hợp Quốc bác bỏ, Nga vẫn dự kiến nộp lại đơn vào năm 2013.
- Biến đổi khí hậu: Mỹ phát thải khoảng 20% lượng CO2 toàn cầu (đứng thứ hai sau Trung Quốc), trong khi Trung Quốc phát thải khoảng 21% (đứng vị trí thứ nhất). Việc Mỹ không phê chuẩn Nghị định thư Kyoto năm 1997 cùng việc các dự luật về biến đổi khí hậu liên tục bị bác bỏ tại Quốc hội đã hạn chế nghiêm trọng khả năng hợp tác toàn cầu. Tại Hội nghị Copenhagen năm 2009, Trung Quốc kiên quyết từ chối vai trò lãnh đạo và thường ẩn mình dưới danh xưng "nước đang phát triển" để tránh né trách nhiệm quản trị chung.
- Kết luận chương: Lập luận về hệ quả từ sự suy thoái của nước Mỹ hoàn toàn không phải là một sự bảo vệ cho vị thế thống trị bá quyền tuyệt đối của Mỹ (vốn đã bất khả thi do sự phân tán sâu sắc của quyền lực toàn cầu trong thế kỷ 21), mà chính là một lời cảnh báo: thế giới đang rất cần một nước Mỹ biết theo đuổi một tầm nhìn chiến lược mới mẻ, kịp thời để tránh rơi tự do vào tình trạng hỗn loạn quốc tế nguy hiểm.
Nguồn
- Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power (Zbigniew Brzezinski)
- Trang: 202-225
Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.