Sự trỗi dậy của Châu Á và sự phân tán quyền lực toàn cầu
title: Bài 03 — Phần 1 · Chương 2: Sự trỗi dậy của Châu Á và sự phân tán quyền lực toàn cầu (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "35-48"
Bài 03: Phần 1 · Chương 2: Sự trỗi dậy của Châu Á và sự phân tán quyền lực toàn cầu
Mục tiêu học tập
- Hiểu rõ lý do Brzezinski nhận định sự vươn lên của ba cường quốc châu Á (gồm Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ) là một hiện tượng đặc thù thời hậu Thế chiến II, đồng thời nắm được con đường phát triển riêng biệt của mỗi quốc gia.
- Lý giải được tại sao ông đánh giá sự trỗi dậy này không đơn thuần là sự thay đổi về thứ hạng quyền lực toàn cầu, mà thực chất là sự phân tán (dispersal) quyền lực, đi kèm với những rủi ro cụ thể được ông chỉ ra.
- Ghi nhớ bức tranh phân cấp quyền lực toàn cầu hiện nay theo góc nhìn của Brzezinski: Mỹ tiếp tục giữ vị trí số 1, Trung Quốc đứng ở vị trí số 2, tiếp theo là nhóm các cường quốc còn lại, bao gồm EU, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ, Anh, Pháp, Đức, cùng với Brazil và Indonesia thông qua nhóm G-20.
- Thấu hiểu luận điểm lịch sử của ông về việc tốc độ thay đổi trật tự quyền lực toàn cầu đang ngày càng tăng tốc, và lý do vì sao xu hướng này khiến cho trật tự hiện tại trở nên khó bền vững.
Nội dung chính
1. Ba cường quốc châu Á thay đổi bảng xếp hạng quyền lực thế giới: một hiện tượng của thời hậu Thế chiến II
Brzezinski mở đầu chương sách bằng một luận điểm trung tâm, đó là sự vươn lên tầm toàn cầu của ba cường quốc châu Á, bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ, không chỉ làm thay đổi sâu sắc thứ bậc quyền lực thế giới mà còn phản ánh một xu hướng lớn hơn là sự phân tán quyền lực địa chính trị. Nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng đây là một hiện tượng vô cùng đặc biệt của thời kỳ hậu Thế chiến II, bởi vì trước nửa sau thế kỷ 20, không một quốc gia nào trong số ba nước này có thể tận dụng hiệu quả lợi thế quy mô dân số khổng lồ của mình.
Bên cạnh đó, ông cũng chỉ ra một dấu mốc báo trước từ sớm hơn, đó là sự trỗi dậy quân sự ngắn ngủi của Nhật Bản sau thắng lợi trong cuộc Chiến tranh Nga-Nhật diễn ra vào năm 1905. Tuy nhiên, thắng lợi đầy bất ngờ ấy lại vô tình đẩy nước Nhật vào con đường chủ nghĩa quân phiệt đế quốc, để rồi cuối cùng phải nhận lấy thất bại thảm hại trước Mỹ vào năm 1945, kết thúc một cuộc chiến mà chính người Nhật từng tuyên chiến với danh nghĩa giải phóng châu Á khỏi sự cai trị của phương Tây.
2. Nhật Bản: từ tro tàn 1945 đến "siêu cường" gây hoảng loạn ở Mỹ, rồi "thập kỷ mất mát"
Hành trình vực dậy đất nước của Nhật Bản từ những đống đổ nát hoang tàn sau Thế chiến II chính là khúc nhạc dạo đầu mạnh mẽ đầu tiên, minh chứng cho việc một châu Á tăng trưởng kinh tế vượt bậc hoàn toàn có thể tự tạo dựng vị thế quốc tế cho mình. Sự kết hợp hài hòa giữa một nền dân chủ hòa bình ổn định, việc chấp nhận chiếc ô bảo trợ quân sự của Mỹ và quyết tâm đồng lòng của toàn dân trong công cuộc tái thiết đã mở đường cho sự phát triển kinh tế thần kỳ của xứ sở hoa anh đào.
Nhờ vào tỷ lệ tiết kiệm cao trong dân chúng, mức lương lao động hợp lý, chiến lược tập trung có chủ đích vào công nghệ cao cùng dòng vốn ngoại tệ dồi dào chảy vào qua hoạt động xuất khẩu phát triển mạnh mẽ, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nhật Bản đã tăng vọt từ 500 tỷ USD vào năm 1975 lên tới 5,2 nghìn tỷ USD vào năm 1995. Ngay sau đó, mô hình thành công kinh tế của Nhật Bản đã được nhiều quốc gia khác học tập, dù các nước này áp dụng trong những bối cảnh chính trị có phần tập quyền hơn, tiêu biểu như Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, các quốc gia thuộc khối ASEAN, Indonesia, hay cả Ấn Độ với một thể chế dân chủ hơn.
Ban đầu, công chúng Mỹ tỏ ra khá thờ ơ, thế nhưng bước sang thập niên 1980 và đầu những năm 1990, dư luận nước Mỹ bất ngờ rơi vào trạng thái lo lắng tột độ trước sự trỗi dậy của Nhật Bản. Sự hoang mang này không bắt nguồn từ việc Nhật Bản có tham vọng can thiệp địa chính trị lớn, bởi Nhật Bản khi đó sở hữu một hiến pháp hòa bình và luôn là đồng minh trung thành của Mỹ, mà xuất phát từ việc các mặt hàng điện tử và ô tô của họ đã hoàn toàn thống trị thị trường nội địa Mỹ. Nỗi bất an này càng bị thổi bùng lên khi truyền thông liên tục đưa những tin tức giật gân về việc các tập đoàn Nhật Bản thâu tóm hàng loạt tài sản công nghiệp quan trọng của Mỹ, thậm chí mua lại cả những công trình mang tính biểu tượng như trung tâm Rockefeller Center ở New York. Nhật Bản bấy giờ bị gán cho cái mác là một siêu quốc gia (superstate) mới, một khẩu hiệu đáng sợ được giới truyền thông cùng các chính trị gia mị dân không ngừng lặp đi lặp lại, trong khi giới học thuật cũng liên tiếp đưa ra những lý thuyết về sự suy tàn không thể tránh khỏi của nước Mỹ trước sự trỗi dậy của vầng thái dương mới. Dẫu vậy, nỗi sợ hãi ấy chỉ thực sự lắng xuống khi Nhật Bản bước vào thập kỷ mất mát (lost decade) với nền kinh tế trì trệ suốt những năm 1990.
3. Những người đi theo con đường Nhật Bản: Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore
Mặc dù nỗi sợ hãi về việc Nhật Bản sẽ thống trị nền kinh tế toàn cầu hóa ra chỉ là một sự tưởng tượng xa rời thực tế, nhưng sự phục hồi thần kỳ của quốc gia này sau chiến tranh đã thức tỉnh phương Tây về tiềm năng to lớn của châu Á trong việc đảm nhận những vai trò kinh tế và chính trị lớn lao. Những kỳ tích kinh tế xuất hiện liên tiếp sau đó trong khu vực càng củng cố thêm nhận định này, đặc biệt là trường hợp của Hàn Quốc với mô hình phát triển tập trung vào xuất khẩu được khởi động từ thập niên 1960. Đến năm 2010, vị tổng thống của một đất nước Hàn Quốc từng nghèo khó trước đây đã có thể tự tin tuyên bố rằng quốc gia mình sẵn sàng đóng vai trò chủ chốt trong việc định hình các quyết sách kinh tế toàn cầu, mà minh chứng mang tính biểu tượng cao nhất chính là việc thủ đô Seoul đăng cai tổ chức hội nghị thượng đỉnh G-20 vào năm 2010. Song song với đó, Đài Loan và Singapore cũng vươn lên mạnh mẽ như những hình mẫu đầy năng động về thành công kinh tế và tiến bộ xã hội, sở hữu tốc độ tăng trưởng trong suốt nửa sau thế kỷ 20 vượt xa các nền kinh tế Tây Âu thời kỳ hậu chiến.
4. Trung Quốc trỗi dậy thần tốc: từ Mao đến Deng Xiaoping, và nỗi hoảng loạn kiểu Nhật Bản lặp lại
Thế nhưng, tất cả những diễn biến kể trên mới chỉ là khúc nhạc dạo đầu cho bước chuyển dịch ngoạn mục và kịch tính nhất của trật tự kinh tế và địa chính trị toàn cầu, đó là sự bứt phá thần tốc của Trung Quốc để ghi tên mình vào hàng ngũ các siêu cường dẫn đầu thế giới ngay trong thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21. Cội nguồn sâu xa của sự trỗi dậy này đã được nhen nhóm từ hơn một thế kỷ trước, bắt đầu bằng khát vọng phục hưng dân tộc do các tầng lớp trí thức trẻ Trung Quốc yêu nước khởi xướng, trải qua nhiều thập kỷ biến động lịch sử để rồi dẫn tới thắng lợi của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Mặc dù hai chiến dịch lớn là Đại nhảy vọt và Cách mạng Văn hóa dưới thời kỳ lãnh đạo của Mao Trạch Đông đã gây ra những tổn thất nặng nề cho nền kinh tế cũng như xã hội, đồng thời kìm hãm đà phát triển của đất nước trong nhiều năm, nhưng bước nhảy vọt chưa từng có trong lịch sử hiện đại hóa của quốc gia này thực sự bắt đầu từ mốc son năm 1978. Đó là thời điểm Đặng Tiểu Bình đã dũng cảm thực thi chính sách tự do hóa thị trường, thực hiện chiến lược mở cửa đất nước ra thế giới bên ngoài và đặt nền móng đưa Trung Quốc bước vào quỹ đạo tăng trưởng phi thường. Theo nhận định của Brzezinski, sự trỗi dậy mạnh mẽ này không chỉ báo hiệu dấu chấm hết cho vị thế độc tôn của các nước phương Tây, mà còn đánh dấu sự dịch chuyển rõ nét của trọng tâm quyền lực toàn cầu hướng về phương Đông.
Tiến trình cải tổ sâu rộng trong nước của Trung Quốc cũng diễn ra đồng thời với một bước ngoặt địa chính trị cực kỳ kịch tính, đó là việc nước này hoàn toàn tách rời khỏi Liên Xô. Sự rạn nứt và thái độ thù địch tích tụ dần giữa hai người khổng lồ cộng sản đã bùng nổ công khai vào thập niên 1960, tạo điều kiện cho Mỹ có được một thời cơ chiến lược hiếm có. Cơ hội vàng này đã được Tổng thống Richard Nixon khai phá lần đầu vào năm 1972, sau đó được Tổng thống Jimmy Carter hoàn tất việc bình thường hóa quan hệ vào năm 1978, nhằm mục đích đưa Trung Quốc tham gia vào mặt trận chung để kiềm chế Moscow. Suốt ba thập kỷ kế tiếp, khi mối đe dọa quân sự từ phía biên giới Liên Xô không còn hiện hữu, Trung Quốc đã có thể thảnh thơi tập trung toàn lực vào việc phát triển nội lực, kiến thiết nên hệ thống hạ tầng hiện đại chỉ trong vài thập kỷ, tương đương với những gì phương Tây phải mất cả thế kỷ mới đạt được. Bất chấp việc phải đối mặt với các thách thức sắc tộc dai dẳng ở Tây Tạng và Tân Cương, một biến cố chính trị nội bộ nghiêm trọng vào năm 1989, hay khoảng cách giàu nghèo ngày càng sâu sắc giữa nông thôn và thành thị gây ra những nhức nhối cho xã hội, những thành quả mà Bắc Kinh đạt được vẫn vô cùng ngoạn mục.
Tuy nhiên, chính những thành tựu phi thường đó rốt cuộc lại một lần nữa thổi bùng lên nỗi lo sợ mang tính dân túy và địa chính trị trong lòng nước Mỹ. Những khẩu hiệu cảnh báo rằng Trung Quốc đang thâu tóm và sở hữu nước Mỹ bắt đầu xuất hiện, tạo nên tiếng vang đồng điệu với làn sóng bài Nhật khi Tokyo mua lại hàng loạt tài sản công nghiệp và bất động sản của Mỹ vào cuối những năm 1980. Đến năm 2010, trong một phản ứng có phần thái quá và tương tự như nỗi sợ dành cho Nhật Bản trước kia, nhiều người Mỹ đã bắt đầu lo ngại rằng Trung Quốc sẽ nhanh chóng cướp đi ngôi vị siêu cường thống trị toàn cầu của họ.
5. Ấn Độ: tham vọng toàn cầu nhưng còn vướng nội tại
Xu hướng dịch chuyển quyền lực toàn cầu sang phương Đông còn được tiếp thêm động lực từ sự vươn lên mạnh mẽ của Ấn Độ thời kỳ hậu thuộc địa, một trong hai quốc gia sở hữu quy mô dân số lớn nhất hành tinh và luôn nuôi dưỡng khát vọng khẳng định vị thế toàn cầu. Xã hội Ấn Độ đương đại là một bức tranh hỗn hợp đầy tương phản, nơi sự tự quản dân chủ đan xen với các bất công xã hội trên diện rộng, sự năng động của nền kinh tế đi liền với nạn tham nhũng chính trị nhức nhối. Chính vì những lý do phức tạp đó, bước đường khẳng định vị thế chính trị của New Delhi trên vũ đài quốc tế diễn ra chậm chạp hơn nhiều so với Bắc Kinh.
Trong quá khứ, Ấn Độ từng ghi dấu ấn sâu đậm khi đóng vai trò đồng lãnh đạo phong trào các nước không liên kết, vốn là một liên minh lỏng lẻo của các quốc gia trung lập nhưng có lập trường chính trị thường xuyên dao động, bao gồm cả Cuba và Nam Tư, với tuyên bố chung là phản đối Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, cuộc xung đột quân sự chớp nhoáng với Trung Quốc vào năm 1962 đã kết thúc bằng thất bại của Ấn Độ, và thất bại này chỉ được bù đắp phần nào nhờ những thắng lợi quân sự trong hai cuộc chiến tranh với Pakistan vào các năm 1965 và 1971. Nhìn chung, cho tới tận những năm gần đây, Ấn Độ vẫn thường được cộng đồng quốc tế nhìn nhận như một quốc gia có tiếng nói đạo lý mạnh mẽ trong các vấn đề toàn cầu nhưng lại thiếu đi tầm ảnh hưởng thực tế tương xứng.
Cách nhìn nhận này chỉ thực sự thay đổi nhờ vào hai cột mốc quan trọng, đó là việc New Delhi tiến hành thử nghiệm thiết bị hạt nhân độc lập vào năm 1974 và tiếp tục thử vũ khí hạt nhân vào năm 1998, kết hợp với giai đoạn tăng trưởng kinh tế đầy ấn tượng bắt đầu từ thập niên 1990. Những nỗ lực cải cách tự do hóa sâu rộng, bao gồm việc dỡ bỏ các rào cản thương mại và đầu tư quốc tế cùng việc đẩy mạnh tư nhân hóa, đã và đang biến đổi một nền kinh tế từng mang tính bao cấp trì trệ và cồng kềnh thành một thực thể năng động, dựa trên nền tảng của ngành dịch vụ và công nghệ cao. Xu hướng này đã đặt Ấn Độ vào quỹ đạo phát triển hướng về xuất khẩu, tương tự như con đường mà Nhật Bản hay Trung Quốc đã từng đi. Đến năm 2010, khi quy mô dân số bắt đầu bám đuổi và vượt qua Trung Quốc, Ấn Độ thậm chí đã được một số nhà phân tích nhìn nhận như một đối trọng tiềm năng trước tầm ảnh hưởng ngày một lớn của Trung Quốc tại khu vực châu Á. Tuy nhiên, nước này vẫn đang phải đối mặt với vô vàn lực cản nội tại lớn, từ sự chia rẽ sâu sắc về tôn giáo, ngôn ngữ, sắc tộc, tỷ lệ mù chữ còn cao, cho đến bất bình đẳng xã hội gay gắt, những bất ổn ở vùng nông thôn và một hệ thống cơ sở hạ tầng hết sức lạc hậu.
Giới tinh hoa chính trị của Ấn Độ luôn kiên trì theo đuổi một tầm nhìn chiến lược đầy tham vọng, hướng tới việc giành lấy tầm ảnh hưởng lớn hơn trên trường quốc tế và vững tin vào vai trò dẫn dắt khu vực của mình. Việc mối quan hệ giữa Mỹ và Ấn Độ dần được cải thiện trong thập niên đầu tiên của thế kỷ 21 lại càng nâng cao vị trí toàn cầu của New Delhi, đồng thời thỏa mãn phần nào lòng tự tôn quốc gia của họ. Mặc dù vậy, cuộc xung đột âm ỉ kéo dài với Pakistan, bao gồm cả cuộc cạnh tranh gián tiếp nhằm giành giật ảnh hưởng tại Afghanistan, vẫn luôn là gánh nặng lớn làm phân tán nguồn lực của Ấn Độ khỏi các mục tiêu địa chính trị rộng lớn hơn. Do đó, Brzezinski đi đến kết luận rằng việc các nhà hoạch định chính sách đối ngoại của Ấn Độ tự tin tuyên bố nước này không chỉ là đối thủ ngang tầm của Trung Quốc mà đã chính thức đứng trong hàng ngũ các siêu cường của thế giới là một nhận định thiếu tỉnh táo thực tế.
6. Rủi ro của sự phân tán quyền lực: châu Á không có "liên minh kiểu Đại Tây Dương"
Sự vươn lên của Trung Quốc như một đối trọng kinh tế trực tiếp thách thức Mỹ, vị thế cường quốc khu vực vững chắc của Ấn Độ cùng một Nhật Bản giàu mạnh đóng vai trò đồng minh Thái Bình Dương then chốt của Mỹ, không chỉ tái định hình một cách căn bản thứ tự quyền lực toàn cầu mà còn phơi bày xu hướng phân tán sức mạnh địa chính trị. Diễn biến này đang đặt ra một loạt rủi ro vô cùng nghiêm trọng cho thế giới.
Brzezinski đã phân tích rất rõ rằng các cường quốc tại châu Á không hề và cũng chưa từng có ý định xây dựng một khối liên minh khu vực chặt chẽ theo kiểu liên minh Đại Tây Dương như thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Ngược lại, họ chính là những đối thủ cạnh tranh trực tiếp của nhau. Xét trên một số khía cạnh, mối quan hệ này có nhiều điểm tương đồng với sự đối đầu giữa các cường quốc châu Âu ở hai bên bờ Đại Tây Dương trong các cuộc chạy đua giành giật thuộc địa và tầm ảnh hưởng địa chính trị trên lục địa già trước đây, những cuộc đua tranh giành ưu thế địa chính trị mà kết cục cuối cùng là sự hủy diệt tàn khốc của cả Thế chiến I lẫn Thế chiến II. Cuộc cạnh tranh mới tại châu Á hoàn toàn có thể đe dọa đến sự ổn định chung của khu vực vào một thời điểm nào đó trong tương lai, một thách thức càng trở nên đáng lo ngại hơn do quy mô dân số khổng lồ của các quốc gia này và thực tế là nhiều nước trong số họ đã sở hữu vũ khí hạt nhân trong tay.
Mặc dù vậy, tác giả cũng chỉ ra một điểm khác biệt mang tính bản chất, đó là các cường quốc châu Á ngày nay không còn tranh giành quyền kiểm soát các thuộc địa hải ngoại xa xôi, vốn là tác nhân từng khiến các xung đột ở xa của châu Âu nhanh chóng leo thang thành chiến tranh toàn diện giữa các nước lớn. Những điểm nóng xung đột tiềm tàng giữa họ có nhiều khả năng sẽ bùng phát ngay tại khu vực châu Á Thái Bình Dương. Dù vậy, ngay cả một cuộc va chạm có quy mô giới hạn trong khu vực giữa các quốc gia châu Á, ví dụ như các cuộc tranh chấp chủ quyền biển đảo, tranh chấp các tuyến đường hàng hải hay vấn đề khai thác lưu vực sông, vẫn hoàn toàn đủ sức gây ra những cơn địa chấn mạnh mẽ đối với toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.
7. Trật tự quyền lực toàn cầu hiện tại: Mỹ số 1, nhưng EU không phải số 2
Mối nguy cơ cận kề hơn từ xu hướng phân tán sức mạnh này, dưới góc nhìn của Brzezinski, chính là sự xuất hiện của một hệ thống phân cấp toàn cầu chứa đựng nhiều bất ổn tiềm tàng. Vị thế siêu việt của Mỹ vẫn được duy trì, thế nhưng tính chính danh, hiệu quả thực tế cùng độ bền vững từ vai trò lãnh đạo của Washington đang ngày càng bị hoài nghi ở nhiều nơi trên thế giới, dưới tác động của những thách thức đối nội và đối ngoại vô cùng phức tạp. Tuy nhiên, nếu xét trên mọi phương diện quyền lực truyền thống cốt lõi bao gồm quân sự, công nghệ, kinh tế và tài chính, nước Mỹ vẫn ở vị thế độc tôn không có đối thủ. Quốc gia này sở hữu nền kinh tế lớn nhất thế giới, tầm ảnh hưởng tài chính sâu rộng nhất, nền công nghệ tiên tiến hàng đầu cùng một ngân sách quốc phòng vượt trội hơn tổng chi tiêu quân sự của toàn bộ các quốc gia khác gộp lại. Lực lượng vũ trang của Mỹ vừa sở hữu năng lực tác chiến cơ động và triển khai nhanh chóng ra nước ngoài, vừa đang duy trì sự hiện diện quân sự trực tiếp ở khắp các khu vực trên toàn cầu. Thực tế này có thể sẽ không tồn tại vĩnh viễn, song đó vẫn là một sự thật hiển nhiên trong đời sống quốc tế hiện nay.
Liên minh châu Âu (EU) về lý thuyết có đủ thực lực để cạnh tranh vị trí cường quốc số hai toàn cầu, nhưng kịch bản đó đòi hỏi họ phải xây dựng được một liên kết chính trị vững chắc hơn rất nhiều, đi kèm với một chính sách đối ngoại đồng nhất và năng lực phòng thủ chung. Đáng tiếc cho thế giới phương Tây, việc mở rộng Cộng đồng Kinh tế châu Âu thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh thành một Liên minh châu Âu với quy mô lớn hơn đã không thể tạo ra một khối thống nhất thực sự. Đây thực chất chỉ là một cách gọi tên chưa phản ánh đúng bản chất, bởi lẽ cộng đồng Tây Âu nhỏ hẹp trước đây lại đạt được sự đoàn kết chính trị chặt chẽ hơn nhiều so với liên minh rộng lớn gồm gần như toàn bộ châu Âu sau này. Sự thống nhất của khối liên minh lớn này chủ yếu chỉ được định nghĩa thông qua việc sử dụng một đồng tiền chung ở một số quốc gia thành viên, trong khi họ hoàn toàn thiếu đi một cơ quan quyền lực chính trị trung ương có khả năng ra quyết định dứt khoát hay một chính sách tài khóa thống nhất. Xét về khía cạnh kinh tế thuần túy, EU là một gã khổng lồ toàn cầu với quy mô dân số và hoạt động ngoại thương lớn hơn Mỹ đáng kể. Thế nhưng, thông qua các sợi dây liên kết chặt chẽ về văn hóa, hệ tư tưởng, kinh tế với Mỹ, và đặc biệt là qua liên minh quân sự NATO, châu Âu rốt cuộc vẫn chỉ đóng vai trò là một đối tác địa chính trị cấp dưới của Mỹ trong khối phương Tây bán thống nhất. EU lẽ ra đã có thể kết hợp sức mạnh kinh tế toàn cầu của mình với tầm ảnh hưởng hệ thống lớn lao, nhưng kể từ khi hệ thống thuộc địa cũ hoàn toàn tan rã, các cường quốc châu Âu đã lựa chọn trút bỏ nhiệm vụ tốn kém là duy trì an ninh toàn cầu sang vai nước Mỹ. Lựa chọn này giúp họ rảnh tay dồn mọi nguồn lực vào việc xây dựng một mô hình an sinh xã hội hào phóng, bảo trợ cho người dân từ lúc sinh ra cho đến khi nghỉ hưu sớm, vốn được tài trợ bằng những khoản nợ công ngày một phình to mà không đi kèm với sự tăng trưởng kinh tế tương ứng.
Chính vì vậy, bản thân EU chưa bao giờ là một thực thể quyền lực độc lập thực sự mạnh mẽ trên trường quốc tế, ngay cả khi các quốc gia thành viên như Anh, Pháp hay Đức vẫn giữ được những ảnh hưởng toàn cầu nhất định. Cả Anh và Pháp đều là những nước sở hữu quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc từ năm 1945 bên cạnh Mỹ, Nga, Trung Quốc, đồng thời cũng tự chủ được kho vũ khí hạt nhân của riêng mình. Tuy nhiên, Luân Đôn vẫn luôn giữ thái độ dè dặt, xa cách với tiến trình nhất thể hóa châu Âu, trong khi Paris lại chưa thể định hình rõ ràng các mục tiêu toàn cầu dài hạn của mình. Về phần mình, Đức tuy là đầu tàu kinh tế vững chắc của cả châu Âu và sở hữu năng lực xuất khẩu ngang ngửa Trung Quốc, nhưng vẫn luôn tỏ ra ngần ngại trong việc gánh vác các trách nhiệm quân sự bên ngoài biên giới châu lục. Do đó, các quốc gia châu Âu này chỉ có thể phát huy tối đa sức mạnh tầm cỡ toàn cầu của mình khi cùng hành động thống nhất trong một khối Liên minh lớn hơn, bất chấp mọi khiếm khuyết và điểm yếu tập thể của EU hiện tại.
8. Trung Quốc: hạng nhì thế giới, dù còn khó khăn nội tại chưa giải quyết
Trái ngược với tình cảnh của châu Âu, sự tăng trưởng kinh tế phi thường của Trung Quốc, năng lực định đoạt chính sách chính trị một cách dứt khoát dựa trên những lợi ích quốc gia ích kỷ và rõ ràng, sự tự do tương đối khỏi các nghĩa vụ quốc tế làm hao tổn nguồn lực, cùng với sức mạnh quân sự ngày càng gia tăng, đã củng cố vị thế của nước này. Những yếu tố đó, đi cùng với niềm tin chung của dư luận quốc tế rằng Bắc Kinh sẽ sớm thách thức vị trí dẫn đầu của Washington, là lý do Brzezinski xếp Trung Quốc ở vị trí ngay sát dưới Mỹ trong bậc thang quyền lực quốc tế hiện đại. Biểu hiện rõ nhất cho sự tự tin ngày càng lớn của Bắc Kinh chính là việc các phương tiện truyền thông chính thống của nước này liên tục nhấn mạnh nhận thức chung của thế giới rằng Trung Quốc là đối thủ đáng gờm đang vươn lên cạnh tranh vị trí số một với Mỹ. Dẫu vậy, họ vẫn phải đối mặt với những vấn đề nội tại nghiêm trọng chưa tìm được lời giải, nổi bật là khoảng cách phát triển giàu nghèo sâu sắc giữa nông thôn và thành thị, cùng với nguy cơ tiềm ẩn về sự bất mãn của người dân trước hệ thống quyền lực chính trị tuyệt đối.
9. Nhóm cường quốc còn lại: Nga, Nhật, Ấn Độ, Anh, Đức, Pháp, cùng Brazil và Indonesia qua G-20
Bên ngoài hai vị trí dẫn đầu, Brzezinski nhận định rằng việc phân định thứ hạng cụ thể cho các cường quốc lớn khác sẽ mang tính tương đối và khó tránh khỏi những sai số nhất định. Dẫu vậy, bất kỳ bảng xếp hạng uy tín nào cũng không thể thiếu sự hiện diện của Nga, Nhật Bản, Ấn Độ, cùng các quốc gia đóng vai trò đầu tàu không chính thức của EU bao gồm Anh, Đức và Pháp.
- Nga chiếm giữ một vị trí cao trong bàn cờ địa chính trị chủ yếu nhờ vào nguồn tài nguyên dầu khí vô cùng dồi dào cùng kho vũ khí hạt nhân khổng lồ chỉ đứng sau Mỹ. Mặc dù vậy, lợi thế quân sự vượt trội này lại bị kéo lùi bởi hàng loạt rào cản về kinh tế, thể chế chính trị và những cuộc khủng hoảng nhân khẩu học nghiêm trọng ngay trong lòng đất nước. Đó là chưa kể việc Moscow phải trực tiếp đối mặt với các khối láng giềng có tiềm lực kinh tế hùng mạnh hơn gấp nhiều lần ở cả hai phía Đông và Tây. Nếu tước đi yếu tố vũ khí hạt nhân hay sự phụ thuộc của một số quốc gia châu Âu vào nguồn năng lượng của Nga, quốc gia này khó lòng duy trì được thứ hạng cao trên kim tự tháp quyền lực địa chính trị toàn cầu. Xét về quy mô kinh tế, Nga tụt hậu khá sâu so với Nhật Bản, và nếu Tokyo lựa chọn một chiến lược đối ngoại chủ động, can thiệp sâu rộng hơn vào các vấn đề quốc tế thì họ hoàn toàn có khả năng vượt mặt Nga để khẳng định vị thế của một cường quốc toàn cầu thực thụ.
- Ấn Độ, với những hành động quyết đoán tại khu vực cùng khát vọng vươn tầm thế giới, đang nổi lên như một ứng cử viên đầy triển vọng trong nhóm các cường quốc hàng đầu. Tuy nhiên, quốc gia Nam Á này vẫn đang bị bủa vây bởi các cuộc xung đột chiến lược căng thẳng với hai nước láng giềng liền kề là Trung Quốc và Pakistan, song song với những điểm yếu sâu sắc trong cơ cấu xã hội và nhân khẩu học chưa thể khắc phục.
- Brazil và Indonesia cũng đã đưa ra những tuyên bố mạnh mẽ nhằm khẳng định tiếng nói của mình trong việc định hình các chính sách kinh tế toàn cầu thông qua diễn đàn G-20. Đồng thời, cả hai quốc gia đều nuôi tham vọng lớn trong việc khẳng định vai trò lãnh đạo khu vực của mình tại Mỹ Latin và Đông Nam Á.
Bức tranh tổng thể về giới tinh hoa toàn cầu này, theo phân tích của Brzezinski, đã đánh dấu một bước ngoặt mang tính lịch sử trong sự phân bổ lại sức mạnh thế giới, khi dòng chảy quyền lực đang dần rời bỏ phương Tây để phân tán đều ra bốn khu vực địa lý khác biệt trên toàn cầu. Nhìn theo hướng tích cực, khi thời kỳ thống trị ích kỷ của các đế quốc châu Âu đối với phần còn lại của thế giới vĩnh viễn khép lại, thực trạng quyền lực mới này phản ánh một cách chân thực hơn sự đa dạng của nhân loại. Những ngày tháng mà một câu lạc bộ độc quyền phương Tây, do Anh, Pháp hay Mỹ làm chủ xị, có toàn quyền ngồi lại với nhau để phân chia tầm ảnh hưởng toàn cầu như tại các hội nghị lịch sử ở Vienna, Versailles hay Bretton Woods đã không bao giờ quay trở lại. Thế nhưng, mặt trái của sự thay đổi này là với những mối thù hằn lịch sử cùng sự cạnh tranh tầm ảnh hưởng gay gắt giữa mười cường quốc hàng đầu vốn ngày càng đa dạng và trải rộng về mặt địa lý, trạng thái mới của thế giới cũng khiến cho việc ra quyết định toàn cầu dựa trên sự đồng thuận trở nên vô cùng gian nan. Thách thức này xuất hiện đúng vào thời điểm toàn thể nhân loại đang phải đối mặt với những cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa trực tiếp đến sự sinh tồn của cả loài người.
10. Nhìn lại một thế kỷ: trật tự quyền lực toàn cầu đã đổi thay 5 lần (1910-2010) và đang tăng tốc
Trước bối cảnh đó, Brzezinski đã đặt ra một câu hỏi lớn về việc trật tự giữa các cường quốc hàng đầu hiện nay sẽ duy trì sự ổn định được trong bao lâu. Ông lưu ý rằng chỉ trong vòng một thế kỷ, kéo dài từ khoảng năm 1910 đến năm 2010, hệ thống phân cấp quyền lực toàn cầu đã trải qua những biến động sâu sắc với không dưới năm lần đổi thay. Điều đáng nói là tất cả các bước chuyển dịch này, ngoại trừ lần thứ tư, đều phản ánh sự suy yếu ngày càng rõ rệt và sự phân mảnh trong thế thống trị toàn cầu của phương Tây:
- Trước Thế chiến I: Hai đế quốc Anh và Pháp nắm giữ thế thống trị toàn cầu, liên kết chặt chẽ với một nước Nga Sa hoàng vốn đã suy yếu sau thất bại trước một Nhật Bản đang vươn lên mạnh mẽ. Họ phải đối mặt với sự thách thức gay gắt ngay tại châu Âu từ một đế quốc Đức đầy tham vọng, bên cạnh các đồng minh Áo-Hung đang suy yếu và Ottoman trên đà sụp đổ. Một nước Mỹ với sức mạnh công nghiệp phát triển năng động, mặc dù ban đầu lựa chọn lập trường trung lập, nhưng cuối cùng đã can thiệp và đóng vai trò quyết định mang lại thắng lợi cho phe Hiệp ước Anh-Pháp.
- Giữa hai cuộc Thế chiến: Nước Anh dường như vẫn giữ được vị thế ưu việt trên toàn cầu, cho dù sự trỗi dậy của Mỹ đã trở nên vô cùng rõ nét. Tuy nhiên, bước sang đầu thập niên 1930, nước Đức Quốc xã với quá trình tái vũ trang thần tốc cùng xu hướng xét lại lịch sử sâu sắc, kết hợp với Liên Xô, đã cùng nhau bắt tay chống lại hiện trạng trật tự lúc bấy giờ.
- Thế chiến II: Cuộc chiến tranh tàn khốc này đã tàn phá nặng nề châu Âu, mở ra giai đoạn Chiến tranh Lạnh kéo dài suốt 40 năm sau đó. Đây là thời kỳ đối đầu lưỡng cực giữa hai siêu cường Mỹ và Liên Xô, với sức mạnh áp đảo hoàn toàn so với phần còn lại của thế giới.
- Sự thất bại cuối cùng của Liên Xô: Việc Liên Xô sụp đổ trong cuộc Chiến tranh Lạnh đã dẫn tới sự xuất hiện của một giai đoạn đơn cực ngắn ngủi trong các mối quan hệ quốc tế, nơi nước Mỹ thống trị với tư cách là siêu cường toàn cầu duy nhất.
- Đến năm 2010: Dù Mỹ vẫn bảo toàn được vị thế ưu việt của mình, nhưng một cấu trúc quyền lực mới, phức tạp hơn rất nhiều, với sự hiện diện ngày một lớn mạnh của các quốc gia châu Á, đã chính thức thành hình rõ nét.
Brzezinski đặc biệt nhấn mạnh rằng tần suất dồn dập của những đợt chuyển giao này chính là minh chứng cho thấy một sự tăng tốc mang tính lịch sử trong tiến trình phân bổ lại quyền lực toàn cầu. Trước thế kỷ 20, vị thế thống trị toàn cầu của một cường quốc dẫn đầu thường có thể kéo dài ổn định khoảng một thế kỷ. Thế nhưng, khi ý thức và hoạt động chính trị tự giác trở thành một hiện tượng xã hội ngày càng phổ biến sâu rộng trong quần chúng nhân dân, đời sống chính trị quốc tế cũng theo đó trở nên biến động và khó lường hơn rất nhiều.
Điểm cần nhớ
- Sự trỗi dậy của Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ là hiện tượng đặc thù của thời kỳ hậu Thế chiến II, trong đó mỗi quốc gia lựa chọn một con đường phát triển riêng biệt: Nhật Bản chứng kiến quy mô GDP tăng vọt từ 500 tỷ USD năm 1975 lên 5,2 nghìn tỷ USD năm 1995 trước khi rơi vào "thập kỷ mất mát"; Trung Quốc thực hiện chính sách mở cửa từ năm 1978 dưới thời Deng Xiaoping, tận dụng sự rạn nứt với Liên Xô và được Mỹ chủ động lôi kéo thông qua các chuyến đi lịch sử của Nixon năm 1972 và Carter năm 1978; còn Ấn Độ khẳng định tiếng nói qua việc thử hạt nhân vào các năm 1974, 1998, đồng thời bắt đầu tiến hành cải cách kinh tế sâu rộng từ thập niên 1990, dù hiện vẫn bị kìm hãm bởi cuộc xung đột kéo dài với Pakistan.
- Cả hai lần, đối với Nhật Bản trong giai đoạn những năm 1980-1990 và đối với Trung Quốc vào khoảng năm 2010, nước Mỹ đều rơi vào những phản ứng dân túy thái quá do nỗi sợ hãi rằng vị thế siêu cường thống trị toàn cầu của mình sẽ bị soán ngôi.
- Các cường quốc tại khu vực châu Á không hề xây dựng một liên minh chung giống như khối Đại Tây Dương thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Thực chất, họ là những đối thủ cạnh tranh trực tiếp của nhau, làm gia tăng nguy cơ bùng nổ các xung đột khu vực liên quan tới tranh chấp chủ quyền biển đảo, an ninh hàng hải hay khai thác nguồn nước ở các lưu vực sông. Những va chạm này hoàn toàn có thể gây ra chấn động mạnh mẽ đối với nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia tại đây đã nắm giữ vũ khí hạt nhân.
- Hệ thống phân cấp quyền lực toàn cầu hiện nay theo đánh giá của Brzezinski được sắp xếp như sau: Mỹ vững vàng ở vị trí số 1 nhờ sở hữu sức mạnh vượt trội, không có đối thủ trên cả bốn lĩnh vực then chốt là quân sự, kinh tế, công nghệ và tài chính; xếp tiếp theo là Trung Quốc ở vị trí số 2; và cuối cùng là nhóm các cường quốc còn lại, bao gồm EU (thực thể có quy mô kinh tế khổng lồ nhưng thiếu một liên minh chính trị thực chất, đóng vai trò như đối tác cấp dưới của Mỹ thông qua NATO), Nga, Nhật Bản, Ấn Độ, Anh, Đức, Pháp, kết hợp với sự tham gia của Brazil và Indonesia thông qua diễn đàn kinh tế G-20.
- Trong vòng một thế kỷ, từ năm 1910 đến năm 2010, trật tự quyền lực toàn cầu đã trải qua tổng cộng 5 lần thay đổi lớn, chuyển dịch từ giai đoạn trước Thế chiến I sang thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến, tiếp nối bằng cấu trúc lưỡng cực Thế chiến II và Chiến tranh Lạnh, rồi đến trật tự đơn cực hậu Chiến tranh Lạnh, và cuối cùng là cấu trúc đa cực với sự trỗi dậy của các quốc gia châu Á vào năm 2010. Tiến trình chuyển dịch này chứng minh rằng tốc độ thay đổi đang ngày một tăng tốc so với các thời kỳ trước thế kỷ 20, vốn là giai đoạn một cường quốc dẫn đầu có thể duy trì thế độc tôn ổn định suốt cả một trăm năm.
Nguồn
- Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power, tác giả Zbigniew Brzezinski
- Trang: 35-48
Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.