Cuộc chiến đế quốc dài lâu của Mỹ


title: Bài 08 — Phần 2 · Chương 4: Cuộc chiến đế quốc dài lâu của Mỹ (Strategic Vision, Brzezinski) type: course-lesson course: brzezinski-strategic-vision status: nha-van-polished source_pages: "116-137"

Bài 08: Phần 2 · Chương 4: Cuộc chiến đế quốc dài lâu của Mỹ

Mục tiêu học tập

  • Hiểu sâu sắc lý do tại sao Brzezinski nhìn nhận sự kiện ngày 11 tháng 9 như một phép thử mang tính quyết định: liệu nước Mỹ đã thực sự biết cách tận dụng một cách khôn ngoan cơ hội lịch sử vô tiền khoáng hậu khi Chiến tranh Lạnh kết thúc trong hòa bình mà vẫn giành được thắng lợi chiến lược to lớn hay chưa.
  • Thấu hiểu ba phản ứng quân sự và ngoại giao mang tính then chốt của chính quyền Tổng thống George W. Bush sau sự kiện ngày 11 tháng 9, bao gồm chiến dịch tại Afghanistan, việc hậu thuẫn cuộc tấn công của Ariel Sharon chống lại Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO), và cuộc xâm lược Iraq. Từ đó, làm rõ lý do tại sao tác giả lại coi việc gộp Iraq vào cuộc chiến chống khủng bố là một sai lầm chiến lược vô cùng tai hại và đắt đỏ.
  • Nắm vững các hệ quả cụ thể được Brzezinski chỉ rõ: sự sa lầy vào hai cuộc chiến dài nhất trong lịch sử nước Mỹ, những tổn thất nặng nề về cả tài chính lẫn xã hội, sự suy giảm nghiêm trọng uy tín toàn cầu của Washington, cũng như tình cảnh cô đơn chiến lược khi các cường quốc lớn khác như Nga, Trung Quốc và Ấn Độ chỉ cần đứng ngoài để thụ động hưởng lợi.
  • Hiểu rõ ba kịch bản suy tàn mà tác giả đã phác thảo cho tương lai gần của nước Mỹ, đồng thời lý giải được vì sao ông vẫn vững tin rằng sự thoái trào này hoàn toàn không phải là một định mệnh không thể đảo ngược.

Nội dung chính

1. Câu hỏi mở đầu: nước Mỹ có tận dụng đúng cơ hội hậu Chiến tranh Lạnh không?

Brzezinski đã liên kết cuộc khủng hoảng tài chính năm 2007, một biến cố buộc nước Mỹ phải nhìn nhận lại các đặc tính hệ thống, những giá trị nội tại cũng như các chính sách xã hội của mình, với một phép thử mang tính bước ngoặt khác. Đó chính là sự kiện ngày 11 tháng 9. Biến cố này đáng lẽ phải thúc đẩy nước Mỹ nghiêm túc tự vấn bản thân xem liệu họ đã khai thác một cách khôn ngoan cơ hội lịch sử phi thường, khi Chiến tranh Lạnh kết thúc trong hòa bình nhưng vẫn mang lại chiến thắng địa chính trị trọn vẹn cho Mỹ, hay chưa.

Tác giả nhấn mạnh rằng chúng ta rất dễ quên đi mức độ nguy hiểm tột cùng của Chiến tranh Lạnh trong suốt hơn bốn thập kỷ rưỡi. Khi đó, một cuộc chiến tranh nóng có thể bùng phát bất cứ lúc nào chỉ bằng một đòn đánh phủ đầu, có khả năng xóa sổ toàn bộ giới lãnh đạo Mỹ chỉ trong vài phút, hoặc thiêu rụi phần lớn lãnh thổ của cả Mỹ lẫn Liên Xô chỉ trong vòng vài giờ. Sự ổn định dưới thời Chiến tranh Lạnh thực chất chỉ là một sự cân bằng vô cùng mong manh, hoàn toàn phụ thuộc vào lý trí và những quyết định của một nhóm nhỏ các nhà lãnh đạo, những người vốn dĩ vẫn có thể phạm sai lầm.

2. Thập niên 1990: Mỹ ở đỉnh cao và một sự tự mãn nguy hiểm với Trung Quốc

Sau khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991, nước Mỹ đã vươn lên thành cường quốc độc tôn không có đối thủ xứng tầm trên toàn cầu. Những giá trị chính trị cùng mô hình kinh tế xã hội của Mỹ trở thành biểu tượng được cả thế giới ngưỡng mộ và nỗ lực học hỏi, trong khi vị thế quốc tế của nước này hoàn toàn không phải đối mặt với bất kỳ thách thức thực tế nào. Mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương với các quốc gia châu Âu giờ đây không còn bị ràng buộc bởi nỗi sợ hãi chung trước một kẻ thù, mà thay vào đó là niềm tin đồng thuận về một cộng đồng Đại Tây Dương rộng mở và bền chặt hơn. Tại khu vực Viễn Đông, Nhật Bản, đồng minh thân cận nhất của Mỹ tại châu Á, cũng đạt được những bước tiến mạnh mẽ về vị thế quốc tế, giúp xoa dịu nỗi lo ngại trước đây về việc một siêu cường Nhật Bản có thể thâu tóm các tài sản chiến lược của Mỹ. Bên cạnh đó, quan hệ với Trung Quốc liên tục được cải thiện kể từ khi hai nước bình thường hóa ngoại giao vào năm 1978, thậm chí Bắc Kinh từng là một đối tác quan trọng hỗ trợ Mỹ chống lại Liên Xô tại Afghanistan vào những năm 1980.

Thế nhưng, chính trong bối cảnh thuận lợi này, Brzezinski đã vạch rõ một sai lầm nghiêm trọng trong tư duy chiến lược của Washington. Thái độ của Mỹ đối với Trung Quốc đã chuyển dịch theo hướng tích cực một cách tự mãn và thiếu thực tế. Giới lãnh đạo Mỹ tự huyễn hoặc bản thân rằng sự lạc hậu từ bên trong của Trung Quốc sẽ là rào cản khiến quốc gia này còn rất lâu nữa mới có thể trở thành một đối thủ cạnh tranh thực sự đe dọa vị thế của Mỹ.

3. Thành công năm 1991 với Iraq/Kuwait nhưng bỏ lỡ hồ sơ Israel và Palestine

Trong giai đoạn này, nước Mỹ được tôn vinh như đầu tàu kinh tế, biểu tượng chính trị, ngọn hải đăng xã hội và là cường quốc tối thượng không thể tranh cãi của nhân loại. Khai thác triệt để vị thế độc tôn đó, Washington đã nhanh chóng tập hợp và dẫn dắt một liên minh toàn cầu vô cùng thành công để đánh đuổi quân đội Iraq ra khỏi Kuwait ngay sau khi quốc gia này bị xâm chiếm. Đáng chú ý, Mỹ đã hoàn thành mục tiêu này nhờ nhận được sự ủng hộ từ phía Nga, sự đồng thuận của Trung Quốc, sự tham gia trực tiếp của Syria, cùng sự phối hợp nhịp nhàng của các đồng minh truyền thống.

Tuy nhiên, nước Mỹ lại hoàn toàn thất bại trong việc tận dụng thời cơ vàng này để giải quyết tận gốc cuộc xung đột dai dẳng giữa Israel và Palestine. Kể từ sau cuộc chiến năm 1967, hồ sơ Trung Đông gần như đã thuộc quyền định đoạt riêng của Mỹ nhờ vào sức mạnh áp đảo của họ tại khu vực. Dẫu vậy, ngoài dấu ấn nổi bật của Tổng thống Jimmy Carter trong việc thúc đẩy hiệp định hòa bình giữa Israel và Ai Cập, Washington hầu như chỉ đóng vai trò thụ động, ngay cả trong thời kỳ họ nắm giữ quyền lực tuyệt đối suốt thập niên 1990. Sau vụ ám sát Thủ tướng Israel Yitzhak Rabin vào năm 1995, một nhà lãnh đạo theo đường lối thực tế bị sát hại bởi chính một người Israel cực đoan phản đối tiến trình hòa bình, Mỹ đã có những nỗ lực muộn màng nhưng không mang lại kết quả nhằm khôi phục các cuộc đàm phán hòa bình. Hơn thế nữa, những nỗ lực này cũng chỉ được thực hiện một cách hời hợt và thụ động trong vỏn vẹn sáu tháng cuối cùng của nhiệm kỳ tổng thống kéo dài tám năm của Bill Clinton.

4. 9/11 và ba phản ứng lớn của chính quyền Bush

Ngay sau thời kỳ hoàng kim đó, sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 đã bùng nổ, đánh dấu nấc thang nghiêm trọng nhất trong chuỗi các cuộc tấn công ngày càng tàn khốc mà Al Qaeda nhắm vào những mục tiêu của Mỹ suốt thập niên 1990. Thảm kịch kinh hoàng này đã dẫn tới ba phản ứng quân sự và ngoại giao mang tính định hình của chính quyền Tổng thống George W. Bush:

  1. Chiến trường Afghanistan: Tổng thống Bush đã phát động chiến dịch quân sự quy mô lớn tại Afghanistan. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tiêu diệt tận gốc mạng lưới khủng bố Al Qaeda và lật đổ chế độ Taliban vốn đang dung dưỡng tổ chức này, mà còn hướng tới tham vọng xây dựng một quốc gia Afghanistan dân chủ và hiện đại.
  2. Khu vực Bờ Tây (West Bank): Vào đầu năm 2002, chính quyền Mỹ đã công khai ủng hộ chiến dịch quân sự khắc nghiệt của Thủ tướng Israel Ariel Sharon, người được ông Bush mô tả là một sứ giả của hòa bình, nhằm triệt hạ Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) tại khu vực Bờ Tây.
  3. Chiến trường Iraq: Vào đầu mùa xuân năm 2003, Mỹ tiến hành cuộc xâm lược quân sự vào Iraq dựa trên những cáo buộc chưa hề được kiểm chứng rằng chính quyền Saddam Hussein có liên đới với Al Qaeda và đang sở hữu các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD).

Hệ quả cộng hưởng từ chuỗi quyết định này đã thổi bùng làn sóng phẫn nộ và căm ghét nước Mỹ khắp Trung Đông, đồng thời vô tình nâng cao vị thế chiến lược của Iran trong khu vực và đẩy nước Mỹ vào vũng lầy của hai cuộc chiến tranh dai dẳng không có lối thoát.

5. Hai cuộc chiến dài nhất lịch sử Mỹ

Tính đến năm 2010, hai chiến dịch quân sự tại Afghanistan và Iraq đã chính thức ghi tên vào danh sách những cuộc chiến kéo dài nhất trong lịch sử nước Mỹ. Cuộc chiến đầu tiên, được phát động chỉ vài tuần sau thảm kịch khủng bố tại New York, vốn là vụ tấn công gây ra thương vong dân sự lớn nhất mà một thế lực thù địch từng gây ra ngay trên lãnh thổ Mỹ, ban đầu là một phản ứng quân sự nhận được sự đồng thuận tuyệt đối từ người dân. Mục tiêu của nó là triệt hạ mạng lưới Al Qaeda và lật đổ chính quyền Taliban tại Afghanistan, nơi trú ẩn của những kẻ thủ ác. Cuộc chiến dài thứ hai là cuộc xâm lược Iraq vào đầu năm 2003, một chiến dịch đơn phương chỉ nhận được sự ủng hộ từ một vị Thủ tướng Anh dễ bị lung lạc về mặt chính trị và quốc gia Israel từ bên ngoài, trong khi phần lớn các đồng minh truyền thống khác của Mỹ đều bày tỏ thái độ phản đối hoặc hoài nghi sâu sắc. Washington đã biện minh cho cuộc chiến này trước công chúng bằng những cáo buộc mơ hồ về việc Iraq sở hữu vũ khí hủy diệt hàng loạt, những cáo buộc hoàn toàn sụp đổ chỉ vài tháng sau đó khi không có bất kỳ bằng chứng nào được tìm thấy tại thực địa dưới sự kiểm soát của quân đội Mỹ. Do cuộc chiến tại Iraq đã thu hút toàn bộ sự quan tâm và nguồn lực của Tổng thống Bush, chiến trường Afghanistan đã bị bỏ bê trong suốt gần bảy năm trời.

Brzezinski đã dẫn chứng một bảng số liệu chi tiết về thời gian kéo dài của các cuộc chiến lớn mà nước Mỹ từng tham gia, số liệu được tính bằng tháng và cập nhật đến tháng 3 năm 2011, trong đó dấu * biểu thị các cuộc chiến vẫn đang tiếp diễn ở thời điểm tác giả viết sách:

Cuộc chiếnSố tháng
Afghanistan*112
Việt Nam102
Chiến tranh giành độc lập100
Iraq*96
Nội chiến Mỹ48
Thế chiến II45
Triều Tiên37
Chiến tranh với Anh (1812)32
Khởi nghĩa Philippines30
Mexico21
Thế chiến I20
Tây Ban Nha3
Iraq (1991)2

Số liệu thống kê này cho thấy rõ, vào thời điểm tác giả thực hiện công trình nghiên cứu, cả hai cuộc chiến tại Afghanistan và Iraq đều đã vượt qua chiến tranh Việt Nam cũng như cuộc chiến giành độc lập về mặt thời gian kéo dài. Chúng cũng chỉ chịu đứng sau Thế chiến thứ hai về tổng chi phí tài chính tuyệt đối, mặc dù tỷ lệ chi tiêu này so với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mỹ thời kỳ đó thấp hơn.

6. Điểm chung của hai cuộc chiến: viễn chinh vào thời đại thức tỉnh chính trị

Hai chiến dịch quân sự này chia sẻ một đặc điểm cốt lõi, đó là chúng đều thuộc kiểu viễn chinh trên những vùng lãnh thổ xa xôi và đầy thù địch. Trong cả hai trường hợp, chính quyền Bush dường như đã phớt lờ bối cảnh văn hóa vô cùng phức tạp, các mâu thuẫn sắc tộc bám rễ sâu sắc vốn châm ngòi cho những cuộc xung đột chồng chéo, các khu vực lân cận đầy bất ổn và hiểm họa, đặc biệt liên quan đến Pakistan và Iran, cùng các tranh chấp lãnh thổ chưa được dàn xếp. Tất cả những nhân tố này đã đẩy các bước đi của Mỹ tại Afghanistan và Iraq vào tình thế cực kỳ nan giải, đồng thời thổi bùng ngọn lửa phẫn nộ chống Mỹ lan rộng khắp khu vực.

Mặc dù các cuộc can thiệp quân sự của Mỹ mang nhiều nét tương đồng với những chiến dịch viễn chinh trừng phạt mang tính đế quốc vào thế kỷ 19 nhắm vào các bộ tộc sơ khai vốn dễ bị chia rẽ, nhưng trong kỷ nguyên thức tỉnh chính trị của quần chúng nhân dân hiện nay, việc đương đầu với một phong trào dân túy đã bị kích động mạnh mẽ sẽ trở nên kéo dài và tiêu tốn nhiều nguồn lực hơn gấp bội. Đây là bài học đắt giá mà Washington đã phải đau đớn thừa nhận. Hơn thế nữa, dưới tác động của sự minh bạch thông tin toàn cầu ngày nay, một chiến thắng tuyệt đối đạt được bằng các biện pháp tàn bạo, bất chấp mọi hậu quả, không còn là một lựa chọn khả thi đối với bất kỳ cường quốc nào. Ngay cả người Nga, những người từng thẳng tay tiêu diệt hàng trăm nghìn người Afghanistan và đẩy hàng triệu người khác vào cảnh tha hương, cuối cùng cũng đã phải chùn bước và không thể đi đến tận cùng trong nỗ lực áp đặt sự thống trị tuyệt đối tại đây.

7. Cái giá của chiến tranh, nhưng nước Mỹ ở chính quốc ít cảm nhận được

Đồng thời, cả hai cuộc xung đột dai dẳng tại Afghanistan và Iraq, tương tự như các chiến dịch viễn chinh của phương Tây trong lịch sử, hầu như không gây ra những xáo trộn trực tiếp nào cho cuộc sống của người dân Mỹ ở quê nhà, ngoại trừ các binh lính trực tiếp tham chiến và gia đình họ. Dẫu cho cả hai cuộc chiến đã ngốn hết hàng tỷ đô la Mỹ và có tổng chi phí cao hơn bất kỳ cuộc chiến nào trong quá khứ, chỉ ngoại trừ Thế chiến thứ hai, gánh nặng tài chính này khi tính theo tỷ lệ phần trăm GDP vẫn ở mức thấp nhờ vào quy mô mở rộng khổng lồ của nền kinh tế Mỹ. Bên cạnh đó, thay vì tăng thuế để bù đắp chi phí chiến tranh, chính quyền Bush lại lựa chọn phương án đi vay, thậm chí là vay mượn từ các quốc gia nước ngoài, nhằm tránh gây ra những phản ứng chính trị bất lợi ở trong nước. Về khía cạnh xã hội, việc lực lượng trực tiếp chiến đấu và hy sinh hoàn toàn là các quân nhân tình nguyện, một điểm khác biệt căn bản so với chế độ quân dịch bắt buộc trong chiến tranh Việt Nam và Triều Tiên trước đây, cũng đã góp phần hạn chế phạm vi lan rộng của nỗi đau thương và mất mát trong lòng xã hội Mỹ.

8. Iraq lấn át Afghanistan: cách dùng ngôn từ "chiến tranh chống khủng bố" để huy động dư luận

Quyết định lơ là chiến trường Afghanistan trong nhiều năm để dồn nguồn lực cho Iraq càng trở nên tồi tệ hơn bởi cách ứng xử của chính quyền Bush. Họ đã cố tình xây dựng một khái niệm khủng bố mang tính mơ hồ và bao trùm nhằm hợp thức hóa ưu tiên hàng đầu dành cho chiến dịch lật đổ Saddam Hussein, bất chấp thực tế địa chính trị rằng chính quyền Iraq vốn thù địch sâu sắc về mặt ý thức hệ đối với Al Qaeda, và ở chiều ngược lại, Al Qaeda cũng cực kỳ căm ghét chế độ của Saddam. Bằng cách âm thầm quy chụp cả hai thực thể này vào chung một phạm trù rộng lớn mang tên thánh chiến Hồi giáo (Islamic jihad) và biến cuộc chiến chống khủng bố thành cái cớ cho các phản ứng quân sự của Mỹ, giới chức Washington đã dễ dàng huy động sự phẫn nộ của dư luận Mỹ sau sự kiện 11 tháng 9 để hướng mũi dùi không chỉ vào thủ phạm thực sự mà còn cả các lực lượng Hồi giáo khác.

Hình ảnh đám mây hình nấm (mushroom cloud), vốn được bà Condoleezza Rice, khi đó là Cố vấn An ninh Quốc gia, tuyên bố là đang đe dọa trực tiếp nước Mỹ, đã trở thành một biểu tượng đắc lực để dẫn dắt dư luận chống lại một mục tiêu mới được vạch ra một cách rất mập mờ. Công cụ truyền thông này đã đẩy nỗi sợ hãi của người dân lên đỉnh điểm, đồng thời cô lập và đặt những ai dám hoài nghi về tính xác thực trong các lập luận chiến tranh của Nhà Trắng vào thế bị động. Biện pháp mị dân dựa trên việc kích động nỗi sợ hãi tuy là một vũ khí vô cùng mạnh mẽ và hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng nó lại để lại những hậu quả khôn lường về lâu dài cho cả tình hình nội bộ lẫn uy tín đối ngoại của nước Mỹ.

Những hệ lụy đen tối của chính sách này đã bộc lộ rõ qua các bê bối lạm dụng tù nhân Iraq gây chấn động dư luận, liên quan đến cả một số sĩ quan cấp cao của Iraq. Đây là sản phẩm tất yếu của một bầu không khí chính trị độc hại, nơi kẻ thù bị mô tả như hiện thân của cái ác tuyệt đối, từ đó bình thường hóa các hành vi bạo lực đối với họ. Truyền thông đại chúng Mỹ, bao gồm cả các bộ phim Hollywood lẫn chương trình truyền hình, cũng hùa vào định hình một tâm lý xã hội đầy định kiến, biến nỗi sợ hãi và sự thù hận tập trung vào những người có ngoại hình đặc trưng của người Arab. Làn sóng mị dân này đã khơi nguồn cho hàng loạt hành vi phân biệt đối xử thô bạo nhắm vào cộng đồng người Mỹ theo đạo Hồi, đặc biệt là người Mỹ gốc Arab, từ việc nhận diện định kiến theo chủng tộc (racial profiling) cho đến các cáo buộc vô căn cứ nhắm vào những tổ chức từ thiện của họ. Tựu trung lại, việc áp đặt thêm các yếu tố chủng tộc và tôn giáo vào cuộc chiến chống khủng bố đã làm vẩn đục nghiêm trọng hình ảnh dân chủ của nước Mỹ, biến quyết định phát động chiến tranh tại Iraq vào thời điểm một năm rưỡi sau sự kiện 11 tháng 9 thành một sự lãng phí tài nguyên và uy tín vô cùng đắt đỏ.

9. Lẽ ra mọi chuyện đã có thể khác: những phê phán của Brzezinski

Brzezinski lập luận mạnh mẽ rằng mọi diễn biến lịch sử lẽ ra đã có thể, và thực sự nên, được dẫn dắt theo một hướng đi khác hoàn toàn:

  • Thứ nhất, cuộc chiến tại Iraq là một quyết định phi lý và hoàn toàn có thể tránh được. Nó đã nhanh chóng bị đẩy lên thành ưu tiên hàng đầu của Tổng thống Bush, lấn át cả phản ứng quân sự hoàn toàn chính đáng ban đầu của nước Mỹ đối với cuộc tấn công của Al Qaeda từ Afghanistan. Quyết định sai lầm này đã khiến cuộc xung đột tại Afghanistan kéo dài hơn, đẫm máu hơn và cuối cùng rơi vào một mê cung địa chính trị phức tạp hơn rất nhiều do tác động lan tỏa ngày một lớn sang Pakistan.
  • Thứ hai, nhìn về quá khứ xa hơn, nước Mỹ lẽ ra không được phép bỏ rơi Afghanistan sau khi quân đội Liên Xô rút lui. Vào thời điểm đó, đất nước này đã hoàn toàn kiệt quệ và cần những nguồn viện trợ kinh tế khẩn cấp để khôi phục sự ổn định tối thiểu. Tuy nhiên, cả chính quyền của Tổng thống Bush cha lẫn Clinton đều chọn thái độ thờ ơ và thụ động. Khoảng trống quyền lực mênh mông đó đã nhanh chóng bị lấp đầy vào thập niên 1990 bởi lực lượng Taliban, với sự hậu thuẫn vững chắc từ Pakistan nhằm tạo lập một chiều sâu chiến lược đối trọng với Ấn Độ. Không lâu sau đó, Taliban đã mở rộng cửa chào đón Al Qaeda, và phần còn lại của câu chuyện đã trở thành một chương bi kịch của lịch sử toàn cầu. Sau sự kiện ngày 11 tháng 9, nước Mỹ đã không còn bất kỳ lựa chọn thay thế nào khác ngoài việc phải đáp trả bằng hành động vũ lực.
  • Thứ ba, ngay cả trong hoàn cảnh đó, Washington vẫn có cơ hội xây dựng một chiến lược toàn diện nhằm cô lập hoàn toàn các phần tử khủng bố cực đoan tôn giáo của Al Qaeda khỏi dòng chảy chính đạo của thế giới Hồi giáo. Brzezinski làm rõ đây chính là lập luận then chốt mà ông đã từng trực tiếp trình bày trong các bài viết xã luận trên các tờ báo danh tiếng là Wall Street Journal và New York Times vào thời điểm bấy giờ. Theo ông, một chiến lược đúng đắn cần phải kết hợp giữa hoạt động truy quét tích cực nhằm triệt phá các mạng lưới khủng bố hiện có, điều mà ông thừa nhận chính quyền Bush đã làm rất tốt, với một tầm nhìn chính trị dài hạn và rộng mở hơn. Tầm nhìn đó nhằm làm xói mòn chỗ dựa tinh thần của chủ nghĩa khủng bố bằng cách khuyến khích những tiếng nói ôn hòa trong thế giới Hồi giáo tự đứng ra cô lập chủ nghĩa cực đoan như một sự lệch lạc giáo luật, tương tự như mô hình liên minh chính trị rộng rãi chống lại Saddam Hussein một thập kỷ trước đó.

Thế nhưng, việc theo đuổi mục tiêu chiến lược sâu sắc đó lại đòi hỏi một cam kết thực tâm và kiên trì của Mỹ đối với tiến trình hòa bình Trung Đông, một điều vốn bị coi là cấm kỵ đối với Tổng thống Bush cùng các cố vấn thân cận của ông.

10. Hệ quả: uy tín toàn cầu suy giảm, đồng minh rời xa

Hậu quả nhãn tiền của những bước đi sai lầm này là sự sa sút nghiêm trọng về vị thế quốc tế của nước Mỹ so với thời hoàng kim ở thập niên cuối cùng của thế kỷ 20. Tính chính danh của các đời tổng thống Mỹ cùng uy tín quốc gia bị xói mòn sâu sắc, kéo theo đó là sự rạn nứt lớn khi các đồng minh truyền thống không còn mặn mà trong việc liên đới trách nhiệm bảo vệ an ninh cùng với Washington. Phần lớn các đối tác phương Tây coi cuộc chiến Iraq năm 2003 là một phản ứng đơn phương, thái quá, đầy nghi vấn và nhuốm màu sắc vụ lợi cá nhân trước sự kiện ngày 11 tháng 9. Ngay cả tại chiến trường Afghanistan, nơi các đồng minh từng sát cánh với Mỹ trong mục tiêu chung chống Al Qaeda, sự nhiệt tình của họ cũng nguội lạnh và suy giảm dần theo thời gian. Các quốc gia thành viên NATO tham chiến tại đây đã sớm nhận ra, thậm chí trước cả giới lãnh đạo Mỹ, rằng việc chính quyền Bush đánh đồng chiến dịch săn lùng Al Qaeda với mục tiêu xây dựng một xã hội Afghanistan dân chủ và hiện đại là một sai lầm nghiêm trọng cả về mặt logic lẫn mục đích thực tiễn.

Thực tế lịch sử chứng minh rằng những cải cách hiện đại hóa được áp đặt một cách khiên cưỡng và vội vã dưới sức ép từ bên ngoài, vốn xung đột gay gắt với hàng thế kỷ truyền thống bám rễ sâu trong đời sống tâm linh tôn giáo của người bản địa, sẽ không bao giờ có thể tự tồn tại bền vững nếu thiếu đi sự chiếm đóng quân sự kéo dài và áp đặt tàn bạo của nước ngoài. Thế nhưng, chính sự hiện diện quân sự ngoại bang đó lại luôn là mồi lửa kích thích các làn sóng kháng chiến mới bùng phát. Đó là chưa kể đến thực tế địa lý nhân khẩu học phức tạp, với khoảng 14 triệu người Pashtun sống tại Afghanistan (chiếm khoảng 40% dân số cả nước) và khoảng 28 triệu người Pashtun tại Pakistan (chiếm khoảng 15% dân số nước này). Yếu tố này khiến cho nguy cơ xung đột dễ dàng lan rộng xuyên biên giới, dẫn đến một cuộc leo thang chiến tranh ngoài tầm kiểm soát cả về quy mô địa lý lẫn lực lượng nhân sự tham gia.

11. Ba mối nguy địa chính trị lớn hơn còn treo lơ lửng

Những bài học đầy cảnh báo kể trên liên quan mật thiết và trực tiếp tới tương lai gần của nước Mỹ. Bên cạnh những công việc dang dở, chưa thể giải quyết triệt để tại Afghanistan và Iraq, Washington vẫn tiếp tục phải đối mặt với ba thế lưỡng nan địa chính trị tiềm tàng với quy mô lớn hơn rất nhiều, nằm trải rộng trên khu vực bất ổn và đông dân cư kéo dài từ phía đông kênh đào Suez đến tận phía tây của vùng Tân Cương:

  • Sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa chính thống Hồi giáo (Islamic fundamentalism) tại Pakistan, một quốc gia vốn đã sở hữu vũ khí hạt nhân trong tay.
  • Nguy cơ bùng phát một cuộc đụng độ quân sự trực tiếp và toàn diện với Iran.
  • Khả năng Mỹ thất bại hoàn toàn trong việc thúc đẩy một hiệp định hòa bình công bằng giữa Israel và Palestine, một kịch bản chắc chắn sẽ thổi bùng làn sóng căm phẫn thù địch dữ dội hơn của quần chúng nhân dân nhắm vào Washington tại một Trung Đông đang trải qua làn sóng thức tỉnh chính trị mạnh mẽ.

12. Sự "cô đơn chiến lược" của Mỹ và ai đang hưởng lợi

Trong bối cảnh đó, tình trạng cô đơn chiến lược về mặt bản chất của nước Mỹ vẫn tiếp diễn bất chấp những tuyên bố mang tính ngoại giao sáo rỗng của các quốc gia bằng hữu hay một vài động thái ủng hộ hờ hững từ những đối tác khu vực trên danh nghĩa. Không chỉ có việc các đồng minh truyền thống âm thầm rút quân khỏi chiến trường Afghanistan, mà ngay cả ba cường quốc láng giềng xung quanh khu vực này, dù bản thân họ cũng đối mặt với mối đe dọa từ làn sóng cực đoan Hồi giáo đang lan rộng, vẫn lựa chọn giải pháp khôn ngoan là thận trọng đứng ngoài cuộc. Họ chỉ duy trì một thái độ hợp tác mang tính hình thức nhằm chia sẻ những mối bận tâm của Mỹ. Cụ thể, Nga hỗ trợ hậu cần cho các chiến dịch quân sự của Mỹ ở một mức độ hạn chế; Trung Quốc thể hiện sự đồng thuận dè dặt đối với các lệnh trừng phạt quốc tế nhắm vào Iran; còn Ấn Độ thì cung cấp một vài khoản viện trợ kinh tế khiêm tốn cho Afghanistan. Tuy nhiên, giới hoạch định chiến lược hàng đầu tại các thủ đô này chắc chắn hiểu rất rõ rằng việc Washington tiếp tục sa lầy sâu vào khu vực đang bào mòn đáng kể sức mạnh tổng hợp của Mỹ, đồng thời gián tiếp giúp chuyển hướng các mối đe dọa an ninh tiềm tàng ra khỏi biên giới của chính họ.

Xét trên bàn cờ chiến lược tổng thể, cục diện này mang lại một lợi ích kép to lớn cho một nước Nga vẫn còn mang nhiều uất ức sau lịch sử, cho một Trung Quốc đang từng bước trỗi dậy đầy tính toán, và cho một Ấn Độ luôn lo canh cánh về sự ổn định của vùng lân cận. Ở cả cấp độ khu vực lẫn toàn cầu, trọng lượng địa chính trị của các quốc gia này đều gia tăng một cách tự nhiên tỷ lệ thuận với đà suy giảm vị thế toàn cầu của nước Mỹ.

13. Cảnh báo cho công chúng Mỹ và Quốc hội

Chính vì lẽ đó, Brzezinski đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công chúng cùng giới lập pháp tại Quốc hội Mỹ phải thấu suốt một thực tế đầy lo ngại. Đó là bên cạnh những bế tắc chính trị trong nước đang kéo dài quá trình suy thoái nội tại của đất nước, một chính sách đối ngoại thiếu đi những tính toán thực dụng dựa trên lợi ích quốc gia cốt lõi sẽ là công thức dẫn lối cho một nước Mỹ phải đối mặt với những hiểm họa sống còn trong vòng hai mươi năm tới. Một cuộc chiến tranh lan rộng từ Afghanistan sang Pakistan, một cuộc đụng độ quân sự trực tiếp với Iran, hay sự bùng phát trở lại của cuộc xung đột giữa Israel và Palestine đều sẽ đẩy Mỹ vào vũng lầy của những cuộc tranh chấp khu vực không có hồi kết. Khi đó, làn sóng thù địch chống Mỹ sẽ lan rộng khắp thế giáo Hồi giáo, một cộng đồng khổng lồ chiếm khoảng 25% dân số toàn cầu. Điều này chắc chắn sẽ dập tắt hoàn toàn mọi triển vọng để nước Mỹ tiếp tục đảm nhận vai trò lãnh đạo toàn cầu đầy hứa hẹn, vị thế mà họ từng nắm giữ đầy tự hào chỉ hai thập kỷ trước đây.

14. Nhưng suy tàn không phải là định mệnh

Tuy nhiên, như tác giả đã phân tích trong các chương trước, nước Mỹ vẫn lưu giữ đầy đủ những tiềm năng to lớn để tiến tới một cuộc phục hưng quốc gia thực sự. Song, điều này chỉ có thể trở thành hiện thực nếu có một sự đánh thức và huy động mạnh mẽ ý chí của toàn thể đất nước. Washington cần phải khôi phục năng lực đảo ngược xu thế tự cô lập và tình trạng xói mòn tầm ảnh hưởng vốn là hậu quả trực tiếp từ các chính sách đối ngoại sai lầm gần đây. Nhờ khoảng cách vẫn còn rất lớn giữa sức mạnh chính trị quân sự của Mỹ so với bất kỳ đối thủ tiềm tàng nào, một sự kết hợp kịp thời giữa quyết tâm cải cách toàn diện từ bên trong nước Mỹ và một tầm nhìn chiến lược được tái định nghĩa một cách rộng mở vẫn hoàn toàn đủ khả năng bảo vệ vị thế ưu việt toàn cầu của Mỹ trong một khoảng thời gian dài lâu nữa.

15. Ba kịch bản suy tàn có thể xảy ra

Dẫu vậy, ông cảnh báo rằng sẽ là mơ mộng và xa rời thực tế nếu chúng ta hoàn toàn gạt bỏ những viễn cảnh kém tươi sáng hơn về tương lai của nước Mỹ. Brzezinski đã vạch ra ba kịch bản cơ bản về cách thức và thời điểm quá trình suy giảm quyền lực của Mỹ có thể diễn ra:

  1. Kịch bản cực đoan nhất: Một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng bất ngờ bùng nổ, kéo theo cả nước Mỹ và phần lớn thế giới rơi vào vòng xoáy của một cuộc suy thoái tàn khốc. Cú sẩy chân mà nước Mỹ trải qua vào năm 2007 chính là lời cảnh báo nghiêm khắc rằng kịch bản này không hề là một giả thuyết viển vông. Nếu kết hợp với những hậu quả tàn khốc từ một cuộc can thiệp quân sự leo thang ở nước ngoài, một thảm họa như vậy hoàn toàn có thể kết thúc sự thống trị toàn cầu của Mỹ chỉ trong vòng vài năm ngắn ngủi. Niềm an ủi ít ỏi duy nhất là kịch bản tồi tệ này thường sẽ diễn ra trong bối cảnh một cơn địa chấn toàn cầu sâu rộng hơn, bao gồm sự sụp đổ của hệ thống tài chính, nạn thất nghiệp bùng nổ trên diện rộng, các cuộc khủng hoảng chính trị, sự tan rã của những quốc gia dễ bị tổn thương về mặt sắc tộc, và làn sóng bạo lực gia tăng từ những tầng lớp dân chúng đang thức tỉnh chính trị và mang nhiều bức xúc xã hội trên toàn cầu.
  2. Kịch bản trung gian thứ nhất: Trì trệ nội bộ kéo dài: Đây là viễn cảnh nước Mỹ rơi vào một giai đoạn mất phương hướng trong nước không có lối thoát, kết hợp với sự đi xuống trên diện rộng từ chất lượng cuộc sống, cơ sở hạ tầng quốc gia, năng lực cạnh tranh kinh tế cho đến phúc lợi xã hội. Cho dù Washington có thể đưa ra một số điều chỉnh muộn màng trong chính sách đối ngoại để giảm bớt chi phí đắt đỏ và những rủi ro đau đớn từ xu thế can thiệp đơn phương gần đây, sự trì trệ sâu sắc từ bên trong vẫn sẽ tiếp tục bào mòn vị thế toàn cầu của Mỹ. Điều này làm suy yếu uy tín của các cam kết quốc tế và buộc các cường quốc khác phải ráo riết tìm kiếm, một cách ngày càng cấp bách nhưng có lẽ sẽ vô ích, những thỏa thuận mới nhằm tự bảo vệ sự ổn định tài chính và an ninh quốc gia của chính họ.
  3. Kịch bản trung gian thứ hai: Phục hồi trong nước nhưng thất bại ở nước ngoài: Ở chiều ngược lại, nước Mỹ có thể chứng kiến sự phục hồi ở trong nước nhưng lại gánh chịu thất bại ở nước ngoài. Điều này nghĩa là dù đạt được một số tiến bộ nhất định trên mặt trận nội địa, những lợi ích quốc tế tiềm tàng thu về vẫn sẽ bị vô hiệu hóa bởi hậu quả tàn phá tích lũy từ các cuộc phiêu lưu quân sự đơn phương kéo dài, thậm chí mở rộng ở nước ngoài, chẳng hạn như tại Pakistan hoặc Iran. Mọi thành công trong nước đều sẽ trở nên vô nghĩa nếu chính sách đối ngoại không thể tập hợp và xây dựng sự hợp tác từ các quốc gia khác, mà trái lại còn kéo Mỹ vào những chiến dịch đơn độc đầy hao tổn nhằm chống lại một danh sách kẻ thù ngày càng dài, những đối thủ đôi khi do chính chính sách của Mỹ tạo ra. Sẽ không có một sự phục hưng nội địa nào có thể thực sự toàn vẹn nếu các nguồn lực quốc gia quý giá bị lãng phí vào những cuộc phiêu lưu quân sự gây kiệt quệ ở nước ngoài.

Trong cả hai kịch bản trung gian kể trên, kết cục chung sẽ là một quá trình suy thoái dần dần nhưng vững tiến, và cuối cùng có thể dẫn đến sự chấm dứt vĩnh viễn vai trò đầu tàu của Mỹ trên trường quốc tế. Một sự trì trệ dai dẳng ở trong nước hay một cuộc khủng hoảng kéo dài ở nước ngoài đều sẽ gặm nhấm sức sống của nước Mỹ, làm suy yếu tinh thần xã hội Mỹ theo thời gian, làm suy giảm sức hút của mô hình Mỹ cũng như tính chính danh toàn cầu của Washington. Điều này có thể dẫn đến việc kết thúc trên thực tế cái gọi là quyền sở hữu thế kỷ 21 mà nước Mỹ từng ngạo mạn tuyên bố vào khoảng năm 2025, trong một bối cảnh thế giới đầy rẫy biến động. Thế nhưng, tại thời điểm đó, liệu có một thế lực nào đủ sức đứng ra để tiếp quản vị trí thống trị ấy?

Điểm cần nhớ

  • Sau năm 1991, nước Mỹ đã vươn lên đỉnh cao quyền lực tối thượng không có đối thủ cạnh tranh trực tiếp, song họ lại phạm phải hai sai lầm chiến lược nghiêm trọng. Đó là sự tự mãn thiếu thực tế trước khả năng Trung Quốc trỗi dậy thành đối thủ xứng tầm, cùng việc bỏ lỡ thời cơ vàng suốt thập niên 1990 để giải quyết dứt điểm cuộc xung đột giữa Israel và Palestine, ngoại trừ thành tựu duy nhất trước đó của Tổng thống Carter.
  • Sau biến cố ngày 11 tháng 9, Tổng thống George W. Bush đưa ra ba phản ứng quân sự lớn mang tính định hình. Các phản ứng này bao gồm việc phát động cuộc chiến tại Afghanistan nhằm tiêu diệt Al Qaeda, lật đổ chế độ cai trị của Taliban và thiết lập nền dân chủ; hậu thuẫn chiến dịch của Sharon chống lại PLO tại khu vực Bờ Tây vào năm 2002; và tiến hành cuộc xâm lược quân sự vào Iraq năm 2003 dựa trên những cáo buộc sai lệch về vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD) cùng mối liên hệ với Al Qaeda. Những quyết định này đã biến Afghanistan và Iraq trở thành hai trong số các cuộc chiến kéo dài nhất trong lịch sử nước Mỹ với thời gian lần lượt là 112 và 96 tháng tính đến tháng 3 năm 2011, vượt qua cả cuộc chiến tại Việt Nam trước đây.
  • Brzezinski đưa ra những phê phán sâu sắc: cuộc chiến Iraq là hoàn toàn không cần thiết và đáng lẽ phải tránh được; nước Mỹ đã bỏ quên Afghanistan ngay từ đầu thập kỷ 1990 tạo ra khoảng trống quyền lực cho Taliban trỗi dậy; đồng thời, Washington lẽ ra phải áp dụng chiến lược cô lập các phần tử cực đoan tôn giáo ra khỏi dòng chảy chính đạo của thế giới Hồi giáo tương tự như đề xuất của chính ông trên các tờ Wall Street Journal và New York Times, đi kèm với cam kết thực tâm cho nền hòa bình Trung Đông. Tuy nhiên, những giải pháp mang tính chiến lược này lại là điều tối kỵ đối với chính quyền Bush.
  • Việc chính quyền Mỹ cố tình gộp Iraq vào cuộc chiến chống khủng bố bằng cách sử dụng các khái niệm như thánh chiến Hồi giáo và biểu tượng đám mây hình nấm của bà Condoleezza Rice đã thành công trong việc kích động nỗi sợ hãi để huy động dư luận trong ngắn hạn, nhưng lại phải trả một cái giá quá đắt về dài hạn. Những hệ lụy này bao gồm bê bối lạm dụng tù nhân Iraq, tình trạng kỳ thị sâu sắc nhắm vào cộng đồng người Mỹ gốc Hồi giáo và người Mỹ gốc Arab, sự xói mòn uy tín dân chủ của nước Mỹ, và đà rạn nứt khiến các đồng minh truyền thống, đặc biệt là khối NATO, dần rời xa Washington.
  • Về mặt địa chính trị, nước Mỹ rơi vào trạng thái cô đơn chiến lược sâu sắc trong khi các cường quốc Nga, Trung Quốc và Ấn Độ lặng lẽ đứng ngoài để thụ động hưởng lợi kép khi sức mạnh Mỹ suy yếu. Cùng lúc đó, ba mối hiểm họa lớn vẫn lơ lửng đe dọa tương lai của Mỹ, bao gồm sự trỗi dậy của chủ nghĩa chính thống Hồi giáo tại một Pakistan đã sở hữu vũ khí hạt nhân, nguy cơ đụng độ quân sự trực tiếp với Iran, và thất bại của tiến trình hòa bình giữa Israel và Palestine có thể đẩy Mỹ vào thế đối đầu với khoảng 25% dân số toàn cầu theo đạo Hồi.
  • Brzezinski vạch ra ba kịch bản thoái trào khả dĩ đối với nước Mỹ bao gồm khủng hoảng tài chính bất ngờ kiểu năm 2007 kết hợp sa lầy quân sự kéo dài, sự trì trệ nội bộ không có lối thoát, hoặc sự phục hồi ở nội địa nhưng tiếp tục thất bại toàn diện ở nước ngoài. Mặc dù vậy, tác giả vẫn kiên quyết khẳng định rằng sự suy tàn không phải là số mệnh định sẵn, nước Mỹ vẫn còn cơ hội lớn để xoay chuyển tình thế nếu biết khơi dậy ý chí của toàn thể quốc gia và định hình lại một tầm nhìn chiến lược rộng mở và thực tế hơn.

Nguồn

  • Sách: Strategic Vision: America and the Crisis of Global Power, tác giả Zbigniew Brzezinski
  • Trang: 116-137

Cần hỏi thêm về bài này? Ghi lại câu hỏi hoặc mở kênh thảo luận của lớp.